Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of ANH HUY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINH DUC MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CMD MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM MEDICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of EMC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BACH QUANG CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAN LE MEDICINE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM GIAO TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT MINH COMMERCIAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of XUAN VY CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500466813 | Vật tư y tế phẫu thuật kết hợp xương | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 120 | 91.489.800 | 150 | 2.637.100.000 | 2.637.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500466814 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 42.699.700 | 150 | 1.447.450.000 | 1.447.450.000 | 0 |
| 3 | PP2500466815 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 290.899.500 | 150 | 2.147.600.000 | 2.147.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500466816 | Vật tư y tế phẫu thuật ngoại tổng quát | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.380.300 | 150 | 359.580.000 | 359.580.000 | 0 |
| 5 | PP2500466817 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500466818 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm, tán sỏi thận bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500466819 | Vật tư y tế phẫu thuật tán sỏi qua da và phẫu thuật tuyến tiền liệt. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy điện cực) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 8 | PP2500466820 | Các loại bơm tiêm, kim tiêm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 688.675.000 | 688.675.000 | 0 |
| 9 | PP2500466821 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500466822 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2024 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500466823 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2025 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500466824 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2026 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500466825 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2027 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500466826 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2028 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500466827 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029 | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.714.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 46.669.000 | 150 | 489.400.000 | 489.400.000 | 0 | |||
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 120 | 61.950.000 | 150 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500466828 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2030 | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 46.669.000 | 150 | 764.100.000 | 764.100.000 | 0 |
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 120 | 61.950.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500466829 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2031 | vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 120 | 61.950.000 | 150 | 584.000.000 | 517.949.600 | 11.31 |
| 18 | PP2500466830 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2032 | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.714.000 | 150 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 120 | 44.250.000 | 150 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500466831 | Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2033 | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 61.714.000 | 150 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 120 | 44.250.000 | 150 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500466832 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500466833 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500466834 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500466835 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500466836 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500466837 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500466838 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500466839 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500466840 | Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 110.763.600 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500466841 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 52.684.800 | 52.684.800 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 45.423.000 | 45.423.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.389.500 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500466842 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500466843 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 32 | PP2500466844 | Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500466845 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 103.439.800 | 150 | 22.604.400 | 22.604.400 | 0 |
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.762.000 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500466846 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.066.800 | 150 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 |
| 35 | PP2500466847 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.762.000 | 150 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 |
| 36 | PP2500466848 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.762.000 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 37 | PP2500466849 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 120 | 7.047.500 | 150 | 7.930.000 | 7.930.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.144.700 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 13.923.000 | 13.923.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500466850 | Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 120 | 7.047.500 | 150 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.144.700 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500466851 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 11.368.500 | 11.368.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500466852 | Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 5.780.600 | 5.780.600 | 0 | |||
| 41 | PP2500466853 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 42 | PP2500466854 | Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 7.212.000 | 7.212.000 | 0 |
| 43 | PP2500466855 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500466856 | Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500466857 | Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500466859 | Băng dính các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 8.697.500 | 8.697.500 | 0 | |||
| 47 | PP2500466860 | Băng dính các loại, các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 63.032.000 | 63.032.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500466861 | Băng dính các loại, các cỡ | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 8.984.900 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500466862 | Gạc các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 3.654.900 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 20.245.000 | 20.245.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500466863 | Gạc các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 13.116.000 | 13.116.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500466864 | Gạc các loại, các cỡ | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 43.785.000 | 43.785.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500466865 | Gạc các loại, các cỡ | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 3.654.900 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 26.061.300 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500466866 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 526.500 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500466867 | Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 210.900.000 | 210.900.000 | 0 |
| 55 | PP2500466868 | Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 |
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 32.597.500 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500466869 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 109.175.000 | 109.175.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500466870 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 14.714.000 | 14.714.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 15.995.000 | 15.995.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500466871 | Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 2.824.900 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 2.824.900 | 150 | 95.634.000 | 95.634.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500466872 | Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500466873 | Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.055.500 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 61 | PP2500466874 | Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 21.198.300 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 84.040.000 | 84.040.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 26.061.300 | 150 | 83.864.000 | 83.864.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500466875 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 8.389.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.392.700 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500466876 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 346.560.000 | 346.560.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500466877 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 4.661.500 | 150 | 113.935.500 | 113.935.500 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 8.984.900 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500466878 | Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 4.661.500 | 150 | 36.745.500 | 36.745.500 | 0 |
| 66 | PP2500466879 | Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 36.543.000 | 36.543.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 8.984.900 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500466880 | Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 5.368.500 | 5.368.500 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 8.984.900 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500466881 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 120 | 18.335.100 | 150 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500466882 | Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.612.100 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 11.666.800 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 120 | 18.335.100 | 150 | 101.100.000 | 101.100.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500466883 | Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 26.061.300 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 11.666.800 | 150 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 82.125.000 | 82.125.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 120 | 18.335.100 | 150 | 57.550.000 | 57.550.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500466884 | Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 13.470.000 | 13.470.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 13.635.000 | 13.635.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500466885 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500466886 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500466887 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500466888 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500466889 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500466890 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 78 | PP2500466891 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500466892 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 80 | PP2500466893 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 20.839.900 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500466894 | Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 32.526.700 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500466895 | Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 8.210.000 | 8.210.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.392.700 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500466896 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 23.362.500 | 23.362.500 | 0 | |||
| 84 | PP2500466897 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500466898 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 1.459.500 | 1.459.500 | 0 |
| 86 | PP2500466899 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 12.894.000 | 12.894.000 | 0 |
| 87 | PP2500466900 | Thông (sonde) các loại, các cỡ | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 16.590.000 | 16.590.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.392.700 | 150 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500466901 | Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 8.715.000 | 8.715.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500466902 | Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 1.827.000 | 1.827.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500466903 | Ống hút thai các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 91 | PP2500466904 | Ống hút thai các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 92 | PP2500466905 | Ống hút thai các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500466906 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 87.230.000 | 87.230.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 78.790.000 | 78.790.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500466907 | Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500466908 | Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 21.198.300 | 150 | 590.700.000 | 590.700.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 599.445.000 | 599.445.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 26.061.300 | 150 | 608.325.000 | 608.325.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500466909 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 45.720.000 | 45.720.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 44.016.000 | 44.016.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 8.984.900 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500466910 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 6.867.000 | 6.867.000 | 0 |
| 98 | PP2500466911 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 5.818.500 | 5.818.500 | 0 |
| 99 | PP2500466912 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 5.818.500 | 5.818.500 | 0 |
| 100 | PP2500466913 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 5.818.500 | 5.818.500 | 0 |
| 101 | PP2500466914 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 |
| 102 | PP2500466915 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 |
| 103 | PP2500466916 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 23.274.000 | 23.274.000 | 0 |
| 104 | PP2500466917 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 38.790.000 | 38.790.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500466918 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 34.911.000 | 34.911.000 | 0 |
| 106 | PP2500466919 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 |
| 107 | PP2500466920 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 108 | PP2500466921 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 11.120.000 | 11.120.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 19.698.000 | 19.698.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500466922 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 11.637.000 | 11.637.000 | 0 |
| 110 | PP2500466923 | Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 5.818.500 | 5.818.500 | 0 |
| 111 | PP2500466924 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 24.102.720 | 24.102.720 | 0 |
| 112 | PP2500466925 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 15.613.560 | 15.613.560 | 0 |
| 113 | PP2500466926 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 18.212.280 | 18.212.280 | 0 |
| 114 | PP2500466930 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500466931 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 33.160.000 | 33.160.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500466932 | Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 20.225.000 | 20.225.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500466933 | Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 14.369.280 | 14.369.280 | 0 |
| 118 | PP2500466934 | Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 9.771.960 | 9.771.960 | 0 |
| 119 | PP2500466935 | Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.083.900 | 150 | 10.321.560 | 10.321.560 | 0 |
| 120 | PP2500466936 | Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 11.493.000 | 11.493.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500466937 | Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 5.811.700 | 150 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 7.281.000 | 7.281.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500466938 | Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 123 | PP2500466939 | Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500466940 | Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500466941 | Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500466942 | Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 37.642.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500466943 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 1.055.500 | 150 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500466944 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 49.265.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500466945 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 49.265.000 | 150 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500466946 | Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 49.265.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500466947 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 18.290.000 | 150 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 51.566.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500466948 | Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 51.566.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500466949 | Khớp gối các loại, các cỡ | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 51.566.000 | 150 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500466950 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 290.899.500 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500466951 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 62.923.500 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500466952 | Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 62.923.500 | 150 | 456.800.000 | 456.800.000 | 0 |
| 137 | PP2500466953 | Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 290.899.500 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500466954 | Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 62.923.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500466955 | Khớp gối các loại, các cỡ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 62.923.500 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500466956 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 |
| 141 | PP2500466957 | Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 142 | PP2500466958 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 4.812.500 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 5.741.700 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500466959 | Bơm áp lực các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 7.929.500 | 150 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500466960 | Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 7.929.500 | 150 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500466961 | Phim X- quang các loại, các cỡ | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 103.439.800 | 150 | 83.286.000 | 83.286.000 | 0 |
| 146 | PP2500466962 | Phim X- quang các loại, các cỡ | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 103.439.800 | 150 | 493.920.000 | 493.920.000 | 0 |
| 147 | PP2500466963 | Phim X- quang các loại, các cỡ | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 103.439.800 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500466964 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 9.015.200 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500466965 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 32.597.500 | 150 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500466966 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 9.015.200 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500466967 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 |
| 152 | PP2500466968 | Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 153 | PP2500466969 | Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 125.000.000 | 160 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 154 | PP2500466970 | Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 20.772.700 | 150 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.380.300 | 150 | 704.160.000 | 704.160.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500466971 | Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 5.741.700 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 156 | PP2500466972 | Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 4.812.500 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 5.741.700 | 150 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500466973 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 158 | PP2500466974 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 16.191.000 | 16.191.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500466975 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500466976 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 22.215.000 | 22.215.000 | 0 |
| 161 | PP2500466977 | Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500466978 | Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 11.382.000 | 11.382.000 | 0 |
| 163 | PP2500466979 | Đầu côn các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500466980 | Đầu côn các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500466981 | Đầu côn các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500466982 | Đầu côn các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 167 | PP2500466983 | Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 9.560.000 | 9.560.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500466984 | Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 169 | PP2500466985 | Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 4.812.500 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 5.741.700 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500466986 | Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 4.812.500 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 120 | 5.741.700 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 12.244.900 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500466987 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 120 | 7.047.500 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 11.666.800 | 150 | 82.440.000 | 82.440.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500466988 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500466989 | Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 120 | 24.642.900 | 150 | 6.007.500 | 6.007.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 85.500.000 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.392.700 | 150 | 6.675.000 | 6.675.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500466990 | Dịch lọc máu liên tục các loại | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.072.600 | 150 | 785.928.000 | 785.928.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 40.072.600 | 150 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500466991 | Dịch lọc máu liên tục các loại | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.072.600 | 150 | 458.458.000 | 458.458.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 40.072.600 | 150 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500466992 | Nón phẫu thuật | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 11.666.800 | 150 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500466993 | Khăn phẫu thuật | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 13.523.100 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 3.654.900 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 6.572.500 | 150 | 10.195.000 | 10.195.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500466994 | Que lấy mẫu | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 27.288.200 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500466995 | Dung dịch bôi trơn | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 4.762.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500466996 | Ampu giúp thở | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 4.024.800 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 8.392.700 | 150 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500466997 | Băng treo tay | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 182 | PP2500466998 | Bộ điều hòa kinh nguyệt | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 11.823.000 | 11.823.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500466999 | Gel siêu âm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 56.850.800 | 150 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 |
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 120 | 18.335.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500467000 | Giấy điện tim | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500467001 | Giấy in monitor | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 186 | PP2500467002 | Hộp đựng kim nhựa | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 187 | PP2500467003 | Hộ đựng vật sắc nhọn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 188 | PP2500467004 | Giấy y tế | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 40.658.300 | 150 | 43.945.200 | 43.945.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 17.006.900 | 150 | 41.418.000 | 41.418.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 40.716.000 | 40.716.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500467005 | Giấy điện tim | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 9.031.700 | 150 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.802.200 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500467006 | Que thử đường huyết | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 32.597.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 191 | PP2500467007 | Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | vn0316225521 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VBS | 120 | 10.553.400 | 150 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 192 | PP2500467008 | Khí AirMAC cho máy phát tia Plasma | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 120 | 4.425.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
1. PP2500466970 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
1. PP2500466881 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500466885 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
3. PP2500466886 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
4. PP2500466887 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
5. PP2500466888 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
6. PP2500466889 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
7. PP2500466890 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
8. PP2500466891 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
9. PP2500466892 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
10. PP2500466893 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
11. PP2500466894 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
1. PP2500466874 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2500466908 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
1. PP2500466944 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
2. PP2500466945 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
3. PP2500466946 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
1. PP2500466827 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029
2. PP2500466830 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2032
3. PP2500466831 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2033
1. PP2500466869 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
2. PP2500466870 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
3. PP2500466874 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
4. PP2500466875 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
5. PP2500466881 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
6. PP2500466895 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
7. PP2500466989 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
1. PP2500466849 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
2. PP2500466850 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
3. PP2500466987 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
1. PP2500466814 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai
1. PP2500466958 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500466972 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
3. PP2500466985 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
4. PP2500466986 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
1. PP2500466820 - Các loại bơm tiêm, kim tiêm
2. PP2500466867 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
3. PP2500466868 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
4. PP2500466876 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
5. PP2500466877 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
6. PP2500466879 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
7. PP2500466880 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
8. PP2500466884 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
9. PP2500466885 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
10. PP2500466887 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
11. PP2500466888 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
12. PP2500466891 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
13. PP2500466897 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
14. PP2500466906 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
15. PP2500466907 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
16. PP2500466909 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
17. PP2500466988 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
18. PP2500466989 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
1. PP2500467007 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
1. PP2500466813 - Vật tư y tế phẫu thuật kết hợp xương
1. PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500466842 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
3. PP2500466843 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
4. PP2500466844 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
5. PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
6. PP2500466852 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
7. PP2500466855 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
8. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
9. PP2500466863 - Gạc các loại, các cỡ
10. PP2500466864 - Gạc các loại, các cỡ
11. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
12. PP2500466987 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
13. PP2500466992 - Nón phẫu thuật
14. PP2500466993 - Khăn phẫu thuật
1. PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500466842 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
3. PP2500466844 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
4. PP2500466856 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
5. PP2500466857 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
6. PP2500466860 - Băng dính các loại, các cỡ
7. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
8. PP2500466864 - Gạc các loại, các cỡ
9. PP2500466876 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
10. PP2500466983 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
11. PP2500466993 - Khăn phẫu thuật
12. PP2500466994 - Que lấy mẫu
1. PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
3. PP2500466852 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
4. PP2500466855 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
5. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
6. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
7. PP2500466869 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
8. PP2500466870 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
9. PP2500466874 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
10. PP2500466875 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
11. PP2500466899 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
12. PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
13. PP2500466908 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
14. PP2500467004 - Giấy y tế
1. PP2500466815 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
2. PP2500466950 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
3. PP2500466953 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
1. PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500466875 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
1. PP2500466869 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
2. PP2500466870 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
3. PP2500466896 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
4. PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
5. PP2500466973 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
6. PP2500466974 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
7. PP2500466975 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
8. PP2500466977 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
9. PP2500466989 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
10. PP2500466996 - Ampu giúp thở
11. PP2500467000 - Giấy điện tim
12. PP2500467001 - Giấy in monitor
13. PP2500467005 - Giấy điện tim
1. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
2. PP2500466874 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
3. PP2500466883 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
4. PP2500466908 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
1. PP2500466827 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029
2. PP2500466828 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2030
1. PP2500466845 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
2. PP2500466961 - Phim X- quang các loại, các cỡ
3. PP2500466962 - Phim X- quang các loại, các cỡ
4. PP2500466963 - Phim X- quang các loại, các cỡ
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HOANG LAM MEDICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500466964 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
2. PP2500466966 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
1. PP2500466816 - Vật tư y tế phẫu thuật ngoại tổng quát
2. PP2500466970 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
1. PP2500466830 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2032
2. PP2500466831 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2033
1. PP2500466849 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
2. PP2500466850 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
1. PP2500466917 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
2. PP2500466930 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
3. PP2500466931 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
4. PP2500466932 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
5. PP2500466936 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
6. PP2500466937 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
1. PP2500466951 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
2. PP2500466952 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
3. PP2500466954 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
4. PP2500466955 - Khớp gối các loại, các cỡ
1. PP2500466853 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
2. PP2500466854 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
3. PP2500466856 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
4. PP2500466857 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
5. PP2500466859 - Băng dính các loại, các cỡ
6. PP2500466860 - Băng dính các loại, các cỡ
7. PP2500466882 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
1. PP2500466882 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500466883 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
3. PP2500466987 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
4. PP2500466992 - Nón phẫu thuật
1. PP2500466947 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
1. PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
2. PP2500466856 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
3. PP2500466859 - Băng dính các loại, các cỡ
4. PP2500466860 - Băng dính các loại, các cỡ
5. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
6. PP2500466872 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
7. PP2500466879 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
8. PP2500466880 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
9. PP2500466881 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
10. PP2500466882 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
11. PP2500466883 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
12. PP2500466884 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
13. PP2500466889 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
14. PP2500466894 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
15. PP2500466906 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
16. PP2500466909 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
17. PP2500466911 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
18. PP2500466912 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
19. PP2500466913 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
20. PP2500466914 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
21. PP2500466915 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
22. PP2500466916 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
23. PP2500466917 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
24. PP2500466918 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
25. PP2500466919 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
26. PP2500466920 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
27. PP2500466921 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
28. PP2500466922 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
29. PP2500466923 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
30. PP2500466930 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
31. PP2500466931 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
32. PP2500466932 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
33. PP2500466936 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
34. PP2500466937 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
35. PP2500466956 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
36. PP2500466957 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
37. PP2500466983 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
38. PP2500466992 - Nón phẫu thuật
39. PP2500466999 - Gel siêu âm
1. PP2500466861 - Băng dính các loại, các cỡ
2. PP2500466872 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
3. PP2500466880 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
4. PP2500466885 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
5. PP2500466886 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
6. PP2500466887 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
7. PP2500466888 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
8. PP2500466891 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
9. PP2500466893 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
1. PP2500466871 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
1. PP2500466881 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
2. PP2500466882 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
3. PP2500466883 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
4. PP2500466999 - Gel siêu âm
1. PP2500466947 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
2. PP2500466948 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
3. PP2500466949 - Khớp gối các loại, các cỡ
1. PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2. PP2500466844 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
3. PP2500466849 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
4. PP2500466850 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
5. PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
6. PP2500466852 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
7. PP2500466855 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
8. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
9. PP2500466866 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
10. PP2500466901 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
11. PP2500466902 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
12. PP2500466903 - Ống hút thai các loại, các cỡ
13. PP2500466905 - Ống hút thai các loại, các cỡ
14. PP2500466906 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
15. PP2500466938 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
16. PP2500466943 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
17. PP2500466973 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
18. PP2500466974 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
19. PP2500466975 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
20. PP2500466977 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
21. PP2500466978 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
22. PP2500466979 - Đầu côn các loại, các cỡ
23. PP2500466980 - Đầu côn các loại, các cỡ
24. PP2500466981 - Đầu côn các loại, các cỡ
25. PP2500466982 - Đầu côn các loại, các cỡ
26. PP2500466984 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ
27. PP2500466998 - Bộ điều hòa kinh nguyệt
28. PP2500467002 - Hộp đựng kim nhựa
29. PP2500467003 - Hộ đựng vật sắc nhọn
30. PP2500467004 - Giấy y tế
1. PP2500466846 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
1. PP2500466990 - Dịch lọc máu liên tục các loại
2. PP2500466991 - Dịch lọc máu liên tục các loại
1. PP2500466921 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
2. PP2500466924 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
3. PP2500466925 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
4. PP2500466926 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
5. PP2500466933 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
6. PP2500466934 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
7. PP2500466935 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
1. PP2500466866 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
1. PP2500466821 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
2. PP2500466822 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2024
3. PP2500466823 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2025
4. PP2500466824 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2026
5. PP2500466825 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2027
6. PP2500466826 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2028
7. PP2500466967 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
8. PP2500466968 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
9. PP2500466969 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
1. PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
2. PP2500466884 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
3. PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
4. PP2500466909 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
5. PP2500466979 - Đầu côn các loại, các cỡ
6. PP2500466980 - Đầu côn các loại, các cỡ
7. PP2500466981 - Đầu côn các loại, các cỡ
8. PP2500466996 - Ampu giúp thở
1. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
2. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
3. PP2500466993 - Khăn phẫu thuật
1. PP2500466895 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
2. PP2500466896 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
3. PP2500466897 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
4. PP2500466898 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
5. PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
6. PP2500466901 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
7. PP2500466902 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
8. PP2500466904 - Ống hút thai các loại, các cỡ
9. PP2500466905 - Ống hút thai các loại, các cỡ
10. PP2500466910 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
11. PP2500466943 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
12. PP2500466973 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
13. PP2500466974 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
14. PP2500466975 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
15. PP2500466976 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
16. PP2500466977 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
17. PP2500466983 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
18. PP2500466994 - Que lấy mẫu
19. PP2500466996 - Ampu giúp thở
20. PP2500466997 - Băng treo tay
21. PP2500466998 - Bộ điều hòa kinh nguyệt
22. PP2500466999 - Gel siêu âm
23. PP2500467000 - Giấy điện tim
24. PP2500467001 - Giấy in monitor
25. PP2500467004 - Giấy y tế
26. PP2500467005 - Giấy điện tim
1. PP2500466877 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
2. PP2500466878 - Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
1. PP2500466958 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
2. PP2500466971 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
3. PP2500466972 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
4. PP2500466985 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
5. PP2500466986 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
1. PP2500466959 - Bơm áp lực các loại, các cỡ
2. PP2500466960 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
1. PP2500466845 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
2. PP2500466847 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
3. PP2500466848 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
4. PP2500466995 - Dung dịch bôi trơn
1. PP2500466866 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
2. PP2500466958 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
3. PP2500466959 - Bơm áp lực các loại, các cỡ
4. PP2500466960 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
5. PP2500466985 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
6. PP2500466986 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
1. PP2500467008 - Khí AirMAC cho máy phát tia Plasma
1. PP2500466827 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029
2. PP2500466828 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2030
3. PP2500466829 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2031
1. PP2500466817 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
2. PP2500466818 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm, tán sỏi thận bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
3. PP2500466819 - Vật tư y tế phẫu thuật tán sỏi qua da và phẫu thuật tuyến tiền liệt. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy điện cực) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
4. PP2500466836 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
5. PP2500466837 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
6. PP2500466838 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
7. PP2500466839 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
8. PP2500466840 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
1. PP2500466868 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
2. PP2500466965 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
3. PP2500467006 - Que thử đường huyết
1. PP2500466871 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
1. PP2500466832 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
2. PP2500466833 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
3. PP2500466834 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
4. PP2500466835 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023
5. PP2500466939 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
6. PP2500466940 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
7. PP2500466941 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
8. PP2500466942 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
1. PP2500466875 - Kim châm cứu các loại, các cỡ
2. PP2500466895 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
3. PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ
4. PP2500466989 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
5. PP2500466996 - Ampu giúp thở
1. PP2500466990 - Dịch lọc máu liên tục các loại
2. PP2500466991 - Dịch lọc máu liên tục các loại
1. PP2500466852 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
2. PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ
3. PP2500466863 - Gạc các loại, các cỡ
4. PP2500466864 - Gạc các loại, các cỡ
5. PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ
6. PP2500466992 - Nón phẫu thuật
7. PP2500466993 - Khăn phẫu thuật
1. PP2500466873 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
2. PP2500466943 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
1. PP2500466861 - Băng dính các loại, các cỡ
2. PP2500466877 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
3. PP2500466879 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
4. PP2500466880 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
5. PP2500466909 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ