Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400429213 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 202.500 | 120 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400429214 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 1.365.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400429216 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.873.575 | 120 | 330.807.500 | 330.807.500 | 0 |
| 4 | PP2400429218 | Cefamandol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 5.436.390 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 389.400.000 | 389.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400429219 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 5.436.390 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400429220 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 90 | 71.000 | 120 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 7 | PP2400429221 | Metformin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 5.436.390 | 120 | 4.230.000 | 4.230.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.788.650 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400429222 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.873.575 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 751.500 | 120 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400429225 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 154.030 | 120 | 262.500 | 262.500 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 357.000 | 357.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400429226 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 11 | PP2400429228 | Colchicin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 325.000 | 325.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400429229 | Alimemazin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 1.775.000 | 1.775.000 | 0 |
| 13 | PP2400429230 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400429231 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 790.000 | 790.000 | 0 |
| 15 | PP2400429233 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 154.030 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400429235 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 |
| 17 | PP2400429236 | Metoclopramid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 365.000 | 365.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400429237 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 19 | PP2400429239 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400429240 | Rotundin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 21 | PP2400429241 | Budesonid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 90.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400429242 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 8.420.000 | 8.420.000 | 0 |
| 23 | PP2400429243 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 260.730 | 120 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 24 | PP2400429244 | Ambroxol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 25 | PP2400429246 | N-acetylcystein | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400429248 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 4.983.500 | 4.983.500 | 0 |
| 27 | PP2400429249 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 28 | PP2400429250 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 4.602.770 | 120 | 4.880.400 | 4.880.400 | 0 |
| 29 | PP2400429252 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 352.475 | 120 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 |
| 30 | PP2400429253 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.338.000 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.788.650 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400429254 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.338.000 | 120 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 5.873.575 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400429255 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.338.000 | 120 | 79.400.000 | 79.400.000 | 0 |
1. PP2400429253 - Budesonid + formoterol
2. PP2400429254 - Salmeterol + fluticason propionat
3. PP2400429255 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400429213 - Cetirizin
1. PP2400429225 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400429231 - Diphenhydramin
3. PP2400429237 - Atropin sulfat
4. PP2400429239 - Methyl prednisolon
5. PP2400429242 - Salbutamol sulfat
6. PP2400429243 - Terbutalin
1. PP2400429216 - Fenoterol + ipratropium
2. PP2400429222 - Salbutamol sulfat
3. PP2400429254 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400429220 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400429228 - Colchicin
2. PP2400429229 - Alimemazin
3. PP2400429230 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2400429236 - Metoclopramid
5. PP2400429240 - Rotundin
6. PP2400429241 - Budesonid
7. PP2400429244 - Ambroxol
8. PP2400429246 - N-acetylcystein
9. PP2400429252 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400429218 - Cefamandol
2. PP2400429219 - Ofloxacin
3. PP2400429221 - Metformin
1. PP2400429221 - Metformin
2. PP2400429253 - Budesonid + formoterol
1. PP2400429214 - Ciprofloxacin
1. PP2400429241 - Budesonid
1. PP2400429225 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400429233 - Tranexamic acid
1. PP2400429222 - Salbutamol sulfat
1. PP2400429213 - Cetirizin
2. PP2400429218 - Cefamandol
3. PP2400429225 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2400429226 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400429228 - Colchicin
6. PP2400429230 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2400429235 - Natri clorid
8. PP2400429236 - Metoclopramid
9. PP2400429246 - N-acetylcystein
10. PP2400429248 - Glucose
11. PP2400429249 - Glucose
12. PP2400429250 - Ringer lactat