Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn3300314838 |
3300314838 |
413.589.400 |
437.891.500 |
8 |
||
2 |
vn0101275554 |
0101275554 |
19.750.000 |
20.250.000 |
1 |
||
3 |
vn0303418205 |
0303418205 |
136.000.000 |
136.500.000 |
1 |
||
4 |
vn0400101404 |
0400101404 |
330.807.500 |
330.807.500 |
1 |
||
5 |
vn3301633273 |
3301633273 |
135.000.000 |
138.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0400518660 |
0400518660 |
7.100.000 |
7.100.000 |
1 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
3.240.000 |
5.865.000 |
1 |
||
8 |
vn6001509993 |
6001509993 |
72.600.000 |
75.150.000 |
1 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
15.262.500 |
15.403.000 |
2 |
||
10 |
vn2500228415 |
2500228415 |
14.070.000 |
25.670.000 |
5 |
||
11 |
vn3300350191 |
3300350191 |
19.740.000 |
21.347.500 |
7 |
||
12 |
vn0100109699 |
0100109699 |
431.400.000 |
433.800.000 |
3 |
||
Total: 12 contractors |
1.598.059.400 |
1.647.784.500 |
32 |
||||
1 |
PP2400429213 |
BV_24_03 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
2 |
PP2400429214 |
BV_24_04 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
136,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
3 |
PP2400429216 |
BV_24_06 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2,500 |
132,323 |
330,807,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
4 |
PP2400429218 |
BV_24_08 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
( VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
64,900 |
389,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
5 |
PP2400429219 |
BV_24_09 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
6 |
PP2400429220 |
BV_24_10 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide |
10 mg; 12,5 mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,550 |
7,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
7 |
PP2400429221 |
BV_24_11 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
1,080 |
3,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
8 |
PP2400429222 |
BV_24_12 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
100mcg/liều/200 liều xịt |
868115349224 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình xịt |
1,500 |
48,400 |
72,600,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
9 |
PP2400429225 |
BV_24_15 |
Lidocain 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
500 |
525 |
262,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
10 |
PP2400429226 |
BV_24_16 |
Paracetamol Kabi |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg/
100ml |
893110402424 (VD-19568-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
100 |
13,650 |
1,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
11 |
PP2400429228 |
BV_24_18 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 (VD-22172-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
650 |
325,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
12 |
PP2400429229 |
BV_24_19 |
Thelizin |
Alimemazin |
5mg |
893100288523 (VD-24788-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Viên |
5,000 |
355 |
1,775,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
13 |
PP2400429230 |
BV_24_20 |
Chlorpheniramine 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-25366-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
80 |
480,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
14 |
PP2400429231 |
BV_24_21 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
790 |
790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
15 |
PP2400429233 |
BV_24_23 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
16 |
PP2400429235 |
BV_24_25 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
6,825 |
3,412,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
17 |
PP2400429236 |
BV_24_26 |
Kanausin |
Metoclopramid |
10mg |
893110365323 (VD-18969-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
350 |
350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
18 |
PP2400429237 |
BV_24_27 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
600 |
300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
19 |
PP2400429239 |
BV_24_29 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
500 |
7,000 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
20 |
PP2400429240 |
BV_24_30 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 (VD-22913-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
500 |
500 |
250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
21 |
PP2400429241 |
BV_24_31 |
Benita |
Budesonid |
64mcg/liều/120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Bình xịt |
100 |
89,500 |
8,950,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
22 |
PP2400429242 |
BV_24_32 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2,000 |
4,210 |
8,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
23 |
PP2400429243 |
BV_24_33 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5,300 |
1,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
24 |
PP2400429244 |
BV_24_34 |
Ambroxol |
Ambroxol |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
315 |
6,300,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
25 |
PP2400429246 |
BV_24_36 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100810024 (VD-33456-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 190 viên, 300 viên |
Viên |
20,000 |
420 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
26 |
PP2400429248 |
BV_24_38 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
9,967 |
4,983,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
27 |
PP2400429249 |
BV_24_39 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
7,980 |
798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
28 |
PP2400429250 |
BV_24_40 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
700 |
6,972 |
4,880,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
29 |
PP2400429252 |
BV_24_42 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
830 |
1,660,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
30 |
PP2400429253 |
BV_24_43 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
172,500 |
172,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
31 |
PP2400429254 |
BV_24_44 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
2,000 |
89,500 |
179,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |
|
32 |
PP2400429255 |
BV_24_45 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
1,000 |
79,400 |
79,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
215/QĐ-BVP |
31/12/2024 |
Thua Thien Hue Provincial Lung Hospital |