Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500313040 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.811.000 | 120 | 1.659.000.000 | 1.659.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500313041 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 30.000.000 | 120 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 3 | PP2500313042 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 30.000.000 | 120 | 110.480.000 | 110.480.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 2.000.000 | 120 | 111.090.000 | 111.090.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500313043 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.576.000 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 5 | PP2500313044 | Bupivacain hydroc1orid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 30.000.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 12.000.000 | 120 | 247.250.000 | 247.250.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500313045 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.576.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500313046 | Calci folinat | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 90 | 600.000 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 8 | PP2500313047 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.576.000 | 120 | 11.389.000 | 11.389.000 | 0 |
| 9 | PP2500313049 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 12.000.000 | 120 | 233.625.000 | 233.625.000 | 0 |
| 10 | PP2500313050 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.576.000 | 120 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 |
| 11 | PP2500313051 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 896.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500313052 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.811.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500313054 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.811.000 | 120 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 14 | PP2500313055 | Follitropin delta | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 12.000.000 | 120 | 261.292.500 | 261.292.500 | 0 |
| 15 | PP2500313057 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 8.400.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500313059 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.576.000 | 120 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 17 | PP2500313062 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.811.000 | 120 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 18 | PP2500313063 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.811.000 | 120 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 |
| 19 | PP2500313068 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 30.000.000 | 120 | 296.960.000 | 296.960.000 | 0 |
| 20 | PP2500313069 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 12.000.000 | 120 | 11.869.410 | 11.869.410 | 0 |
| 21 | PP2500313070 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 3.065.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500313071 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 3.065.000 | 120 | 83.550.000 | 83.550.000 | 0 |
| 23 | PP2500313072 | Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 12.000.000 | 120 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
1. PP2500313041 - Acid amin*
2. PP2500313042 - Amikacin
3. PP2500313044 - Bupivacain hydroc1orid
4. PP2500313068 - Progesteron
1. PP2500313040 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500313052 - Fentanyl
3. PP2500313054 - Fentanyl
4. PP2500313062 - Midazolam
5. PP2500313063 - Morphin sulfat
1. PP2500313070 - Urofollitropin (FSH)
2. PP2500313071 - Urofollitropin (FSH)
1. PP2500313042 - Amikacin
1. PP2500313057 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
1. PP2500313046 - Calci folinat
1. PP2500313043 - Atropin sulfat
2. PP2500313045 - Cafein citrat
3. PP2500313047 - Calci folinat
4. PP2500313050 - Diphenhydramin
5. PP2500313059 - Kali clorid
1. PP2500313044 - Bupivacain hydroc1orid
2. PP2500313049 - Dinoproston
3. PP2500313055 - Follitropin delta
4. PP2500313069 - Triptorelin
5. PP2500313072 - Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
1. PP2500313051 - Erythropoietin