Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500502594 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.080.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500502595 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.120.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500502596 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.080.000 | 120 | 1.138.200.000 | 1.138.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500502597 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 7.120.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500502600 | Acid alendronic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 120.000 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500502601 | Denosumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.620.300 | 120 | 508.193.750 | 508.193.750 | 0 |
| 7 | PP2500502602 | Glutathion | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 65.200.000 | 130 | 3.219.600.000 | 3.219.600.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 65.200.000 | 125 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500502603 | Naloxon HCl | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 877.400 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 9 | PP2500502605 | Ceftazidim-avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 117.000.000 | 120 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 |
| vn0109705304 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu và Thương Mại Lightpharma | 90 | 117.000.000 | 120 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500502606 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 877.400 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500502607 | Amivantamab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 240.000.000 | 130 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500502608 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.620.300 | 120 | 296.821.230 | 296.821.230 | 0 |
| 13 | PP2500502609 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 231.606.640 | 121 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500502610 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.715.160 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500502611 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 240.000.000 | 130 | 85.892.000 | 85.892.000 | 0 |
| 16 | PP2500502612 | Nintedanib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 240.000.000 | 130 | 5.138.440.000 | 5.138.440.000 | 0 |
| 17 | PP2500502613 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 240.000.000 | 130 | 2.929.500.000 | 2.929.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500502616 | Bacillus claussii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 7.715.160 | 120 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 |
| 19 | PP2500502617 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 877.400 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 20 | PP2500502618 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 129.380 | 120 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 21 | PP2500502619 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.620.300 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500502620 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 53.000.000 | 122 | 2.307.000.000 | 2.307.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 53.001.000 | 120 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 53.000.000 | 120 | 2.390.000.000 | 2.390.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500502621 | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 54.800.000 | 120 | 2.740.000.000 | 2.740.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500502622 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 129.380 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
1. PP2500502618 - Macrogol 4000
2. PP2500502622 - Olanzapin
1. PP2500502607 - Amivantamab
2. PP2500502611 - Mycophenolate mofetil
3. PP2500502612 - Nintedanib
4. PP2500502613 - Ramucirumab
1. PP2500502605 - Ceftazidim-avibactam
1. PP2500502621 - Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g
1. PP2500502595 - Fentanyl
2. PP2500502597 - Fentanyl
1. PP2500502603 - Naloxon HCl
2. PP2500502606 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
3. PP2500502617 - Glycerol
1. PP2500502609 - Carboplatin
1. PP2500502620 - Immune globulin
1. PP2500502594 - Fentanyl
2. PP2500502596 - Fentanyl
1. PP2500502602 - Glutathion
1. PP2500502620 - Immune globulin
1. PP2500502610 - Etoposid
2. PP2500502616 - Bacillus claussii
1. PP2500502605 - Ceftazidim-avibactam
1. PP2500502601 - Denosumab
2. PP2500502608 - Basiliximab
3. PP2500502619 - Dapagliflozin
1. PP2500502600 - Acid alendronic
1. PP2500502620 - Immune globulin
1. PP2500502602 - Glutathion