Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of BINH AN MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHUC AN DP TM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500601593 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 17.360.000 | 120 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500601594 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 179.000 | 120 | 12.625.000 | 12.625.000 | 0 |
| 3 | PP2500601595 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 32.727.000 | 120 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500601596 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 32.727.000 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500601597 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 32.727.000 | 120 | 239.880.000 | 239.880.000 | 0 |
| 6 | PP2500601600 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 194.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500601601 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.514.000 | 120 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 6.020.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500601602 | Anastrozol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.514.000 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 90 | 4.494.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 90 | 4.494.000 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500601603 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 32.727.000 | 120 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500601604 | Tamoxifen citrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.774.000 | 120 | 340.980.000 | 340.980.000 | 0 |
| 11 | PP2500601607 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 194.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 12 | PP2500601608 | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.723.000 | 120 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
1. PP2500601594 - Amikacin
1. PP2500601593 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
1. PP2500601608 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
1. PP2500601601 - Misoprostol
2. PP2500601602 - Anastrozol
1. PP2500601602 - Anastrozol
1. PP2500601604 - Tamoxifen citrat
1. PP2500601602 - Anastrozol
1. PP2500601601 - Misoprostol
1. PP2500601600 - Midazolam
2. PP2500601607 - Phenobarbital
1. PP2500601595 - Bevacizumab
2. PP2500601596 - Bevacizumab
3. PP2500601597 - Pegfilgrastim
4. PP2500601603 - Exemestan