Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600107004 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 108.015.560 | 120 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600107006 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 176.602.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 123.250.000 | 123.250.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600107008 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 24.393.300 | 120 | 1.219.665.000 | 1.219.665.000 | 0 |
| 4 | PP2600107009 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.226.000 | 120 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600107010 | Nefopam HCl | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.302.000 | 120 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 6 | PP2600107012 | Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 26.460.000 | 120 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600107013 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 10.600.000 | 120 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600107015 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 108.015.560 | 120 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600107016 | Cefiderocol | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 120.000.000 | 120 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600107017 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.720.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600107021 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600107022 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 4.838.000.000 | 4.838.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600107023 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600107024 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 734.700.000 | 734.700.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600107025 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600107026 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 4.215.468.000 | 4.215.468.000 | 0 |
| 17 | PP2600107027 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 1.187.284.920 | 1.187.284.920 | 0 |
| 18 | PP2600107028 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 2.485.130.000 | 2.485.130.000 | 0 |
| 19 | PP2600107029 | Osimertinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 176.602.000 | 120 | 7.800.000.000 | 7.800.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600107030 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 31.436.400.000 | 31.436.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600107031 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 930.000.000 | 120 | 46.234.125.000 | 46.234.125.000 | 0 |
| 22 | PP2600107032 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 1.772.432.000 | 1.772.432.000 | 0 |
| 23 | PP2600107033 | Alfuzosin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.040.000 | 120 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600107034 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 1.720.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600107035 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600107036 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 176.602.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600107038 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600107039 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 29 | PP2600107040 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 1.015.000 | 120 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| 30 | PP2600107041 | Amlodipin + telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.161.000 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 19.512.000 | 19.512.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600107042 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 1.900.000 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600107043 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 176.602.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600107044 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.904.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600107045 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 254.610.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600107046 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 440.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600107048 | Isosorbid mononitrat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 115.920 | 120 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 37 | PP2600107049 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 8.690.000 | 8.690.000 | 0 |
| 38 | PP2600107050 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.081.600 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 39 | PP2600107051 | Metoprolol tartrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.081.600 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600107052 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 600.000 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 41 | PP2600107053 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.302.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 42 | PP2600107054 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 43 | PP2600107055 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600107056 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600107057 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600107058 | Sacubitril + Valsartan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 108.015.560 | 120 | 53.778.000 | 53.778.000 | 0 |
| 47 | PP2600107060 | Trimetazidin dihydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.281.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 48 | PP2600107061 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600107062 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.000.000 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600107063 | Drotaverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 2.548.000 | 2.548.000 | 0 |
| 51 | PP2600107064 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.281.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 52 | PP2600107065 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 27.406.000 | 27.406.000 | 0 |
| 53 | PP2600107066 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 208.000.000 | 120 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 54 | PP2600107067 | Trimebutin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 1.162.400 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 58.120.000 | 58.120.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600107068 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.040.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600107069 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 57 | PP2600107070 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600107071 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.904.000 | 120 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600107073 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.904.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600107075 | Linagliptin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.904.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.800.000 | 120 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.226.000 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600107079 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.226.000 | 120 | 44.340.000 | 44.340.000 | 0 |
| 62 | PP2600107080 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 2.293.200 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 63 | PP2600107081 | Vildagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.161.000 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 108.015.560 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600107082 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 90 | 36.225.000 | 120 | 1.811.250.000 | 1.811.250.000 | 0 |
| 65 | PP2600107083 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 5.800.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600107084 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 725.000 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 67 | PP2600107085 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 4.390.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600107086 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600107088 | Ambroxol HCl | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.081.600 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600107089 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600107090 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 1.248.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 72 | PP2600107091 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 73 | PP2600107092 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.462.000 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 660.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600107093 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 25.000.000 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600107094 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 900.000.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600107095 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.880.000 | 120 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600107096 | Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 130 | 423.927.000 | 423.927.000 | 0 |
| 78 | PP2600107097 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.161.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 725.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.281.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 5.226.000 | 120 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600107098 | Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 90 | 252.868.000 | 120 | 9.500.000.000 | 9.500.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600107100 | Technetium (99mTc) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 90 | 252.868.000 | 120 | 3.143.400.000 | 3.143.400.000 | 0 |
1. PP2600107042 - Amlodipin + valsartan
1. PP2600107041 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2600107081 - Vildagliptin
3. PP2600107097 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600107009 - Etoricoxib
2. PP2600107042 - Amlodipin + valsartan
3. PP2600107049 - Ivabradin
4. PP2600107061 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600107081 - Vildagliptin
6. PP2600107086 - Ginkgo biloba
7. PP2600107092 - Montelukast
1. PP2600107006 - Propofol
2. PP2600107022 - Afatinib
3. PP2600107024 - Afatinib
4. PP2600107032 - Pemetrexed
5. PP2600107033 - Alfuzosin hydrochloride
6. PP2600107041 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2600107061 - Valsartan + Hydroclorothiazid
8. PP2600107063 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2600107066 - Silymarin
1. PP2600107035 - Acetylsalicylic acid
2. PP2600107038 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2600107052 - Nicorandil
1. PP2600107048 - Isosorbid mononitrat
1. PP2600107067 - Trimebutin
1. PP2600107044 - Clopidogrel
2. PP2600107071 - Gliclazid
3. PP2600107073 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
4. PP2600107075 - Linagliptin
1. PP2600107021 - Afatinib
2. PP2600107022 - Afatinib
3. PP2600107023 - Afatinib
4. PP2600107024 - Afatinib
5. PP2600107025 - Afatinib
6. PP2600107045 - Ezetimibe
1. PP2600107084 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600107097 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600107006 - Propofol
2. PP2600107029 - Osimertinib
3. PP2600107036 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2600107043 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600107013 - Azithromycin
1. PP2600107010 - Nefopam HCl
2. PP2600107053 - Nifedipin
1. PP2600107060 - Trimetazidin dihydrochlorid
2. PP2600107064 - Kẽm gluconat
3. PP2600107097 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600107033 - Alfuzosin hydrochloride
2. PP2600107068 - Acarbose
1. PP2600107012 - Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate
1. PP2600107082 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2600107004 - Dexmedetomidin
2. PP2600107015 - Aztreonam
3. PP2600107058 - Sacubitril + Valsartan
4. PP2600107081 - Vildagliptin
1. PP2600107085 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
1. PP2600107080 - Sitagliptin + Metformin HCl
1. PP2600107008 - Denosumab
1. PP2600107006 - Propofol
2. PP2600107067 - Trimebutin
3. PP2600107070 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
4. PP2600107071 - Gliclazid
5. PP2600107089 - Budesonid
6. PP2600107096 - Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide
1. PP2600107004 - Dexmedetomidin
2. PP2600107026 - Alectinib
3. PP2600107027 - Basiliximab
4. PP2600107028 - Ceritinib
5. PP2600107030 - Pembrolizumab
6. PP2600107039 - Amlodipin + indapamid
7. PP2600107042 - Amlodipin + valsartan
8. PP2600107054 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2600107055 - Perindopril + Indapamid
10. PP2600107056 - Rivaroxaban
11. PP2600107057 - Rivaroxaban
12. PP2600107065 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
13. PP2600107069 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
14. PP2600107091 - Indacaterol + glycopyrronium
15. PP2600107094 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2600107092 - Montelukast
1. PP2600107075 - Linagliptin
2. PP2600107083 - Acetyl leucin
1. PP2600107017 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600107090 - Codein + terpin hydrat
1. PP2600107009 - Etoricoxib
2. PP2600107075 - Linagliptin
3. PP2600107079 - Sitagliptin
4. PP2600107097 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600107034 - Dutasterid
1. PP2600107095 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2600107050 - Lisinopril
2. PP2600107051 - Metoprolol tartrat
3. PP2600107088 - Ambroxol HCl
1. PP2600107040 - Amlodipin + Losartan kali
1. PP2600107046 - Fenofibrat
1. PP2600107062 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2. PP2600107093 - Acid amin
1. PP2600107098 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
2. PP2600107100 - Technetium (99mTc)
1. PP2600107031 - Pembrolizumab
1. PP2600107016 - Cefiderocol