Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101261544 |
0101261544 |
5.087.778.000 |
5.240.778.000 |
3 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
40.394.775.920 |
40.403.775.920 |
12 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.690.177.000 |
2.693.127.000 |
4 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
7.739.092.000 |
10.349.530.000 |
9 |
||
5 |
vn0300523385 |
0300523385 |
7.977.500.000 |
8.237.500.000 |
3 |
||
6 |
vn0310631333 |
0310631333 |
1.219.665.000 |
1.219.665.000 |
1 |
||
7 |
vn0314024996 |
0314024996 |
114.690.000 |
217.800.000 |
2 |
||
8 |
vn0100109699 |
0100109699 |
367.010.000 |
391.500.000 |
6 |
||
9 |
vn0102041728 |
0102041728 |
64.890.000 |
65.100.000 |
2 |
||
10 |
vn0101651992 |
0101651992 |
1.323.000.000 |
1.323.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0101309965 |
0101309965 |
530.000.000 |
530.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0101841961 |
0101841961 |
6.000.000.000 |
6.000.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0104089394 |
0104089394 |
136.000.000 |
136.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0104628582 |
0104628582 |
4.570.500.000 |
4.570.500.000 |
4 |
||
15 |
vn0303569980 |
0303569980 |
46.234.125.000 |
46.250.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0310349425 |
0310349425 |
16.000.000 |
19.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0105232819 |
0105232819 |
52.000.000 |
86.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0105216221 |
0105216221 |
52.500.000 |
52.500.000 |
2 |
||
19 |
vn0108639218 |
0108639218 |
50.750.000 |
50.750.000 |
1 |
||
20 |
vn0312460161 |
0312460161 |
90.000.000 |
90.000.000 |
2 |
||
21 |
vn0104827637 |
0104827637 |
22.000.000 |
22.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0104738916 |
0104738916 |
5.796.000 |
5.796.000 |
1 |
||
23 |
vn0303459402 |
0303459402 |
144.080.000 |
154.080.000 |
3 |
||
24 |
vn0109874415 |
0109874415 |
24.990.000 |
30.000.000 |
1 |
||
25 |
vn1800156801 |
1800156801 |
32.550.000 |
32.550.000 |
2 |
||
26 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.250.000.000 |
1.250.000.000 |
2 |
||
27 |
vn5000894839 |
5000894839 |
57.000.000 |
58.120.000 |
1 |
||
28 |
vn0106004068 |
0106004068 |
38.220.000 |
38.220.000 |
1 |
||
29 |
vn0101608108 |
0101608108 |
1.811.250.000 |
1.811.250.000 |
1 |
||
30 |
vn0400102091 |
0400102091 |
22.750.000 |
36.250.000 |
2 |
||
31 |
vn0302468965 |
0302468965 |
200.000.000 |
219.500.000 |
1 |
||
32 |
vn0314033736 |
0314033736 |
62.400.000 |
62.400.000 |
1 |
||
33 |
vn0106778456 |
0106778456 |
194.000.000 |
194.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0104101387 |
0104101387 |
12.643.400.000 |
12.643.400.000 |
2 |
||
Total: 34 contractors |
141.212.348.920 |
144.484.091.920 |
78 |
||||
1 |
PP2600107090 |
GE.87 |
Terpin codein 10 |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
780 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
2 |
PP2600107015 |
GE.12 |
Azactam |
Aztreonam |
1g |
1985/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Catalent Anagni S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 1g |
Lọ |
3,000 |
1,500,000 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
3 |
PP2600107070 |
GE.67 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
4 |
PP2600107044 |
GE.41 |
Ridlor |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
5 |
PP2600107048 |
GE.45 |
Iminitrat 10 |
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) |
10mg |
893110285925 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
1,932 |
5,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
6 |
PP2600107088 |
GE.85 |
Medovent 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-17515-13
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 11/05/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,750 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
7 |
PP2600107061 |
GE.58 |
Dembele |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
12,5mg; 80mg |
893110659824
(VD-21051-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
8 |
PP2600107009 |
GE.06 |
NUCOXIA 60 |
Etoricoxib |
60mg |
890110004700
(VN-21691-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
992 |
9,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
9 |
PP2600107040 |
GE.37 |
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,150 |
50,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
10 |
PP2600107100 |
GE.97 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
465 mCi/bình |
148/QLD-KD; 547/QLD-KD; 593/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
24,180 |
130,000 |
3,143,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
11 |
PP2600107062 |
GE.59 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
100 |
6,200,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
12 |
PP2600107080 |
GE.77 |
Mefota 850/50 |
Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg |
850mg + 50mg |
893110242025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,644 |
38,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
13 |
PP2600107052 |
GE.49 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
14 |
PP2600107069 |
GE.66 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
21,470 |
64,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
15 |
PP2600107033 |
GE.30 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,800 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
16 |
PP2600107058 |
GE.55 |
Savurio 50 |
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) |
24,3mg/25,7mg |
893110075425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
17,926 |
53,778,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
17 |
PP2600107068 |
GE.65 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
471110002500
(VN-21345-18) |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
18 |
PP2600107035 |
GE.32 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19; được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15. |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,900 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
19 |
PP2600107084 |
GE.81 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
5,000 |
950 |
4,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
20 |
PP2600107089 |
GE.86 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
180,000 |
12,000 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
21 |
PP2600107081 |
GE.78 |
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG |
Vildagliptin |
50mg |
890110439125 |
Uống |
Viên nén không bao |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
22 |
PP2600107006 |
GE.03 |
Proponex 200 |
Mỗi ml chứa propofol |
10mg |
890114432525 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
23,500 |
117,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
23 |
PP2600107096 |
GE.93 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2IU) + 0,414mg + 3500IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
141,309 |
423,927,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
24 |
PP2600107057 |
GE.54 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
17,600 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
25 |
PP2600107071 |
GE.68 |
Clazic SR |
Gliclazide |
30mg |
893110624024 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
445 |
22,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
26 |
PP2600107075 |
GE.72 |
Traglexin |
Linagliptin |
5mg |
893110461725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,345 |
70,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
27 |
PP2600107055 |
GE.52 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14
(QĐ 185/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
28 |
PP2600107027 |
GE.24 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
800410322725 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
40 |
29,682,123 |
1,187,284,920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
29 |
PP2600107054 |
GE.51 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15
(QĐ 573/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
6,589 |
39,534,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
30 |
PP2600107095 |
GE.92 |
Hepagold |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
8%,250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
2,000 |
97,000 |
194,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
31 |
PP2600107017 |
GE.14 |
Cotrime-BFS |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110139800 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
68,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
32 |
PP2600107067 |
GE.64 |
Mextropol |
Trimebutine maleate |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,850 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
33 |
PP2600107028 |
GE.25 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17
(QĐ 853/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
248,513 |
2,485,130,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
34 |
PP2600107010 |
GE.07 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14
(QĐ 86/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,229 |
52,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
35 |
PP2600107039 |
GE.36 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,987 |
24,935,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
36 |
PP2600107024 |
GE.21 |
AFATIN 40 |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
244,900 |
734,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
37 |
PP2600107097 |
GE.94 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110307724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
50,000 |
360 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
38 |
PP2600107025 |
GE.22 |
Strongfil-40 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
40mg |
893110492525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
355,000 |
710,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
39 |
PP2600107038 |
GE.35 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
40 |
PP2600107012 |
GE.09 |
FDP Medlac |
Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate |
5g |
893110464424
(VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
5,000 |
264,600 |
1,323,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
41 |
PP2600107032 |
GE.29 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18
(QĐ 265/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 11/05/2027) |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
443,108 |
1,772,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
42 |
PP2600107045 |
GE.42 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
3,000 |
3,500 |
10,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
43 |
PP2600107079 |
GE.76 |
Simaltrin 50 |
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 50mg Sitagliptin) 64,24mg |
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 50mg Sitagliptin) 64,24mg |
893110940024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
44 |
PP2600107049 |
GE.46 |
ZYDUSIVA 5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
5mg |
890110779024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,738 |
8,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
45 |
PP2600107065 |
GE.62 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13
(QĐ 370QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 18/06/2026) |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
13,703 |
27,406,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
46 |
PP2600107063 |
GE.60 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,274 |
2,548,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
47 |
PP2600107030 |
GE.27 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17
(QĐ 370/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 18/06/2026) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
1,000 |
31,436,400 |
31,436,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
48 |
PP2600107013 |
GE.10 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923
(VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
265,000 |
530,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
49 |
PP2600107092 |
GE.89 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
8,300 |
24,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
50 |
PP2600107031 |
GE.28 |
Pembroria |
Pembrolizumab |
100mg/4ml |
460410440025 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Limited Liability Company "PK-137" |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
2,500 |
18,493,650 |
46,234,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
51 |
PP2600107060 |
GE.57 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
490 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
52 |
PP2600107064 |
GE.61 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14
(QĐ 574/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 26/09/2027) |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
53 |
PP2600107008 |
GE.05 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
120 |
10,163,875 |
1,219,665,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
54 |
PP2600107073 |
GE.70 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
55 |
PP2600107098 |
GE.95 |
Vinatom FDG |
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) |
5-200 mCi/ml |
VD-35893-22 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
20,000 |
475,000 |
9,500,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
5 |
12 giờ |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
56 |
PP2600107023 |
GE.20 |
Strongfil-30 |
Afatinib dimaleat tương đương Afatinib |
30mg |
893110296225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
350,000 |
3,500,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
57 |
PP2600107091 |
GE.88 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
1,000 |
699,208 |
699,208,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
58 |
PP2600107029 |
GE.26 |
Osimertinib 80 mg |
Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat) |
80mg |
893110456425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên |
Viên |
13,000 |
600,000 |
7,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
59 |
PP2600107085 |
GE.82 |
Leolen Forte |
Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
893110311400 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
60 |
PP2600107053 |
GE.50 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
61 |
PP2600107042 |
GE.39 |
AMLODAC-VL 5/80 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat), Valsartan |
5mg, 80mg |
890110009325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,550 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
62 |
PP2600107056 |
GE.53 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
15mg |
858110959224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
17,600 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
63 |
PP2600107082 |
GE.79 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) |
2,5g/50ml (trong 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% globulin miễn dịch, IgM 6mg, IgA 6mg, IgG 38mg) |
400410035923
(QLSP-0803-14) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
300 |
6,037,500 |
1,811,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
64 |
PP2600107043 |
GE.40 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13
(QĐ 854/QĐ-QLD gia hạn hiệu lực giấy phép lưu hành đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
65 |
PP2600107036 |
GE.33 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20; được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15. |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
66 |
PP2600107066 |
GE.63 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13, thuốc được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
4,935 |
197,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
67 |
PP2600107016 |
GE.13 |
Fetcroja 1g |
Cefiderocol |
1g |
2794/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Shionogi B.V. |
Hà Lan |
Hộp 10 lọ 1g |
Lọ |
500 |
12,000,000 |
6,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
68 |
PP2600107050 |
GE.47 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024 (VN-21855-19) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
3,360 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
69 |
PP2600107093 |
GE.90 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
10,000 |
63,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
70 |
PP2600107034 |
GE.31 |
A.T Dutasteride 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
893110234525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
71 |
PP2600107021 |
GE.18 |
Strongfil-20 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg) |
20mg |
893110296125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
350,000 |
350,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
72 |
PP2600107046 |
GE.43 |
SaviFibrat 200M |
Fenofibrat siêu mịn |
200mg |
893110893524
(VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
73 |
PP2600107041 |
GE.38 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
3,252 |
19,512,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
74 |
PP2600107022 |
GE.19 |
AFATIN 30 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) |
30mg |
890110017923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
241,900 |
4,838,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
75 |
PP2600107004 |
GE.01 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
356,000 |
534,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
76 |
PP2600107026 |
GE.23 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
12,000 |
351,289 |
4,215,468,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
77 |
PP2600107086 |
GE.83 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18, thuốc được tiếp tục sử dụng giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,850 |
192,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |
|
78 |
PP2600107051 |
GE.48 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
50mg |
599110027223
(VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1127/QĐ-BVPTƯ |
12/06/2026 |
Central Lung Hospital |