Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500310680 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 90 | 6.689.000 | 120 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 2 | PP2500310681 | Acid amin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 1.690.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500310682 | Alfuzosin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 1.690.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500310684 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 311.000 | 120 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 5 | PP2500310685 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.554.000 | 120 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 1.554.000 | 120 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500310686 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 311.000 | 120 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| 7 | PP2500310688 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 5.313.000 | 120 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500310689 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 7.686.000 | 120 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500310692 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 1.386.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500310693 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 217.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500310694 | Metformin hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.880.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500310697 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.108.000 | 120 | 221.940.000 | 221.940.000 | 0 |
| 13 | PP2500310699 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 2.099.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 14 | PP2500310701 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 1.323.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
1. PP2500310685 - Bacillus clausii
1. PP2500310692 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500310701 - Trimetazidin
1. PP2500310680 - Acetyl leucin
1. PP2500310693 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500310685 - Bacillus clausii
1. PP2500310684 - Atropin sulfat
2. PP2500310686 - Diphenhydramin
1. PP2500310681 - Acid amin
2. PP2500310682 - Alfuzosin
1. PP2500310697 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500310688 - Erythropoietin
1. PP2500310694 - Metformin hydrochlorid
1. PP2500310699 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500310689 - Erythropoietin