Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500167875 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.663.200 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500167877 | Amlodipine+ indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 3 | PP2500167881 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 385.054 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500167885 | Cefalexin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 173.880 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 5 | PP2500167890 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 86.029.950 | 86.029.950 | 0 |
| 6 | PP2500167892 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 1.334.400 | 1.334.400 | 0 |
| 7 | PP2500167893 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.949.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500167894 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 844.800 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500167895 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500167900 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 7.317.288 | 150 | 91.769.700 | 91.769.700 | 0 |
| 11 | PP2500167901 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.949.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 12 | PP2500167909 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 385.054 | 150 | 6.142.800 | 6.142.800 | 0 |
| 13 | PP2500167910 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 385.054 | 150 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 |
| 14 | PP2500167911 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 168.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500167913 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 844.800 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
1. PP2500167881 - Calcitriol
2. PP2500167909 - Macrogol
3. PP2500167910 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500167877 - Amlodipine+ indapamide
2. PP2500167890 - Etonogestrel
3. PP2500167892 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500167893 - Metformin hydroclorid
5. PP2500167895 - Perindopril arginin + amlodipin
6. PP2500167900 - Salmeterol+ fluticason propionat
1. PP2500167875 - Acetyl leucin
1. PP2500167893 - Metformin hydroclorid
2. PP2500167901 - Sorbitol
1. PP2500167885 - Cefalexin
1. PP2500167894 - Moxifloxacin
2. PP2500167913 - Xylometazolin
1. PP2500167911 - Magnesi aspartat + kali aspartat