Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500087536 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 |
| 2 | PP2500087538 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 3 | PP2500087539 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 4 | PP2500087540 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500087541 | Bạch thược | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 36.240.000 | 36.240.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 40.080.000 | 40.080.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500087542 | Bạch truật | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 49.440.000 | 49.440.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 78.792.000 | 78.792.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500087543 | Bồ công anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.869.000 | 1.869.000 | 0 |
| 8 | PP2500087544 | Cam thảo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500087547 | Cát cánh | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 3.096.000 | 3.096.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 4.132.800 | 4.132.800 | 0 | |||
| 10 | PP2500087548 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500087549 | Câu kỷ tử | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 28.098.000 | 28.098.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500087550 | Cẩu tích | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 976.500 | 976.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500087552 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 14 | PP2500087553 | Cốt toái bổ | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500087554 | Cúc hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 10.672.200 | 10.672.200 | 0 | |||
| 16 | PP2500087555 | Đại táo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 11.245.500 | 11.245.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 14.406.000 | 14.406.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500087557 | Đan sâm | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 5.780.000 | 5.780.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500087558 | Đảng sâm | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 42.399.000 | 42.399.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 45.480.000 | 45.480.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500087559 | Đào nhân | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 |
| 20 | PP2500087561 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 9.492.000 | 9.492.000 | 0 |
| 21 | PP2500087562 | Đinh lăng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 22 | PP2500087563 | Đỗ trọng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500087564 | Độc hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500087565 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 131.360.000 | 131.360.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 51.996.000 | 51.996.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 58.240.000 | 58.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 161.952.000 | 161.952.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500087566 | Hà thủ ô đỏ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500087567 | Hoài sơn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500087568 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 28 | PP2500087570 | Hồng hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 32.040.000 | 32.040.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500087571 | Hương phụ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 30 | PP2500087572 | Huyền sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.820.700 | 1.820.700 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500087573 | Huyết giác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 3.767.400 | 3.767.400 | 0 | |||
| 32 | PP2500087576 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 1.108.800 | 1.108.800 | 0 |
| 33 | PP2500087577 | Kê huyết đằng | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 1.171.800 | 1.171.800 | 0 | |||
| 34 | PP2500087578 | Khương hoàng/Uất kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 6.741.000 | 6.741.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500087579 | Khương hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 36.813.000 | 36.813.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500087580 | Kim ngân hoa | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 9.298.800 | 9.298.800 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 12.385.800 | 12.385.800 | 0 | |||
| 37 | PP2500087582 | Lá lốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 38 | PP2500087583 | Lạc tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 39 | PP2500087584 | Liên nhục | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 3.727.500 | 3.727.500 | 0 | |||
| 40 | PP2500087586 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500087589 | Mạch môn | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500087590 | Mẫu đơn bì | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 7.108.500 | 7.108.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500087591 | Mộc hương | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 2.160.900 | 2.160.900 | 0 | |||
| 44 | PP2500087593 | Ngũ gia bì chân chim | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 2.513.700 | 2.513.700 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500087594 | Ngưu tất | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 2.515.237 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500087595 | Nhân trần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 47 | PP2500087599 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 44.919.000 | 44.919.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500087601 | Phục thần | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500087602 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500087603 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500087605 | Sài đất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 52 | PP2500087606 | Sài hồ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 19.280.000 | 19.280.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 19.047.000 | 19.047.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 22.160.000 | 22.160.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 25.683.000 | 25.683.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500087607 | Sinh địa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 8.274.000 | 8.274.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500087608 | Sơn thù | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 15.246.000 | 15.246.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500087609 | Tam thất | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 24.796.800 | 24.796.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 30.912.000 | 30.912.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500087611 | Tần giao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500087612 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 24.003.000 | 24.003.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500087613 | Táo nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 59 | PP2500087614 | Tế tân | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 136.550.000 | 136.550.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 112.507.500 | 112.507.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 104.317.500 | 104.317.500 | 0 | |||
| 60 | PP2500087615 | Thăng ma | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500087616 | Thảo quyết minh | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 |
| 62 | PP2500087618 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 63 | PP2500087619 | Thiên niên kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 64 | PP2500087620 | Thổ phục linh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 3.685.500 | 3.685.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 5.701.500 | 5.701.500 | 0 | |||
| 65 | PP2500087621 | Thục địa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 66 | PP2500087622 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 8.481.900 | 8.481.900 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 11.536.000 | 11.536.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 16.963.800 | 16.963.800 | 0 | |||
| 67 | PP2500087623 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 6.205.500 | 6.205.500 | 0 |
| 68 | PP2500087626 | Trinh nữ hoàng cung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 69 | PP2500087627 | Tục đoạn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 11.580.000 | 11.580.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 23.719.500 | 23.719.500 | 0 | |||
| 70 | PP2500087628 | Uy linh tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 6.959.843 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 6.153.000 | 6.153.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 7.266.000 | 7.266.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500087629 | Viễn chí | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500087631 | Xích thược | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 37.140.000 | 37.140.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 42.588.000 | 42.588.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500087632 | Xuyên khung | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 6.601.241 | 210 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 11.895.665 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 21.440.000 | 21.440.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 37.464.000 | 37.464.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500087633 | Ý dĩ | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 11.666.141 | 210 | 2.163.000 | 2.163.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 9.822.947 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 14.411.178 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
1. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500087544 - Cam thảo
3. PP2500087547 - Cát cánh
4. PP2500087555 - Đại táo
5. PP2500087557 - Đan sâm
6. PP2500087563 - Đỗ trọng
7. PP2500087564 - Độc hoạt
8. PP2500087568 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
9. PP2500087570 - Hồng hoa
10. PP2500087579 - Khương hoạt
11. PP2500087594 - Ngưu tất
12. PP2500087599 - Phòng phong
13. PP2500087607 - Sinh địa
14. PP2500087611 - Tần giao
15. PP2500087622 - Thương truật
16. PP2500087632 - Xuyên khung
1. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500087541 - Bạch thược
3. PP2500087542 - Bạch truật
4. PP2500087547 - Cát cánh
5. PP2500087549 - Câu kỷ tử
6. PP2500087558 - Đảng sâm
7. PP2500087564 - Độc hoạt
8. PP2500087565 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
9. PP2500087566 - Hà thủ ô đỏ
10. PP2500087580 - Kim ngân hoa
11. PP2500087589 - Mạch môn
12. PP2500087590 - Mẫu đơn bì
13. PP2500087591 - Mộc hương
14. PP2500087594 - Ngưu tất
15. PP2500087599 - Phòng phong
16. PP2500087601 - Phục thần
17. PP2500087606 - Sài hồ
18. PP2500087607 - Sinh địa
19. PP2500087608 - Sơn thù
20. PP2500087611 - Tần giao
21. PP2500087614 - Tế tân
22. PP2500087615 - Thăng ma
23. PP2500087629 - Viễn chí
24. PP2500087631 - Xích thược
25. PP2500087632 - Xuyên khung
1. PP2500087538 - Bạch chỉ
2. PP2500087539 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500087543 - Bồ công anh
5. PP2500087548 - Câu đằng
6. PP2500087549 - Câu kỷ tử
7. PP2500087552 - Chỉ xác
8. PP2500087554 - Cúc hoa
9. PP2500087561 - Đinh hương
10. PP2500087562 - Đinh lăng
11. PP2500087564 - Độc hoạt
12. PP2500087570 - Hồng hoa
13. PP2500087571 - Hương phụ
14. PP2500087572 - Huyền sâm
15. PP2500087573 - Huyết giác
16. PP2500087578 - Khương hoàng/Uất kim
17. PP2500087579 - Khương hoạt
18. PP2500087580 - Kim ngân hoa
19. PP2500087582 - Lá lốt
20. PP2500087583 - Lạc tiên
21. PP2500087586 - Long nhãn
22. PP2500087591 - Mộc hương
23. PP2500087595 - Nhân trần
24. PP2500087601 - Phục thần
25. PP2500087602 - Quế chi
26. PP2500087603 - Quế nhục
27. PP2500087605 - Sài đất
28. PP2500087607 - Sinh địa
29. PP2500087611 - Tần giao
30. PP2500087612 - Tang ký sinh
31. PP2500087614 - Tế tân
32. PP2500087618 - Thiên môn đông
33. PP2500087620 - Thổ phục linh
34. PP2500087626 - Trinh nữ hoàng cung
35. PP2500087628 - Uy linh tiên
1. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500087544 - Cam thảo
3. PP2500087549 - Câu kỷ tử
4. PP2500087550 - Cẩu tích
5. PP2500087553 - Cốt toái bổ
6. PP2500087558 - Đảng sâm
7. PP2500087559 - Đào nhân
8. PP2500087564 - Độc hoạt
9. PP2500087565 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
10. PP2500087566 - Hà thủ ô đỏ
11. PP2500087567 - Hoài sơn
12. PP2500087576 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
13. PP2500087580 - Kim ngân hoa
14. PP2500087589 - Mạch môn
15. PP2500087593 - Ngũ gia bì chân chim
16. PP2500087599 - Phòng phong
17. PP2500087606 - Sài hồ
18. PP2500087607 - Sinh địa
19. PP2500087608 - Sơn thù
20. PP2500087609 - Tam thất
21. PP2500087611 - Tần giao
22. PP2500087612 - Tang ký sinh
23. PP2500087614 - Tế tân
24. PP2500087615 - Thăng ma
25. PP2500087620 - Thổ phục linh
26. PP2500087627 - Tục đoạn
27. PP2500087628 - Uy linh tiên
28. PP2500087629 - Viễn chí
29. PP2500087632 - Xuyên khung
30. PP2500087633 - Ý dĩ
1. PP2500087536 - Ba kích
2. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500087541 - Bạch thược
4. PP2500087542 - Bạch truật
5. PP2500087547 - Cát cánh
6. PP2500087549 - Câu kỷ tử
7. PP2500087550 - Cẩu tích
8. PP2500087553 - Cốt toái bổ
9. PP2500087554 - Cúc hoa
10. PP2500087555 - Đại táo
11. PP2500087557 - Đan sâm
12. PP2500087558 - Đảng sâm
13. PP2500087563 - Đỗ trọng
14. PP2500087564 - Độc hoạt
15. PP2500087565 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
16. PP2500087567 - Hoài sơn
17. PP2500087570 - Hồng hoa
18. PP2500087577 - Kê huyết đằng
19. PP2500087578 - Khương hoàng/Uất kim
20. PP2500087579 - Khương hoạt
21. PP2500087584 - Liên nhục
22. PP2500087593 - Ngũ gia bì chân chim
23. PP2500087594 - Ngưu tất
24. PP2500087602 - Quế chi
25. PP2500087606 - Sài hồ
26. PP2500087607 - Sinh địa
27. PP2500087612 - Tang ký sinh
28. PP2500087613 - Táo nhân
29. PP2500087616 - Thảo quyết minh
30. PP2500087622 - Thương truật
31. PP2500087627 - Tục đoạn
32. PP2500087632 - Xuyên khung
33. PP2500087633 - Ý dĩ
1. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500087541 - Bạch thược
3. PP2500087542 - Bạch truật
4. PP2500087544 - Cam thảo
5. PP2500087547 - Cát cánh
6. PP2500087549 - Câu kỷ tử
7. PP2500087554 - Cúc hoa
8. PP2500087555 - Đại táo
9. PP2500087557 - Đan sâm
10. PP2500087558 - Đảng sâm
11. PP2500087563 - Đỗ trọng
12. PP2500087564 - Độc hoạt
13. PP2500087565 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
14. PP2500087566 - Hà thủ ô đỏ
15. PP2500087567 - Hoài sơn
16. PP2500087572 - Huyền sâm
17. PP2500087573 - Huyết giác
18. PP2500087577 - Kê huyết đằng
19. PP2500087578 - Khương hoàng/Uất kim
20. PP2500087580 - Kim ngân hoa
21. PP2500087584 - Liên nhục
22. PP2500087586 - Long nhãn
23. PP2500087589 - Mạch môn
24. PP2500087590 - Mẫu đơn bì
25. PP2500087599 - Phòng phong
26. PP2500087606 - Sài hồ
27. PP2500087607 - Sinh địa
28. PP2500087608 - Sơn thù
29. PP2500087609 - Tam thất
30. PP2500087611 - Tần giao
31. PP2500087614 - Tế tân
32. PP2500087619 - Thiên niên kiện
33. PP2500087620 - Thổ phục linh
34. PP2500087621 - Thục địa
35. PP2500087622 - Thương truật
36. PP2500087623 - Trạch tả
37. PP2500087627 - Tục đoạn
38. PP2500087628 - Uy linh tiên
39. PP2500087629 - Viễn chí
40. PP2500087631 - Xích thược
41. PP2500087632 - Xuyên khung
42. PP2500087633 - Ý dĩ
1. PP2500087540 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500087541 - Bạch thược
3. PP2500087544 - Cam thảo
4. PP2500087549 - Câu kỷ tử
5. PP2500087555 - Đại táo
6. PP2500087564 - Độc hoạt
7. PP2500087594 - Ngưu tất