Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600051329 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 2 | PP2600051330 | Kinh giới sao cháy | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 3 | PP2600051331 | Quế chi | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 6.602.400 | 6.602.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600051332 | Tế tân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 139.370.000 | 139.370.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 132.153.000 | 132.153.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600051333 | Cát căn sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 6 | PP2600051334 | Cúc hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 16.201.080 | 16.201.080 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 15.195.600 | 15.195.600 | 0 | |||
| 7 | PP2600051335 | Mạn kinh tử sao vàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 |
| 8 | PP2600051336 | Sài hồ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 19.682.880 | 19.682.880 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 28.996.800 | 28.996.800 | 0 | |||
| 9 | PP2600051339 | Dây đau xương | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600051340 | Độc hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 46.494.000 | 46.494.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600051342 | Thương nhĩ tử sao cháy gai | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 12 | PP2600051343 | Khương hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 402.528.000 | 402.528.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 388.752.000 | 388.752.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 425.376.000 | 425.376.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 413.952.000 | 413.952.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600051344 | Mộc qua | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 17.526.600 | 17.526.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 21.190.000 | 21.190.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600051345 | Ngũ gia bì chân chim | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 15.136.000 | 15.136.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600051346 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 115.605.000 | 115.605.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600051349 | Tần giao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 103.572.000 | 103.572.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600051350 | Thiên niên kiện | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 23.341.500 | 23.341.500 | 0 | |||
| 18 | PP2600051351 | Can khương sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 26.390.000 | 26.390.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600051353 | Bạch biển đậu sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 20 | PP2600051357 | Kim ngân hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 25.914.000 | 25.914.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600051358 | Liên kiều | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 15.976.800 | 15.976.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 16.728.000 | 16.728.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 7.963.200 | 7.963.200 | 0 | |||
| 22 | PP2600051359 | Thổ phục linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600051363 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 15.372.000 | 15.372.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600051365 | Hoàng bá chích muối ăn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 |
| 25 | PP2600051367 | Hoàng liên chích rượu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 13.595.400 | 13.595.400 | 0 |
| 26 | PP2600051371 | Sinh địa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600051372 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600051375 | Khổ hạnh nhân sao vàng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 1.983.443 | 180 | 2.276.400 | 2.276.400 | 0 |
| 29 | PP2600051380 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 9.502.500 | 9.502.500 | 0 | |||
| 30 | PP2600051382 | Bá tử nhân sao vàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 80.550.000 | 80.550.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600051383 | Liên tâm sao qua | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 8.719.200 | 8.719.200 | 0 | |||
| 32 | PP2600051384 | Phục thần | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600051385 | Táo nhân sao đen | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 157.752.000 | 157.752.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 171.561.600 | 171.561.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 200.640.000 | 200.640.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 122.976.000 | 122.976.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600051387 | Viễn chí sao cám | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 35 | PP2600051392 | Hương phụ tứ chế | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 2.623.840 | 2.623.840 | 0 |
| 36 | PP2600051393 | Mộc hương | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 37 | PP2600051394 | Trần bì sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600051395 | Đan sâm chích rượu | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 56.397.600 | 56.397.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 46.464.000 | 46.464.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600051397 | Hồng hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 40.446.000 | 40.446.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 36.477.000 | 36.477.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600051400 | Kê huyết đằng | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600051401 | Khương hoàng/Uất kim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 11.298.000 | 11.298.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600051402 | Nga truật chích giấm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 43 | PP2600051403 | Ngưu tất chích rượu | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 53.235.000 | 53.235.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 53.289.600 | 53.289.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 56.680.000 | 56.680.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 45.318.000 | 45.318.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600051405 | Xuyên khung chích rượu | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 52.626.000 | 52.626.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 49.862.400 | 49.862.400 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600051406 | Tam thất | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 91.224.000 | 91.224.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600051407 | Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 24.120.000 | 24.120.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 15.372.000 | 15.372.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600051410 | Trạch tả sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 48 | PP2600051412 | Ý dĩ sao cám | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 17.992.800 | 17.992.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 18.540.000 | 18.540.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600051417 | Sơn tra sao qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 6.550.000 | 6.550.000 | 0 |
| 50 | PP2600051418 | Thương truật sao qua | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600051419 | Liên nhục sao vàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 39.858.000 | 39.858.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 36.090.600 | 36.090.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 39.858.000 | 39.858.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600051423 | Bạch thược sao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 108.108.000 | 108.108.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600051424 | Đương quy chích rượu | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 209.664.000 | 209.664.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 132.384.000 | 132.384.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 176.601.600 | 176.601.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 209.280.000 | 209.280.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 135.744.000 | 135.744.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600051425 | Hà thủ ô đỏ chế đậu đen | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 55 | PP2600051426 | Long nhãn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 64.764.000 | 64.764.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600051427 | Thục địa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600051428 | Câu kỷ tử | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600051429 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 66.612.000 | 66.612.000 | 0 |
| 59 | PP2600051430 | Sa sâm | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 42.924.000 | 42.924.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 35.868.000 | 35.868.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600051431 | Thiên môn đông | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 8.839.736 | 180 | 45.570.000 | 45.570.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 12.078.236 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600051432 | Ba kích chích rượu | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 1.983.443 | 180 | 54.969.600 | 54.969.600 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600051433 | Cốt toái bổ sao | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 9.632.294 | 180 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 39.858.000 | 39.858.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600051434 | Đỗ trọng chích muối ăn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 64 | PP2600051436 | Tục đoạn chích muối | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 65 | PP2600051437 | Bạch truật sao cám mật ong | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 126.252.000 | 126.252.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600051438 | Cam thảo chích mật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 9.124.898 | 180 | 25.252.500 | 25.252.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 1.983.443 | 180 | 27.190.800 | 27.190.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 23.205.000 | 23.205.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 25.525.500 | 25.525.500 | 0 | |||
| 67 | PP2600051439 | Đại táo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600051440 | Đảng sâm chích gừng | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 210.268.800 | 210.268.800 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 49.923.822 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 18.706.140 | 180 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600051441 | Đinh lăng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 29.058.572 | 180 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 70 | PP2600051442 | Hoài sơn sao cám | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 26.622.250 | 180 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 1.983.443 | 180 | 27.585.600 | 27.585.600 | 0 | |||
| 71 | PP2600051443 | Hoàng kỳ chích mật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 23.853.464 | 180 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 32.449.931 | 180 | 45.108.000 | 45.108.000 | 0 |
1. PP2600051340 - Độc hoạt
2. PP2600051343 - Khương hoạt
3. PP2600051346 - Phòng phong
4. PP2600051349 - Tần giao
5. PP2600051357 - Kim ngân hoa
6. PP2600051371 - Sinh địa
7. PP2600051395 - Đan sâm chích rượu
8. PP2600051397 - Hồng hoa
9. PP2600051403 - Ngưu tất chích rượu
10. PP2600051407 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
11. PP2600051418 - Thương truật sao qua
12. PP2600051423 - Bạch thược sao
13. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
14. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
15. PP2600051439 - Đại táo
16. PP2600051443 - Hoàng kỳ chích mật
1. PP2600051329 - Bạch chỉ
2. PP2600051333 - Cát căn sao vàng
3. PP2600051351 - Can khương sao vàng
4. PP2600051353 - Bạch biển đậu sao vàng
5. PP2600051383 - Liên tâm sao qua
6. PP2600051385 - Táo nhân sao đen
7. PP2600051394 - Trần bì sao vàng
8. PP2600051410 - Trạch tả sao vàng
9. PP2600051419 - Liên nhục sao vàng
10. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
11. PP2600051427 - Thục địa
12. PP2600051433 - Cốt toái bổ sao
1. PP2600051331 - Quế chi
2. PP2600051350 - Thiên niên kiện
3. PP2600051371 - Sinh địa
4. PP2600051403 - Ngưu tất chích rượu
5. PP2600051405 - Xuyên khung chích rượu
6. PP2600051412 - Ý dĩ sao cám
7. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
8. PP2600051437 - Bạch truật sao cám mật ong
9. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
1. PP2600051331 - Quế chi
2. PP2600051334 - Cúc hoa
3. PP2600051336 - Sài hồ
4. PP2600051340 - Độc hoạt
5. PP2600051343 - Khương hoạt
6. PP2600051344 - Mộc qua
7. PP2600051371 - Sinh địa
8. PP2600051383 - Liên tâm sao qua
9. PP2600051385 - Táo nhân sao đen
10. PP2600051395 - Đan sâm chích rượu
11. PP2600051397 - Hồng hoa
12. PP2600051400 - Kê huyết đằng
13. PP2600051401 - Khương hoàng/Uất kim
14. PP2600051403 - Ngưu tất chích rượu
15. PP2600051405 - Xuyên khung chích rượu
16. PP2600051407 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
17. PP2600051412 - Ý dĩ sao cám
18. PP2600051419 - Liên nhục sao vàng
19. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
20. PP2600051437 - Bạch truật sao cám mật ong
21. PP2600051440 - Đảng sâm chích gừng
22. PP2600051442 - Hoài sơn sao cám
1. PP2600051336 - Sài hồ
2. PP2600051339 - Dây đau xương
3. PP2600051340 - Độc hoạt
4. PP2600051345 - Ngũ gia bì chân chim
5. PP2600051346 - Phòng phong
6. PP2600051357 - Kim ngân hoa
7. PP2600051358 - Liên kiều
8. PP2600051371 - Sinh địa
9. PP2600051406 - Tam thất
10. PP2600051430 - Sa sâm
11. PP2600051431 - Thiên môn đông
1. PP2600051330 - Kinh giới sao cháy
2. PP2600051331 - Quế chi
3. PP2600051332 - Tế tân
4. PP2600051335 - Mạn kinh tử sao vàng
5. PP2600051339 - Dây đau xương
6. PP2600051342 - Thương nhĩ tử sao cháy gai
7. PP2600051344 - Mộc qua
8. PP2600051345 - Ngũ gia bì chân chim
9. PP2600051346 - Phòng phong
10. PP2600051349 - Tần giao
11. PP2600051350 - Thiên niên kiện
12. PP2600051351 - Can khương sao vàng
13. PP2600051358 - Liên kiều
14. PP2600051359 - Thổ phục linh
15. PP2600051363 - Huyền sâm
16. PP2600051365 - Hoàng bá chích muối ăn
17. PP2600051371 - Sinh địa
18. PP2600051372 - Xích thược
19. PP2600051380 - Câu đằng
20. PP2600051382 - Bá tử nhân sao vàng
21. PP2600051385 - Táo nhân sao đen
22. PP2600051394 - Trần bì sao vàng
23. PP2600051397 - Hồng hoa
24. PP2600051402 - Nga truật chích giấm
25. PP2600051403 - Ngưu tất chích rượu
26. PP2600051407 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
27. PP2600051412 - Ý dĩ sao cám
28. PP2600051417 - Sơn tra sao qua
29. PP2600051418 - Thương truật sao qua
30. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
31. PP2600051426 - Long nhãn
32. PP2600051427 - Thục địa
33. PP2600051430 - Sa sâm
34. PP2600051437 - Bạch truật sao cám mật ong
35. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
36. PP2600051439 - Đại táo
37. PP2600051441 - Đinh lăng
1. PP2600051375 - Khổ hạnh nhân sao vàng
2. PP2600051432 - Ba kích chích rượu
3. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
4. PP2600051442 - Hoài sơn sao cám
1. PP2600051331 - Quế chi
2. PP2600051332 - Tế tân
3. PP2600051336 - Sài hồ
4. PP2600051339 - Dây đau xương
5. PP2600051340 - Độc hoạt
6. PP2600051343 - Khương hoạt
7. PP2600051346 - Phòng phong
8. PP2600051349 - Tần giao
9. PP2600051357 - Kim ngân hoa
10. PP2600051359 - Thổ phục linh
11. PP2600051371 - Sinh địa
12. PP2600051372 - Xích thược
13. PP2600051380 - Câu đằng
14. PP2600051382 - Bá tử nhân sao vàng
15. PP2600051385 - Táo nhân sao đen
16. PP2600051387 - Viễn chí sao cám
17. PP2600051394 - Trần bì sao vàng
18. PP2600051395 - Đan sâm chích rượu
19. PP2600051397 - Hồng hoa
20. PP2600051400 - Kê huyết đằng
21. PP2600051403 - Ngưu tất chích rượu
22. PP2600051405 - Xuyên khung chích rượu
23. PP2600051406 - Tam thất
24. PP2600051407 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
25. PP2600051412 - Ý dĩ sao cám
26. PP2600051419 - Liên nhục sao vàng
27. PP2600051423 - Bạch thược sao
28. PP2600051424 - Đương quy chích rượu
29. PP2600051426 - Long nhãn
30. PP2600051427 - Thục địa
31. PP2600051429 - Mạch môn
32. PP2600051432 - Ba kích chích rượu
33. PP2600051433 - Cốt toái bổ sao
34. PP2600051434 - Đỗ trọng chích muối ăn
35. PP2600051436 - Tục đoạn chích muối
36. PP2600051437 - Bạch truật sao cám mật ong
37. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
38. PP2600051439 - Đại táo
39. PP2600051440 - Đảng sâm chích gừng
1. PP2600051345 - Ngũ gia bì chân chim
2. PP2600051392 - Hương phụ tứ chế
3. PP2600051395 - Đan sâm chích rượu
4. PP2600051405 - Xuyên khung chích rượu
5. PP2600051412 - Ý dĩ sao cám
6. PP2600051439 - Đại táo
7. PP2600051440 - Đảng sâm chích gừng
1. PP2600051336 - Sài hồ
2. PP2600051346 - Phòng phong
3. PP2600051349 - Tần giao
4. PP2600051357 - Kim ngân hoa
5. PP2600051358 - Liên kiều
6. PP2600051363 - Huyền sâm
7. PP2600051371 - Sinh địa
8. PP2600051372 - Xích thược
9. PP2600051382 - Bá tử nhân sao vàng
10. PP2600051384 - Phục thần
11. PP2600051393 - Mộc hương
12. PP2600051427 - Thục địa
13. PP2600051428 - Câu kỷ tử
14. PP2600051431 - Thiên môn đông
1. PP2600051332 - Tế tân
2. PP2600051334 - Cúc hoa
3. PP2600051336 - Sài hồ
4. PP2600051339 - Dây đau xương
5. PP2600051340 - Độc hoạt
6. PP2600051343 - Khương hoạt
7. PP2600051346 - Phòng phong
8. PP2600051349 - Tần giao
9. PP2600051350 - Thiên niên kiện
10. PP2600051357 - Kim ngân hoa
11. PP2600051358 - Liên kiều
12. PP2600051359 - Thổ phục linh
13. PP2600051363 - Huyền sâm
14. PP2600051367 - Hoàng liên chích rượu
15. PP2600051371 - Sinh địa
16. PP2600051372 - Xích thược
17. PP2600051380 - Câu đằng
18. PP2600051395 - Đan sâm chích rượu
19. PP2600051397 - Hồng hoa
20. PP2600051400 - Kê huyết đằng
21. PP2600051401 - Khương hoàng/Uất kim
22. PP2600051405 - Xuyên khung chích rượu
23. PP2600051406 - Tam thất
24. PP2600051407 - Bạch linh (phục linh, Bạch phục linh)
25. PP2600051419 - Liên nhục sao vàng
26. PP2600051425 - Hà thủ ô đỏ chế đậu đen
27. PP2600051426 - Long nhãn
28. PP2600051427 - Thục địa
29. PP2600051430 - Sa sâm
30. PP2600051437 - Bạch truật sao cám mật ong
31. PP2600051438 - Cam thảo chích mật
32. PP2600051439 - Đại táo
33. PP2600051442 - Hoài sơn sao cám
34. PP2600051443 - Hoàng kỳ chích mật