Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600256945 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 5.069.400 | 5.069.400 | 0 |
| 2 | PP2600256947 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 4.730.250 | 4.730.250 | 0 | |||
| 3 | PP2600256949 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 4.182.000 | 4.182.000 | 0 |
| 4 | PP2600256950 | Cúc hoa vàng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 72.066.750 | 72.066.750 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 76.923.000 | 76.923.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600256951 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 6 | PP2600256952 | Sài hồ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 19.305.000 | 19.305.000 | 0 |
| 7 | PP2600256953 | Tang diệp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 624.750 | 624.750 | 0 |
| 8 | PP2600256954 | Thăng ma | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 9 | PP2600256955 | Dây đau xương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 18.891.600 | 18.891.600 | 0 | |||
| 10 | PP2600256956 | Độc hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 83.848.800 | 83.848.800 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 82.286.400 | 82.286.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 79.856.000 | 79.856.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 80.203.200 | 80.203.200 | 0 | |||
| 11 | PP2600256957 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| 12 | PP2600256959 | Khương hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 361.746.000 | 361.746.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 327.240.000 | 327.240.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 322.906.500 | 322.906.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 359.761.500 | 359.761.500 | 0 | |||
| 13 | PP2600256960 | Mộc qua | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600256961 | Ngũ gia bì chân chim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 23.236.000 | 23.236.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 26.936.000 | 26.936.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600256962 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 267.330.000 | 267.330.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 271.551.000 | 271.551.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 261.702.000 | 261.702.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600256963 | Tang chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600256964 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| 18 | PP2600256965 | Tần giao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600256966 | Thiên niên kiện | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 8.305.000 | 8.305.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 9.182.250 | 9.182.250 | 0 | |||
| 20 | PP2600256967 | Uy linh tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 48.990.000 | 48.990.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 47.696.250 | 47.696.250 | 0 | |||
| 21 | PP2600256968 | Can khương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 2.009.700 | 2.009.700 | 0 |
| 22 | PP2600256969 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 2.598.750 | 2.598.750 | 0 |
| 23 | PP2600256972 | Bồ công anh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 4.149.600 | 4.149.600 | 0 | |||
| 24 | PP2600256973 | Diệp hạ châu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 4.074.000 | 4.074.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600256974 | Kim ngân hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 17.797.500 | 17.797.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600256975 | Liên kiều | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 9.712.500 | 9.712.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 11.182.500 | 11.182.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600256976 | Thổ phục linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 48.069.000 | 48.069.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600256977 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 2.293.200 | 2.293.200 | 0 |
| 29 | PP2600256978 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 6.109.000 | 6.109.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 6.113.100 | 6.113.100 | 0 | |||
| 30 | PP2600256979 | Tri mẫu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 5.771.850 | 5.771.850 | 0 |
| 31 | PP2600256980 | Bán chi liên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 32 | PP2600256981 | Hoàng bá | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600256982 | Hoàng cầm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600256983 | Hoàng liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 30.287.250 | 30.287.250 | 0 |
| 35 | PP2600256984 | Nhân trần | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 3.154.000 | 3.154.000 | 0 |
| 36 | PP2600256985 | Bạch mao căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 4.069.800 | 4.069.800 | 0 | |||
| 37 | PP2600256986 | Mẫu đơn bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 185.440.500 | 185.440.500 | 0 |
| 38 | PP2600256987 | Sinh địa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 21.440.000 | 21.440.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 21.336.000 | 21.336.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 19.488.000 | 19.488.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600256988 | Xích thược | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 51.360.000 | 51.360.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 51.408.000 | 51.408.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600256989 | Bán hạ nam | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600256990 | Bách bộ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 5.405.400 | 5.405.400 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 6.688.000 | 6.688.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600256991 | Cát cánh | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 10.892.700 | 10.892.700 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 9.966.600 | 9.966.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 10.760.400 | 10.760.400 | 0 | |||
| 43 | PP2600256992 | Hạnh nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 14.965.000 | 14.965.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 14.120.400 | 14.120.400 | 0 | |||
| 44 | PP2600256993 | Khoản đông hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 45 | PP2600256994 | Tang bạch bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 46 | PP2600256996 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 25.454.100 | 25.454.100 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600256997 | Địa long | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 40.939.500 | 40.939.500 | 0 | |||
| 48 | PP2600256998 | Thiên ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 47.964.000 | 47.964.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600256999 | Lạc tiên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600257000 | Liên tâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 18.742.500 | 18.742.500 | 0 | |||
| 51 | PP2600257001 | Bạch linh | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 2.725.000 | 120 | 129.320.000 | 129.320.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 120.170.000 | 120.170.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 120.414.000 | 120.414.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 88.389.000 | 88.389.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600257002 | Phục thần | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 41.118.000 | 41.118.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600257003 | Táo nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 76.840.000 | 76.840.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 115.260.000 | 115.260.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600257004 | Thảo quyết minh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600257005 | Viễn chí | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 189.735.000 | 189.735.000 | 0 |
| 56 | PP2600257006 | Thạch xương bồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 |
| 57 | PP2600257008 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 3.547.950 | 3.547.950 | 0 |
| 58 | PP2600257010 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600257011 | Sa nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 60 | PP2600257012 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600257013 | Đan sâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 38.367.000 | 38.367.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600257014 | Đào nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 19.221.000 | 19.221.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 18.917.850 | 18.917.850 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 18.511.500 | 18.511.500 | 0 | |||
| 63 | PP2600257015 | Hồng hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 25.780.650 | 25.780.650 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 25.284.000 | 25.284.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 24.516.450 | 24.516.450 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 25.374.300 | 25.374.300 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600257016 | Huyền hồ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 65 | PP2600257017 | Kê huyết đằng | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 24.087.000 | 24.087.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 28.593.600 | 28.593.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 33.411.000 | 33.411.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600257018 | Khương hoàng | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 10.799.250 | 10.799.250 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 10.977.750 | 10.977.750 | 0 | |||
| 67 | PP2600257019 | Ngưu tất | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 2.725.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 139.450.500 | 139.450.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600257021 | Xuyên khung | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 84.378.000 | 84.378.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600257023 | Hòe hoa. | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600257024 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 71 | PP2600257026 | Xa tiền tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 3.498.600 | 3.498.600 | 0 |
| 72 | PP2600257027 | Ý dĩ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600257028 | Đại hoàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600257031 | Ô tặc cốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 21.416.850 | 21.416.850 | 0 |
| 75 | PP2600257032 | Sơn tra | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 76 | PP2600257033 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 60.637.500 | 60.637.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600257034 | Khiếm thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 1.579.200 | 1.579.200 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600257035 | Liên nhục | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 15.970.500 | 15.970.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600257037 | Ngũ vị tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 2.734.200 | 2.734.200 | 0 |
| 80 | PP2600257038 | Sơn thù | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600257039 | Bạch thược | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 134.064.000 | 134.064.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 127.890.000 | 127.890.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600257040 | Đương quy | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 158.256.000 | 158.256.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 155.040.000 | 155.040.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 155.280.000 | 155.280.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 131.796.000 | 131.796.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600257041 | Đương quy di thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 84 | PP2600257042 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 139.797.000 | 139.797.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600257043 | Long nhãn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 74.298.000 | 74.298.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 76.734.000 | 76.734.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600257044 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 175.329.000 | 175.329.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600257045 | Câu kỷ tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 156.040.500 | 156.040.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 144.952.500 | 144.952.500 | 0 | |||
| 88 | PP2600257047 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 24.622.500 | 24.622.500 | 0 |
| 89 | PP2600257048 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 90 | PP2600257049 | Sa sâm | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 12.225.000 | 12.225.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 7.481.250 | 7.481.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 8.615.250 | 8.615.250 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 12.232.500 | 12.232.500 | 0 | |||
| 91 | PP2600257051 | Ba kích | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 92 | PP2600257052 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 13.734.000 | 13.734.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600257054 | Đỗ trọng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 94 | PP2600257055 | Nhục thung dung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 22.411.200 | 22.411.200 | 0 |
| 95 | PP2600257056 | Tục đoạn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 8.650.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600257057 | Bạch truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 193.494.000 | 193.494.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 193.120.000 | 193.120.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 181.900.000 | 181.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 191.352.000 | 191.352.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600257058 | Cam thảo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 22.994.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600257059 | Đại táo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 19.559.000 | 120 | 44.919.000 | 44.919.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 41.634.600 | 41.634.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 41.538.000 | 41.538.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600257060 | Đảng sâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 30.937.000 | 120 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 9.725.000 | 120 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600257061 | Hoài sơn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 22.146.000 | 120 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600257062 | Hoàng kỳ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 31.541.000 | 120 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 102 | PP2600257063 | Nhân sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 4.872.000 | 120 | 79.621.920 | 79.621.920 | 0 |
1. PP2600257001 - Bạch linh
2. PP2600257019 - Ngưu tất
1. PP2600256956 - Độc hoạt
2. PP2600256959 - Khương hoạt
3. PP2600256962 - Phòng phong
4. PP2600256965 - Tần giao
5. PP2600256974 - Kim ngân hoa
6. PP2600256987 - Sinh địa
7. PP2600256991 - Cát cánh
8. PP2600257001 - Bạch linh
9. PP2600257015 - Hồng hoa
10. PP2600257019 - Ngưu tất
11. PP2600257033 - Thương truật
12. PP2600257040 - Đương quy
13. PP2600257049 - Sa sâm
14. PP2600257054 - Đỗ trọng
15. PP2600257057 - Bạch truật
16. PP2600257058 - Cam thảo
17. PP2600257059 - Đại táo
1. PP2600256950 - Cúc hoa vàng
2. PP2600256954 - Thăng ma
3. PP2600256956 - Độc hoạt
4. PP2600256991 - Cát cánh
5. PP2600256997 - Địa long
6. PP2600256999 - Lạc tiên
7. PP2600257005 - Viễn chí
8. PP2600257011 - Sa nhân
9. PP2600257027 - Ý dĩ
10. PP2600257035 - Liên nhục
11. PP2600257040 - Đương quy
12. PP2600257043 - Long nhãn
13. PP2600257056 - Tục đoạn
1. PP2600256956 - Độc hoạt
2. PP2600256959 - Khương hoạt
3. PP2600256960 - Mộc qua
4. PP2600256961 - Ngũ gia bì chân chim
5. PP2600256966 - Thiên niên kiện
6. PP2600256987 - Sinh địa
7. PP2600256988 - Xích thược
8. PP2600257000 - Liên tâm
9. PP2600257001 - Bạch linh
10. PP2600257002 - Phục thần
11. PP2600257003 - Táo nhân
12. PP2600257004 - Thảo quyết minh
13. PP2600257013 - Đan sâm
14. PP2600257014 - Đào nhân
15. PP2600257015 - Hồng hoa
16. PP2600257017 - Kê huyết đằng
17. PP2600257018 - Khương hoàng
18. PP2600257019 - Ngưu tất
19. PP2600257021 - Xuyên khung
20. PP2600257027 - Ý dĩ
21. PP2600257035 - Liên nhục
22. PP2600257039 - Bạch thược
23. PP2600257040 - Đương quy
24. PP2600257057 - Bạch truật
25. PP2600257060 - Đảng sâm
26. PP2600257061 - Hoài sơn
1. PP2600256947 - Quế chi
2. PP2600256949 - Cát căn
3. PP2600256951 - Mạn kinh tử
4. PP2600256952 - Sài hồ
5. PP2600256955 - Dây đau xương
6. PP2600256957 - Hy thiêm
7. PP2600256960 - Mộc qua
8. PP2600256961 - Ngũ gia bì chân chim
9. PP2600256962 - Phòng phong
10. PP2600256963 - Tang chi
11. PP2600256966 - Thiên niên kiện
12. PP2600256967 - Uy linh tiên
13. PP2600256972 - Bồ công anh
14. PP2600256978 - Huyền sâm
15. PP2600256981 - Hoàng bá
16. PP2600256982 - Hoàng cầm
17. PP2600256984 - Nhân trần
18. PP2600256985 - Bạch mao căn
19. PP2600256988 - Xích thược
20. PP2600256989 - Bán hạ nam
21. PP2600256991 - Cát cánh
22. PP2600256992 - Hạnh nhân
23. PP2600256994 - Tang bạch bì
24. PP2600256996 - Câu đằng
25. PP2600256998 - Thiên ma
26. PP2600256999 - Lạc tiên
27. PP2600257000 - Liên tâm
28. PP2600257001 - Bạch linh
29. PP2600257003 - Táo nhân
30. PP2600257004 - Thảo quyết minh
31. PP2600257010 - Hương phụ
32. PP2600257012 - Trần bì
33. PP2600257014 - Đào nhân
34. PP2600257016 - Huyền hồ
35. PP2600257017 - Kê huyết đằng
36. PP2600257018 - Khương hoàng
37. PP2600257019 - Ngưu tất
38. PP2600257023 - Hòe hoa.
39. PP2600257027 - Ý dĩ
40. PP2600257028 - Đại hoàng
41. PP2600257032 - Sơn tra
42. PP2600257040 - Đương quy
43. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ
44. PP2600257044 - Thục địa
45. PP2600257049 - Sa sâm
46. PP2600257051 - Ba kích
47. PP2600257056 - Tục đoạn
48. PP2600257057 - Bạch truật
49. PP2600257058 - Cam thảo
1. PP2600256945 - Bạch chỉ
2. PP2600256947 - Quế chi
3. PP2600256950 - Cúc hoa vàng
4. PP2600256953 - Tang diệp
5. PP2600256959 - Khương hoạt
6. PP2600256963 - Tang chi
7. PP2600256964 - Tang ký sinh
8. PP2600256968 - Can khương
9. PP2600256969 - Quế nhục
10. PP2600256972 - Bồ công anh
11. PP2600256973 - Diệp hạ châu
12. PP2600256975 - Liên kiều
13. PP2600256977 - Chi tử
14. PP2600256979 - Tri mẫu
15. PP2600256980 - Bán chi liên
16. PP2600256985 - Bạch mao căn
17. PP2600256986 - Mẫu đơn bì
18. PP2600256987 - Sinh địa
19. PP2600256988 - Xích thược
20. PP2600256989 - Bán hạ nam
21. PP2600256990 - Bách bộ
22. PP2600256993 - Khoản đông hoa
23. PP2600256997 - Địa long
24. PP2600256998 - Thiên ma
25. PP2600256999 - Lạc tiên
26. PP2600257000 - Liên tâm
27. PP2600257001 - Bạch linh
28. PP2600257003 - Táo nhân
29. PP2600257004 - Thảo quyết minh
30. PP2600257006 - Thạch xương bồ
31. PP2600257008 - Chỉ xác
32. PP2600257012 - Trần bì
33. PP2600257014 - Đào nhân
34. PP2600257015 - Hồng hoa
35. PP2600257017 - Kê huyết đằng
36. PP2600257018 - Khương hoàng
37. PP2600257023 - Hòe hoa.
38. PP2600257026 - Xa tiền tử
39. PP2600257027 - Ý dĩ
40. PP2600257028 - Đại hoàng
41. PP2600257031 - Ô tặc cốt
42. PP2600257033 - Thương truật
43. PP2600257034 - Khiếm thực
44. PP2600257035 - Liên nhục
45. PP2600257037 - Ngũ vị tử
46. PP2600257038 - Sơn thù
47. PP2600257039 - Bạch thược
48. PP2600257040 - Đương quy
49. PP2600257041 - Đương quy di thực
50. PP2600257043 - Long nhãn
51. PP2600257044 - Thục địa
52. PP2600257045 - Câu kỷ tử
53. PP2600257048 - Ngọc trúc
54. PP2600257049 - Sa sâm
55. PP2600257052 - Cẩu tích
56. PP2600257055 - Nhục thung dung
57. PP2600257060 - Đảng sâm
1. PP2600256992 - Hạnh nhân
2. PP2600256996 - Câu đằng
3. PP2600257002 - Phục thần
4. PP2600257015 - Hồng hoa
5. PP2600257017 - Kê huyết đằng
6. PP2600257045 - Câu kỷ tử
7. PP2600257049 - Sa sâm
8. PP2600257052 - Cẩu tích
9. PP2600257059 - Đại táo
10. PP2600257063 - Nhân sâm
1. PP2600256950 - Cúc hoa vàng
2. PP2600256955 - Dây đau xương
3. PP2600256956 - Độc hoạt
4. PP2600256959 - Khương hoạt
5. PP2600256962 - Phòng phong
6. PP2600256965 - Tần giao
7. PP2600256966 - Thiên niên kiện
8. PP2600256967 - Uy linh tiên
9. PP2600256974 - Kim ngân hoa
10. PP2600256975 - Liên kiều
11. PP2600256976 - Thổ phục linh
12. PP2600256978 - Huyền sâm
13. PP2600256983 - Hoàng liên
14. PP2600256987 - Sinh địa
15. PP2600256988 - Xích thược
16. PP2600256991 - Cát cánh
17. PP2600256996 - Câu đằng
18. PP2600257001 - Bạch linh
19. PP2600257013 - Đan sâm
20. PP2600257014 - Đào nhân
21. PP2600257015 - Hồng hoa
22. PP2600257017 - Kê huyết đằng
23. PP2600257018 - Khương hoàng
24. PP2600257021 - Xuyên khung
25. PP2600257023 - Hòe hoa.
26. PP2600257024 - Trạch tả
27. PP2600257039 - Bạch thược
28. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ
29. PP2600257043 - Long nhãn
30. PP2600257044 - Thục địa
31. PP2600257045 - Câu kỷ tử
32. PP2600257047 - Mạch môn
33. PP2600257049 - Sa sâm
34. PP2600257056 - Tục đoạn
35. PP2600257057 - Bạch truật
36. PP2600257058 - Cam thảo
37. PP2600257059 - Đại táo
38. PP2600257061 - Hoài sơn
39. PP2600257062 - Hoàng kỳ
1. PP2600256973 - Diệp hạ châu
2. PP2600256974 - Kim ngân hoa
3. PP2600256975 - Liên kiều
4. PP2600256976 - Thổ phục linh
5. PP2600256990 - Bách bộ
6. PP2600257001 - Bạch linh
7. PP2600257012 - Trần bì
8. PP2600257015 - Hồng hoa
9. PP2600257021 - Xuyên khung
10. PP2600257034 - Khiếm thực
11. PP2600257038 - Sơn thù
12. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ
13. PP2600257060 - Đảng sâm