Package 03: Traditional medicine package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 03: Traditional medicine package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of drugs to serve medical examination and treatment in the 2026-2027 period at Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 01/07/2026
Bid opening completion time
09:08 01/07/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
9
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600256945 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 5.069.400 5.069.400 0
2 PP2600256947 Quế chi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 5.610.000 5.610.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 4.730.250 4.730.250 0
3 PP2600256949 Cát căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 4.182.000 4.182.000 0
4 PP2600256950 Cúc hoa vàng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 69.930.000 69.930.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 72.066.750 72.066.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 76.923.000 76.923.000 0
5 PP2600256951 Mạn kinh tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 6.300.000 6.300.000 0
6 PP2600256952 Sài hồ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 19.305.000 19.305.000 0
7 PP2600256953 Tang diệp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 624.750 624.750 0
8 PP2600256954 Thăng ma vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 20.580.000 20.580.000 0
9 PP2600256955 Dây đau xương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 17.300.000 17.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 18.891.600 18.891.600 0
10 PP2600256956 Độc hoạt vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 83.848.800 83.848.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 82.286.400 82.286.400 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 79.856.000 79.856.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 80.203.200 80.203.200 0
11 PP2600256957 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 5.950.000 5.950.000 0
12 PP2600256959 Khương hoạt vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 361.746.000 361.746.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 327.240.000 327.240.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 322.906.500 322.906.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 359.761.500 359.761.500 0
13 PP2600256960 Mộc qua vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 10.150.000 10.150.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 11.550.000 11.550.000 0
14 PP2600256961 Ngũ gia bì chân chim vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 23.236.000 23.236.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 26.936.000 26.936.000 0
15 PP2600256962 Phòng phong vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 267.330.000 267.330.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 271.551.000 271.551.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 261.702.000 261.702.000 0
16 PP2600256963 Tang chi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 5.082.000 5.082.000 0
17 PP2600256964 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 52.416.000 52.416.000 0
18 PP2600256965 Tần giao vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 285.600.000 285.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 269.892.000 269.892.000 0
19 PP2600256966 Thiên niên kiện vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 8.305.000 8.305.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 9.130.000 9.130.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 9.182.250 9.182.250 0
20 PP2600256967 Uy linh tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 48.990.000 48.990.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 47.696.250 47.696.250 0
21 PP2600256968 Can khương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 2.009.700 2.009.700 0
22 PP2600256969 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 2.598.750 2.598.750 0
23 PP2600256972 Bồ công anh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 4.180.000 4.180.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 4.149.600 4.149.600 0
24 PP2600256973 Diệp hạ châu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 4.074.000 4.074.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 4.760.000 4.760.000 0
25 PP2600256974 Kim ngân hoa vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 18.144.000 18.144.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 17.797.500 17.797.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 17.010.000 17.010.000 0
26 PP2600256975 Liên kiều vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 9.712.500 9.712.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 11.182.500 11.182.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 11.550.000 11.550.000 0
27 PP2600256976 Thổ phục linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 48.069.000 48.069.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 50.140.000 50.140.000 0
28 PP2600256977 Chi tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 2.293.200 2.293.200 0
29 PP2600256978 Huyền sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 6.109.000 6.109.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 6.113.100 6.113.100 0
30 PP2600256979 Tri mẫu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 5.771.850 5.771.850 0
31 PP2600256980 Bán chi liên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 6.247.500 6.247.500 0
32 PP2600256981 Hoàng bá vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 11.200.000 11.200.000 0
33 PP2600256982 Hoàng cầm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 9.000.000 9.000.000 0
34 PP2600256983 Hoàng liên vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 30.287.250 30.287.250 0
35 PP2600256984 Nhân trần vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 3.154.000 3.154.000 0
36 PP2600256985 Bạch mao căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 4.080.000 4.080.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 4.069.800 4.069.800 0
37 PP2600256986 Mẫu đơn bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 185.440.500 185.440.500 0
38 PP2600256987 Sinh địa vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 20.664.000 20.664.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 21.440.000 21.440.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 21.336.000 21.336.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 19.488.000 19.488.000 0
39 PP2600256988 Xích thược vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 50.880.000 50.880.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 51.360.000 51.360.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 46.368.000 46.368.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 51.408.000 51.408.000 0
40 PP2600256989 Bán hạ nam vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 5.208.000 5.208.000 0
41 PP2600256990 Bách bộ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 5.405.400 5.405.400 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 6.688.000 6.688.000 0
42 PP2600256991 Cát cánh vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 10.892.700 10.892.700 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 9.966.600 9.966.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 10.752.000 10.752.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 10.760.400 10.760.400 0
43 PP2600256992 Hạnh nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 14.965.000 14.965.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 14.120.400 14.120.400 0
44 PP2600256993 Khoản đông hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 15.750.000 15.750.000 0
45 PP2600256994 Tang bạch bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 8.200.000 8.200.000 0
46 PP2600256996 Câu đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 34.000.000 34.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 25.454.100 25.454.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 37.485.000 37.485.000 0
47 PP2600256997 Địa long vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 41.895.000 41.895.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 40.939.500 40.939.500 0
48 PP2600256998 Thiên ma vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 47.964.000 47.964.000 0
49 PP2600256999 Lạc tiên vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 13.230.000 13.230.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 12.180.000 12.180.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 13.230.000 13.230.000 0
50 PP2600257000 Liên tâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 19.900.000 19.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 18.742.500 18.742.500 0
51 PP2600257001 Bạch linh vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 2.725.000 120 129.320.000 129.320.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 128.100.000 128.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 128.100.000 128.100.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 120.170.000 120.170.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 115.290.000 115.290.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 120.414.000 120.414.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 88.389.000 88.389.000 0
52 PP2600257002 Phục thần vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 47.850.000 47.850.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 41.118.000 41.118.000 0
53 PP2600257003 Táo nhân vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 76.840.000 76.840.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 115.260.000 115.260.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 85.680.000 85.680.000 0
54 PP2600257004 Thảo quyết minh vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 27.720.000 27.720.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 28.000.000 28.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 24.402.000 24.402.000 0
55 PP2600257005 Viễn chí vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 189.735.000 189.735.000 0
56 PP2600257006 Thạch xương bồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 13.994.400 13.994.400 0
57 PP2600257008 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 3.547.950 3.547.950 0
58 PP2600257010 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 36.000.000 36.000.000 0
59 PP2600257011 Sa nhân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 4.410.000 4.410.000 0
60 PP2600257012 Trần bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 14.950.000 14.950.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 15.288.000 15.288.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 15.015.000 15.015.000 0
61 PP2600257013 Đan sâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 38.367.000 38.367.000 0
62 PP2600257014 Đào nhân vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 19.350.000 19.350.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 19.221.000 19.221.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 18.917.850 18.917.850 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 18.511.500 18.511.500 0
63 PP2600257015 Hồng hoa vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 25.780.650 25.780.650 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 25.800.000 25.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 25.284.000 25.284.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 24.516.450 24.516.450 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 25.374.300 25.374.300 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 23.478.000 23.478.000 0
64 PP2600257016 Huyền hồ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 27.300.000 27.300.000 0
65 PP2600257017 Kê huyết đằng vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 33.300.000 33.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 31.450.000 31.450.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 24.087.000 24.087.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 28.593.600 28.593.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 33.411.000 33.411.000 0
66 PP2600257018 Khương hoàng vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 11.050.000 11.050.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 11.050.000 11.050.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 10.799.250 10.799.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 10.977.750 10.977.750 0
67 PP2600257019 Ngưu tất vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 2.725.000 120 142.500.000 142.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 139.450.500 139.450.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 139.650.000 139.650.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 108.300.000 108.300.000 0
68 PP2600257021 Xuyên khung vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 88.200.000 88.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 84.378.000 84.378.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 71.001.000 71.001.000 0
69 PP2600257023 Hòe hoa. vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 22.080.000 22.080.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 22.680.000 22.680.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 22.176.000 22.176.000 0
70 PP2600257024 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 87.150.000 87.150.000 0
71 PP2600257026 Xa tiền tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 3.498.600 3.498.600 0
72 PP2600257027 Ý dĩ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 29.400.000 29.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 30.800.000 30.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 30.800.000 30.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 33.516.000 33.516.000 0
73 PP2600257028 Đại hoàng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 4.851.000 4.851.000 0
74 PP2600257031 Ô tặc cốt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 21.416.850 21.416.850 0
75 PP2600257032 Sơn tra vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 5.060.000 5.060.000 0
76 PP2600257033 Thương truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 60.637.500 60.637.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 48.510.000 48.510.000 0
77 PP2600257034 Khiếm thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 1.579.200 1.579.200 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 1.344.000 1.344.000 0
78 PP2600257035 Liên nhục vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 17.160.000 17.160.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 15.970.500 15.970.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 16.380.000 16.380.000 0
79 PP2600257037 Ngũ vị tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 2.734.200 2.734.200 0
80 PP2600257038 Sơn thù vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 155.820.000 155.820.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 142.800.000 142.800.000 0
81 PP2600257039 Bạch thược vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 138.600.000 138.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 134.064.000 134.064.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 127.890.000 127.890.000 0
82 PP2600257040 Đương quy vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 158.256.000 158.256.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 121.968.000 121.968.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 155.040.000 155.040.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 155.280.000 155.280.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 131.796.000 131.796.000 0
83 PP2600257041 Đương quy di thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 89.880.000 89.880.000 0
84 PP2600257042 Hà thủ ô đỏ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 144.060.000 144.060.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 139.797.000 139.797.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 123.480.000 123.480.000 0
85 PP2600257043 Long nhãn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 76.125.000 76.125.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 74.298.000 74.298.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 76.734.000 76.734.000 0
86 PP2600257044 Thục địa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 125.400.000 125.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 138.600.000 138.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 175.329.000 175.329.000 0
87 PP2600257045 Câu kỷ tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 155.925.000 155.925.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 156.040.500 156.040.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 144.952.500 144.952.500 0
88 PP2600257047 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 24.622.500 24.622.500 0
89 PP2600257048 Ngọc trúc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 17.955.000 17.955.000 0
90 PP2600257049 Sa sâm vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 12.495.000 12.495.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 12.225.000 12.225.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 7.481.250 7.481.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 8.615.250 8.615.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 12.232.500 12.232.500 0
91 PP2600257051 Ba kích vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 81.600.000 81.600.000 0
92 PP2600257052 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 11.214.000 11.214.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 13.734.000 13.734.000 0
93 PP2600257054 Đỗ trọng vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 76.608.000 76.608.000 0
94 PP2600257055 Nhục thung dung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 22.411.200 22.411.200 0
95 PP2600257056 Tục đoạn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 8.650.000 120 69.300.000 69.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 117.900.000 117.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 114.975.000 114.975.000 0
96 PP2600257057 Bạch truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 193.494.000 193.494.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 193.120.000 193.120.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 181.900.000 181.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 191.352.000 191.352.000 0
97 PP2600257058 Cam thảo vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 22.994.000 120 38.000.000 38.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 39.900.000 39.900.000 0
98 PP2600257059 Đại táo vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 19.559.000 120 44.919.000 44.919.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 41.634.600 41.634.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 41.538.000 41.538.000 0
99 PP2600257060 Đảng sâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 307.200.000 307.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 30.937.000 120 272.160.000 272.160.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 9.725.000 120 262.080.000 262.080.000 0
100 PP2600257061 Hoài sơn vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 90 22.146.000 120 59.800.000 59.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 60.606.000 60.606.000 0
101 PP2600257062 Hoàng kỳ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 31.541.000 120 53.865.000 53.865.000 0
102 PP2600257063 Nhân sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 4.872.000 120 79.621.920 79.621.920 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 9
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600257001 - Bạch linh

2. PP2600257019 - Ngưu tất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600256956 - Độc hoạt

2. PP2600256959 - Khương hoạt

3. PP2600256962 - Phòng phong

4. PP2600256965 - Tần giao

5. PP2600256974 - Kim ngân hoa

6. PP2600256987 - Sinh địa

7. PP2600256991 - Cát cánh

8. PP2600257001 - Bạch linh

9. PP2600257015 - Hồng hoa

10. PP2600257019 - Ngưu tất

11. PP2600257033 - Thương truật

12. PP2600257040 - Đương quy

13. PP2600257049 - Sa sâm

14. PP2600257054 - Đỗ trọng

15. PP2600257057 - Bạch truật

16. PP2600257058 - Cam thảo

17. PP2600257059 - Đại táo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600256950 - Cúc hoa vàng

2. PP2600256954 - Thăng ma

3. PP2600256956 - Độc hoạt

4. PP2600256991 - Cát cánh

5. PP2600256997 - Địa long

6. PP2600256999 - Lạc tiên

7. PP2600257005 - Viễn chí

8. PP2600257011 - Sa nhân

9. PP2600257027 - Ý dĩ

10. PP2600257035 - Liên nhục

11. PP2600257040 - Đương quy

12. PP2600257043 - Long nhãn

13. PP2600257056 - Tục đoạn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600256956 - Độc hoạt

2. PP2600256959 - Khương hoạt

3. PP2600256960 - Mộc qua

4. PP2600256961 - Ngũ gia bì chân chim

5. PP2600256966 - Thiên niên kiện

6. PP2600256987 - Sinh địa

7. PP2600256988 - Xích thược

8. PP2600257000 - Liên tâm

9. PP2600257001 - Bạch linh

10. PP2600257002 - Phục thần

11. PP2600257003 - Táo nhân

12. PP2600257004 - Thảo quyết minh

13. PP2600257013 - Đan sâm

14. PP2600257014 - Đào nhân

15. PP2600257015 - Hồng hoa

16. PP2600257017 - Kê huyết đằng

17. PP2600257018 - Khương hoàng

18. PP2600257019 - Ngưu tất

19. PP2600257021 - Xuyên khung

20. PP2600257027 - Ý dĩ

21. PP2600257035 - Liên nhục

22. PP2600257039 - Bạch thược

23. PP2600257040 - Đương quy

24. PP2600257057 - Bạch truật

25. PP2600257060 - Đảng sâm

26. PP2600257061 - Hoài sơn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 49

1. PP2600256947 - Quế chi

2. PP2600256949 - Cát căn

3. PP2600256951 - Mạn kinh tử

4. PP2600256952 - Sài hồ

5. PP2600256955 - Dây đau xương

6. PP2600256957 - Hy thiêm

7. PP2600256960 - Mộc qua

8. PP2600256961 - Ngũ gia bì chân chim

9. PP2600256962 - Phòng phong

10. PP2600256963 - Tang chi

11. PP2600256966 - Thiên niên kiện

12. PP2600256967 - Uy linh tiên

13. PP2600256972 - Bồ công anh

14. PP2600256978 - Huyền sâm

15. PP2600256981 - Hoàng bá

16. PP2600256982 - Hoàng cầm

17. PP2600256984 - Nhân trần

18. PP2600256985 - Bạch mao căn

19. PP2600256988 - Xích thược

20. PP2600256989 - Bán hạ nam

21. PP2600256991 - Cát cánh

22. PP2600256992 - Hạnh nhân

23. PP2600256994 - Tang bạch bì

24. PP2600256996 - Câu đằng

25. PP2600256998 - Thiên ma

26. PP2600256999 - Lạc tiên

27. PP2600257000 - Liên tâm

28. PP2600257001 - Bạch linh

29. PP2600257003 - Táo nhân

30. PP2600257004 - Thảo quyết minh

31. PP2600257010 - Hương phụ

32. PP2600257012 - Trần bì

33. PP2600257014 - Đào nhân

34. PP2600257016 - Huyền hồ

35. PP2600257017 - Kê huyết đằng

36. PP2600257018 - Khương hoàng

37. PP2600257019 - Ngưu tất

38. PP2600257023 - Hòe hoa.

39. PP2600257027 - Ý dĩ

40. PP2600257028 - Đại hoàng

41. PP2600257032 - Sơn tra

42. PP2600257040 - Đương quy

43. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ

44. PP2600257044 - Thục địa

45. PP2600257049 - Sa sâm

46. PP2600257051 - Ba kích

47. PP2600257056 - Tục đoạn

48. PP2600257057 - Bạch truật

49. PP2600257058 - Cam thảo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 57

1. PP2600256945 - Bạch chỉ

2. PP2600256947 - Quế chi

3. PP2600256950 - Cúc hoa vàng

4. PP2600256953 - Tang diệp

5. PP2600256959 - Khương hoạt

6. PP2600256963 - Tang chi

7. PP2600256964 - Tang ký sinh

8. PP2600256968 - Can khương

9. PP2600256969 - Quế nhục

10. PP2600256972 - Bồ công anh

11. PP2600256973 - Diệp hạ châu

12. PP2600256975 - Liên kiều

13. PP2600256977 - Chi tử

14. PP2600256979 - Tri mẫu

15. PP2600256980 - Bán chi liên

16. PP2600256985 - Bạch mao căn

17. PP2600256986 - Mẫu đơn bì

18. PP2600256987 - Sinh địa

19. PP2600256988 - Xích thược

20. PP2600256989 - Bán hạ nam

21. PP2600256990 - Bách bộ

22. PP2600256993 - Khoản đông hoa

23. PP2600256997 - Địa long

24. PP2600256998 - Thiên ma

25. PP2600256999 - Lạc tiên

26. PP2600257000 - Liên tâm

27. PP2600257001 - Bạch linh

28. PP2600257003 - Táo nhân

29. PP2600257004 - Thảo quyết minh

30. PP2600257006 - Thạch xương bồ

31. PP2600257008 - Chỉ xác

32. PP2600257012 - Trần bì

33. PP2600257014 - Đào nhân

34. PP2600257015 - Hồng hoa

35. PP2600257017 - Kê huyết đằng

36. PP2600257018 - Khương hoàng

37. PP2600257023 - Hòe hoa.

38. PP2600257026 - Xa tiền tử

39. PP2600257027 - Ý dĩ

40. PP2600257028 - Đại hoàng

41. PP2600257031 - Ô tặc cốt

42. PP2600257033 - Thương truật

43. PP2600257034 - Khiếm thực

44. PP2600257035 - Liên nhục

45. PP2600257037 - Ngũ vị tử

46. PP2600257038 - Sơn thù

47. PP2600257039 - Bạch thược

48. PP2600257040 - Đương quy

49. PP2600257041 - Đương quy di thực

50. PP2600257043 - Long nhãn

51. PP2600257044 - Thục địa

52. PP2600257045 - Câu kỷ tử

53. PP2600257048 - Ngọc trúc

54. PP2600257049 - Sa sâm

55. PP2600257052 - Cẩu tích

56. PP2600257055 - Nhục thung dung

57. PP2600257060 - Đảng sâm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2600256992 - Hạnh nhân

2. PP2600256996 - Câu đằng

3. PP2600257002 - Phục thần

4. PP2600257015 - Hồng hoa

5. PP2600257017 - Kê huyết đằng

6. PP2600257045 - Câu kỷ tử

7. PP2600257049 - Sa sâm

8. PP2600257052 - Cẩu tích

9. PP2600257059 - Đại táo

10. PP2600257063 - Nhân sâm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2600256950 - Cúc hoa vàng

2. PP2600256955 - Dây đau xương

3. PP2600256956 - Độc hoạt

4. PP2600256959 - Khương hoạt

5. PP2600256962 - Phòng phong

6. PP2600256965 - Tần giao

7. PP2600256966 - Thiên niên kiện

8. PP2600256967 - Uy linh tiên

9. PP2600256974 - Kim ngân hoa

10. PP2600256975 - Liên kiều

11. PP2600256976 - Thổ phục linh

12. PP2600256978 - Huyền sâm

13. PP2600256983 - Hoàng liên

14. PP2600256987 - Sinh địa

15. PP2600256988 - Xích thược

16. PP2600256991 - Cát cánh

17. PP2600256996 - Câu đằng

18. PP2600257001 - Bạch linh

19. PP2600257013 - Đan sâm

20. PP2600257014 - Đào nhân

21. PP2600257015 - Hồng hoa

22. PP2600257017 - Kê huyết đằng

23. PP2600257018 - Khương hoàng

24. PP2600257021 - Xuyên khung

25. PP2600257023 - Hòe hoa.

26. PP2600257024 - Trạch tả

27. PP2600257039 - Bạch thược

28. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ

29. PP2600257043 - Long nhãn

30. PP2600257044 - Thục địa

31. PP2600257045 - Câu kỷ tử

32. PP2600257047 - Mạch môn

33. PP2600257049 - Sa sâm

34. PP2600257056 - Tục đoạn

35. PP2600257057 - Bạch truật

36. PP2600257058 - Cam thảo

37. PP2600257059 - Đại táo

38. PP2600257061 - Hoài sơn

39. PP2600257062 - Hoàng kỳ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600256973 - Diệp hạ châu

2. PP2600256974 - Kim ngân hoa

3. PP2600256975 - Liên kiều

4. PP2600256976 - Thổ phục linh

5. PP2600256990 - Bách bộ

6. PP2600257001 - Bạch linh

7. PP2600257012 - Trần bì

8. PP2600257015 - Hồng hoa

9. PP2600257021 - Xuyên khung

10. PP2600257034 - Khiếm thực

11. PP2600257038 - Sơn thù

12. PP2600257042 - Hà thủ ô đỏ

13. PP2600257060 - Đảng sâm

Views: 5
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second