Package 03: Traditional medicine package

        Watching
Tender ID
Views
12
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 03: Traditional medicine package
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.915.888.835 VND
Publication date
12:04 21/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
198/QĐ-YHCT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
Approval date
21/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0105196582
0105196582
1.189.773.900
1.487.796.725
39
See details
2
vn0104014039
0104014039
748.070.000
877.259.460
22
See details
3
vn0101643342
0101643342
1.175.664.000
1.257.054.750
13
See details
4
vn2802930003
2802930003
515.289.600
624.817.850
8
See details
5
vn2300220553
2300220553
295.987.000
357.991.050
7
See details
6
vn0302560110
0302560110
76.608.000
78.120.000
1
See details
7
vn1000350567
1000350567
729.582.000
883.341.900
8
See details
8
vn0101636779
0101636779
160.314.420
187.553.800
4
See details
Total: 8 contractors
4.859.648.920
5.753.935.535
102
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600256974
Nụ hoa có lẫn một số hoa
Flos Lonicerae
Kim ngân hoa
VCT-00119-21
Sấy
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
30
567,000
17,010,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
2
PP2600257039
Rễ củ
Radix Paeoniae lactiflorae
Bạch thược
VD-33311-19
Chích rượu
Túi 1-5 Kg
Kg
420
304,500
127,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
3
PP2600257059
Quả
Fructus Ziziphi jujubae
Đại táo
VCT- 00349-23
Phơi, sấy khô
Túi 1-5 Kg
Kg
460
90,300
41,538,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
4
PP2600256957
Phần trên mặt đất
Herba Siegesbeckiae
Hy thiêm
VD-33541-19
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
85
70,000
5,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
5
PP2600256994
Vỏ rễ
Cortex Mori albae radicis
Tang bạch bì
VD-31903-19
Sơ chế hoặc chích mật
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
41
200,000
8,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
6
PP2600256945
Rễ
Radix Angelicae dahuricae
Bạch chỉ
VCT-00047-20
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
34
149,100
5,069,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
7
PP2600257010
Thân rễ
Rhizoma Cyperi
Hương phụ
VD-33540-19
Phức chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
40
109,000
4,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
8
PP2600256975
Quả
Fructus Forsythiae
Liên kiều
VCT-00475-24
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
25
388,500
9,712,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
9
PP2600257058
Rễ
Radix Glycyrrhizae
Cam thảo
VD-31168-18
Chích mật
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
200
190,000
38,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
10
PP2600257000
Cây mầm
Embryo Nelumbinis nuciferae
Liên tâm
VCT-00420-23
Sao qua
Túi ≤ 5 kg
Kg
50
374,850
18,742,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
11
PP2600256988
Rễ
Radix Paeoniae
Xích thược
VCT-00273-22
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
160
289,800
46,368,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
12
PP2600256959
Thân rễ, rễ
Rhizoma et Radix Notopterygii
Khương hoạt
VCT-00038-20
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
270
1,195,950
322,906,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
13
PP2600257037
Quả
Fructus Schisandrae
Ngũ vị tử
VCT-00311-22
Chế giấm
Túi ≤ 5 kg
Kg
6
455,700
2,734,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
14
PP2600257031
Mai
Os Sepiae
Ô tặc cốt
VCT-00446-23
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
39
549,150
21,416,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
15
PP2600256947
Cành nhỏ
Ramulus Cinnamomi
Quế chi
VCT-00479-24
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
85
55,650
4,730,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
16
PP2600257011
Quả
Fructus Amomi
Sa nhân
24.CBTC/DLHN GMP/2026
Sơ chế
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
6
735,000
4,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
17
PP2600257012
Vỏ quả
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Trần bì
VD-31910-19
Sao vàng
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
130
115,000
14,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
18
PP2600256972
Phần trên mặt đất
Herba Lactucae indicae
Bồ công anh
VCT-00271-22
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
38
109,200
4,149,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
19
PP2600257001
Thể quả nấm
Poria
Bạch linh
VCT-00131-21
Sơ chế
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
610
144,900
88,389,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
20
PP2600256951
Quả
Fructus Viticis trifoliae
Mạn kinh tử
VD-31892-19
Sao vàng
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
18
350,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
21
PP2600256981
Vỏ thân
Cortex Phellodendri
Hoàng bá
VD-31880-19
Chích muối
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
32
350,000
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
22
PP2600257005
Rễ
Radix Polygalae
Viễn chí
42.CBTC/DLHN GMP/2026
Sao cám
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
130
1,459,500
189,735,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
23
PP2600257008
Quả
Fructus Aurantii
Chỉ xác
VCT-00049-20
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
31
114,450
3,547,950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
24
PP2600256998
Thân rễ
Rhizoma Gastrodiae elatae
Thiên ma
VCT-00422-23
Sơ chế hoặc chích mật
Túi ≤ 5 kg
Kg
40
1,199,100
47,964,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
25
PP2600256989
Thân rễ
Rhizoma Typhonii trilobati
Bán hạ nam
VCT-00412-23
Chế gừng
Túi ≤ 5 kg
Kg
32
162,750
5,208,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
26
PP2600256969
Vỏ thân
Cortex Cinnamomi
Quế nhục
VCT-00055-20
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
15
173,250
2,598,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
27
PP2600257033
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis
Thương truật
VCT-00030-20
Sao vàng
Túi ≤ 5 kg
Kg
105
462,000
48,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
28
PP2600256986
Vỏ rễ
Cortex Paeoniae suffruticosae
Mẫu đơn bì
VCT-00020-20
Sao vàng
Túi ≤ 5 kg
Kg
290
639,450
185,440,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
29
PP2600256973
Toàn cây
Herba Phyllanthi urinariae
Diệp hạ châu
VCT-00293-22
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
40
101,850
4,074,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
30
PP2600256954
Rễ
Rhizoma Cimicifugae
Thăng ma
05.CBTC/DLHN GMP/2026
Sơ chế
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
35
588,000
20,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
31
PP2600257047
Rễ củ
Radix Ophiopogonis japonici
Mạch môn
VCT- 00397-23
Sao vàng
Túi 1-5 Kg
Kg
35
703,500
24,622,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
32
PP2600256977
Quả
Fructus Gardeniae
Chi tử
VCT-00052-20
Sao qua
Túi ≤ 5 kg
Kg
7
327,600
2,293,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
33
PP2600257055
Toàn thân
Herba Cistanches
Nhục thung dung
VCT-00023-20
Chưng rượu
Túi ≤ 5 kg
Kg
32
700,350
22,411,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
34
PP2600257063
Thân rễ
Radix Ginseng
Nhân sâm
CB.DL-00276-24
Ủ mề; thái mỏng; sấy/ phơi khô
Đóng túi PE, 1-10 kg
Kg
36
2,211,720
79,621,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
35
PP2600257026
Hạt
Semen Plantaginis
Xa tiền tử
VCT-00193-22
Chích muối
Túi ≤ 5 kg
Kg
7
499,800
3,498,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
36
PP2600256990
Rễ
Radix Stemonae tuberosae
Bách bộ
VCT-00046-20
Chích mật
Túi ≤ 5 kg
Kg
22
245,700
5,405,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
37
PP2600257042
Rễ củ
Radix Fallopiae multiflorae
Hà thủ ô đỏ
VCT-00216-22
Chế đậu đen
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
420
294,000
123,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
38
PP2600257057
Thân rễ
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
Bạch truật
VD-31857-19
Sao cám mật ong
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
340
535,000
181,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
39
PP2600257034
Hạt
Semen Euryales
Khiếm thực
VCT-00509-24
Sao vàng
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
4
336,000
1,344,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
40
PP2600256984
Thân, cành mang lá và hoa
Herba Adenosmatis caerulei
Nhân trần
VD-31897-19
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
38
83,000
3,154,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
41
PP2600257017
Thân
Caulis Spatholobi
Kê huyết đằng
VCT-00541-25
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
370
65,100
24,087,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
42
PP2600257035
Hạt
Semen Nelumbinis
Liên nhục
VCT-00019-20
Sao vàng
Túi ≤ 5 kg
Kg
130
122,850
15,970,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
43
PP2600257016
Thân rễ
Tuber Corydalis
Huyền hồ
VD-31882-19
Sơ chế hoặc chích mật
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
39
700,000
27,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
44
PP2600256983
Thân rễ
Rhizoma Coptidis
Hoàng liên
VD-33324-19
Chích rượu
Túi 1-5 Kg
Kg
15
2,019,150
30,287,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
45
PP2600257027
Hạt
Semen Coicis
Ý dĩ
27.CBTC/DLHN GMP/2026
Sao cám
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
280
105,000
29,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
46
PP2600257060
Rễ
Radix Codonopsis
Đảng sâm
VCT-00215-22
Chích gừng
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
480
546,000
262,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
47
PP2600256968
thân rễ
Rhizoma Zingiberis
Can khương
VCT-00050-20
Sao vàng
Túi ≤ 5 kg
Kg
11
182,700
2,009,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
48
PP2600257006
Thân rễ
Rhizoma Acori graminei
Thạch xương bồ
VCT-00187-22
Sao cám
Túi ≤ 5 kg
Kg
28
499,800
13,994,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
49
PP2600256965
Rễ
Radix Gentianae macrophyllae
Tần giao
VCT-00411-23
Thái phiến
Túi 1-5 Kg
Kg
680
396,900
269,892,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
50
PP2600256979
Thân rễ
Rhizoma Anemarrhenae
Tri mẫu
VCT-00268-22
Chích muối
Túi ≤ 5 kg
Kg
23
250,950
5,771,850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
51
PP2600257019
Rễ
Radix Achyranthis bidentatae
Ngưu tất
VD-31896-19
Chích rượu
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
570
190,000
108,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
52
PP2600257049
Rễ
Radix Glehniae
Sa sâm
VCT-00299-22
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
25
299,250
7,481,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
53
PP2600256949
Rễ củ
Radix Puerariae thomsonii
Cát căn
VD-31861-19
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
34
123,000
4,182,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
54
PP2600257048
Thân rễ
Rhizoma Polygonati odorati
Ngọc trúc
VCT-00443-23
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
45
399,000
17,955,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
55
PP2600256978
Rễ
Radix Scrophulariae
Huyền sâm
VD-31180-18
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
41
149,000
6,109,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
56
PP2600256982
Rễ
Radix Scutellariae
Hoàng cầm
VD-31881-19
Chích rượu
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
30
300,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
57
PP2600256953
Folium Mori albae
Tang diệp
VCT-00270-22
Phơi khô, thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
5
124,950
624,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
58
PP2600256962
Rễ
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Phòng phong
VCT-00529-24
Sơ chế
Túi 1-5 Kg
Kg
670
390,600
261,702,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
59
PP2600257061
Rễ củ
Tuber Dioscoreae persimilis
Hoài sơn
VCT-00338-22
Sao cám
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Kg
520
115,000
59,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
60
PP2600257041
Rễ
Radix Angelicae acutilobae
Đương quy di thực
VCT-00054-20
Chích rượu
Túi ≤ 5 kg
Kg
200
449,400
89,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
61
PP2600256991
Rễ
Radix Platycodi grandiflori
Cát cánh
33.CBTC/DLHN GMP/2026
Sơ chế
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
42
237,300
9,966,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
62
PP2600256987
Thân rễ
Radix Rehmanniae glutinosae
Sinh địa
VCT-00410-23
Thái phiến
Túi 1-5 Kg
Kg
160
121,800
19,488,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
63
PP2600256997
Toàn thân
Pheretima
Địa long
VCT-00416-23
Phức chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
35
1,169,700
40,939,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
64
PP2600257028
Thân rễ
Rhizoma Rhei
Đại hoàng
VD-35396-21
Chích rượu
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
20
230,000
4,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
65
PP2600257038
Thịt quả
Fructus Corni officinalis
Sơn thù
VCT-00575-25
Tẩm rượu chưng
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
400
357,000
142,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
66
PP2600257043
Áo hạt( cùi quả)
Arillus Longan
Long nhãn
VCT-00298-22
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
290
256,200
74,298,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
67
PP2600256963
Cành non
Ramulus Mori albae
Tang chi
VCT-00442-23
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
55
92,400
5,082,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
68
PP2600257054
Vỏ thân
Cortex Eucommiae
Đỗ trọng
VCT-00523-24
Chích muối
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
480
159,600
76,608,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
69
PP2600257051
Rễ củ
Radix Morindae officinalis
Ba kích
VD-31165-18
Chích muối
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
120
680,000
81,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
70
PP2600256993
Hoa
Flos Tussilaginis farfarae
Khoản đông hoa
VCT-00433-23
Sơ chế hoặc chích mật
Túi ≤ 5 kg
Kg
10
1,575,000
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
71
PP2600256961
Vỏ thân
Cortex Schefflerae heptaphyllae
Ngũ gia bì chân chim
CB.DL-00087-23
Cắt đoạn
Túi 0,5kg; 1,0kg; 2,0kg; 3,0kg; 4,0kg; 5,0kg; 10kg
Kg
296
78,500
23,236,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
72
PP2600257015
Hoa
Flos Carthami tinctorii
Hồng hoa
VCT-00511-24
Sấy khô
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
43
546,000
23,478,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
73
PP2600257045
Quả
Fructus Lycii
Câu kỷ tử
VD-33314-19
Phơi, sấy khô
Túi 1-5 Kg
Kg
550
263,550
144,952,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
74
PP2600256964
Cành lá
Herba Loranthi gracilifolii
Tang ký sinh
VCT-00435-23
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
480
109,200
52,416,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
75
PP2600257002
Thể quả nấm
Poria
Phục thần
07.CBDL/DLQT/2026
Sơ chế
Đóng túi PE, 1-10 kg
Kg
110
373,800
41,118,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
76
PP2600257023
Nụ hoa
Flos Styphnolobii japonici
Hòe hoa.
VD-33538-19
Sao vàng
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
120
184,000
22,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
77
PP2600257013
Rễ
Radix Salviae miltiorrhizae
Đan sâm
VCT-00553-25
Chế rượu
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Kg
210
180,000
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
78
PP2600257024
Thân củ
Rhizoma Alismatis
Trạch tả
VCT- 00367-23
Thái phiến
Túi 1-5 Kg
Kg
500
174,300
87,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
79
PP2600256966
Thân rễ
Rhizoma Homalomenae occultae
Thiên niên kiện
CB.DL-00200-23
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1,0kg; 2,0kg; 3,0kg; 4,0kg; 5,0kg; 10kg
Kg
55
151,000
8,305,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
80
PP2600256985
Thân rễ
Rhizoma Imperatae cylindricae
Bạch mao căn
VCT-00044-20
Sơ chế
Túi ≤ 5 kg
Kg
34
119,700
4,069,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
81
PP2600257032
Quả
Fructus Mali
Sơn tra
VD-33550-19
Sao qua
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
46
110,000
5,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
82
PP2600257021
Thân rễ
Rhizoma Ligustici wallichii
Xuyên khung
VCT-00133-21
Chích rượu
Gói 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg
Kg
490
144,900
71,001,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
83
PP2600256952
Rễ
Radix Bupleuri
Sài hồ
CB.DL-00077-23
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
39
495,000
19,305,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
84
PP2600257052
Thân rễ
Rhizoma Cibotii
Cẩu tích
VCT-00543-25
Sao vàng
Túi ≤ 5 kg
Kg
120
93,450
11,214,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
85
PP2600256996
Cành nhỏ
Ramulus cum unco Uncariae
Câu đằng
09.CBDL/DLQT/2026
Sấy khô
Đóng túi PE, 1-10 kg
Kg
170
149,730
25,454,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
86
PP2600256980
Toàn cây
Radix Scutellariae barbatae
Bán chi liên
VCT-00480-24
Sao qua
Túi ≤ 5 kg
Kg
25
249,900
6,247,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
87
PP2600256976
Thân rễ
Rhizoma Smilacis glabrae
Thổ phục linh
VCT- 00364-23
Thái phiến
Túi 1-5 Kg
Kg
436
110,250
48,069,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
88
PP2600257040
Rễ củ
Radix Angelicae sinensis
Đương quy
VCT-00669-25
Chích rượu
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
240
508,200
121,968,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
89
PP2600256955
Thân
Caulis Tinosporae tomentosae
Dây đau xương
VD-31870-19
Sấy khô
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
346
50,000
17,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
90
PP2600257056
Rễ
Radix Dipsaci
Tục đoạn
50.CBTC/DLHN GMP/2025
Sơ chế
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
300
231,000
69,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
91
PP2600257004
Hạt
Semen Cassiae torae
Thảo quyết minh
VCT-00028-20
Sao cháy
Túi ≤ 5 kg
Kg
280
87,150
24,402,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
92
PP2600256960
Quả
Fructus Chaenomelis speciosae
Mộc qua
VCT-00340-22
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Kg
70
145,000
10,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
93
PP2600256950
Hoa
Flos Chrysanthemi indici
Cúc hoa vàng
35.CBTC/DLHN GMP/2025
Sơ chế
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Kg
185
378,000
69,930,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
94
PP2600256992
Hạt
Semen Armeniacae amarum
Hạnh nhân
VCT-00647-25
Sao vàng bỏ vỏ
Đóng túi PE, 1-10 kg
Kg
41
344,400
14,120,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
95
PP2600257062
Rễ
Radix Astragali membranacei
Hoàng kỳ
VD-33323-19
Chích mật
Túi 1-5 Kg
Kg
300
179,550
53,865,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
96
PP2600256999
Toàn cây trừ rễ
Herba Passiflorae
Lạc tiên
VD-35399-21
Sơ chế
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
210
58,000
12,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
97
PP2600256967
Rễ và thân rễ
Radix et Rhizoma Clematidis
Uy linh tiên
VCT- 00369-23
Sơ chế
Túi 1-5 Kg
Kg
115
414,750
47,696,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
98
PP2600256956
Rễ củ
Radix Angelicae pubescentis
Độc hoạt
VCT-00377-23
Thái phiến
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Kg
496
161,000
79,856,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
99
PP2600257018
Thân rễ
Rhizoma Curcumae longae
Khương hoàng
VCT-00291-22
Thái phiến
Túi ≤ 5 kg
Kg
85
127,050
10,799,250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
100
PP2600257044
Rễ củ
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
Thục địa
VD-31195-18
Chế rượu, gừng, sa nhân
Đóng túi PE hàn kín 2 lớp, từ 1-10kg
Kg
660
190,000
125,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
101
PP2600257003
Hạt
Semen Ziziphi mauritianae
Táo nhân
VCT- 00664-25
Sao đen
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 5kg
Kg
170
452,000
76,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
102
PP2600257014
Hạt
Semen Pruni
Đào nhân
VCT- 00352-23
Sao vàng
Túi 1-5 Kg
Kg
43
430,500
18,511,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN
Nhóm 2
18 tháng
18 tháng
198/QĐ-YHCT
21/07/2026
Cao Bang Provincial Traditional Medicine Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second