Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500206029 | Aciclovir | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 34.780.000 | 34.780.000 | 0 |
| 2 | PP2500206030 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.479.902 | 120 | 15.300.200 | 15.300.200 | 0 |
| 3 | PP2500206031 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 962.500 | 120 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 |
| 4 | PP2500206033 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 1.904.000 | 120 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500206034 | Atracurium besylate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 92.000 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500206035 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.543.600 | 120 | 96.930.000 | 96.930.000 | 0 |
| vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 98.460.000 | 98.460.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500206036 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 1.904.000 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500206038 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 268.000 | 120 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500206040 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.479.902 | 120 | 66.615.000 | 66.615.000 | 0 |
| 10 | PP2500206042 | Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 16.800.000 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500206043 | Filgrastim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.964.431 | 120 | 418.535.250 | 418.535.250 | 0 |
| 12 | PP2500206044 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 2.250.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500206046 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.479.902 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 14 | PP2500206049 | Lactulose | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 15 | PP2500206050 | Levobupivacain | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500206051 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.520.000 | 120 | 278.400.000 | 278.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500206052 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 387.100 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500206053 | Lidocain + epinephrin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 19 | PP2500206054 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 83.250 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.479.902 | 120 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500206055 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 11.250.000 | 120 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500206056 | Mesna | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 23.864.000 | 23.864.000 | 0 |
| 22 | PP2500206062 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.543.600 | 120 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 23 | PP2500206066 | Octreotid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 |
| 24 | PP2500206067 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.964.431 | 120 | 89.200.000 | 89.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500206071 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.964.431 | 120 | 282.500.000 | 282.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500206072 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 1.222.000 | 120 | 122.200.000 | 122.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500206073 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 7.726.320 | 120 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 28 | PP2500206076 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 2.240.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500206079 | Vancomycin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 90 | 6.822.850 | 120 | 283.449.000 | 283.449.000 | 0 |
1. PP2500206042 - Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2500206033 - Atenolol
2. PP2500206036 - Carboplatin
1. PP2500206072 - Sắt sucrose
1. PP2500206044 - Gabapentin
1. PP2500206035 - Bambuterol
2. PP2500206062 - Montelukast
1. PP2500206038 - Clopidogrel
1. PP2500206051 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500206076 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500206029 - Aciclovir
2. PP2500206035 - Bambuterol
3. PP2500206049 - Lactulose
4. PP2500206050 - Levobupivacain
5. PP2500206053 - Lidocain + epinephrin
6. PP2500206056 - Mesna
7. PP2500206066 - Octreotid
8. PP2500206079 - Vancomycin
1. PP2500206052 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500206073 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500206034 - Atracurium besylate
1. PP2500206054 - Loperamid hydroclorid
1. PP2500206031 - Allopurinol
1. PP2500206030 - Adapalen
2. PP2500206040 - Cyclophosphamid
3. PP2500206046 - Ifosfamid
4. PP2500206054 - Loperamid hydroclorid
1. PP2500206043 - Filgrastim
2. PP2500206067 - Paclitaxel
3. PP2500206071 - Rocuronium bromid
1. PP2500206055 - L-Ornithin - L-aspartat