Package 04: Buy General (52 parts)

        Watching
Tender ID
Views
21
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 04: Buy General (52 parts)
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.246.862.750 VND
Publication date
16:55 30/06/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500175106_2506301509
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Lao Cai General Hospital
Approval date
30/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn5300212678
5300212678
454.008.000
454.108.000
5
See details
2
vn0316417470
0316417470
139.665.200
139.665.200
3
See details
3
vn0101422463
0101422463
96.250.000
96.250.000
1
See details
4
vn0101135959
0101135959
190.400.000
190.400.000
2
See details
5
vn0107742614
0107742614
8.900.000
9.200.000
1
See details
6
vn0301140748
0301140748
118.180.000
154.360.000
2
See details
7
vn0500391400
0500391400
26.800.000
26.800.000
1
See details
8
vn0101088272
0101088272
1.680.000.000
1.680.000.000
1
See details
9
vn0103053042
0103053042
790.235.250
796.443.050
3
See details
10
vn0303459402
0303459402
225.000.000
225.000.000
1
See details
11
vn0108910484
0108910484
38.500.000
38.710.000
1
See details
12
vn0104628582
0104628582
8.250.000
8.325.000
1
See details
13
vn0101630600
0101630600
1.125.000.000
1.125.000.000
1
See details
14
vn0101370222
0101370222
122.200.000
122.200.000
1
See details
15
vn0109944422
0109944422
772.632.000
772.632.000
1
See details
16
vn0104067464
0104067464
224.000.000
224.000.000
1
See details
Total: 16 contractors
6.020.020.450
6.063.093.250
26
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500206062
GNR25-4034
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
850
21,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
2
PP2500206029
GNR25-4001
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
20,000
1,739
34,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 2
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
3
PP2500206055
GNR25-4027
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
9,000
125,000
1,125,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
4
PP2500206054
GNR25-4026
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,750
8,250,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
5
PP2500206043
GNR25-4015
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
750
558,047
418,535,250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
6
PP2500206073
GNR25-4045
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phảm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
3,360
229,950
772,632,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
7
PP2500206035
GNR25-4007
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100 (VD-28462-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
90,000
1,077
96,930,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
8
PP2500206044
GNR25-4016
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
5,000
225,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
9
PP2500206056
GNR25-4028
Vinmesna
Mesna
400mg/4ml
893110058023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
760
31,400
23,864,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
10
PP2500206076
GNR25-4048
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
893110253500 (VD-23982-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,200
224,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 3
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
11
PP2500206038
GNR25-4010
G5 Duratrix
Clopidogrel
75mg
VD-21848-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
268
26,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
12
PP2500206067
GNR25-4039
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
200
446,000
89,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
13
PP2500206031
GNR25-4003
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
1,750
96,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
60 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
14
PP2500206052
GNR25-4024
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
2,500
15,400
38,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
15
PP2500206050
GNR25-4022
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml (50mg/10ml)
VN-22960-21
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10ml
ống
1,000
109,500
109,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
16
PP2500206053
GNR25-4025
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
500
4,830
2,415,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 4
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
17
PP2500206040
GNR25-4012
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
133,230
66,615,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
18
PP2500206072
GNR25-4044
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg/5ml
VN-18143-14
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml
Ống
1,300
94,000
122,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
19
PP2500206042
GNR25-4014
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat)
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml; Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml
800110984824/ VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
2,400
700,000
1,680,000,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
20
PP2500206071
GNR25-4043
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5,000
56,500
282,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
21
PP2500206030
GNR25-4002
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
153,002
15,300,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
22
PP2500206046
GNR25-4018
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
150
385,000
57,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
23
PP2500206033
GNR25-4005
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
429
42,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
24
PP2500206036
GNR25-4008
Naproplat
Carboplatin
150mg
VN3-342-21
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15 ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
500
295,000
147,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
25
PP2500206034
GNR25-4006
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm/truyền
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia;Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
200
44,500
8,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
26
PP2500206079
GNR25-4051
Voxin
Vancomycin
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô
Vianex S.A-Plant C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
3,000
94,483
283,449,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI
Nhóm 1
24 tháng
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500175106_2506301509
30/06/2025
Lao Cai General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second