Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn5300212678 |
5300212678 |
454.008.000 |
454.108.000 |
5 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
139.665.200 |
139.665.200 |
3 |
||
3 |
vn0101422463 |
0101422463 |
96.250.000 |
96.250.000 |
1 |
||
4 |
vn0101135959 |
0101135959 |
190.400.000 |
190.400.000 |
2 |
||
5 |
vn0107742614 |
0107742614 |
8.900.000 |
9.200.000 |
1 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
118.180.000 |
154.360.000 |
2 |
||
7 |
vn0500391400 |
0500391400 |
26.800.000 |
26.800.000 |
1 |
||
8 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.680.000.000 |
1.680.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0103053042 |
0103053042 |
790.235.250 |
796.443.050 |
3 |
||
10 |
vn0303459402 |
0303459402 |
225.000.000 |
225.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0108910484 |
0108910484 |
38.500.000 |
38.710.000 |
1 |
||
12 |
vn0104628582 |
0104628582 |
8.250.000 |
8.325.000 |
1 |
||
13 |
vn0101630600 |
0101630600 |
1.125.000.000 |
1.125.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0101370222 |
0101370222 |
122.200.000 |
122.200.000 |
1 |
||
15 |
vn0109944422 |
0109944422 |
772.632.000 |
772.632.000 |
1 |
||
16 |
vn0104067464 |
0104067464 |
224.000.000 |
224.000.000 |
1 |
||
Total: 16 contractors |
6.020.020.450 |
6.063.093.250 |
26 |
||||
1 |
PP2500206062 |
GNR25-4034 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
850 |
21,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
2 |
PP2500206029 |
GNR25-4001 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,739 |
34,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
3 |
PP2500206055 |
GNR25-4027 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
9,000 |
125,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
4 |
PP2500206054 |
GNR25-4026 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,750 |
8,250,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
5 |
PP2500206043 |
GNR25-4015 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
750 |
558,047 |
418,535,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
6 |
PP2500206073 |
GNR25-4045 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phảm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
3,360 |
229,950 |
772,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
7 |
PP2500206035 |
GNR25-4007 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100
(VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
90,000 |
1,077 |
96,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
8 |
PP2500206044 |
GNR25-4016 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
9 |
PP2500206056 |
GNR25-4028 |
Vinmesna |
Mesna |
400mg/4ml |
893110058023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
760 |
31,400 |
23,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
10 |
PP2500206076 |
GNR25-4048 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil
fumarat |
300mg |
893110253500
(VD-23982-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,200 |
224,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
11 |
PP2500206038 |
GNR25-4010 |
G5 Duratrix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-21848-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
268 |
26,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
12 |
PP2500206067 |
GNR25-4039 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
200 |
446,000 |
89,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
13 |
PP2500206031 |
GNR25-4003 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,750 |
96,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
14 |
PP2500206052 |
GNR25-4024 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
2,500 |
15,400 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
15 |
PP2500206050 |
GNR25-4022 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml (50mg/10ml) |
VN-22960-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
ống |
1,000 |
109,500 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
16 |
PP2500206053 |
GNR25-4025 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
500 |
4,830 |
2,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
17 |
PP2500206040 |
GNR25-4012 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
133,230 |
66,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
18 |
PP2500206072 |
GNR25-4044 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
1,300 |
94,000 |
122,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
19 |
PP2500206042 |
GNR25-4014 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic; Khoang B: Sodium chloride + Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml; Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml |
800110984824/ VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
2,400 |
700,000 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
20 |
PP2500206071 |
GNR25-4043 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
56,500 |
282,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
21 |
PP2500206030 |
GNR25-4002 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
153,002 |
15,300,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
22 |
PP2500206046 |
GNR25-4018 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
150 |
385,000 |
57,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
23 |
PP2500206033 |
GNR25-4005 |
Atenolol STADA 50mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
429 |
42,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
24 |
PP2500206036 |
GNR25-4008 |
Naproplat |
Carboplatin |
150mg |
VN3-342-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
500 |
295,000 |
147,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
25 |
PP2500206034 |
GNR25-4006 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia;Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
44,500 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |
|
26 |
PP2500206079 |
GNR25-4051 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô |
Vianex S.A-Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
94,483 |
283,449,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
08 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500175106_2506301509 |
30/06/2025 |
Lao Cai General Hospital |