Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600062370 | Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 8mm đến 11mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ. | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 354.400.000 | 354.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600062371 | Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 9mm đến 12mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ. | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600062372 | Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 170 mm đến 240mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm. | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600062373 | Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 320 mm đến 420mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm. | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 514.000.000 | 514.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600062374 | Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600062375 | Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600062376 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 10 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600062377 | Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600062378 | Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600062379 | Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt trong, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600062380 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600062381 | Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600062382 | Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 14 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600062383 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600062384 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 16 | PP2600062385 | Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600062386 | Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600062387 | Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600062388 | Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600062389 | Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600062390 | Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600062391 | Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600062392 | Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600062393 | Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600062394 | Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600062395 | Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600062396 | Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600062398 | Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 528.750.000 | 528.750.000 | 0 |
| 29 | PP2600062402 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 218.180.000 | 218.180.000 | 0 |
| 30 | PP2600062403 | Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600062404 | Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 465.255.000 | 465.255.000 | 0 |
| 32 | PP2600062405 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 372.735.000 | 372.735.000 | 0 |
| 33 | PP2600062406 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 372.735.000 | 372.735.000 | 0 |
| 34 | PP2600062407 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 375.030.000 | 375.030.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 515.250.000 | 515.250.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600062408 | Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, loại thẳng, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600062409 | Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600062412 | Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 435.200.000 | 435.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600062413 | Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 621.945.000 | 621.945.000 | 0 |
| 39 | PP2600062420 | Bộ nẹp khóa lòng máng, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 210.360.000 | 210.360.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600062424 | Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 408.800.000 | 408.800.000 | 0 |
| 41 | PP2600062425 | Bộ nẹp khóa xương gót, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 223.120.000 | 223.120.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600062449 | Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600062450 | Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 44 | PP2600062451 | Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600062452 | Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 46 | PP2600062453 | Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 66.410.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600062454 | Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 180 | 261.959.000 | 212 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600062455 | Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600062457 | Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu titanium (các cỡ) | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 57.100.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600062458 | Đinh Kirschner, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 51 | PP2600062460 | Đinh Steinman, chất liệu thép y khoa (các cỡ) | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 52 | PP2600062461 | Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 315.990.000 | 315.990.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 410.220.000 | 410.220.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600062462 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600062463 | Đinh nội tủy xương đùi ngươc dòng, chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600062464 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 255.990.000 | 255.990.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600062465 | Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600062466 | Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600062467 | Bộ nẹp khóa mini chữ Y, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600062468 | Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 103.540.000 | 103.540.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600062469 | Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600062470 | Bộ nẹp khóa mini chữ Y , chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600062471 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 266.250.000 | 266.250.000 | 0 |
| 63 | PP2600062472 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 226.250.000 | 226.250.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 179.525.000 | 179.525.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600062473 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 289.590.000 | 289.590.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600062474 | Bộ nẹp khóa bản nhỏ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 180.990.000 | 180.990.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600062475 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 254.010.000 | 254.010.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 453.300.000 | 453.300.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600062476 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 202.075.000 | 202.075.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 314.825.000 | 314.825.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600062477 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 291.250.000 | 291.250.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 194.575.000 | 194.575.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 303.125.000 | 303.125.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600062478 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân). | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 142.260.000 | 142.260.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 223.120.000 | 223.120.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600062479 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 260.600.000 | 260.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 303.920.000 | 303.920.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 210.480.000 | 210.480.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600062480 | Bộ nẹp khóa xương đòn | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 180.990.000 | 180.990.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600062481 | Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 155.825.000 | 155.825.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 270.600.000 | 270.600.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600062482 | Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 125.340.000 | 125.340.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 212.900.000 | 212.900.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 153.200.000 | 153.200.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600062483 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 117.750.000 | 117.750.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 178.830.000 | 178.830.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600062484 | Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 223.750.000 | 223.750.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 134.250.000 | 134.250.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 239.550.000 | 239.550.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600062485 | Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 142.260.000 | 142.260.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 232.480.000 | 232.480.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600062486 | Bộ nẹp khóa bản hẹp | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 138.660.000 | 138.660.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 246.840.000 | 246.840.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 155.440.000 | 155.440.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600062487 | Bộ nẹp khóa bản rộng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 263.840.000 | 263.840.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 165.040.000 | 165.040.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600062488 | Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 266.250.000 | 266.250.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 224.175.000 | 224.175.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 209.650.000 | 209.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600062489 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 290.790.000 | 290.790.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 452.700.000 | 452.700.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600062490 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 475.500.000 | 475.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 299.790.000 | 299.790.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 460.530.000 | 460.530.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 298.140.000 | 298.140.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600062491 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 366.250.000 | 366.250.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 337.025.000 | 337.025.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600062492 | Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 366.250.000 | 366.250.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 337.025.000 | 337.025.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 229.750.000 | 229.750.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600062493 | Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 13.685.000 | 13.685.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600062494 | Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 66.410.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 180 | 65.579.000 | 210 | 10.465.000 | 10.465.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600062495 | Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 66.410.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600062496 | Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 87.752.000 | 87.752.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600062497 | Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 87.136.000 | 87.136.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600062498 | Loong đền, chất liệu Titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 195.000.000 | 212 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 90 | PP2600062499 | Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 205.110.000 | 205.110.000 | 0 |
| 91 | PP2600062500 | Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600062501 | Bộ đinh xương chày các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 93 | PP2600062502 | Bộ đinh xương đùi các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 94 | PP2600062503 | Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 173.573.000 | 210 | 100.995.000 | 100.995.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600062504 | Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 96 | PP2600062505 | Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 97 | PP2600062506 | Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 98 | PP2600062507 | Bộ nẹp khóa chỏm quay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600062508 | Bộ Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600062509 | Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 101 | PP2600062510 | Bộ Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 |
| 102 | PP2600062511 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 283.750.000 | 283.750.000 | 0 |
| 103 | PP2600062512 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 104 | PP2600062513 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600062514 | Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600062515 | Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| 107 | PP2600062516 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600062517 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600062518 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600062519 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.250.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600062520 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 112 | PP2600062521 | Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600062522 | Bộ nẹp khóa xương chậu các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600062523 | Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600062524 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600062525 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600062526 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600062527 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình trẻ em | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600062528 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix khung chậu hoặc tương đương | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600062529 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix cổ tay hoặc tương đương | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 121 | PP2600062530 | Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix mini | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 122 | PP2600062531 | Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 5cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 57.100.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600062532 | Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 10cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600062533 | Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 15cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 125 | PP2600062534 | Xương nhân tạo dạng khối các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600062535 | Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 127 | PP2600062536 | Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 128.950.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 66.410.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.285.000.000 | 1.285.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600062537 | Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 128.950.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 136.546.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 180 | 66.410.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.028.000.000 | 1.028.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600062538 | Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 129.600.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600062539 | Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 129.600.000 | 210 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600062540 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 01 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 100.100.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600062541 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 02 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 100.100.000 | 210 | 4.005.000.000 | 4.005.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600062542 | Máy tạo nhịp 02 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 182.000.000 | 210 | 5.325.000.000 | 5.325.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600062543 | Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 182.000.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600062544 | Dây tạo nhịp tạm thời | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 3.570.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600062545 | Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng tần số VVIR, tương thích với máy MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 182.000.000 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600062546 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, che đậy các lỗ khoan sọ | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 9.081.000 | 210 | 239.580.000 | 239.580.000 | 0 |
| 138 | PP2600062547 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước tối thiểu 100mm x 3.5mm x 4mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 9.081.000 | 210 | 214.524.000 | 214.524.000 | 0 |
| 139 | PP2600062548 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não, thể tích 5ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 49.050.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 140 | PP2600062549 | Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (10 cm x 12.5cm) (± 0,2 cm) | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 68.508.000 | 210 | 1.419.300.000 | 1.419.300.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 49.050.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600062550 | Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích thước chiều dài tối thiểu 4cm, rộng tối thiểu 5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 68.508.000 | 210 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600062551 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ có khớp động | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 180 | 247.404.000 | 220 | 4.608.000.000 | 4.608.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600062552 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, có thể điều chỉnh áp 5 mức áp lực, dạng có khóa | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 122.760.000 | 210 | 5.238.000.000 | 5.238.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600062553 | Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 182.220.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 251.980.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 317.320.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 83.250.000 | 210 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 670.500.000 | 670.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600062554 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 182.220.000 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 251.980.000 | 210 | 2.781.000.000 | 2.781.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 317.320.000 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 293.470.000 | 210 | 2.857.500.000 | 2.857.500.000 | 0 | |||
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 230.000.000 | 210 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600062555 | Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 182.220.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 251.980.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 317.320.000 | 210 | 1.752.000.000 | 1.752.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 293.470.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600062556 | Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 251.980.000 | 210 | 3.172.500.000 | 3.172.500.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 317.320.000 | 210 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 428.118.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 83.250.000 | 210 | 3.267.000.000 | 3.267.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 293.470.000 | 210 | 3.435.750.000 | 3.435.750.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600062557 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 182.220.000 | 210 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 251.980.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 317.320.000 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 293.470.000 | 210 | 1.721.250.000 | 1.721.250.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600062558 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 128.950.000 | 210 | 3.267.500.000 | 3.267.500.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 180 | 70.000.000 | 213 | 2.825.000.000 | 2.825.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600062559 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0108784046 | CÔNG TY TNHH TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 57.100.000 | 210 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 293.470.000 | 210 | 2.644.500.000 | 2.644.500.000 | 0 |
1. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
2. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
3. PP2600062555 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
4. PP2600062557 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
1. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
2. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
3. PP2600062555 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
4. PP2600062556 - Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
5. PP2600062557 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
1. PP2600062536 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
2. PP2600062537 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
3. PP2600062558 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
1. PP2600062461 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
2. PP2600062462 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium.
3. PP2600062463 - Đinh nội tủy xương đùi ngươc dòng, chất liệu Titanium.
4. PP2600062464 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
5. PP2600062465 - Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
6. PP2600062466 - Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
7. PP2600062467 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y, chất liệu titanium
8. PP2600062468 - Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
9. PP2600062469 - Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
10. PP2600062470 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y , chất liệu titanium.
11. PP2600062471 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium.
12. PP2600062472 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium.
13. PP2600062473 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
14. PP2600062474 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ
15. PP2600062475 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
16. PP2600062476 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
17. PP2600062477 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
18. PP2600062478 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân).
19. PP2600062479 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
20. PP2600062480 - Bộ nẹp khóa xương đòn
21. PP2600062481 - Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
22. PP2600062482 - Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
23. PP2600062483 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
24. PP2600062484 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
25. PP2600062485 - Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
26. PP2600062486 - Bộ nẹp khóa bản hẹp
27. PP2600062487 - Bộ nẹp khóa bản rộng
28. PP2600062488 - Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
29. PP2600062489 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
30. PP2600062490 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
31. PP2600062491 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong.
32. PP2600062492 - Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
33. PP2600062493 - Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
34. PP2600062494 - Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
35. PP2600062495 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
36. PP2600062496 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
37. PP2600062497 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
38. PP2600062498 - Loong đền, chất liệu Titanium
1. PP2600062461 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
2. PP2600062462 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium.
3. PP2600062464 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
4. PP2600062468 - Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
5. PP2600062469 - Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
6. PP2600062470 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y , chất liệu titanium.
7. PP2600062472 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium.
8. PP2600062473 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
9. PP2600062474 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ
10. PP2600062475 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
11. PP2600062476 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
12. PP2600062477 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
13. PP2600062478 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân).
14. PP2600062479 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
15. PP2600062480 - Bộ nẹp khóa xương đòn
16. PP2600062481 - Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
17. PP2600062482 - Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
18. PP2600062483 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
19. PP2600062484 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
20. PP2600062485 - Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
21. PP2600062486 - Bộ nẹp khóa bản hẹp
22. PP2600062487 - Bộ nẹp khóa bản rộng
23. PP2600062488 - Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
24. PP2600062489 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
25. PP2600062490 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
26. PP2600062491 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong.
27. PP2600062492 - Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
28. PP2600062493 - Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
29. PP2600062494 - Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
30. PP2600062496 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
31. PP2600062497 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
32. PP2600062503 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
1. PP2600062542 - Máy tạo nhịp 02 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI
2. PP2600062543 - Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim
3. PP2600062545 - Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng tần số VVIR, tương thích với máy MRI
1. PP2600062500 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
2. PP2600062501 - Bộ đinh xương chày các cỡ
3. PP2600062502 - Bộ đinh xương đùi các cỡ
4. PP2600062503 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
5. PP2600062504 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
6. PP2600062505 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
7. PP2600062506 - Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ
8. PP2600062507 - Bộ nẹp khóa chỏm quay các cỡ
9. PP2600062508 - Bộ Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
10. PP2600062509 - Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
11. PP2600062510 - Bộ Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
12. PP2600062511 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
13. PP2600062512 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
14. PP2600062513 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
15. PP2600062514 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
16. PP2600062515 - Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
17. PP2600062516 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ
18. PP2600062517 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
19. PP2600062518 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
20. PP2600062519 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
21. PP2600062520 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
22. PP2600062521 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ
23. PP2600062522 - Bộ nẹp khóa xương chậu các cỡ
24. PP2600062523 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
25. PP2600062524 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương
26. PP2600062525 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương
27. PP2600062526 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn
28. PP2600062527 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình trẻ em
29. PP2600062528 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix khung chậu hoặc tương đương
30. PP2600062529 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix cổ tay hoặc tương đương
31. PP2600062530 - Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix mini
32. PP2600062531 - Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 5cc
33. PP2600062532 - Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 10cc
34. PP2600062533 - Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 15cc
35. PP2600062534 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
36. PP2600062535 - Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc
37. PP2600062551 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ có khớp động
1. PP2600062546 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, che đậy các lỗ khoan sọ
2. PP2600062547 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước tối thiểu 100mm x 3.5mm x 4mm
1. PP2600062552 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, có thể điều chỉnh áp 5 mức áp lực, dạng có khóa
1. PP2600062457 - Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
2. PP2600062531 - Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 5cc
3. PP2600062559 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
2. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
3. PP2600062555 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
4. PP2600062556 - Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
5. PP2600062557 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
1. PP2600062412 - Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu titanium (các cỡ)
2. PP2600062461 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
3. PP2600062476 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
4. PP2600062477 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
5. PP2600062479 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
6. PP2600062480 - Bộ nẹp khóa xương đòn
7. PP2600062486 - Bộ nẹp khóa bản hẹp
8. PP2600062487 - Bộ nẹp khóa bản rộng
9. PP2600062489 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
10. PP2600062492 - Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
11. PP2600062497 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
12. PP2600062536 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
13. PP2600062537 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
1. PP2600062549 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (10 cm x 12.5cm) (± 0,2 cm)
2. PP2600062550 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích thước chiều dài tối thiểu 4cm, rộng tối thiểu 5cm
1. PP2600062453 - Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm, chất liệu titanium (các cỡ)
2. PP2600062494 - Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
3. PP2600062495 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
4. PP2600062536 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
5. PP2600062537 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
1. PP2600062373 - Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 320 mm đến 420mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
2. PP2600062402 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
3. PP2600062404 - Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu titanium (các cỡ)
4. PP2600062405 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titanium (các cỡ)
5. PP2600062406 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
6. PP2600062407 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ)
7. PP2600062413 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
8. PP2600062420 - Bộ nẹp khóa lòng máng, chất liệu titanium (các cỡ)
9. PP2600062424 - Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
10. PP2600062425 - Bộ nẹp khóa xương gót, chất liệu titanium (các cỡ)
11. PP2600062461 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
12. PP2600062462 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium.
13. PP2600062464 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
14. PP2600062473 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
15. PP2600062474 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ
16. PP2600062475 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
17. PP2600062476 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
18. PP2600062477 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
19. PP2600062478 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân).
20. PP2600062479 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
21. PP2600062481 - Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
22. PP2600062482 - Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
23. PP2600062483 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
24. PP2600062484 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
25. PP2600062485 - Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
26. PP2600062486 - Bộ nẹp khóa bản hẹp
27. PP2600062487 - Bộ nẹp khóa bản rộng
28. PP2600062490 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
29. PP2600062491 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong.
30. PP2600062492 - Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
31. PP2600062493 - Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
32. PP2600062495 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
33. PP2600062497 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
34. PP2600062499 - Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay
35. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
36. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
37. PP2600062555 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
38. PP2600062556 - Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
1. PP2600062370 - Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 8mm đến 11mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
2. PP2600062371 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 9mm đến 12mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
3. PP2600062372 - Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 170 mm đến 240mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
4. PP2600062374 - Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
5. PP2600062375 - Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
6. PP2600062376 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 10 lỗ)
7. PP2600062377 - Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
8. PP2600062378 - Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
9. PP2600062379 - Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt trong, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
10. PP2600062380 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
11. PP2600062381 - Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
12. PP2600062382 - Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 14 lỗ)
13. PP2600062383 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
14. PP2600062384 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
15. PP2600062385 - Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
16. PP2600062386 - Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
17. PP2600062387 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
18. PP2600062388 - Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
19. PP2600062389 - Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
20. PP2600062390 - Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
21. PP2600062391 - Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
22. PP2600062392 - Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
23. PP2600062393 - Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
24. PP2600062394 - Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải)
25. PP2600062395 - Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
26. PP2600062396 - Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
27. PP2600062398 - Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay, chất liệu titanium (các cỡ)
28. PP2600062403 - Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu titanium (các cỡ)
29. PP2600062407 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ)
30. PP2600062408 - Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, loại thẳng, chất liệu titanium (các cỡ)
31. PP2600062409 - Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ)
32. PP2600062420 - Bộ nẹp khóa lòng máng, chất liệu titanium (các cỡ)
33. PP2600062425 - Bộ nẹp khóa xương gót, chất liệu titanium (các cỡ)
34. PP2600062449 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
35. PP2600062450 - Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
36. PP2600062451 - Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
37. PP2600062452 - Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
38. PP2600062453 - Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm, chất liệu titanium (các cỡ)
39. PP2600062454 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
1. PP2600062558 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
1. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
2. PP2600062556 - Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
1. PP2600062454 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
2. PP2600062455 - Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
3. PP2600062496 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
4. PP2600062500 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
5. PP2600062518 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
6. PP2600062519 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
1. PP2600062458 - Đinh Kirschner, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
2. PP2600062460 - Đinh Steinman, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
3. PP2600062472 - Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium.
4. PP2600062474 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ
5. PP2600062479 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
6. PP2600062481 - Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
7. PP2600062482 - Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
8. PP2600062486 - Bộ nẹp khóa bản hẹp
9. PP2600062487 - Bộ nẹp khóa bản rộng
10. PP2600062488 - Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
11. PP2600062490 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
12. PP2600062492 - Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
13. PP2600062493 - Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
14. PP2600062494 - Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
1. PP2600062540 - Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 01 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
2. PP2600062541 - Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 02 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
1. PP2600062548 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não, thể tích 5ml
2. PP2600062549 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (10 cm x 12.5cm) (± 0,2 cm)
1. PP2600062538 - Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
2. PP2600062539 - Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
1. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
2. PP2600062555 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
3. PP2600062556 - Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
4. PP2600062557 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
5. PP2600062559 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2600062544 - Dây tạo nhịp tạm thời
1. PP2600062370 - Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 8mm đến 11mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
2. PP2600062371 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 9mm đến 12mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
3. PP2600062373 - Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 320 mm đến 420mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
4. PP2600062407 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ)
5. PP2600062464 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
6. PP2600062465 - Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
7. PP2600062466 - Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
8. PP2600062467 - Bộ nẹp khóa mini chữ Y, chất liệu titanium
9. PP2600062536 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
10. PP2600062537 - Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
11. PP2600062553 - Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
12. PP2600062554 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm