Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 04: Foreign consumables 2026

    Watching    
Find: 15:40 31/03/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Package 04: Foreign consumables 2026
Bidding package name
Package 04: Foreign consumables 2026
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package 04: Foreign consumables 2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Hospital fees and other legitimate sources of revenue.
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Hòa Hưng, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
10:30 24/04/2026
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
1115/QĐ-BVND115
Approval date
31/03/2026 15:34
Approval Authority
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
15:34 31/03/2026
to
10:30 24/04/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:30 24/04/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.986.955.000 VND
Amount in words
One billion nine hundred eighty six million nine hundred fifty five thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ đinh chốt cẳng chân, chất liệu thép y khoa, đường kính từ 8mm đến 9mm; chiều dài từ 240mm đến 340mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
425.000.000
425.000.000
0
365 day
2
Bộ đinh chốt đùi, chất liệu thép y khoa, đường kính 9mm, 10mm; chiều dài từ 300 mm đến 400mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
425.000.000
425.000.000
0
365 day
3
Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 8mm đến 11mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
440.000.000
440.000.000
0
365 day
4
Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 9mm đến 12mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
330.000.000
330.000.000
0
365 day
5
Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 170 mm đến 240mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
360.000.000
360.000.000
0
365 day
6
Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 320 mm đến 420mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
534.000.000
534.000.000
0
365 day
7
Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
292.500.000
292.500.000
0
365 day
8
Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
162.500.000
162.500.000
0
365 day
9
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 10 lỗ)
440.000.000
440.000.000
0
365 day
10
Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
306.000.000
306.000.000
0
365 day
11
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
416.250.000
416.250.000
0
365 day
12
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt trong, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
416.250.000
416.250.000
0
365 day
13
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
176.000.000
176.000.000
0
365 day
14
Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
567.000.000
567.000.000
0
365 day
15
Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 14 lỗ)
283.500.000
283.500.000
0
365 day
16
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
261.000.000
261.000.000
0
365 day
17
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
261.000.000
261.000.000
0
365 day
18
Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
440.000.000
440.000.000
0
365 day
19
Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
396.000.000
396.000.000
0
365 day
20
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
540.000.000
540.000.000
0
365 day
21
Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
697.500.000
697.500.000
0
365 day
22
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
352.000.000
352.000.000
0
365 day
23
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
352.000.000
352.000.000
0
365 day
24
Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
351.000.000
351.000.000
0
365 day
25
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
294.000.000
294.000.000
0
365 day
26
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
392.000.000
392.000.000
0
365 day
27
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải)
294.000.000
294.000.000
0
365 day
28
Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
351.000.000
351.000.000
0
365 day
29
Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
387.000.000
387.000.000
0
365 day
30
Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
258.000.000
258.000.000
0
365 day
31
Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay, chất liệu titanium (các cỡ)
549.000.000
549.000.000
0
365 day
32
Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay chất liệu titanium (các cỡ)
382.500.000
382.500.000
0
365 day
33
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
307.500.000
307.500.000
0
365 day
34
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay, mặt trong, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
307.500.000
307.500.000
0
365 day
35
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
225.000.000
225.000.000
0
365 day
36
Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu titanium (các cỡ)
382.500.000
382.500.000
0
365 day
37
Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu titanium (các cỡ)
465.255.000
465.255.000
0
365 day
38
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titanium (các cỡ)
372.735.000
372.735.000
0
365 day
39
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
372.735.000
372.735.000
0
365 day
40
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ)
522.000.000
522.000.000
0
365 day
41
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, loại thẳng, chất liệu titanium (các cỡ)
248.000.000
248.000.000
0
365 day
42
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ)
246.000.000
246.000.000
0
365 day
43
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ L, chất liệu titanium (các cỡ)
246.000.000
246.000.000
0
365 day
44
Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu titanium (các cỡ)
596.250.000
596.250.000
0
365 day
45
Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu titanium (các cỡ)
452.000.000
452.000.000
0
365 day
46
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
607.500.000
607.500.000
0
365 day
47
Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
540.000.000
540.000.000
0
365 day
48
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
506.250.000
506.250.000
0
365 day
49
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ)
506.250.000
506.250.000
0
365 day
50
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L (sử dụng vít khóa đường kính 4.0mm), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
495.000.000
495.000.000
0
365 day
51
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T (sử dụng vít khóa đường kính 4.0mm), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
495.000.000
495.000.000
0
365 day
52
Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu titanium (các cỡ)
216.000.000
216.000.000
0
365 day
53
Bộ nẹp khóa lòng máng, chất liệu titanium (các cỡ)
210.360.000
210.360.000
0
365 day
54
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
540.000.000
540.000.000
0
365 day
55
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
540.000.000
540.000.000
0
365 day
56
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu titanium (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải)
540.000.000
540.000.000
0
365 day
57
Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
424.000.000
424.000.000
0
365 day
58
Bộ nẹp khóa xương gót, chất liệu titanium (các cỡ)
223.120.000
223.120.000
0
365 day
59
Bộ nẹp xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
189.000.000
189.000.000
0
365 day
60
Bộ nẹp khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
112.500.000
112.500.000
0
365 day
61
Bộ nẹp đầu trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
148.500.000
148.500.000
0
365 day
62
Bộ nẹp cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
81.000.000
81.000.000
0
365 day
63
Bộ nẹp lồi cầu ngoài cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 12 lỗ đến 18 lỗ, trái/phải)
100.500.000
100.500.000
0
365 day
64
Bộ nẹp lồi cầu trong cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 10 lỗ đến 16 lỗ)
100.500.000
100.500.000
0
365 day
65
Bộ nẹp mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
67.000.000
67.000.000
0
365 day
66
Bộ nẹp tạo hình, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 18 lỗ)
270.000.000
270.000.000
0
365 day
67
Bộ nẹp cẳng tay dày 2mm, nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
297.000.000
297.000.000
0
365 day
68
Bộ nẹp đầu dưới xương quay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
119.250.000
119.250.000
0
365 day
69
Bộ nẹp ngón tay, chất liệu thép y khoa (từ 2 lỗ đến 6 lỗ)
74.250.000
74.250.000
0
365 day
70
Bộ nẹp bàn tay, chất liệu thép y khoa (từ 2 lỗ đến 8 lỗ)
74.250.000
74.250.000
0
365 day
71
Bộ nẹp đùi đầu rắn, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
180.000.000
180.000.000
0
365 day
72
Bộ nẹp đùi nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
103.500.000
103.500.000
0
365 day
73
Bộ nẹp ốp lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
200.000.000
200.000.000
0
365 day
74
Bộ nẹp ốp đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
180.000.000
180.000.000
0
365 day
75
Bộ nẹp T mâm chày, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
164.250.000
164.250.000
0
365 day
76
Bộ nẹp L mâm chày, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
164.250.000
164.250.000
0
365 day
77
Bộ nẹp cẳng chân nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
60.000.000
60.000.000
0
365 day
78
Bộ nẹp lòng máng, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ)
66.000.000
66.000.000
0
365 day
79
Bộ nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
160.000.000
160.000.000
0
365 day
80
Bộ nẹp đầu dưới xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
146.250.000
146.250.000
0
365 day
81
Bộ nẹp gót, chất liệu thép y khoa (từ 8 lỗ đến 15 lỗ)
65.000.000
65.000.000
0
365 day
82
Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
40.000.000
40.000.000
0
365 day
83
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
40.000.000
40.000.000
0
365 day
84
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
50.000.000
50.000.000
0
365 day
85
Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
50.000.000
50.000.000
0
365 day
86
Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm, chất liệu titanium (các cỡ)
90.000.000
90.000.000
0
365 day
87
Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
97.500.000
97.500.000
0
365 day
88
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
97.500.000
97.500.000
0
365 day
89
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu titanium (các cỡ)
60.000.000
60.000.000
0
365 day
90
Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
60.000.000
60.000.000
0
365 day
91
Đinh Kirschner, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
150.000.000
150.000.000
0
365 day
92
Đinh Kirschner có răng, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
100.000.000
100.000.000
0
365 day
93
Đinh Steinman, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
45.000.000
45.000.000
0
365 day
94
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
410.220.000
410.220.000
0
365 day
95
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium.
375.000.000
375.000.000
0
365 day
96
Đinh nội tủy xương đùi ngươc dòng, chất liệu Titanium.
270.000.000
270.000.000
0
365 day
97
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
375.000.000
375.000.000
0
365 day
98
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
217.500.000
217.500.000
0
365 day
99
Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
217.500.000
217.500.000
0
365 day
100
Bộ nẹp khóa mini chữ Y, chất liệu titanium
145.000.000
145.000.000
0
365 day
101
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
145.000.000
145.000.000
0
365 day
102
Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
145.000.000
145.000.000
0
365 day
103
Bộ nẹp khóa mini chữ Y , chất liệu titanium.
145.000.000
145.000.000
0
365 day
104
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium.
267.650.000
267.650.000
0
365 day
105
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium.
227.650.000
227.650.000
0
365 day
106
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
403.500.000
403.500.000
0
365 day
107
Bộ nẹp khóa bản nhỏ
339.480.000
339.480.000
0
365 day
108
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
480.360.000
480.360.000
0
365 day
109
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
331.400.000
331.400.000
0
365 day
110
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
319.525.000
319.525.000
0
365 day
111
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân).
260.240.000
260.240.000
0
365 day
112
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
325.240.000
325.240.000
0
365 day
113
Bộ nẹp khóa xương đòn
297.360.000
297.360.000
0
365 day
114
Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
282.900.000
282.900.000
0
365 day
115
Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
222.740.000
222.740.000
0
365 day
116
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
198.840.000
198.840.000
0
365 day
117
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
247.750.000
247.750.000
0
365 day
118
Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
261.240.000
261.240.000
0
365 day
119
Bộ nẹp khóa bản hẹp
257.640.000
257.640.000
0
365 day
120
Bộ nẹp khóa bản rộng
274.640.000
274.640.000
0
365 day
121
Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
269.775.000
269.775.000
0
365 day
122
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
497.730.000
497.730.000
0
365 day
123
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
490.230.000
490.230.000
0
365 day
124
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong.
369.775.000
369.775.000
0
365 day
125
Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
369.775.000
369.775.000
0
365 day
126
Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
13.685.000
13.685.000
0
365 day
127
Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
10.500.000
10.500.000
0
365 day
128
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
40.000.000
40.000.000
0
365 day
129
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
112.000.000
112.000.000
0
365 day
130
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
112.000.000
112.000.000
0
365 day
131
Loong đền, chất liệu Titanium
16.800.000
16.800.000
0
365 day
132
Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay
205.110.000
205.110.000
0
365 day
133
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
365 day
134
Bộ đinh xương chày các cỡ
287.500.000
287.500.000
0
365 day
135
Bộ đinh xương đùi các cỡ
287.500.000
287.500.000
0
365 day
136
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
108.000.000
108.000.000
0
365 day
137
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
121.500.000
121.500.000
0
365 day
138
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
114.750.000
114.750.000
0
365 day
139
Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ
114.750.000
114.750.000
0
365 day
140
Bộ nẹp khóa chỏm quay các cỡ
87.000.000
87.000.000
0
365 day
141
Bộ Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
365 day
142
Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
84.500.000
84.500.000
0
365 day
143
Bộ Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
113.250.000
113.250.000
0
365 day
144
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
283.750.000
283.750.000
0
365 day
145
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
152.250.000
152.250.000
0
365 day
146
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
101.500.000
101.500.000
0
365 day
147
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
100.500.000
100.500.000
0
365 day
148
Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
107.250.000
107.250.000
0
365 day
149
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ
240.000.000
240.000.000
0
365 day
150
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
222.000.000
222.000.000
0
365 day
151
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
166.500.000
166.500.000
0
365 day
152
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
166.500.000
166.500.000
0
365 day
153
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
137.250.000
137.250.000
0
365 day
154
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ
97.000.000
97.000.000
0
365 day
155
Bộ nẹp khóa xương chậu các cỡ
91.000.000
91.000.000
0
365 day
156
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
213.000.000
213.000.000
0
365 day
157
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương
180.000.000
180.000.000
0
365 day
158
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương
225.000.000
225.000.000
0
365 day
159
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn
195.000.000
195.000.000
0
365 day
160
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình trẻ em
195.000.000
195.000.000
0
365 day
161
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix khung chậu hoặc tương đương
130.000.000
130.000.000
0
365 day
162
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix cổ tay hoặc tương đương
142.500.000
142.500.000
0
365 day
163
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix mini
97.500.000
97.500.000
0
365 day
164
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 5cc
45.000.000
45.000.000
0
365 day
165
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 10cc
60.000.000
60.000.000
0
365 day
166
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 15cc
67.500.000
67.500.000
0
365 day
167
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
67.500.000
67.500.000
0
365 day
168
Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc
67.500.000
67.500.000
0
365 day
169
Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
1.500.000.000
1.500.000.000
0
365 day
170
Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
1.680.000.000
1.680.000.000
0
365 day
171
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
1.380.000.000
1.380.000.000
0
365 day
172
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
5.100.000.000
5.100.000.000
0
365 day
173
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 01 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
1.000.000.000
1.000.000.000
0
365 day
174
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 02 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
4.005.000.000
4.005.000.000
0
365 day
175
Máy tạo nhịp 02 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI
5.325.000.000
5.325.000.000
0
365 day
176
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim
1.725.000.000
1.725.000.000
0
365 day
177
Dây tạo nhịp tạm thời
178.500.000
178.500.000
0
365 day
178
Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng tần số VVIR, tương thích với máy MRI
2.050.000.000
2.050.000.000
0
365 day
179
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, che đậy các lỗ khoan sọ
239.580.000
239.580.000
0
365 day
180
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước tối thiểu 100mm x 3.5mm x 4mm
214.524.000
214.524.000
0
365 day
181
Keo sinh học vá mạch máu và màng não, thể tích 5ml
472.500.000
472.500.000
0
365 day
182
Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (10 cm x 12.5cm) (± 0,2 cm)
1.980.000.000
1.980.000.000
0
365 day
183
Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích thước chiều dài tối thiểu 4cm, rộng tối thiểu 5cm
1.445.400.000
1.445.400.000
0
365 day
184
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ có khớp động
4.464.000.000
4.464.000.000
0
365 day
185
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, có thể điều chỉnh áp 5 mức áp lực, dạng có khóa
6.138.000.000
6.138.000.000
0
365 day
186
Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
675.000.000
675.000.000
0
365 day
187
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
3.825.000.000
3.825.000.000
0
365 day
188
Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
2.496.000.000
2.496.000.000
0
365 day
189
Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
3.487.500.000
3.487.500.000
0
365 day
190
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
2.115.000.000
2.115.000.000
0
365 day
191
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
3.267.500.000
3.267.500.000
0
365 day
192
Khớp háng toàn phần không xi măng
2.750.000.000
2.750.000.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 04: Foreign consumables 2026". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 04: Foreign consumables 2026" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 24

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second