Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ đinh chốt cẳng chân, chất liệu thép y khoa, đường kính từ 8mm đến 9mm; chiều dài từ 240mm đến 340mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Bộ đinh chốt đùi, chất liệu thép y khoa, đường kính 9mm, 10mm; chiều dài từ 300 mm đến 400mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 8mm đến 11mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium, đường kính 9mm đến 12mm (kèm nắp đinh và 4 vít) các cỡ.
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 170 mm đến 240mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bộ đinh cổ xương đùi, chất liệu titanium, đường kính từ 9mm đến 11mm, chiều dài từ 320 mm đến 420mm. Kèm 01 vít chốt đường kính 10.0mm và 02 vít chốt đường kính 5.0mm.
|
534.000.000
|
534.000.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 10 lỗ)
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
|
416.250.000
|
416.250.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt trong, chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
|
416.250.000
|
416.250.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 14 lỗ)
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
|
697.500.000
|
697.500.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu thép y khoa (trái/phải, các cỡ)
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải)
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Bộ nẹp khóa xương đòn, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay, chất liệu titanium (các cỡ)
|
549.000.000
|
549.000.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay chất liệu titanium (các cỡ)
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay mặt ngoài, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay, mặt trong, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay, chất liệu titanium (các cỡ)
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Bộ nẹp khóa mắc xích, chất liệu titanium (các cỡ)
|
465.255.000
|
465.255.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titanium (các cỡ)
|
372.735.000
|
372.735.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, chữ T 45 độ, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
372.735.000
|
372.735.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, chất liệu titanium (các cỡ)
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, loại thẳng, chất liệu titanium (các cỡ)
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ)
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón tay, chữ L, chất liệu titanium (các cỡ)
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Bộ nẹp khóa cổ xương đùi, chất liệu titanium (các cỡ)
|
596.250.000
|
596.250.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Bộ nẹp khóa đùi, chất liệu titanium (các cỡ)
|
452.000.000
|
452.000.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
607.500.000
|
607.500.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L, chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
506.250.000
|
506.250.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T, chất liệu titanium (các cỡ)
|
506.250.000
|
506.250.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ L (sử dụng vít khóa đường kính 4.0mm), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Bộ nẹp khóa mâm chày, chữ T (sử dụng vít khóa đường kính 4.0mm), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Bộ nẹp khóa cẳng chân, chất liệu titanium (các cỡ)
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Bộ nẹp khóa lòng máng, chất liệu titanium (các cỡ)
|
210.360.000
|
210.360.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong), chất liệu titanium (trái/phải, các cỡ)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt trong, 9 lỗ đầu), chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Bộ nẹp khóa trần chày (mặt ngoài), chất liệu titanium (từ 5 lỗ đến 17 lỗ, trái/phải)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Bộ nẹp khóa xương mác, chất liệu titanium (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Bộ nẹp khóa xương gót, chất liệu titanium (các cỡ)
|
223.120.000
|
223.120.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Bộ nẹp xương đòn, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Bộ nẹp khớp cùng đòn II, chất liệu thép y khoa (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Bộ nẹp đầu trên cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Bộ nẹp cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Bộ nẹp lồi cầu ngoài cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 12 lỗ đến 18 lỗ, trái/phải)
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Bộ nẹp lồi cầu trong cánh tay, chất liệu thép y khoa (từ 10 lỗ đến 16 lỗ)
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Bộ nẹp mỏm khuỷu, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Bộ nẹp tạo hình, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 18 lỗ)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Bộ nẹp cẳng tay dày 2mm, nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Bộ nẹp đầu dưới xương quay, chất liệu thép y khoa (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
119.250.000
|
119.250.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Bộ nẹp ngón tay, chất liệu thép y khoa (từ 2 lỗ đến 6 lỗ)
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Bộ nẹp bàn tay, chất liệu thép y khoa (từ 2 lỗ đến 8 lỗ)
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Bộ nẹp đùi đầu rắn, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Bộ nẹp đùi nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Bộ nẹp ốp lồi cầu đùi, chất liệu thép y khoa (từ 5 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Bộ nẹp ốp đầu trên cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Bộ nẹp T mâm chày, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
|
164.250.000
|
164.250.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Bộ nẹp L mâm chày, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
164.250.000
|
164.250.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Bộ nẹp cẳng chân nén ép, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Bộ nẹp lòng máng, chất liệu thép y khoa (từ 6 lỗ đến 10 lỗ)
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Bộ nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Bộ nẹp đầu dưới xương mác, chất liệu thép y khoa (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
|
146.250.000
|
146.250.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Bộ nẹp gót, chất liệu thép y khoa (từ 8 lỗ đến 15 lỗ)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm, chất liệu titanium (các cỡ)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm, chất liệu titanium (các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Vít xốp rỗng đường kính 6.5mm, chất liệu titanium (các cỡ)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Đinh Kirschner, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Đinh Kirschner có răng, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Đinh Steinman, chất liệu thép y khoa (các cỡ)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn và loại dài, chất liệu Titanium.
|
410.220.000
|
410.220.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng chất liệu Titanium.
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Đinh nội tủy xương đùi ngươc dòng, chất liệu Titanium.
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium.
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Bộ nẹp khóa mini chữ Y, chất liệu titanium
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chất liệu titanium
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bộ nẹp khóa mini chữ T, chất liệu titanium
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Bộ nẹp khóa mini chữ Y , chất liệu titanium.
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium.
|
267.650.000
|
267.650.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay; chất liệu Titanium.
|
227.650.000
|
227.650.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng
|
403.500.000
|
403.500.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ
|
339.480.000
|
339.480.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
480.360.000
|
480.360.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt ngoài, chất liệu titanium.
|
331.400.000
|
331.400.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (liên lồi cầu cánh tay) mặt trong, chất liệu titanium.
|
319.525.000
|
319.525.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác (ốp mắc cá chân).
|
260.240.000
|
260.240.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
|
325.240.000
|
325.240.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Bộ nẹp khóa xương đòn
|
297.360.000
|
297.360.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
|
282.900.000
|
282.900.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Bộ nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
|
222.740.000
|
222.740.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
|
198.840.000
|
198.840.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.
|
247.750.000
|
247.750.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Bộ nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
|
261.240.000
|
261.240.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp
|
257.640.000
|
257.640.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Bộ nẹp khóa bản rộng
|
274.640.000
|
274.640.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Bộ nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
|
269.775.000
|
269.775.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
|
497.730.000
|
497.730.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
490.230.000
|
490.230.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong.
|
369.775.000
|
369.775.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Bộ ẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài.
|
369.775.000
|
369.775.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Vít xốp đường kính 4.0mm, ren một phần thân, tự taro; chất liệu Titanium
|
13.685.000
|
13.685.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Vít xốp đường kính 6.5mm, ren một phần thân, tự taro, chất liệu Titanium
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Loong đền, chất liệu Titanium
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay
|
205.110.000
|
205.110.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Bộ đinh xương chày các cỡ
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Bộ đinh xương đùi các cỡ
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Bộ nẹp khóa chỏm quay các cỡ
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Bộ Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Bộ Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
|
113.250.000
|
113.250.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
283.750.000
|
283.750.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
|
152.250.000
|
152.250.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
|
107.250.000
|
107.250.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
|
166.500.000
|
166.500.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
|
166.500.000
|
166.500.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
|
137.250.000
|
137.250.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Bộ nẹp khóa xương chậu các cỡ
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương thân xương
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chấn thương đầu xương
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình người lớn
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix chỉnh hình trẻ em
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix khung chậu hoặc tương đương
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix cổ tay hoặc tương đương
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Nẹp cố định ngoài kiểu orthofix mini
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 5cc
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 10cc
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Xương nhân tạo dạng hạt dung tích 15cc
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại ngắn
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Bộ đinh nội tủy liên mấu chuyển xương đùi loại dài
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
365 day
|
|
171
|
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
365 day
|
|
172
|
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, tương thích với máy MRI, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay
|
5.100.000.000
|
5.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
173
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 01 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
365 day
|
|
174
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 02 buồng có đáp ứng chụp MRI và phụ kiện chuẩn
|
4.005.000.000
|
4.005.000.000
|
0
|
365 day
|
|
175
|
Máy tạo nhịp 02 buồng, đáp ứng tần số, tương thích MRI
|
5.325.000.000
|
5.325.000.000
|
0
|
365 day
|
|
176
|
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
365 day
|
|
177
|
Dây tạo nhịp tạm thời
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 day
|
|
178
|
Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng tần số VVIR, tương thích với máy MRI
|
2.050.000.000
|
2.050.000.000
|
0
|
365 day
|
|
179
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, che đậy các lỗ khoan sọ
|
239.580.000
|
239.580.000
|
0
|
365 day
|
|
180
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu, kích thước tối thiểu 100mm x 3.5mm x 4mm
|
214.524.000
|
214.524.000
|
0
|
365 day
|
|
181
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não, thể tích 5ml
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
365 day
|
|
182
|
Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (10 cm x 12.5cm) (± 0,2 cm)
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
365 day
|
|
183
|
Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích thước chiều dài tối thiểu 4cm, rộng tối thiểu 5cm
|
1.445.400.000
|
1.445.400.000
|
0
|
365 day
|
|
184
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống cổ có khớp động
|
4.464.000.000
|
4.464.000.000
|
0
|
365 day
|
|
185
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng, có thể điều chỉnh áp 5 mức áp lực, dạng có khóa
|
6.138.000.000
|
6.138.000.000
|
0
|
365 day
|
|
186
|
Dây dẫn nước trong nội soi tương thích với máy bơm lưu lượng nước tối thiểu 2,5lít/phút
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
365 day
|
|
187
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đường kính phần thân tối thiểu 3,5mm
|
3.825.000.000
|
3.825.000.000
|
0
|
365 day
|
|
188
|
Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật đường kính từ 3,5mm đến 5,5mm
|
2.496.000.000
|
2.496.000.000
|
0
|
365 day
|
|
189
|
Vít treo gân vật liệu bằng titanium, đường kính 4,5mm các cỡ
|
3.487.500.000
|
3.487.500.000
|
0
|
365 day
|
|
190
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các loại, các cỡ
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
191
|
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
|
3.267.500.000
|
3.267.500.000
|
0
|
365 day
|
|
192
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
2.750.000.000
|
2.750.000.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.