Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400173910 | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 2 | PP2400173912 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 3 | PP2400173913 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 4 | PP2400173914 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400173915 | Acetylsalicylic acid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400173916 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 7 | PP2400173918 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 127.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400173919 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 1.440.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400173920 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400173922 | Alfuzosin | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 4.719.000 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.327.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400173925 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.002.000 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400173926 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 2.787.000 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400173927 | Ambroxol | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 14 | PP2400173928 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 15 | PP2400173929 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 26.000.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400173931 | Amoxicilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.920.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400173932 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 15.941.000 | 120 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400173933 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400173936 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 6.196.000 | 120 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 |
| 20 | PP2400173937 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 2.257.000 | 120 | 73.990.000 | 73.990.000 | 0 |
| 21 | PP2400173940 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.086.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 22 | PP2400173941 | Atropin sulfat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 16.347.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 23 | PP2400173942 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400173943 | Bambuterol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 31.140.000 | 31.140.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.002.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400173944 | Beclometason (dipropionat) | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 4.719.000 | 120 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 26 | PP2400173945 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 417.340.000 | 417.340.000 | 0 |
| 27 | PP2400173948 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 811.000 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 28 | PP2400173950 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.002.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 29 | PP2400173951 | Bismuth Subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400173952 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 2.728.000 | 120 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400173953 | Bromhexin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400173954 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 33 | PP2400173955 | Bromhexin hydroclorid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 72.409.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 34 | PP2400173957 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.400.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400173958 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 5.400.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400173959 | Budesonide + Formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 153.500.000 | 153.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400173960 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400173961 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400173962 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 40 | PP2400173963 | Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.641.000 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400173964 | Captopril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 1.056.000 | 120 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400173965 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.167.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 43 | PP2400173966 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400173967 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| 45 | PP2400173969 | Cefadroxil | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 6.196.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400173971 | Cefalexin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 3.138.000 | 120 | 23.356.200 | 23.356.200 | 0 |
| 47 | PP2400173972 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 16.347.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400173973 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 3.416.000 | 120 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 16.347.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400173974 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 15.941.000 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 |
| 50 | PP2400173975 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 31.610.000 | 31.610.000 | 0 |
| 51 | PP2400173976 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 6.196.000 | 120 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 |
| 52 | PP2400173978 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400173979 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 54 | PP2400173980 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 6.196.000 | 120 | 5.916.000 | 5.916.000 | 0 |
| 55 | PP2400173983 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 16.347.000 | 120 | 33.048.000 | 33.048.000 | 0 |
| 56 | PP2400173984 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.414.000 | 120 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400173986 | Dapagliflozin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 90 | 1.155.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.714.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 90 | 2.415.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400173987 | Dequalinium clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.086.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 906.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400173989 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 2.787.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400173992 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 908.000 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 61 | PP2400173994 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 16.347.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400173995 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 906.000 | 120 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 63 | PP2400173996 | Dioctahedral smectit | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 10.872.000 | 120 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 64 | PP2400173997 | Dioctahedral smectit | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 64.008.000 | 64.008.000 | 0 |
| 65 | PP2400173998 | Diosmin + hesperidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.327.000 | 120 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 66 | PP2400173999 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| 67 | PP2400174000 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 68 | PP2400174001 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400174002 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 90 | 1.260.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 90 | 1.260.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 90 | 2.415.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400174003 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 71 | PP2400174004 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400174005 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 73 | PP2400174007 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 2.728.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 74 | PP2400174009 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400174010 | Fenoterol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 132.323.000 | 132.323.000 | 0 |
| 76 | PP2400174012 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 3.416.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400174013 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400174014 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400174015 | Fluticason propionat | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 3.840.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400174017 | Furosemid + spironolacton | vn1001249545 | CÔNG TY TNHH DP DKPHARM | 90 | 143.000 | 120 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| 81 | PP2400174018 | Gemfibrozil | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 765.000 | 120 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 82 | PP2400174020 | Ginkgo biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 83 | PP2400174022 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 26.000.000 | 120 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400174023 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 90 | 26.000.000 | 120 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400174024 | Gliclazid + Metformin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400174025 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400174026 | Glimepirid + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400174027 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 9.996.000 | 120 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 89 | PP2400174028 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 72.409.000 | 120 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400174029 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 72.409.000 | 120 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400174030 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.714.000 | 120 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 92 | PP2400174031 | Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 300.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400174032 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.086.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 94 | PP2400174033 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400174034 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 4.780.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 96 | PP2400174035 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.167.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400174036 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 3.230.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400174039 | Ibuprofen | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 90 | 4.719.000 | 120 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400174040 | Ibuprofen+Codein phosphat hemihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 3.416.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400174041 | Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 101 | PP2400174042 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 102 | PP2400174043 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 103 | PP2400174044 | Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 4.900.000 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400174045 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 105 | PP2400174048 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 9.050.000 | 9.050.000 | 0 |
| 106 | PP2400174049 | Lá sen+Lá vông+Rotundin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.782.000 | 120 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400174050 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.714.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 108 | PP2400174052 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 109 | PP2400174053 | Levofloxacin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 1.632.000 | 120 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 2.002.000 | 120 | 32.967.000 | 32.967.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400174054 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 3.138.000 | 120 | 13.482.000 | 13.482.000 | 0 |
| 111 | PP2400174055 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400174056 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 113 | PP2400174057 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.414.000 | 120 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 114 | PP2400174058 | Lidocain hydroclodrid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 2.001.600 | 2.001.600 | 0 |
| 115 | PP2400174059 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.690.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400174061 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400174062 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 90 | 3.948.000 | 120 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400174063 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400174064 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 120 | PP2400174065 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 121 | PP2400174067 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 67.032.000 | 67.032.000 | 0 |
| 122 | PP2400174068 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400174072 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 6.196.000 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 124 | PP2400174073 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.414.000 | 120 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400174074 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 8.025.000 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 126 | PP2400174075 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 4.780.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400174076 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 4.757.000 | 120 | 226.650.000 | 226.650.000 | 0 |
| 128 | PP2400174077 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 10.872.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400174078 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 10.872.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400174079 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 131 | PP2400174080 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 811.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 132 | PP2400174082 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 265.000 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 133 | PP2400174083 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.086.000 | 120 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| 134 | PP2400174084 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 10.872.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400174086 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 129.750.000 | 129.750.000 | 0 |
| 136 | PP2400174087 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 1.850.000 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 137 | PP2400174088 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 138 | PP2400174089 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.327.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 139 | PP2400174092 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 475.000 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 140 | PP2400174093 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 30.075.000 | 120 | 8.875.000 | 8.875.000 | 0 |
| 141 | PP2400174094 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 3.416.000 | 120 | 29.016.000 | 29.016.000 | 0 |
| 142 | PP2400174095 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 143 | PP2400174097 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 101.230.000 | 101.230.000 | 0 |
| 144 | PP2400174098 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 145 | PP2400174099 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 146 | PP2400174100 | Perindopril Arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 43.140.240 | 43.140.240 | 0 |
| 147 | PP2400174101 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 265.000 | 120 | 98.000 | 98.000 | 0 |
| 148 | PP2400174102 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 11.030.000 | 120 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400174103 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 2.440.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400174104 | Piracetam | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 3.138.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400174105 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.167.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400174106 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 180.300.000 | 180.300.000 | 0 |
| 153 | PP2400174107 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 154 | PP2400174108 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 155 | PP2400174110 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 156 | PP2400174111 | Pravastatin natri | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 11.030.000 | 120 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400174112 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 11.377.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400174113 | Proparacaine Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 11.814.000 | 11.814.000 | 0 |
| 159 | PP2400174114 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 3.416.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400174115 | Rebamipid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 9.969.000 | 120 | 77.532.000 | 77.532.000 | 0 |
| 161 | PP2400174116 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 72.409.000 | 120 | 1.179.000.000 | 1.179.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400174118 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400174119 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 7.005.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400174120 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.782.000 | 120 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 165 | PP2400174121 | Salbutamol (sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.782.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400174122 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400174123 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 168 | PP2400174124 | Salbutamol sulfat | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 72.409.000 | 120 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400174125 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 8.025.000 | 120 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 |
| 170 | PP2400174127 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 171 | PP2400174128 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 315.264.000 | 315.264.000 | 0 |
| 172 | PP2400174130 | Sắt sulfat + acid folic | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.690.000 | 120 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 |
| 173 | PP2400174131 | Silymarin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.327.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 174 | PP2400174132 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 142.150.000 | 142.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.641.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400174133 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400174134 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 40.000.000 | 150 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 39.774.000 | 135 | 1.927.800.000 | 1.927.800.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400174135 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.119.000 | 120 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 178 | PP2400174137 | Sucralfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 10.591.000 | 120 | 11.843.000 | 11.843.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.641.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400174138 | Sucralfat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 546.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 180 | PP2400174139 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.327.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 181 | PP2400174140 | Sulfadiazin bạc | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 182 | PP2400174141 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 500.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400174142 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400174143 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 39.000.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400174144 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 1.632.000 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 11.252.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400174145 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 187 | PP2400174146 | Tetracyclin hydroclorid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 11.179.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400174147 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 6.622.000 | 120 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 189 | PP2400174148 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 190 | PP2400174150 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 11.511.000 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 191 | PP2400174151 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.690.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400174152 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 193 | PP2400174153 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 194 | PP2400174155 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 420.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400174156 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.653.000 | 120 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 52.000.000 | 120 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400174157 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 3.230.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400174158 | Vitamin A + D | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 127.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 198 | PP2400174161 | Vitamin B1 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 2.257.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 199 | PP2400174162 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 8.025.000 | 120 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400174165 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.714.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400174166 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.027.000 | 120 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 202 | PP2400174170 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 440.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
1. PP2400173973 - Cefdinir
2. PP2400174012 - Flunarizin
3. PP2400174040 - Ibuprofen+Codein phosphat hemihydrat
4. PP2400174094 - Pantoprazol
5. PP2400174114 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400173910 - 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
2. PP2400173928 - Amlodipin + indapamid + perindopril
3. PP2400173945 - Betahistin
4. PP2400174000 - Dydrogesterone
5. PP2400174041 - Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
6. PP2400174055 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400174058 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2400174097 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2400174098 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2400174099 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400174100 - Perindopril Arginine
12. PP2400174128 - Salmeterol + fluticason propionat
13. PP2400174152 - Trimetazidin
1. PP2400173940 - Atropin sulfat
2. PP2400173987 - Dequalinium clorid
3. PP2400174032 - Glycerol
4. PP2400174083 - Natri hyaluronat
1. PP2400174036 - Ibuprofen
2. PP2400174157 - Vinpocetin
1. PP2400173992 - Diazepam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400174138 - Sucralfat
1. PP2400174074 - Misoprostol
2. PP2400174125 - Salbutamol sulfat
3. PP2400174162 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400173986 - Dapagliflozin
1. PP2400173943 - Bambuterol
2. PP2400173951 - Bismuth Subsalicylat
3. PP2400173984 - Colchicin
4. PP2400173986 - Dapagliflozin
5. PP2400174009 - Famotidin
6. PP2400174119 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400173966 - Carbocistein
2. PP2400174033 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400174036 - Ibuprofen
4. PP2400174095 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2400174107 - Povidon iod
6. PP2400174166 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400173955 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400174028 - Glipizid
3. PP2400174029 - Glipizid
4. PP2400174116 - Repaglinid
5. PP2400174124 - Salbutamol sulfat
1. PP2400174034 - Hydrocortison
2. PP2400174075 - Mometason furoat
1. PP2400173922 - Alfuzosin
2. PP2400173998 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400174089 - Nicorandil
4. PP2400174131 - Silymarin
5. PP2400174139 - Sucralfat
1. PP2400174053 - Levofloxacin
2. PP2400174144 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400173984 - Colchicin
2. PP2400174057 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400174073 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2400173914 - Acetyl leucin
2. PP2400173964 - Captopril
3. PP2400174001 - Ebastin
4. PP2400174025 - Glimepirid
5. PP2400174045 - Ivabradin
6. PP2400174079 - Mupirocin
7. PP2400174112 - Pregabalin
1. PP2400173964 - Captopril
1. PP2400173922 - Alfuzosin
2. PP2400173944 - Beclometason (dipropionat)
3. PP2400174039 - Ibuprofen
1. PP2400174092 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400173919 - Aciclovir
1. PP2400174170 - Zopiclon
1. PP2400173987 - Dequalinium clorid
2. PP2400173995 - Digoxin
1. PP2400173957 - Budesonid
2. PP2400173958 - Budesonide
1. PP2400174044 - Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
1. PP2400173942 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400173962 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400173999 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400174012 - Flunarizin
5. PP2400174056 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2400174064 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2400174148 - Thiamazol
8. PP2400174150 - Tricalcium phosphat
1. PP2400173931 - Amoxicilin
1. PP2400174059 - Lisinopril
2. PP2400174130 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2400174151 - Trimetazidin
1. PP2400174103 - Piracetam
1. PP2400174018 - Gemfibrozil
1. PP2400173922 - Alfuzosin
2. PP2400173943 - Bambuterol
3. PP2400174001 - Ebastin
4. PP2400174005 - Eperison
5. PP2400174132 - Simvastatin + Ezetimibe
6. PP2400174142 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2400174156 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400173948 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
2. PP2400174080 - Mupirocin
1. PP2400173986 - Dapagliflozin
2. PP2400174030 - Glucosamin
3. PP2400174050 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2400174165 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400173912 - Acenocoumarol
2. PP2400173913 - Acenocoumarol
3. PP2400173986 - Dapagliflozin
4. PP2400174002 - Empagliflozin
5. PP2400174039 - Ibuprofen
6. PP2400174135 - Sorbitol
1. PP2400173926 - Ambroxol
2. PP2400173989 - Desloratadin
1. PP2400173918 - Aciclovir
2. PP2400174158 - Vitamin A + D
1. PP2400174049 - Lá sen+Lá vông+Rotundin
2. PP2400174120 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
3. PP2400174121 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400174062 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2400173929 - Amlodipin + losartan
2. PP2400174022 - Gliclazid
3. PP2400174023 - Gliclazid + metformin
1. PP2400174002 - Empagliflozin
1. PP2400173941 - Atropin sulfat
2. PP2400173972 - Cefdinir
3. PP2400173973 - Cefdinir
4. PP2400173983 - Codein + terpin hydrat
5. PP2400173994 - Diclofenac
1. PP2400174155 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400174027 - Glimepirid + metformin
1. PP2400173915 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400173918 - Aciclovir
3. PP2400174003 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400174024 - Gliclazid + Metformin
5. PP2400174140 - Sulfadiazin bạc
6. PP2400174145 - Tenofovir disoproxil fumarat
7. PP2400174146 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400173952 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
2. PP2400174007 - Etoricoxib
1. PP2400174031 - Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid
1. PP2400174076 - Moxifloxacin
1. PP2400173971 - Cefalexin
2. PP2400174054 - Levofloxacin
3. PP2400174104 - Piracetam
1. PP2400173953 - Bromhexin
2. PP2400173959 - Budesonide + Formoterol
3. PP2400174009 - Famotidin
4. PP2400174010 - Fenoterol + Ipratropium
5. PP2400174014 - Fluticason propionat
6. PP2400174026 - Glimepirid + Metformin
7. PP2400174086 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2400174106 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
9. PP2400174113 - Proparacaine Hydrochloride
10. PP2400174118 - Saccharomyces boulardii
11. PP2400174122 - Salbutamol sulfat
12. PP2400174127 - Salmeterol + fluticason propionat
13. PP2400174132 - Simvastatin + Ezetimibe
14. PP2400174133 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2400174153 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
16. PP2400174156 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400174141 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2400173996 - Dioctahedral smectit
2. PP2400174077 - Moxifloxacin
3. PP2400174078 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2400174084 - Natri hyaluronat
1. PP2400173920 - Aciclovir
2. PP2400174061 - Loratadin
3. PP2400174068 - Metformin hydroclorid
4. PP2400174132 - Simvastatin + Ezetimibe
5. PP2400174133 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2400174144 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400173960 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400173961 - Calci lactat
3. PP2400174013 - Flunarizin
4. PP2400174036 - Ibuprofen
5. PP2400174052 - Levocetirizin
6. PP2400174147 - Thiamazol
1. PP2400174102 - Piracetam
2. PP2400174111 - Pravastatin natri
1. PP2400173932 - Amoxicilin
2. PP2400173974 - Cefixim
1. PP2400174017 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400174002 - Empagliflozin
1. PP2400173965 - Carbocistein
2. PP2400174035 - Ibuprofen
3. PP2400174105 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400174015 - Fluticason propionat
1. PP2400174087 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400173927 - Ambroxol
2. PP2400173986 - Dapagliflozin
3. PP2400173997 - Dioctahedral smectit
4. PP2400174020 - Ginkgo biloba
5. PP2400174104 - Piracetam
6. PP2400174123 - Salbutamol sulfat
7. PP2400174137 - Sucralfat
1. PP2400173963 - Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
2. PP2400174132 - Simvastatin + Ezetimibe
3. PP2400174137 - Sucralfat
1. PP2400174134 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400174082 - Naphazolin
2. PP2400174101 - Phenobarbital
1. PP2400173986 - Dapagliflozin
2. PP2400174002 - Empagliflozin
1. PP2400173925 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400173943 - Bambuterol
3. PP2400173950 - Bisacodyl
4. PP2400174053 - Levofloxacin
1. PP2400173916 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400173979 - Cimetidin
3. PP2400174042 - Irbesartan
4. PP2400174043 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2400174108 - Pravastatin
6. PP2400174115 - Rebamipid
1. PP2400173942 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400173954 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400173967 - Carbocistein
4. PP2400174065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400174088 - Nicorandil
6. PP2400174110 - Pravastatin
7. PP2400174143 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400173933 - Amoxicilin
2. PP2400173975 - Cefradin
3. PP2400173978 - Cetirizin
4. PP2400174004 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400174048 - Kẽm gluconat
6. PP2400174055 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400174063 - Lovastatin
8. PP2400174067 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
9. PP2400174093 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400174134 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400173937 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400174161 - Vitamin B1