Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500065576 | Bao cao su | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 207.900 | 207.900 | 0 |
| 2 | PP2500065577 | Bao đo lượng máu sau khi sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500065578 | Bao tóc phẫu thuật | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 2.410.600 | 2.410.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.582.526 | 150 | 2.706.400 | 2.706.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 2.284.800 | 2.284.800 | 0 | |||
| 4 | PP2500065579 | Băng bột bó thạch cao nguyên chất | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 87.370.500 | 87.370.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 50.641.500 | 50.641.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500065580 | Băng cuộn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 3.078.000 | 3.078.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 3.039.000 | 3.039.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500065581 | Băng keo chỉ thị nhiệt | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 7 | PP2500065583 | Băng keo lụa | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 84.252.000 | 84.252.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500065584 | Băng thun 03 móc | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 13.430.000 | 13.430.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 18.921.000 | 18.921.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 14.093.000 | 14.093.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 35.093.100 | 35.093.100 | 0 | |||
| 9 | PP2500065585 | Bộ mặt nạ thở khí dung | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 16.858.800 | 16.858.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 331.142 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500065586 | Bông y tế thấm nước | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 20.912.000 | 20.912.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 23.394.000 | 23.394.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.582.526 | 150 | 21.714.200 | 21.714.200 | 0 | |||
| 11 | PP2500065587 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 26.425.000 | 26.425.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500065588 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 1.893.500 | 1.893.500 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.865.500 | 1.865.500 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500065589 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500065590 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 885.000 | 885.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 799.500 | 799.500 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 1.059.000 | 1.059.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500065591 | Bơm kim tiêm nhựa 50ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 873.000 | 873.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500065592 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 96.560.000 | 96.560.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 115.260.000 | 115.260.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500065593 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 621.000 | 621.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 670.000 | 670.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500065594 | Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện) | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.925.000 | 1.925.000 | 0 |
| 19 | PP2500065595 | Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 6.385.200 | 6.385.200 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 7.175.700 | 7.175.700 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 8.158.980 | 8.158.980 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 6.405.600 | 6.405.600 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 10.174.500 | 10.174.500 | 0 | |||
| 20 | PP2500065596 | Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 17.332.000 | 17.332.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 19.698.000 | 19.698.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 22.397.200 | 22.397.200 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 17.584.000 | 17.584.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500065597 | Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 5.768.400 | 5.768.400 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 6.568.800 | 6.568.800 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 7.359.080 | 7.359.080 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 5.777.600 | 5.777.600 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 9.177.000 | 9.177.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500065598 | Chỉ không tan đơn sợi polyamide 5/0 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 182.400 | 182.400 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 183.960 | 183.960 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 191.976 | 191.976 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 150.720 | 150.720 | 0 | |||
| 23 | PP2500065599 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0 | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 182.400 | 182.400 | 0 |
| 24 | PP2500065600 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 2.564.000 | 2.564.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500065601 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 11.510.100 | 11.510.100 | 0 | |||
| 26 | PP2500065602 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 3.189.000 | 3.189.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500065603 | Chỉ tan nhanh tổng hợp số 1. | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500065604 | Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0 | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500065605 | Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 | vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 3.810.240 | 3.810.240 | 0 |
| 30 | PP2500065606 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0. | vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| 31 | PP2500065607 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn | vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 5.577.600 | 5.577.600 | 0 |
| 32 | PP2500065608 | Chỉ tan tổng hợp, số 2/0 | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 | |||
| 33 | PP2500065609 | Chỉ thép liền kim số 7/0 | vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 1.702.465 | 150 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 34 | PP2500065610 | Dao mổ các số | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 818.000 | 818.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 777.000 | 777.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500065611 | Dây Garo | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 661.500 | 661.500 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 726.000 | 726.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 680.400 | 680.400 | 0 | |||
| 36 | PP2500065612 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 1.722.000 | 1.722.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500065613 | Dây hút nhớt có nắp | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 933.500 | 933.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| 38 | PP2500065614 | Dây nối bơm tiêm điện | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.167.000 | 1.167.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 1.107.000 | 1.107.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 976.500 | 976.500 | 0 | |||
| 39 | PP2500065615 | Dây thở Oxy | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 1.205.829 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 12.537.000 | 12.537.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500065616 | Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 62.860.000 | 62.860.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500065617 | Dây truyền dịch Kim thường | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 78.512.000 | 78.512.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 90.440.000 | 90.440.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 58.408.000 | 58.408.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 82.908.000 | 82.908.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500065618 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500065619 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 561.600 | 150 | 33.591.600 | 33.591.600 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500065620 | Đầu cole trắng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 331.142 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500065621 | Đầu cole vàng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 331.142 | 150 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500065622 | Đè lưỡi gỗ | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 47 | PP2500065623 | Điện cực dán ngực | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 410.100 | 410.100 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 409.500 | 409.500 | 0 | |||
| 48 | PP2500065624 | Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 84.854.000 | 84.854.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 80.388.000 | 80.388.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.582.526 | 150 | 83.006.000 | 83.006.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500065625 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500065626 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500065627 | Gạc phẫu thuật ruột thừa | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 52 | PP2500065629 | Găng tay cao su y tế các số | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 161.975.000 | 161.975.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500065630 | Găng tay tiệt trùng các số | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 83.860.000 | 83.860.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 81.760.000 | 81.760.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500065631 | Găng tay tiệt trùng sản khoa | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 6.132.000 | 6.132.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500065632 | Giấy đo điện tim 3 cần | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 10.174.500 | 10.174.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 10.799.250 | 10.799.250 | 0 | |||
| 56 | PP2500065633 | Giấy siêu âm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 3.727.500 | 3.727.500 | 0 | |||
| 57 | PP2500065634 | Kẹp rốn sơ sinh | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.265.000 | 1.265.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 1.316.700 | 1.316.700 | 0 | |||
| 58 | PP2500065635 | Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 3.763.527 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500065636 | Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 60 | PP2500065637 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 45.509.000 | 45.509.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 36.057.000 | 36.057.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500065638 | Kim tiêm nhựa các số | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 39.370.000 | 39.370.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 30.225.000 | 30.225.000 | 0 | |||
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 29.140.000 | 29.140.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 38.440.000 | 38.440.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 5.139.797 | 150 | 26.195.000 | 26.195.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500065639 | Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai) | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 2.275.000 | 2.275.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.582.526 | 150 | 2.607.500 | 2.607.500 | 0 | |||
| 63 | PP2500065640 | Khóa 3 ngã có dây dẫn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 292.500 | 292.500 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 229.320 | 229.320 | 0 | |||
| 64 | PP2500065641 | Lam Kính (mờ) nhám | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 856.800 | 856.800 | 0 |
| 65 | PP2500065642 | Lam Kính trong | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 666.120 | 666.120 | 0 |
| 66 | PP2500065643 | Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 35.088.000 | 35.088.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 30.668.000 | 30.668.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 1.584.855 | 150 | 33.830.000 | 33.830.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500065644 | Lọc khuẩn 03 chức năng | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 |
| 68 | PP2500065645 | Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500065646 | Miếng cầm máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 917.700 | 917.700 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 949.620 | 949.620 | 0 | |||
| 70 | PP2500065648 | Nút đậy kim luồn tĩnh mạch | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500065650 | Ống Airway các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 971.250 | 971.250 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 1.030.500 | 1.030.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 1.044.750 | 1.044.750 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 866.250 | 866.250 | 0 | |||
| 72 | PP2500065651 | Ống dẫn lưu ổ bụng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 149.940 | 149.940 | 0 |
| 73 | PP2500065653 | Ống nội khí quản có bóng các cỡ | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 331.142 | 150 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500065654 | Ống nghiệm EDTA K2 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 46.170.000 | 46.170.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 40.455.000 | 40.455.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 35.415.000 | 35.415.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 1.584.855 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500065655 | Ống nghiệm máu Heparin 2 | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 16.491.000 | 16.491.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 13.225.000 | 13.225.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 15.387.000 | 15.387.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 14.628.000 | 14.628.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 1.584.855 | 150 | 14.030.000 | 14.030.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500065656 | Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 6.922.500 | 6.922.500 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 6.669.000 | 6.669.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 1.584.855 | 150 | 7.780.500 | 7.780.500 | 0 | |||
| 77 | PP2500065657 | Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 8.078.117 | 150 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 8.988.000 | 8.988.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 11.899.595 | 150 | 10.802.400 | 10.802.400 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 10.399.200 | 10.399.200 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 120 | 1.584.855 | 150 | 9.912.000 | 9.912.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500065659 | Ống thông dạ dày | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 79 | PP2500065661 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 331.142 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500065662 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 4.982.250 | 4.982.250 | 0 | |||
| 81 | PP2500065663 | Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | vn0302635278 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT | 120 | 2.885.870 | 150 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500065664 | Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR | vn0302635278 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT | 120 | 2.885.870 | 150 | 82.240.000 | 82.240.000 | 0 |
| 83 | PP2500065665 | Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | vn0313926367 | CÔNG TY TNHH HÌNH ẢNH VIỄN ĐÔNG | 120 | 9.628.190 | 150 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 |
| 84 | PP2500065666 | Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B | vn0313926367 | CÔNG TY TNHH HÌNH ẢNH VIỄN ĐÔNG | 120 | 9.628.190 | 150 | 353.220.000 | 353.220.000 | 0 |
| 85 | PP2500065667 | Tạp dề y tế tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 3.254.451 | 150 | 1.155.200 | 1.155.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500065668 | Tấm trải Nylon vô trùng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500065669 | Tu bin đo chức năng hô hấp | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 88 | PP2500065670 | Túi Camera | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 1.795.500 | 1.795.500 | 0 |
| 89 | PP2500065672 | Túi đựng nước tiểu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 8.934.610 | 150 | 2.944.000 | 2.944.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 120 | 13.355.573 | 150 | 3.072.000 | 3.072.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 10.445.242 | 150 | 3.292.800 | 3.292.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 3.131.520 | 3.131.520 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500065673 | Vòng đeo tay bệnh nhân | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 7.187.790 | 150 | 2.388.750 | 2.388.750 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 7.562.361 | 150 | 1.653.750 | 1.653.750 | 0 |
1. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
2. PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
3. PP2500065588 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
4. PP2500065589 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
5. PP2500065590 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
6. PP2500065591 - Bơm kim tiêm nhựa 50ml
7. PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
8. PP2500065593 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
9. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
10. PP2500065596 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0
11. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
12. PP2500065598 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 5/0
13. PP2500065600 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1.
14. PP2500065602 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
15. PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm
16. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
17. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
18. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
19. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
20. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
21. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
1. PP2500065579 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất
2. PP2500065581 - Băng keo chỉ thị nhiệt
3. PP2500065583 - Băng keo lụa
4. PP2500065584 - Băng thun 03 móc
5. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
6. PP2500065601 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
7. PP2500065602 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
8. PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện
9. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
10. PP2500065618 - Dây truyền máu
11. PP2500065629 - Găng tay cao su y tế các số
12. PP2500065630 - Găng tay tiệt trùng các số
13. PP2500065631 - Găng tay tiệt trùng sản khoa
14. PP2500065632 - Giấy đo điện tim 3 cần
15. PP2500065633 - Giấy siêu âm
16. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
17. PP2500065636 - Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2''
18. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
19. PP2500065645 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x 11 cm
20. PP2500065646 - Miếng cầm máu
21. PP2500065648 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
22. PP2500065662 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
23. PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500065665 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B
2. PP2500065666 - Phim khô X-Quang kiểu Drystar DT 5.000I B
1. PP2500065578 - Bao tóc phẫu thuật
2. PP2500065579 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất
3. PP2500065580 - Băng cuộn
4. PP2500065583 - Băng keo lụa
5. PP2500065584 - Băng thun 03 móc
6. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
7. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
8. PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
9. PP2500065588 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
10. PP2500065589 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
11. PP2500065590 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
12. PP2500065591 - Bơm kim tiêm nhựa 50ml
13. PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
14. PP2500065593 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
15. PP2500065594 - Bơm tiêm dùng một lần 50ml (Sử dụng cho bơm tiêm điện)
16. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
17. PP2500065596 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0
18. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
19. PP2500065598 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 5/0
20. PP2500065611 - Dây Garo
21. PP2500065612 - Dây hút dịch phẫu thuật
22. PP2500065613 - Dây hút nhớt có nắp
23. PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện
24. PP2500065615 - Dây thở Oxy
25. PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm
26. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
27. PP2500065618 - Dây truyền máu
28. PP2500065623 - Điện cực dán ngực
29. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
30. PP2500065625 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng
31. PP2500065626 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang
32. PP2500065627 - Gạc phẫu thuật ruột thừa
33. PP2500065631 - Găng tay tiệt trùng sản khoa
34. PP2500065634 - Kẹp rốn sơ sinh
35. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
36. PP2500065637 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
37. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
38. PP2500065639 - Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai)
39. PP2500065640 - Khóa 3 ngã có dây dẫn
40. PP2500065644 - Lọc khuẩn 03 chức năng
41. PP2500065646 - Miếng cầm máu
42. PP2500065648 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
43. PP2500065650 - Ống Airway các số
44. PP2500065653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
45. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
46. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
47. PP2500065656 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml
48. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
49. PP2500065659 - Ống thông dạ dày
50. PP2500065661 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số
51. PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
2. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
3. PP2500065603 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 1.
4. PP2500065604 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0
5. PP2500065608 - Chỉ tan tổng hợp, số 2/0
6. PP2500065615 - Dây thở Oxy
1. PP2500065580 - Băng cuộn
2. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
3. PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
4. PP2500065588 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
5. PP2500065589 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
6. PP2500065590 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
7. PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
8. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
9. PP2500065596 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0
10. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
11. PP2500065598 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 5/0
12. PP2500065600 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1.
13. PP2500065601 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
14. PP2500065602 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
15. PP2500065611 - Dây Garo
16. PP2500065613 - Dây hút nhớt có nắp
17. PP2500065615 - Dây thở Oxy
18. PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm
19. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
20. PP2500065625 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng
21. PP2500065626 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang
22. PP2500065629 - Găng tay cao su y tế các số
23. PP2500065630 - Găng tay tiệt trùng các số
24. PP2500065631 - Găng tay tiệt trùng sản khoa
25. PP2500065632 - Giấy đo điện tim 3 cần
26. PP2500065633 - Giấy siêu âm
27. PP2500065643 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
28. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
29. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
30. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
1. PP2500065663 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR
2. PP2500065664 - Phim khô laser dùng cho Xquang kỹ thuật số CR
1. PP2500065580 - Băng cuộn
2. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
3. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
4. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
5. PP2500065596 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0
6. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
7. PP2500065598 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 5/0
8. PP2500065599 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene số 2/0
9. PP2500065610 - Dao mổ các số
10. PP2500065613 - Dây hút nhớt có nắp
11. PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện
12. PP2500065615 - Dây thở Oxy
13. PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm
14. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
15. PP2500065619 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
16. PP2500065622 - Đè lưỡi gỗ
17. PP2500065623 - Điện cực dán ngực
18. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
19. PP2500065630 - Găng tay tiệt trùng các số
20. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
21. PP2500065637 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
22. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
23. PP2500065643 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
24. PP2500065650 - Ống Airway các số
25. PP2500065653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
26. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
27. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
28. PP2500065656 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml
29. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
30. PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500065619 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
1. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
2. PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
3. PP2500065589 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
4. PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
5. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
6. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
7. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
1. PP2500065583 - Băng keo lụa
2. PP2500065584 - Băng thun 03 móc
3. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
4. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
5. PP2500065596 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 3/0
6. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
7. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
8. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
1. PP2500065578 - Bao tóc phẫu thuật
2. PP2500065580 - Băng cuộn
3. PP2500065584 - Băng thun 03 móc
4. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
5. PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện
6. PP2500065619 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
7. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
8. PP2500065625 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng
9. PP2500065626 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang
10. PP2500065639 - Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai)
11. PP2500065667 - Tạp dề y tế tiệt trùng
1. PP2500065643 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
2. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
3. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
4. PP2500065656 - Ống nghiệm nhỏ có nắp 5ml
5. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
1. PP2500065595 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide số 2/0
2. PP2500065597 - Chỉ không tan đơn sợi polyamide 4/0
3. PP2500065601 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
4. PP2500065602 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
5. PP2500065603 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 1.
6. PP2500065604 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 2/0
7. PP2500065605 - Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0
8. PP2500065606 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 2/0.
9. PP2500065607 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic 1, kim tròn
10. PP2500065608 - Chỉ tan tổng hợp, số 2/0
11. PP2500065609 - Chỉ thép liền kim số 7/0
1. PP2500065576 - Bao cao su
2. PP2500065577 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
3. PP2500065580 - Băng cuộn
4. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
5. PP2500065610 - Dao mổ các số
6. PP2500065611 - Dây Garo
7. PP2500065612 - Dây hút dịch phẫu thuật
8. PP2500065613 - Dây hút nhớt có nắp
9. PP2500065615 - Dây thở Oxy
10. PP2500065616 - Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm
11. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
12. PP2500065620 - Đầu cole trắng
13. PP2500065621 - Đầu cole vàng
14. PP2500065623 - Điện cực dán ngực
15. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
16. PP2500065625 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng
17. PP2500065626 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang
18. PP2500065632 - Giấy đo điện tim 3 cần
19. PP2500065633 - Giấy siêu âm
20. PP2500065634 - Kẹp rốn sơ sinh
21. PP2500065641 - Lam Kính (mờ) nhám
22. PP2500065642 - Lam Kính trong
23. PP2500065643 - Lọ nhựa lấy bệnh phẩm nắp đỏ
24. PP2500065646 - Miếng cầm máu
25. PP2500065650 - Ống Airway các số
26. PP2500065651 - Ống dẫn lưu ổ bụng
27. PP2500065654 - Ống nghiệm EDTA K2
28. PP2500065655 - Ống nghiệm máu Heparin 2
29. PP2500065657 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
30. PP2500065667 - Tạp dề y tế tiệt trùng
31. PP2500065668 - Tấm trải Nylon vô trùng
32. PP2500065669 - Tu bin đo chức năng hô hấp
33. PP2500065670 - Túi Camera
34. PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu
35. PP2500065673 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500065578 - Bao tóc phẫu thuật
2. PP2500065586 - Bông y tế thấm nước
3. PP2500065624 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 0.8m
4. PP2500065639 - Khẩu trang y tế tiệt trùng (móc tai)
1. PP2500065577 - Bao đo lượng máu sau khi sinh
2. PP2500065578 - Bao tóc phẫu thuật
3. PP2500065579 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất
4. PP2500065580 - Băng cuộn
5. PP2500065584 - Băng thun 03 móc
6. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
7. PP2500065587 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
8. PP2500065592 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
9. PP2500065614 - Dây nối bơm tiêm điện
10. PP2500065615 - Dây thở Oxy
11. PP2500065617 - Dây truyền dịch Kim thường
12. PP2500065632 - Giấy đo điện tim 3 cần
13. PP2500065633 - Giấy siêu âm
14. PP2500065635 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các cỡ
15. PP2500065637 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
16. PP2500065638 - Kim tiêm nhựa các số
17. PP2500065640 - Khóa 3 ngã có dây dẫn
18. PP2500065648 - Nút đậy kim luồn tĩnh mạch
19. PP2500065650 - Ống Airway các số
20. PP2500065653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
21. PP2500065662 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số
22. PP2500065667 - Tạp dề y tế tiệt trùng
23. PP2500065668 - Tấm trải Nylon vô trùng
24. PP2500065672 - Túi đựng nước tiểu
25. PP2500065673 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500065585 - Bộ mặt nạ thở khí dung
2. PP2500065620 - Đầu cole trắng
3. PP2500065621 - Đầu cole vàng
4. PP2500065653 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ
5. PP2500065661 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số