Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500374566 | Lô số 1-G1: Băng bó bột các loại, các cỡ | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 1.703.600 | 1.703.600 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 1.807.000 | 1.807.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500374567 | Lô số 2-G1: Bông y tế các loại | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500374568 | Lô số 3-G1: Băng dính các loại | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 22.825.000 | 22.825.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 27.205.000 | 27.205.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500374569 | Lô số 4-G1: Ống thông, sond, mask, mặt nạ các loại, các cỡ | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 15.263.400 | 15.263.400 | 0 |
| 5 | PP2500374570 | Lô số 5-G1: Ống, chai, lọ, tuýp đựng bệnh phẩm các loại | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 5.796.551 | 120 | 28.563.400 | 28.563.400 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 23.567.000 | 23.567.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 25.380.000 | 25.380.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500374571 | Lô số 6-G1: Kim châm cứu vô trùng | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.390.558 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500374572 | Lô số 7-G1: Kim luồn, dây nối các loại | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 10.741.000 | 10.741.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500374573 | Lô số 8-G1: Catheter các số, các loại | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 2.805.000 | 2.805.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500374574 | Lô số 9-G1: Vật tư máy sinh hóa | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 4.235.000 | 4.235.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500374575 | Lô số 10-G1: Đè lưỡi các loại | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500374576 | Lô số 11-G1: Băng, gạc y tế các loại, các cỡ | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 157.299.000 | 157.299.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 62.188.500 | 62.188.500 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 32.997.000 | 32.997.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500374577 | Lô số 12-G1: Găng tay, khẩu trang y tế các loại, các cỡ | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 140.900.000 | 140.900.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 116.217.000 | 116.217.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 109.780.000 | 109.780.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 113.300.000 | 113.300.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500374578 | Lô số 13-G1: Bơm tiêm, kim tiêm các loại, các cỡ | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 20.737.500 | 20.737.500 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.390.558 | 120 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 23.820.000 | 23.820.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500374579 | Lô số 14-G1: Dây dẫn, dây truyền các loại, các số | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 1.390.558 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500374580 | Lô số 15-G1: Vật tư thay thế, khung, đai, nẹp dùng trong chấn thương chỉnh hình và phục hồi chức năng | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 21.688.000 | 21.688.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 22.395.000 | 22.395.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500374581 | Lô số 16-G1: Chỉ y tế các loại, các cỡ | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 70.724.000 | 70.724.000 | 0 |
| 17 | PP2500374582 | Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 275.300.000 | 275.300.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 199.843.000 | 199.843.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 17.237.007 | 120 | 176.158.500 | 176.158.500 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 5.796.551 | 120 | 232.501.400 | 232.501.400 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn6001683977 | CÔNG TY TNHH TMDV MINH ANH | 90 | 9.840.669 | 120 | 168.030.000 | 168.030.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 5.745.669 | 120 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 5.745.669 | 120 | 175.430.000 | 175.430.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 5.885.289 | 120 | 143.923.500 | 143.923.500 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 158.225.000 | 158.225.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500374583 | Lô số 18-G1: Que thử định lượng nồng độ HbA1c trong máu, sử dụng tương thích với máy Standard™ A1cCare Analyzer hiện có | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 21.121.500 | 21.121.500 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 21.121.500 | 21.121.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500374584 | Lô số 19-G1: Que thử đường huyết, sử dụng tương thích với máy VivaChek Ino hiện có | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 5.885.289 | 120 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500374585 | Lô số 20-G1: Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số, sử dụng tương thích với máy SD Urometer 10 hiện có | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500374586 | Lô số 21-G1: Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số, sử dụng tương thích với máy SIEMENS 10 hiện có | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 5.885.289 | 120 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500374587 | Lô số 22-G1: Test thử ma túy | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 8.072.994 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 17.237.007 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| vn6001683977 | CÔNG TY TNHH TMDV MINH ANH | 90 | 9.840.669 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 5.745.669 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 5.745.669 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 90 | 5.885.289 | 120 | 10.762.500 | 10.762.500 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500374589 | Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000) | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 15.551.582 | 120 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0402090282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN | 90 | 4.095.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 90 | 4.095.000 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn6001683977 | CÔNG TY TNHH TMDV MINH ANH | 90 | 9.840.669 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0316068678 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTB | 90 | 4.095.000 | 120 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 90 | 4.095.000 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 90 | 4.095.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500374590 | Lô số 25-G1: Dung dịch, hóa chất sát khuẩn, khử khuẩn các loại | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 39.595.000 | 39.595.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 33.560.000 | 33.560.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500374591 | Lô số 26-G1: Các loại vật tư, hóa chất khác phục vụ chẩn đoán, điều trị | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 90 | 20.302.037 | 120 | 42.357.800 | 42.357.800 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 20.792.813 | 120 | 42.203.800 | 42.203.800 | 0 |
1. PP2500374572 - Lô số 7-G1: Kim luồn, dây nối các loại
2. PP2500374573 - Lô số 8-G1: Catheter các số, các loại
3. PP2500374574 - Lô số 9-G1: Vật tư máy sinh hóa
4. PP2500374577 - Lô số 12-G1: Găng tay, khẩu trang y tế các loại, các cỡ
5. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
6. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
1. PP2500374568 - Lô số 3-G1: Băng dính các loại
2. PP2500374576 - Lô số 11-G1: Băng, gạc y tế các loại, các cỡ
3. PP2500374577 - Lô số 12-G1: Găng tay, khẩu trang y tế các loại, các cỡ
4. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
5. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
6. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
2. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
1. PP2500374570 - Lô số 5-G1: Ống, chai, lọ, tuýp đựng bệnh phẩm các loại
2. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
1. PP2500374566 - Lô số 1-G1: Băng bó bột các loại, các cỡ
2. PP2500374567 - Lô số 2-G1: Bông y tế các loại
3. PP2500374568 - Lô số 3-G1: Băng dính các loại
4. PP2500374569 - Lô số 4-G1: Ống thông, sond, mask, mặt nạ các loại, các cỡ
5. PP2500374570 - Lô số 5-G1: Ống, chai, lọ, tuýp đựng bệnh phẩm các loại
6. PP2500374571 - Lô số 6-G1: Kim châm cứu vô trùng
7. PP2500374572 - Lô số 7-G1: Kim luồn, dây nối các loại
8. PP2500374573 - Lô số 8-G1: Catheter các số, các loại
9. PP2500374574 - Lô số 9-G1: Vật tư máy sinh hóa
10. PP2500374575 - Lô số 10-G1: Đè lưỡi các loại
11. PP2500374576 - Lô số 11-G1: Băng, gạc y tế các loại, các cỡ
12. PP2500374577 - Lô số 12-G1: Găng tay, khẩu trang y tế các loại, các cỡ
13. PP2500374578 - Lô số 13-G1: Bơm tiêm, kim tiêm các loại, các cỡ
14. PP2500374579 - Lô số 14-G1: Dây dẫn, dây truyền các loại, các số
15. PP2500374580 - Lô số 15-G1: Vật tư thay thế, khung, đai, nẹp dùng trong chấn thương chỉnh hình và phục hồi chức năng
16. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
17. PP2500374583 - Lô số 18-G1: Que thử định lượng nồng độ HbA1c trong máu, sử dụng tương thích với máy Standard™ A1cCare Analyzer hiện có
18. PP2500374584 - Lô số 19-G1: Que thử đường huyết, sử dụng tương thích với máy VivaChek Ino hiện có
19. PP2500374585 - Lô số 20-G1: Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số, sử dụng tương thích với máy SD Urometer 10 hiện có
20. PP2500374586 - Lô số 21-G1: Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số, sử dụng tương thích với máy SIEMENS 10 hiện có
21. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
22. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
23. PP2500374590 - Lô số 25-G1: Dung dịch, hóa chất sát khuẩn, khử khuẩn các loại
24. PP2500374591 - Lô số 26-G1: Các loại vật tư, hóa chất khác phục vụ chẩn đoán, điều trị
1. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
2. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
3. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
2. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
1. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
2. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
1. PP2500374571 - Lô số 6-G1: Kim châm cứu vô trùng
2. PP2500374578 - Lô số 13-G1: Bơm tiêm, kim tiêm các loại, các cỡ
3. PP2500374579 - Lô số 14-G1: Dây dẫn, dây truyền các loại, các số
1. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
2. PP2500374584 - Lô số 19-G1: Que thử đường huyết, sử dụng tương thích với máy VivaChek Ino hiện có
3. PP2500374586 - Lô số 21-G1: Que thử xét nghiệm nước tiểu 10 thông số, sử dụng tương thích với máy SIEMENS 10 hiện có
4. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
1. PP2500374566 - Lô số 1-G1: Băng bó bột các loại, các cỡ
2. PP2500374567 - Lô số 2-G1: Bông y tế các loại
3. PP2500374568 - Lô số 3-G1: Băng dính các loại
4. PP2500374570 - Lô số 5-G1: Ống, chai, lọ, tuýp đựng bệnh phẩm các loại
5. PP2500374571 - Lô số 6-G1: Kim châm cứu vô trùng
6. PP2500374573 - Lô số 8-G1: Catheter các số, các loại
7. PP2500374575 - Lô số 10-G1: Đè lưỡi các loại
8. PP2500374576 - Lô số 11-G1: Băng, gạc y tế các loại, các cỡ
9. PP2500374577 - Lô số 12-G1: Găng tay, khẩu trang y tế các loại, các cỡ
10. PP2500374578 - Lô số 13-G1: Bơm tiêm, kim tiêm các loại, các cỡ
11. PP2500374579 - Lô số 14-G1: Dây dẫn, dây truyền các loại, các số
12. PP2500374580 - Lô số 15-G1: Vật tư thay thế, khung, đai, nẹp dùng trong chấn thương chỉnh hình và phục hồi chức năng
13. PP2500374581 - Lô số 16-G1: Chỉ y tế các loại, các cỡ
14. PP2500374582 - Lô số 17-G1: Que thử/ Khay thử dùng trong xét nghiệm các loại
15. PP2500374583 - Lô số 18-G1: Que thử định lượng nồng độ HbA1c trong máu, sử dụng tương thích với máy Standard™ A1cCare Analyzer hiện có
16. PP2500374584 - Lô số 19-G1: Que thử đường huyết, sử dụng tương thích với máy VivaChek Ino hiện có
17. PP2500374587 - Lô số 22-G1: Test thử ma túy
18. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
19. PP2500374590 - Lô số 25-G1: Dung dịch, hóa chất sát khuẩn, khử khuẩn các loại
20. PP2500374591 - Lô số 26-G1: Các loại vật tư, hóa chất khác phục vụ chẩn đoán, điều trị
1. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)
1. PP2500374589 - Lô số 24-G1: Phim X-Quang tương thích với Hệ thống xử lý hình ảnh X-Quang số hóa CR- Fujifilm, máy in phim khô Drypix Lite (Drypix 2000)