Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400070547 | Atropin sulfat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 5.655.000 | 5.655.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400070548 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 19.608.000 | 19.608.000 | 0 |
| 3 | PP2400070551 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 |
| 4 | PP2400070552 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 5 | PP2400070553 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400070554 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 124.160.000 | 124.160.000 | 0 |
| 7 | PP2400070555 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400070556 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 9 | PP2400070558 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 7.068.000 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 7.068.000 | 180 | 471.200.000 | 471.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400070560 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 1.305.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 15.942.600 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400070561 | Diclofenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 |
| 12 | PP2400070562 | Ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.190.625 | 180 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 13 | PP2400070563 | Ibuprofen | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400070565 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 15.942.600 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400070566 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 2.575.125 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 2.575.125 | 180 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400070568 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400070569 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 11.482.500 | 180 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.697.250 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 1.954.500 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400070570 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400070571 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400070572 | Promethazin hydroclorid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 9.429.600 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 21 | PP2400070573 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 |
| 22 | PP2400070575 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.697.250 | 180 | 22.785.000 | 22.785.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 23.988.000 | 23.988.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.112.950 | 180 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 150 | 5.139.375 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400070576 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.611.500 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 24 | PP2400070577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 9.213.750 | 180 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 25 | PP2400070578 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 10.095.150 | 180 | 617.010.000 | 617.010.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 21.855.300 | 180 | 617.020.000 | 617.020.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400070579 | Ampicilin + sulbactam | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 7.200.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400070580 | Cefamandol | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 22.095.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400070582 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 29 | PP2400070583 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 22.095.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400070584 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 21.855.300 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400070585 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 7.200.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400070586 | Cefpodoxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400070587 | Cefpodoxim | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 3.805.500 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400070588 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 9.678.000 | 9.678.000 | 0 |
| 35 | PP2400070589 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 5.438.000 | 5.438.000 | 0 |
| 36 | PP2400070591 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 3.805.500 | 180 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.445.500 | 180 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 169.780.000 | 169.780.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400070594 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 15.942.600 | 180 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400070595 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 |
| 39 | PP2400070596 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 74.530.000 | 74.530.000 | 0 |
| 40 | PP2400070597 | Sulfadiazin bạc | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 9.429.600 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 41 | PP2400070599 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 9.429.600 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400070600 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 1.144.800.000 | 1.144.800.000 | 0 |
| 43 | PP2400070601 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400070602 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.824.500 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400070603 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.028.575 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 1.969.110 | 180 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400070604 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 15.255.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.040.250 | 180 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 15.942.600 | 180 | 370.125.000 | 370.125.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400070605 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400070607 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400070608 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 349.090.000 | 349.090.000 | 0 |
| 50 | PP2400070609 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 51 | PP2400070610 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 253.350.000 | 253.350.000 | 0 |
| 52 | PP2400070611 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400070612 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.084.000 | 180 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400070613 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.028.575 | 180 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 1.969.110 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400070615 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 15.255.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400070616 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 6.009.600 | 6.009.600 | 0 |
| 57 | PP2400070617 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 3.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400070618 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 1.012.500 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400070619 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 6.357.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400070620 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 734.400 | 180 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 |
| 61 | PP2400070621 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 6.357.000 | 180 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 |
| 62 | PP2400070622 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 9.180.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400070623 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| 64 | PP2400070624 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400070626 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 351.960.000 | 351.960.000 | 0 |
| 66 | PP2400070627 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 67 | PP2400070628 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 68 | PP2400070629 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 69 | PP2400070630 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400070631 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 23.160.000 | 180 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 |
| 71 | PP2400070632 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.112.950 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400070633 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400070634 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 5.250.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400070635 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 9.429.600 | 180 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400070636 | Cồn 70° | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.445.500 | 180 | 50.967.000 | 50.967.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400070637 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 77 | PP2400070638 | Furosemid + spironol acton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.007.000 | 180 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 6.084.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400070639 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 23.160.000 | 180 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 79 | PP2400070640 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 2.721.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400070641 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 2.362.500 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400070643 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 15.255.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400070644 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 |
| 83 | PP2400070645 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.028.575 | 180 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.697.250 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400070646 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 3.291.000 | 3.291.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400070647 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.611.500 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400070648 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 6.357.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400070649 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.112.950 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 88 | PP2400070650 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 502.740 | 180 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 |
| 89 | PP2400070652 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 1.638.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.638.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400070653 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 2.320.500 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400070654 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 2.320.500 | 180 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 92 | PP2400070656 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 5.824.500 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 93 | PP2400070658 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 94 | PP2400070659 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 3.989.250 | 180 | 265.950.000 | 265.950.000 | 0 |
| 95 | PP2400070660 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 145.300.000 | 145.300.000 | 0 |
| 96 | PP2400070661 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| 97 | PP2400070662 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 1.969.110 | 180 | 46.494.000 | 46.494.000 | 0 |
| 98 | PP2400070663 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 11.482.500 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400070664 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400070665 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.028.575 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 9.429.600 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 1.954.500 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400070666 | Sitagliptin + metformin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 6.471.360 | 180 | 431.424.000 | 431.424.000 | 0 |
| 102 | PP2400070667 | Beclometason (dipropionat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 10.095.150 | 180 | 55.990.000 | 55.990.000 | 0 |
| 103 | PP2400070668 | Dexamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 7.480.000 | 7.480.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400070669 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 105 | PP2400070671 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 201.495.000 | 201.495.000 | 0 |
| 106 | PP2400070672 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 14.400.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400070673 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 4.500.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400070674 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 150 | 5.139.375 | 180 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400070675 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 110 | PP2400070676 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400070678 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 1.306.935 | 180 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| 112 | PP2400070679 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400070680 | Fluorometholon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 |
| 114 | PP2400070681 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.040.250 | 180 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 115 | PP2400070682 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.112.950 | 180 | 73.185.000 | 73.185.000 | 0 |
| 116 | PP2400070683 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400070684 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 118 | PP2400070686 | Meclophenoxat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 10.440.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400070687 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.196.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 120 | PP2400070688 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 322.840.000 | 322.840.000 | 0 |
| 121 | PP2400070690 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 6.164.438 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 122 | PP2400070693 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 22.095.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400070695 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 3.028.575 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 1.969.110 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400070696 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 249.060.000 | 249.060.000 | 0 |
| 125 | PP2400070697 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 6.112.950 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400070698 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 127 | PP2400070700 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 128 | PP2400070701 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 482.220.000 | 482.220.000 | 0 |
| 129 | PP2400070702 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 695.225.000 | 695.225.000 | 0 |
| 130 | PP2400070703 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 131 | PP2400070705 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 12.900.000 | 180 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400070706 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.499.400 | 180 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 133 | PP2400070708 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 2.677.500 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 134 | PP2400070709 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 135 | PP2400070710 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 136 | PP2400070712 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 116.632.000 | 116.632.000 | 0 |
| 137 | PP2400070713 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 2.767.965 | 180 | 254.400 | 254.400 | 0 | |||
| 138 | PP2400070714 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 25.357.500 | 25.357.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 26.092.500 | 26.092.500 | 0 | |||
| 139 | PP2400070715 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 119.520.000 | 119.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400070716 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 31.447.500 | 31.447.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| 141 | PP2400070717 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 142 | PP2400070718 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400070719 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400070720 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.190.625 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400070721 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 17.118.675 | 180 | 375.480.000 | 375.480.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400070722 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 40.000.000 | 181 | 144.900 | 144.900 | 0 |
| 147 | PP2400070723 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 2.007.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 148 | PP2400070724 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 149 | PP2400070725 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 150 | PP2400070726 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400070727 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 16.040.250 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400070728 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 153 | PP2400070729 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 32.616.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.611.500 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400070730 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 630.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400070731 | Vitamin C | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.697.250 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.190.625 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400070732 | Vitamin E | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 5.726.400 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.365.150 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400070733 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 4.050.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400070734 | Amlodipin + losartan | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 9.180.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400070735 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 51.000.000 | 180 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 |
| 160 | PP2400070736 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 259.680.000 | 259.680.000 | 0 |
| 161 | PP2400070737 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400070739 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 1.417.500 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
1. PP2400070587 - Cefpodoxim
2. PP2400070591 - Tinidazol
1. PP2400070558 - Aescin
1. PP2400070634 - Lovastatin
1. PP2400070653 - Kẽm gluconat
2. PP2400070654 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2400070706 - Carbocistein
1. PP2400070666 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400070638 - Furosemid + spironol acton
2. PP2400070723 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400070602 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2400070656 - Diosmin
1. PP2400070617 - Ivabradin
1. PP2400070618 - Bisoprolol
1. PP2400070560 - Diclofenac
1. PP2400070604 - Alfuzosin
2. PP2400070615 - Nicorandil
3. PP2400070643 - Sucralfat
1. PP2400070622 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400070734 - Amlodipin + losartan
1. PP2400070686 - Meclophenoxat
1. PP2400070571 - Loratadin
2. PP2400070600 - Entecavir
3. PP2400070611 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2400070658 - Simethicon
5. PP2400070726 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2400070729 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400070708 - Kali clorid
1. PP2400070730 - Vitamin C
1. PP2400070620 - Felodipin
1. PP2400070566 - Paracetamol
1. PP2400070603 - Sumatriptan
2. PP2400070613 - Acenocoumarol
3. PP2400070645 - Domperidon
4. PP2400070665 - Linagliptin
5. PP2400070695 - Bambuterol
1. PP2400070603 - Sumatriptan
2. PP2400070613 - Acenocoumarol
3. PP2400070662 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
4. PP2400070695 - Bambuterol
1. PP2400070705 - Ambroxol
1. PP2400070553 - Propofol
2. PP2400070554 - Sevofluran
3. PP2400070561 - Diclofenac
4. PP2400070565 - Nefopam hydroclorid
5. PP2400070596 - Ofloxacin
6. PP2400070601 - Itraconazol
7. PP2400070605 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400070610 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400070616 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2400070624 - Nicardipin
11. PP2400070644 - Domperidon
12. PP2400070660 - Trimebutin maleat
13. PP2400070661 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
14. PP2400070664 - Glimepirid + metformin
15. PP2400070673 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
16. PP2400070675 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2400070680 - Fluorometholon
18. PP2400070683 - Natri hyaluronat
19. PP2400070684 - Polyethylen glycol + propylen glycol
20. PP2400070688 - Acetyl leucin
21. PP2400070701 - Salbutamol + ipratropium
22. PP2400070712 - Acid amin
23. PP2400070735 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2400070553 - Propofol
2. PP2400070556 - Rocuronium bromid
3. PP2400070607 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2400070608 - Amlodipin + indapamid
5. PP2400070609 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2400070623 - Metoprolol
7. PP2400070626 - Perindopril
8. PP2400070627 - Perindopril + amlodipin
9. PP2400070628 - Perindopril + amlodipin
10. PP2400070629 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400070630 - Perindopril + indapamid
12. PP2400070669 - Dydrogesteron
13. PP2400070696 - Budesonid
14. PP2400070698 - Budesonid + formoterol
15. PP2400070702 - Salmeterol + fluticason propionat
16. PP2400070718 - Nhũ dịch lipid
17. PP2400070736 - Trimetazidin
18. PP2400070737 - Tranexamic acid
1. PP2400070548 - Ketamin
2. PP2400070551 - Midazolam
3. PP2400070552 - Morphin
4. PP2400070555 - Fentanyl
5. PP2400070573 - Ephedrin
6. PP2400070636 - Cồn 70°
7. PP2400070671 - Progesteron
8. PP2400070690 - Diazepam
1. PP2400070659 - Silymarin
1. PP2400070547 - Atropin sulfat
2. PP2400070563 - Ibuprofen
3. PP2400070568 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2400070570 - Diphenhydramin
5. PP2400070599 - Aciclovir
6. PP2400070636 - Cồn 70°
7. PP2400070637 - Povidon iodin
8. PP2400070668 - Dexamethason
9. PP2400070679 - Natri clorid
10. PP2400070710 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2400070724 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
12. PP2400070732 - Vitamin E
1. PP2400070569 - Desloratadin
2. PP2400070663 - Glimepirid + metformin
1. PP2400070619 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400070621 - Lisinopril
3. PP2400070648 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400070604 - Alfuzosin
2. PP2400070681 - Eperison
3. PP2400070727 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400070569 - Desloratadin
2. PP2400070575 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400070645 - Domperidon
4. PP2400070731 - Vitamin C
1. PP2400070562 - Ibuprofen
2. PP2400070720 - Natri clorid
3. PP2400070731 - Vitamin C
1. PP2400070578 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400070667 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2400070591 - Tinidazol
2. PP2400070636 - Cồn 70°
1. PP2400070566 - Paracetamol
2. PP2400070575 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400070591 - Tinidazol
4. PP2400070633 - Fenofibrat
5. PP2400070646 - Metoclopramid
6. PP2400070676 - Metformin
7. PP2400070714 - Glucose
8. PP2400070715 - Glucose
9. PP2400070716 - Glucose
10. PP2400070717 - Manitol
11. PP2400070719 - Ringer lactat
12. PP2400070720 - Natri clorid
13. PP2400070721 - Natri clorid
14. PP2400070722 - Magnesi sulfat
1. PP2400070687 - Piracetam
1. PP2400070577 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400070641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400070578 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400070584 - Cefoperazon
1. PP2400070560 - Diclofenac
2. PP2400070565 - Nefopam hydroclorid
3. PP2400070594 - Levofloxacin
4. PP2400070604 - Alfuzosin
1. PP2400070739 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400070585 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400070579 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400070576 - Phenobarbital
2. PP2400070647 - Papaverin hydroclorid
3. PP2400070729 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400070714 - Glucose
2. PP2400070715 - Glucose
3. PP2400070716 - Glucose
4. PP2400070719 - Ringer lactat
5. PP2400070720 - Natri clorid
6. PP2400070721 - Natri clorid
1. PP2400070572 - Promethazin hydroclorid
2. PP2400070597 - Sulfadiazin bạc
3. PP2400070599 - Aciclovir
4. PP2400070635 - Pravastatin
5. PP2400070665 - Linagliptin
1. PP2400070678 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400070575 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400070632 - Digoxin
3. PP2400070649 - Glycerol
4. PP2400070682 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400070697 - Budesonid
1. PP2400070569 - Desloratadin
2. PP2400070665 - Linagliptin
1. PP2400070612 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400070638 - Furosemid + spironol acton
1. PP2400070672 - Gliclazid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400070652 - Bacillus clausii
1. PP2400070650 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2400070673 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400070580 - Cefamandol
2. PP2400070583 - Cefoperazon
3. PP2400070693 - Zopiclon
1. PP2400070652 - Bacillus clausii
1. PP2400070575 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400070674 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400070566 - Paracetamol
1. PP2400070733 - Cilnidipin
1. PP2400070547 - Atropin sulfat
2. PP2400070563 - Ibuprofen
3. PP2400070570 - Diphenhydramin
4. PP2400070571 - Loratadin
5. PP2400070575 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400070613 - Acenocoumarol
7. PP2400070646 - Metoclopramid
8. PP2400070668 - Dexamethason
9. PP2400070700 - Salbutamol sulfat
10. PP2400070703 - Terbutalin
11. PP2400070709 - Kali clorid
12. PP2400070713 - Calci clorid
13. PP2400070725 - Vitamin B1
14. PP2400070728 - Vitamin B6
15. PP2400070732 - Vitamin E
1. PP2400070631 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400070639 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400070558 - Aescin
1. PP2400070640 - Bismuth