Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400387431 | Diosmin, Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 110.091 | 120 | 3.886.000 | 3.886.000 | 0 |
| 2 | PP2400387433 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 110.091 | 120 | 381.895 | 381.895 | 0 |
| 3 | PP2400387434 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 110.091 | 120 | 2.705.000 | 2.705.000 | 0 |
| 4 | PP2400387435 | Aluminum phosphat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 774.900 | 774.900 | 0 |
| 5 | PP2400387436 | Amlodipin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 6 | PP2400387438 | Bisacodyl | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 86.000 | 86.000 | 0 |
| 7 | PP2400387439 | Calcilactat pentahydrat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 8 | PP2400387441 | Cefuroxim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| 9 | PP2400387442 | Cinnarizin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 64.000 | 64.000 | 0 |
| 10 | PP2400387443 | Colchicin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| 11 | PP2400387444 | Dexpanthenol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 12 | PP2400387450 | Losartan kali | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 13 | PP2400387454 | Natri clorid + kali clorid + natri citral + glucose khan | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 85.000 | 85.000 | 0 |
| 14 | PP2400387455 | Omeprazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 15 | PP2400387458 | Piracetam | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| 16 | PP2400387462 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.024.436 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
1. PP2400387431 - Diosmin, Hesperidin
2. PP2400387433 - Salbutamol
3. PP2400387434 - Trimetazidin
1. PP2400387435 - Aluminum phosphat
2. PP2400387436 - Amlodipin
3. PP2400387438 - Bisacodyl
4. PP2400387439 - Calcilactat pentahydrat
5. PP2400387441 - Cefuroxim
6. PP2400387442 - Cinnarizin
7. PP2400387443 - Colchicin
8. PP2400387444 - Dexpanthenol
9. PP2400387450 - Losartan kali
10. PP2400387454 - Natri clorid + kali clorid + natri citral + glucose khan
11. PP2400387455 - Omeprazol
12. PP2400387458 - Piracetam
13. PP2400387462 - Vitamin B1 + B6 + B12