Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500246757 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500246762 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500246765 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500246766 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 62.080.000 | 62.080.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.686.200 | 120 | 60.942.000 | 60.942.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500246768 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 1.747.000 | 1.747.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 1.695.000 | 1.695.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500246769 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 25.990.000 | 25.990.000 | 0 |
| 7 | PP2500246770 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| 8 | PP2500246771 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.396.710 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 9 | PP2500246772 | Nefopam hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500246773 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 1.113.200 | 1.113.200 | 0 |
| 11 | PP2500246774 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 679.440 | 679.440 | 0 |
| 12 | PP2500246775 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 43.325.000 | 43.325.000 | 0 |
| 13 | PP2500246776 | Tenoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 12.532.500 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 562.500 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500246777 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 9.264.000 | 9.264.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 288.188 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500246778 | Glucosamin sulfate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500246779 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 17 | PP2500246780 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.295.250 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500246781 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500246783 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 25.101.000 | 25.101.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500246784 | Promethazin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 21 | PP2500246785 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 22 | PP2500246786 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 23 | PP2500246787 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 24 | PP2500246788 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 |
| 25 | PP2500246789 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 96.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500246790 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 27 | PP2500246791 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 28 | PP2500246792 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 2.325.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500246793 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 495.800 | 495.800 | 0 |
| 30 | PP2500246794 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 792.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 31 | PP2500246795 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 7.725.000 | 120 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500246796 | Ampicilin + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.686.200 | 120 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500246797 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 8.195.676 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500246798 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 3.578.250 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500246799 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 7.725.000 | 120 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500246800 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 3.660.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500246801 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 3.210.000 | 120 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500246802 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 12.300.000 | 120 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500246803 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 40 | PP2500246804 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 12.532.500 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500246805 | Cloxacilin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 6.370.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500246806 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.301.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500246807 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 44 | PP2500246808 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500246809 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.686.200 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500246810 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 27.168.000 | 27.168.000 | 0 |
| 47 | PP2500246811 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.373.900 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500246812 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.373.900 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500246813 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500246814 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 7.745.850 | 120 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500246815 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 7.453.000 | 7.453.000 | 0 |
| 52 | PP2500246816 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 53 | PP2500246817 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 4.615.000 | 4.615.000 | 0 |
| 54 | PP2500246818 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500246819 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| 56 | PP2500246820 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.665.950 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 57 | PP2500246821 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 58 | PP2500246822 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 6.370.800 | 120 | 52.720.000 | 52.720.000 | 0 |
| 59 | PP2500246823 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| 60 | PP2500246824 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500246825 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 62 | PP2500246826 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 288.188 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 63 | PP2500246827 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 1.440.000 | 120 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500246828 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 65 | PP2500246829 | Isosorbid mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.396.710 | 120 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 66 | PP2500246830 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 12.141.990 | 120 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| 67 | PP2500246831 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 4.414.500 | 120 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 68 | PP2500246832 | Trimetazidin dihydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.373.900 | 120 | 210.720.000 | 210.720.000 | 0 |
| 69 | PP2500246833 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 70 | PP2500246834 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 3.660.000 | 120 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500246835 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 72 | PP2500246836 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 5.232.150 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 73 | PP2500246837 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 12.141.990 | 120 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 74 | PP2500246839 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 4.659.600 | 120 | 113.900.000 | 113.900.000 | 0 |
| 75 | PP2500246840 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 5.549.850 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 90 | 4.414.500 | 120 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500246841 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 77 | PP2500246842 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 78 | PP2500246843 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500246844 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 80 | PP2500246845 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 3.578.250 | 120 | 128.550.000 | 128.550.000 | 0 |
| 81 | PP2500246846 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.600.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500246847 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 5.232.150 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 83 | PP2500246848 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.691.600 | 120 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 84 | PP2500246849 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 5.232.150 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 85 | PP2500246850 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 86 | PP2500246852 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.665.950 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 87 | PP2500246853 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| 88 | PP2500246854 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500246856 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 7.964.100 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500246857 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 2.325.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500246858 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500246859 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500246860 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 12.141.990 | 120 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 94 | PP2500246861 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 12.532.500 | 120 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500246862 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500246863 | Nước Oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 97 | PP2500246864 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 565.080 | 565.080 | 0 |
| 98 | PP2500246865 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 5.549.850 | 120 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 43.020.000 | 43.020.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500246867 | Lansoprazol | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 8.195.676 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500246868 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 7.964.100 | 120 | 236.940.000 | 236.940.000 | 0 |
| 101 | PP2500246869 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500246870 | Esomeprazole | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 103 | PP2500246871 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 6.940.650 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500246873 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500246874 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 12.141.990 | 120 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 106 | PP2500246875 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 63.672.000 | 63.672.000 | 0 |
| 107 | PP2500246876 | Papaverin hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 288.188 | 120 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 108 | PP2500246877 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 109 | PP2500246878 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 93.522.000 | 93.522.000 | 0 |
| 110 | PP2500246879 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| 111 | PP2500246880 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 4.810.500 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500246881 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.178.750 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500246882 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 114 | PP2500246883 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.373.900 | 120 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.295.250 | 120 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500246886 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 116 | PP2500246887 | hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 7.745.850 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 117 | PP2500246888 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 30.224.250 | 30.224.250 | 0 |
| 118 | PP2500246889 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 8.195.676 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 11.878.400 | 11.878.400 | 0 | |||
| 119 | PP2500246891 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.691.600 | 120 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.665.950 | 120 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500246892 | Metformin hydroclorid + glibenclamid | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 6.370.800 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 121 | PP2500246893 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 7.200.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500246894 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 4.810.500 | 120 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500246895 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 4.659.600 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500246896 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (glargine, detemir, degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 7.964.100 | 120 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500246897 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 |
| 126 | PP2500246898 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500246899 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.144.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500246900 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 7.964.100 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500246901 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 130 | PP2500246902 | Metformin hydroclorid + Vildagliptin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 1.890.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500246903 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.295.250 | 120 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500246904 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 133 | PP2500246905 | Eperison hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500246907 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.301.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500246908 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 824.618 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500246909 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 10.660.000 | 10.660.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 10.660.000 | 10.660.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500246910 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.301.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500246911 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.301.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500246912 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 9.727.200 | 9.727.200 | 0 |
| 140 | PP2500246913 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 141 | PP2500246914 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 142 | PP2500246915 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 143 | PP2500246916 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 144 | PP2500246917 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| 145 | PP2500246919 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 146 | PP2500246920 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 288.188 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 147 | PP2500246921 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 42.500 | 42.500 | 0 |
| 148 | PP2500246922 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 5.618.250 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500246923 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500246924 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| 151 | PP2500246925 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.178.750 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 152 | PP2500246926 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.665.950 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 153 | PP2500246927 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.301.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500246928 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 14.602.445 | 120 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500246929 | Montelukast (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 288.188 | 120 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500246930 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 8.939.100 | 120 | 5.030.000 | 5.030.000 | 0 |
| 157 | PP2500246931 | Salbutamol (sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 5.618.250 | 120 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 158 | PP2500246932 | Salbutamol (sulfat) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| 159 | PP2500246933 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 107.185.000 | 107.185.000 | 0 |
| 160 | PP2500246934 | Ambroxol hydroclorid | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 161 | PP2500246935 | Carbocistein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 82.240.000 | 82.240.000 | 0 |
| 162 | PP2500246936 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.665.915 | 120 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 |
| 163 | PP2500246937 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 12.141.990 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500246938 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500246939 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 516.000 | 516.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500246940 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 30.396.000 | 30.396.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.889.900 | 120 | 31.244.000 | 31.244.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500246941 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 20.480.000 | 20.480.000 | 0 |
| 168 | PP2500246942 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 169 | PP2500246943 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500246944 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 90 | 803.250 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 171 | PP2500246945 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 172 | PP2500246946 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 243.830.000 | 243.830.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.889.900 | 120 | 234.617.000 | 234.617.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500246947 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 174 | PP2500246948 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 175 | PP2500246949 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.754.655 | 120 | 112.304.000 | 112.304.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 5.889.900 | 120 | 111.696.000 | 111.696.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500246950 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 5.691.600 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 177 | PP2500246951 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 2.094.143 | 120 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 178 | PP2500246952 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 8.161.440 | 120 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500246953 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 180 | PP2500246954 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.574.389 | 120 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 181 | PP2500246955 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500246956 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.140.960 | 120 | 254.000 | 254.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500246957 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 5.549.850 | 120 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 184 | PP2500246958 | Vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.665.950 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 185 | PP2500246960 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.715.820 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500246961 | Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.762.986 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
1. PP2500246766 - Sevofluran
2. PP2500246770 - Diclofenac
3. PP2500246772 - Nefopam hydrochloride
4. PP2500246773 - Paracetamol
5. PP2500246774 - Paracetamol
6. PP2500246789 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500246807 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500246815 - Ofloxacin
9. PP2500246824 - Enoxaparin natri
10. PP2500246842 - Nicardipin hydrochlorid
11. PP2500246864 - Povidon iodin
12. PP2500246912 - Pirenoxin
13. PP2500246914 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
14. PP2500246916 - Phenazon + lidocain hydroclorid
15. PP2500246917 - Carbetocin
16. PP2500246923 - Acetyl leucin
17. PP2500246930 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500246792 - Gabapentin
2. PP2500246857 - Bezafibrat
1. PP2500246798 - Cefaclor
2. PP2500246845 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500246840 - Metoprolol
2. PP2500246865 - Povidon iodin
3. PP2500246957 - Vitamin C
1. PP2500246768 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500246787 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500246810 - Tinidazol
4. PP2500246873 - Metoclopramid
5. PP2500246875 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500246928 - Budesonid + formoterol
7. PP2500246929 - Montelukast (natri)
8. PP2500246933 - Salmeterol + fluticason propionat
9. PP2500246940 - Glucose
10. PP2500246941 - Glucose
11. PP2500246942 - Glucose
12. PP2500246945 - Magnesi sulfat
13. PP2500246946 - Natri clorid
14. PP2500246949 - Ringer lactat
1. PP2500246940 - Glucose
2. PP2500246946 - Natri clorid
3. PP2500246949 - Ringer lactat
1. PP2500246775 - Paracetamol
2. PP2500246813 - Ciprofloxacin
3. PP2500246825 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2500246909 - Natri clorid
5. PP2500246913 - Timolol
6. PP2500246939 - Calci clorid
7. PP2500246956 - Vitamin B12
1. PP2500246893 - Gliclazid
1. PP2500246827 - Albumin
1. PP2500246922 - Acetyl leucin
2. PP2500246931 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500246776 - Tenoxicam
2. PP2500246804 - Ceftizoxim
3. PP2500246861 - Lovastatin
1. PP2500246880 - Sorbitol
2. PP2500246894 - Gliclazid
1. PP2500246881 - Bacillus subtilis
2. PP2500246925 - Aminophylin
1. PP2500246839 - Losartan
2. PP2500246895 - Glimepirid
1. PP2500246814 - Ofloxacin
2. PP2500246887 - hydrocortison
1. PP2500246768 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500246783 - Loratadin
3. PP2500246788 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4. PP2500246791 - Sorbitol
5. PP2500246808 - Tobramycin
6. PP2500246853 - Acenocoumarol
7. PP2500246870 - Esomeprazole
8. PP2500246873 - Metoclopramid
9. PP2500246891 - Dapagliflozin
10. PP2500246905 - Eperison hydrochlorid
11. PP2500246939 - Calci clorid
12. PP2500246943 - Kali clorid
13. PP2500246947 - Natri clorid
14. PP2500246953 - Vitamin B6
15. PP2500246955 - Vitamin B1
16. PP2500246956 - Vitamin B12
17. PP2500246960 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500246777 - Colchicin
2. PP2500246793 - Natri valproate
3. PP2500246828 - Erythropoietin
4. PP2500246858 - Fenofibrat
5. PP2500246859 - Fenofibrat
6. PP2500246878 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2500246882 - Diosmectit
8. PP2500246897 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500246898 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2500246899 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500246901 - Metformin hydroclorid
12. PP2500246915 - Betahistin
13. PP2500246921 - Olanzapin
14. PP2500246928 - Budesonid + formoterol
1. PP2500246806 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2500246907 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500246910 - Natri hyaluronat
4. PP2500246911 - Olopatadin
5. PP2500246927 - Budesonide
1. PP2500246766 - Sevofluran
2. PP2500246796 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500246809 - Tobramycin
1. PP2500246836 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500246847 - Ramipril
3. PP2500246849 - Valsartan
1. PP2500246848 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500246891 - Dapagliflozin
3. PP2500246950 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500246776 - Tenoxicam
1. PP2500246802 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500246789 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500246771 - Ketoprofen
2. PP2500246829 - Isosorbid mononitrat
1. PP2500246830 - Nicorandil
2. PP2500246837 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500246860 - Lovastatin
4. PP2500246874 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500246937 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500246786 - Naloxon hydroclorid
2. PP2500246790 - Polystyren
3. PP2500246841 - Nicardipin hydroclorid
4. PP2500246850 - Digoxin
5. PP2500246877 - Glycerol
6. PP2500246879 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500246908 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500246811 - Azithromycin
2. PP2500246812 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2500246832 - Trimetazidin dihydrochloride
4. PP2500246883 - Kẽm gluconat
1. PP2500246794 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500246856 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500246868 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500246896 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (glargine, detemir, degludec)
4. PP2500246900 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500246902 - Metformin hydroclorid + Vildagliptin
1. PP2500246805 - Cloxacilin
2. PP2500246822 - Alfuzosin
3. PP2500246892 - Metformin hydroclorid + glibenclamid
1. PP2500246899 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500246821 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500246823 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500246924 - Piracetam
4. PP2500246932 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2500246934 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500246952 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500246777 - Colchicin
2. PP2500246826 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2500246876 - Papaverin hydrochlorid
4. PP2500246920 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2500246929 - Montelukast (natri)
1. PP2500246795 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500246799 - Cefixim
1. PP2500246944 - Kali clorid
1. PP2500246781 - Chlorpheniramin
2. PP2500246784 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500246816 - Sulfadiazin bạc
4. PP2500246817 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500246818 - Aciclovir
6. PP2500246819 - Aciclovir
7. PP2500246863 - Nước Oxy già
8. PP2500246865 - Povidon iodin
9. PP2500246909 - Natri clorid
10. PP2500246938 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
11. PP2500246951 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500246757 - Fentanyl
2. PP2500246762 - Morphin
3. PP2500246785 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500246888 - Progesteron
5. PP2500246919 - Diazepam
6. PP2500246935 - Carbocistein
7. PP2500246954 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500246846 - Ramipril
1. PP2500246797 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500246867 - Lansoprazol
3. PP2500246889 - Progesteron
1. PP2500246820 - Entecavir
2. PP2500246852 - Ivabradin
3. PP2500246891 - Dapagliflozin
4. PP2500246926 - Bambuterol
5. PP2500246958 - Vitamin D3
1. PP2500246831 - Trimetazidin dihydrochloride
2. PP2500246840 - Metoprolol
1. PP2500246780 - Cinnarizin
2. PP2500246883 - Kẽm gluconat
3. PP2500246903 - Levothyroxin natri
1. PP2500246800 - Cefoperazon
2. PP2500246834 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500246801 - Cefoperazon
1. PP2500246779 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500246803 - Cefpodoxim
3. PP2500246813 - Ciprofloxacin
4. PP2500246818 - Aciclovir
5. PP2500246862 - Lovastatin
6. PP2500246869 - Omeprazol
7. PP2500246871 - Pantoprazol
1. PP2500246765 - Propofol
2. PP2500246769 - Rocuronium bromid
3. PP2500246827 - Albumin
4. PP2500246833 - Trimetazidin dihydrochloride
5. PP2500246835 - Amlodipin + indapamid
6. PP2500246843 - Perindopril + indapamid
7. PP2500246844 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500246889 - Progesteron
9. PP2500246903 - Levothyroxin natri
10. PP2500246904 - Levothyroxin natri
11. PP2500246948 - Nhũ dịch lipid
12. PP2500246961 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid
1. PP2500246777 - Colchicin
2. PP2500246778 - Glucosamin sulfate
3. PP2500246783 - Loratadin
4. PP2500246854 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500246858 - Fenofibrat
6. PP2500246880 - Sorbitol
7. PP2500246886 - Simethicon
8. PP2500246936 - N-acetylcystein