Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500527317 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 2 | PP2500527318 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 22.764.000 | 22.764.000 | 0 |
| 3 | PP2500527319 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 4 | PP2500527321 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.847.500 | 180 | 5.497.800 | 5.497.800 | 0 | |||
| 5 | PP2500527322 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 14.726.250 | 14.726.250 | 0 |
| 6 | PP2500527323 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500527325 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 8 | PP2500527327 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.356.320 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500527329 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 99.666.000 | 99.666.000 | 0 |
| 10 | PP2500527330 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500527331 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 562.805 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 33.690.000 | 33.690.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500527333 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.260.000 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500527334 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.260.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500527335 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 515.700 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500527336 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 6.300.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500527337 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 17 | PP2500527338 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 18 | PP2500527339 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500527340 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 20 | PP2500527341 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 106.000 | 106.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500527342 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 |
| 22 | PP2500527343 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 3.740.625 | 180 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500527344 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 17.167.500 | 180 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500527345 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 10.350.000 | 180 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 150 | 10.350.000 | 180 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500527346 | Cefdinir | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 2.670.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500527347 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 4.012.500 | 180 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500527348 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 6.226.523 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500527349 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 8.160.000 | 180 | 535.491.500 | 535.491.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.757.500 | 180 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500527350 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.847.500 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500527351 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 832.500 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500527352 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 3.847.500 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500527353 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 887.025 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 811.800 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 597.000 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500527354 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 4.050.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500527355 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 6.226.523 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500527357 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 6.226.523 | 180 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 |
| 36 | PP2500527358 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 599.625 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 599.625 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 39.585.000 | 39.585.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500527359 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.356.320 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 38 | PP2500527360 | Isosorbid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 153.180.000 | 153.180.000 | 0 |
| 39 | PP2500527361 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 2.356.320 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500527362 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 41 | PP2500527363 | Amlodipine + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 5.704.800 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500527364 | Idapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500527365 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 17.167.500 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500527366 | Lisinopril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500527367 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 46 | PP2500527368 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 47 | PP2500527369 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 |
| 48 | PP2500527370 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.994.575 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500527371 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.819.750 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500527372 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 107.250 | 180 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 51 | PP2500527373 | Ivabradin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 2.670.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500527374 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 53 | PP2500527375 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 102.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500527376 | Clopidogrel | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.686.000 | 180 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 55 | PP2500527378 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.012.500 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500527379 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 150 | 10.582.500 | 180 | 705.500.000 | 705.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500527380 | Simvastatin + Ezetimib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 48.990.000 | 48.990.000 | 0 |
| 58 | PP2500527381 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 59 | PP2500527382 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500527383 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 6.226.523 | 180 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 |
| 61 | PP2500527385 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 31.070.000 | 31.070.000 | 0 |
| 62 | PP2500527387 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 8.415.000 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500527388 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 1.034.000 | 1.034.000 | 0 |
| 64 | PP2500527389 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.994.575 | 180 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 65 | PP2500527390 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 7.242.300 | 7.242.300 | 0 |
| 66 | PP2500527391 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 157.500 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.260.000 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500527392 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500527393 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.819.750 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500527394 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 4.082.000 | 4.082.000 | 0 |
| 70 | PP2500527395 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 30.757.500 | 180 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500527396 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 189.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500527397 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 73 | PP2500527399 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 445.440 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500527401 | Glibenclamid + Metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500527402 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 7.200.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500527403 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.790.000 | 180 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500527404 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 78 | PP2500527406 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 4.095.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500527407 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 11.790.000 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 7.686.000 | 180 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 8.088.750 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500527408 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500527409 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 82 | PP2500527410 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 562.805 | 180 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500527411 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 3.242.400 | 3.242.400 | 0 |
| 84 | PP2500527413 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 924.450 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 85 | PP2500527414 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500527415 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 660.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500527416 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 38.025.000 | 38.025.000 | 0 |
| 88 | PP2500527417 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 887.025 | 180 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500527418 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 3.208.986 | 180 | 31.440.000 | 31.440.000 | 0 |
| 90 | PP2500527421 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.819.750 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 91 | PP2500527422 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.819.750 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500527423 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 105.088.000 | 105.088.000 | 0 |
| 93 | PP2500527424 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.985.255 | 180 | 111.236.000 | 111.236.000 | 0 |
| 94 | PP2500527425 | Ambroxol HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 811.800 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 5.704.800 | 180 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500527426 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.994.575 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500527427 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 780.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500527429 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 267.750 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 98 | PP2500527430 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500527431 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 8.088.750 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500527433 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 562.805 | 180 | 182.280 | 182.280 | 0 |
| 101 | PP2500527434 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| 102 | PP2500527435 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 44.254.800 | 44.254.800 | 0 |
| 103 | PP2500527436 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 |
| 104 | PP2500527437 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 562.805 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500527438 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 36.560.000 | 36.560.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 35.296.000 | 35.296.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500527439 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 124.880.000 | 124.880.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500527440 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 225.960 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 108 | PP2500527441 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 32.291.730 | 180 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 4.648.362 | 180 | 37.220.000 | 37.220.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500527442 | Nước cất pha tiêm | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 110 | PP2500527443 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 6.994.575 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 111 | PP2500527444 | Calci lactat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 6.226.523 | 180 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 112 | PP2500527445 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500527446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 8.415.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500527447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 7.329.555 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500527448 | Vitamin C | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 7.571.310 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
1. PP2500527379 - Pravastatin
1. PP2500527327 - Diclofenac
2. PP2500527359 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500527361 - Nicorandil
1. PP2500527331 - Paracetamol
2. PP2500527410 - Natri clorid
3. PP2500527433 - Calci clorid
4. PP2500527437 - Kali clorid
1. PP2500527342 - Amoxicilin
2. PP2500527360 - Isosorbid
3. PP2500527364 - Idapamid
4. PP2500527366 - Lisinopril + hydrochlorothiazid
5. PP2500527380 - Simvastatin + Ezetimib
6. PP2500527401 - Glibenclamid + Metformin
7. PP2500527408 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2500527414 - Acetyl leucin
9. PP2500527438 - Natri clorid
10. PP2500527439 - Natri clorid
11. PP2500527441 - Ringer lactat
1. PP2500527378 - Bezafibrat
1. PP2500527354 - Ofloxacin
1. PP2500527406 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500527323 - Propofol
2. PP2500527325 - Rocuronium bromid
3. PP2500527329 - Ketoprofen
4. PP2500527330 - Loxoprofen
5. PP2500527343 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500527362 - Trimetazidin
7. PP2500527367 - Metoprolol
8. PP2500527369 - Perindopril
9. PP2500527397 - Dydrogesteron
10. PP2500527399 - Progesteron
11. PP2500527423 - Salmeterol + fluticason propionat
12. PP2500527424 - Salmeterol+ fluticason propionat
1. PP2500527391 - Sorbitol
1. PP2500527399 - Progesteron
1. PP2500527317 - Atropin sulfat
2. PP2500527338 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500527339 - Adrenalin
4. PP2500527341 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500527388 - Metoclopramid
6. PP2500527437 - Kali clorid
7. PP2500527440 - Natri clorid
1. PP2500527371 - Digoxin
2. PP2500527393 - Bacillus subtilis
3. PP2500527421 - Salbutamol sulfat
4. PP2500527422 - Salbutamol sulfat
1. PP2500527318 - Fentanyl
2. PP2500527319 - Ketamin
3. PP2500527321 - Midazolam
4. PP2500527322 - Morphin
5. PP2500527340 - Ephedrin
6. PP2500527413 - Diazepam
1. PP2500527335 - Risedronat
1. PP2500527351 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500527358 - Albumin
1. PP2500527347 - Cefoperazon
1. PP2500527337 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500527339 - Adrenalin
3. PP2500527341 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500527381 - Nước oxy già
5. PP2500527382 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500527385 - Povidon iodin
7. PP2500527392 - Bacillus subtilis
8. PP2500527410 - Natri clorid
9. PP2500527430 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500527442 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500527445 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500527448 - Vitamin C
1. PP2500527358 - Albumin
1. PP2500527403 - Gliclazid
2. PP2500527407 - Metformin
1. PP2500527372 - Digoxin
1. PP2500527343 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500527344 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500527365 - Lisinopril
1. PP2500527353 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500527417 - Bambuterol
1. PP2500527352 - Tobramycin
2. PP2500527358 - Albumin
3. PP2500527368 - Nicardipin
4. PP2500527411 - Pirenoxin
5. PP2500527416 - Citicolin
6. PP2500527418 - Methyl prednisolon
1. PP2500527376 - Clopidogrel
2. PP2500527407 - Metformin
1. PP2500527345 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500527375 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500527321 - Midazolam
2. PP2500527350 - Cloxacilin
3. PP2500527352 - Tobramycin
1. PP2500527346 - Cefdinir
2. PP2500527373 - Ivabradin
1. PP2500527407 - Metformin
2. PP2500527431 - Acid amin
1. PP2500527345 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500527349 - Ceftizoxim
1. PP2500527331 - Paracetamol
2. PP2500527390 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500527434 - Glucose
4. PP2500527435 - Glucose
5. PP2500527436 - Glucose
6. PP2500527438 - Natri clorid
7. PP2500527439 - Natri clorid
8. PP2500527441 - Ringer lactat
1. PP2500527396 - Silymarin
1. PP2500527336 - Cinnarizin
1. PP2500527333 - Glucosamin
2. PP2500527334 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500527391 - Sorbitol
1. PP2500527429 - Kali clorid
1. PP2500527353 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500527425 - Ambroxol HCl
1. PP2500527370 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500527389 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500527426 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500527443 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500527427 - Carbocistein
1. PP2500527335 - Risedronat
2. PP2500527374 - Acenocoumarol
3. PP2500527394 - Diosmectit
4. PP2500527404 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500527406 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
6. PP2500527409 - Eperison
7. PP2500527417 - Bambuterol
8. PP2500527447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500527387 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500527446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500527348 - Cefpodoxim
2. PP2500527355 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2500527357 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2500527383 - Tyrothricin
5. PP2500527444 - Calci lactat
1. PP2500527353 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500527349 - Ceftizoxim
2. PP2500527395 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500527415 - Acetyl leucin
1. PP2500527402 - Gliclazid
1. PP2500527363 - Amlodipine + Lisinopril
2. PP2500527425 - Ambroxol HCl