Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600244059 | Abemaciclib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 1.231.200.000 | 1.231.200.000 | 0 |
| 2 | PP2600244060 | Abemaciclib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600244061 | Abemaciclib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600244062 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 1.152.900.000 | 1.152.900.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 156.314.400 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 42.044.400 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600244063 | Abiraterone acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600244064 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 223.839.840 | 223.839.840 | 0 |
| 7 | PP2600244065 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 37.800.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600244066 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600244067 | Acid amin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600244068 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600244069 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.940.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600244070 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 2.097.900.000 | 2.097.900.000 | 0 |
| 13 | PP2600244071 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 11.940.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600244072 | Acid amin + glucose + lipid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 33.720.000 | 210 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 |
| 15 | PP2600244073 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 1.393.000.000 | 1.393.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600244074 | Acid amin +glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600244075 | Acid amin dành cho bệnh nhân suy gan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600244076 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600244077 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 299.970.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600244078 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 381.650.000 | 381.650.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600244079 | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600244080 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600244081 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600244082 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 2.920.000.000 | 2.920.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600244083 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 164.340.000 | 164.340.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600244084 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 3.286.800.000 | 3.286.800.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600244085 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 2.191.200.000 | 2.191.200.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 603.720.000 | 210 | 2.920.000.000 | 2.920.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600244086 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 223.501.000 | 210 | 7.022.220.000 | 7.022.220.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 7.040.000.000 | 7.040.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 223.500.000 | 210 | 7.450.000.000 | 7.450.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600244087 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.323.202.000 | 6.323.202.000 | 0 |
| 30 | PP2600244089 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 |
| 31 | PP2600244090 | Amiodarone hydrocloride | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 1.109.730 | 210 | 11.991.000 | 11.991.000 | 0 |
| 32 | PP2600244091 | Amivantamab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 138.000.000 | 220 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600244093 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 68.515.000 | 68.515.000 | 0 |
| 34 | PP2600244094 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 138.000.000 | 220 | 1.664.997.000 | 1.664.997.000 | 0 |
| 35 | PP2600244096 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 27.772.032.000 | 27.772.032.000 | 0 |
| 36 | PP2600244097 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.777.203.200 | 2.777.203.200 | 0 |
| 37 | PP2600244098 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 156.314.400 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600244099 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 7.783.500 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 39 | PP2600244100 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 463.050 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 40 | PP2600244101 | Avelumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 843.305.400 | 843.305.400 | 0 |
| 41 | PP2600244103 | Bendamustine | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 1.866.480.000 | 1.866.480.000 | 0 |
| 42 | PP2600244104 | Bendamustine | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 437.652.000 | 437.652.000 | 0 |
| 43 | PP2600244105 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.457.777.000 | 3.457.777.000 | 0 |
| 44 | PP2600244106 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 13.520.000.000 | 13.520.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 4.834.084.000 | 4.834.084.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600244107 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 4.834.084.000 | 4.834.084.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 4.704.000.000 | 4.704.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600244108 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.752.857.000 | 6.752.857.000 | 0 |
| 47 | PP2600244109 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 15.360.000.000 | 15.360.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 5.800.902.000 | 5.800.902.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600244110 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 5.800.902.000 | 5.800.902.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 5.493.600.000 | 5.493.600.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600244111 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.140.800 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600244114 | Brentuximab Vedotin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.896.432.990 | 1.896.432.990 | 0 |
| 51 | PP2600244117 | Calcium glubionate; Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 |
| 52 | PP2600244119 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.140.800 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 53 | PP2600244120 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 124.734.000 | 220 | 997.000.000 | 997.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600244121 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 15.477.840 | 210 | 515.928.000 | 515.928.000 | 0 |
| 55 | PP2600244122 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.473.234.000 | 4.473.234.000 | 0 |
| 56 | PP2600244123 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 25.980.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600244124 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600244125 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 25.980.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600244128 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 60 | PP2600244129 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600244130 | Dacarbazin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600244132 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 293.475.000 | 293.475.000 | 0 |
| 63 | PP2600244133 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 305.550.000 | 305.550.000 | 0 |
| 64 | PP2600244134 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.219.665.000 | 1.219.665.000 | 0 |
| 65 | PP2600244135 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600244137 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 16.500.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600244138 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 7.783.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600244139 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600244140 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 70 | PP2600244141 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 656.400 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600244142 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 7.783.500 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 72 | PP2600244143 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 369.382.000 | 369.382.000 | 0 |
| 73 | PP2600244144 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600244145 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600244146 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 761.280.000 | 761.280.000 | 0 |
| 76 | PP2600244147 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 77 | PP2600244148 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600244149 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 227.198.000 | 227.198.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 24.764.160 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600244150 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 340.797.000 | 340.797.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 24.764.160 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600244151 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600244152 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 82 | PP2600244153 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 161.248.500 | 161.248.500 | 0 |
| 83 | PP2600244154 | Eribulin mesylate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 84 | PP2600244155 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 42.600.000 | 210 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600244156 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600244158 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 346.185.000 | 346.185.000 | 0 |
| 87 | PP2600244159 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600244160 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600244161 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 |
| 90 | PP2600244162 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600244163 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 35.903.550 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600244164 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 9.900.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600244165 | Fluorouracil (5-FU) | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 2.148.600.000 | 2.148.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 2.069.550.000 | 2.069.550.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600244166 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 683.831.500 | 683.831.500 | 0 |
| 95 | PP2600244167 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 885.715.650 | 885.715.650 | 0 |
| 96 | PP2600244168 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600244169 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.306.030.000 | 3.306.030.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.234.000.000 | 3.234.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600244170 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 156.314.400 | 210 | 3.220.000.000 | 3.220.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600244171 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600244172 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 42.600.000 | 210 | 642.000.000 | 642.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 570.750.000 | 570.750.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600244173 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 33.720.000 | 210 | 120.645.000 | 120.645.000 | 0 |
| 102 | PP2600244175 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 2.107.000.000 | 2.107.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 2.050.650.000 | 2.050.650.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600244177 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 724.136.985 | 210 | 763.875.000 | 763.875.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 766.458.000 | 766.458.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600244178 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 206.343.360 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 37.372.000 | 37.372.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600244179 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 40.452.000 | 40.452.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 40.458.000 | 40.458.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600244180 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 67.810.000 | 67.810.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 68.140.000 | 68.140.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600244181 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 206.343.360 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 583.200.000 | 583.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 586.240.000 | 586.240.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600244182 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| vn0110319695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GOLDPHA | 180 | 14.481.000 | 210 | 481.200.000 | 481.200.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600244183 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 124.734.000 | 220 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600244184 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 180 | 1.109.730 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600244185 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 190.185.000 | 210 | 1.844.500.000 | 1.844.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600244186 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 190.185.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600244187 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 25.416.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 219.690.000 | 219.690.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600244188 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 2.880.000 | 210 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600244191 | Imatinib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 138.000.000 | 220 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600244192 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 |
| 117 | PP2600244193 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 138.000.000 | 220 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600244195 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600244196 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 120 | PP2600244197 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600244199 | Irinotecan | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 35.903.550 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600244200 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 56.040.000 | 56.040.000 | 0 |
| 123 | PP2600244201 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 7.026.600 | 7.026.600 | 0 |
| 124 | PP2600244202 | Lansoprazol | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 11.340.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 13.464.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600244203 | Letrozol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 25.416.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 35.903.550 | 210 | 209.800.000 | 209.800.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600244204 | Letrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 113.910.000 | 113.910.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600244205 | Levofloxacin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 124.734.000 | 220 | 299.600.000 | 299.600.000 | 0 |
| 128 | PP2600244206 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 234.300.000 | 234.300.000 | 0 |
| 129 | PP2600244207 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600244208 | Levothyroxine natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 3.090.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600244209 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 75.562.500 | 210 | 2.518.750.000 | 2.518.750.000 | 0 |
| 132 | PP2600244210 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 180 | 12.600.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600244211 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 134 | PP2600244213 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.360.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600244214 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 17.760.000 | 210 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600244215 | Mecobalamin/Methylcobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 33.240.000 | 33.240.000 | 0 |
| 137 | PP2600244216 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 75.586.950 | 210 | 2.519.565.000 | 2.519.565.000 | 0 |
| 138 | PP2600244217 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 139 | PP2600244218 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600244222 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600244223 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 13.464.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 142 | PP2600244224 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600244225 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 200.300.000 | 200.300.000 | 0 |
| 144 | PP2600244226 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.173.600 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 28.344.000 | 28.344.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600244228 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 656.400 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 146 | PP2600244229 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 147 | PP2600244230 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 319.140.000 | 319.140.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600244231 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 206.343.360 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 213.150.000 | 213.150.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600244233 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 206.343.360 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600244234 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 151 | PP2600244235 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600244236 | Natri colistimethat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 156.314.400 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600244237 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600244238 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600244239 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.140.800 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.575.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600244241 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 17.290.000 | 17.290.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 17.486.000 | 17.486.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600244242 | Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 1.898.000.000 | 1.898.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600244243 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600244244 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600244245 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600244246 | Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600244247 | Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600244248 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 249.998.000 | 249.998.000 | 0 |
| 164 | PP2600244249 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 7.657.500 | 210 | 255.250.000 | 255.250.000 | 0 |
| 165 | PP2600244251 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 166 | PP2600244252 | Obinutuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 563.290.860 | 563.290.860 | 0 |
| 167 | PP2600244253 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.520.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600244254 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 6.460.000 | 6.460.000 | 0 |
| 169 | PP2600244255 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 170 | PP2600244256 | Ondansetron | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 25.416.000 | 210 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 9.900.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600244257 | Osimertinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600244258 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600244259 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.205.400.000 | 1.205.400.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600244260 | Palbociclib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 364.330.000 | 364.330.000 | 0 |
| 175 | PP2600244261 | Palbociclib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.594.000.000 | 6.594.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600244262 | Palbociclib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600244263 | Palbociclib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 175.300.500 | 175.300.500 | 0 |
| 178 | PP2600244264 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 15.690.000 | 210 | 523.000.000 | 523.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600244265 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 1.738.800 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 57.776.000 | 57.776.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600244266 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600244267 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 206.343.360 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600244268 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 23.680.000 | 23.680.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 138.000.000 | 220 | 23.990.000 | 23.990.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600244269 | Pazopanib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.480.004.000 | 2.480.004.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600244270 | Pazopanib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 110.000.000 | 210 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 |
| 185 | PP2600244271 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 275.778.750 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600244272 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 6.417.750.000 | 6.417.750.000 | 0 |
| 187 | PP2600244273 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 11.994.000.000 | 11.994.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600244274 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 160.000.000 | 230 | 4.862.600.000 | 4.862.600.000 | 0 |
| 189 | PP2600244275 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 37.723.680.000 | 37.723.680.000 | 0 |
| 190 | PP2600244276 | Pembrolizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 38.836.665.000 | 38.836.665.000 | 0 |
| 191 | PP2600244277 | Pertuzumab, Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 8.042.630.760 | 8.042.630.760 | 0 |
| 192 | PP2600244278 | Pertuzumab, Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 18.636.744.250 | 18.636.744.250 | 0 |
| 193 | PP2600244279 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 1.315.000 | 1.315.000 | 0 |
| 194 | PP2600244280 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| 195 | PP2600244281 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.173.600 | 210 | 4.035.000 | 4.035.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600244283 | Polatuzumab vedotin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 314.305.630 | 314.305.630 | 0 |
| 197 | PP2600244284 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 73.460.400 | 73.460.400 | 0 |
| 198 | PP2600244285 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 168.800.000 | 168.800.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 5.070.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600244286 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600244287 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 463.050 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 201 | PP2600244288 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 1.310.400.000 | 1.310.400.000 | 0 |
| 202 | PP2600244289 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600244290 | Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 5.652.360.000 | 5.652.360.000 | 0 |
| 204 | PP2600244291 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.660.000.000 | 6.660.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600244292 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 17.760.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600244293 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 311.858.760 | 210 | 205.470.000 | 205.470.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 205.350.000 | 205.350.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600244294 | Rituximab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 300.000.000 | 210 | 707.999.700 | 707.999.700 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 645.839.700 | 645.839.700 | 0 | |||
| 208 | PP2600244295 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 743.500.000 | 743.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 1.103.980.000 | 1.103.980.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.076.399.500 | 1.076.399.500 | 0 | |||
| 209 | PP2600244296 | Rituximab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.849.999.700 | 2.849.999.700 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.793.284.700 | 2.793.284.700 | 0 | |||
| 210 | PP2600244297 | Rituximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 3.193.500.000 | 3.193.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 4.768.562.500 | 4.768.562.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.655.474.500 | 4.655.474.500 | 0 | |||
| 211 | PP2600244298 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| 212 | PP2600244299 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 213 | PP2600244300 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 214 | PP2600244301 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 |
| 215 | PP2600244302 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.017.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 216 | PP2600244303 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 217 | PP2600244304 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 111.846.000 | 111.846.000 | 0 |
| 218 | PP2600244305 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 1.374.740.000 | 1.374.740.000 | 0 |
| 219 | PP2600244306 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 |
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 275.778.750 | 210 | 1.878.000.000 | 1.878.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600244307 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 58.908.180 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600244308 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 9.750.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600244310 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 2.428.560.000 | 2.428.560.000 | 0 |
| 223 | PP2600244311 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 190.185.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600244312 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 2.357.130.000 | 2.357.130.000 | 0 |
| 225 | PP2600244313 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 190.185.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600244314 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 299.970.000 | 210 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600244315 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 2.450.000.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600244316 | Temozolomid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 110.000.000 | 210 | 992.250.000 | 992.250.000 | 0 |
| 229 | PP2600244317 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 254.850.000 | 254.850.000 | 0 |
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 275.778.750 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600244318 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| 231 | PP2600244319 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 |
| 232 | PP2600244320 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600244321 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 270.160.000 | 270.160.000 | 0 |
| 234 | PP2600244322 | Topotecan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600244324 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 4.854.000.000 | 4.854.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600244325 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 2.184.300.000 | 2.184.300.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600244326 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.263.600.000 | 4.263.600.000 | 0 |
| 238 | PP2600244327 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 5.944.000.000 | 5.944.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 5.861.600.000 | 5.861.600.000 | 0 | |||
| 239 | PP2600244328 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 3.343.500.000 | 3.343.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.744.973.618 | 210 | 3.297.150.000 | 3.297.150.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600244329 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 5.748.000.000 | 5.748.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600244330 | Trastuzumab deruxtecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 5.313.600.000 | 5.313.600.000 | 0 |
| 242 | PP2600244331 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.588.692.000 | 1.588.692.000 | 0 |
| 243 | PP2600244332 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.541.645.750 | 2.541.645.750 | 0 |
| 244 | PP2600244333 | Trifluridine + Tipiracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 554.315.000 | 554.315.000 | 0 |
| 245 | PP2600244334 | Trifluridine + Tipiracil | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 569.297.000 | 569.297.000 | 0 |
| 246 | PP2600244335 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 1.925.000.000 | 1.925.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600244336 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.210.000.000 | 210 | 511.400.000 | 511.400.000 | 0 |
| 248 | PP2600244337 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 33.807.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600244338 | Vincristin sulfat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 3.363.129.180 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 250 | PP2600244339 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 11.340.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600244340 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 330.000.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 252 | PP2600244341 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 2.138.904.000 | 2.138.904.000 | 0 |
| 253 | PP2600244342 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 4.786.236.000 | 4.786.236.000 | 0 |
| 254 | PP2600244343 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.307.000.000 | 210 | 3.210.304.000 | 3.210.304.000 | 0 |
| 255 | PP2600244344 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 16.803.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600244345 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 275.778.750 | 210 | 3.790.000.000 | 3.790.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600244350 | Iode131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 297.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600244351 | Iode131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 297.000.000 | 210 | 6.480.000.000 | 6.480.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600244358 | Technetium 99m(Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 56.647.500.000 | 210 | 1.888.250.000 | 1.888.250.000 | 0 |
| 260 | PP2600244359 | Technetium 99m(Tc-99m) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 297.000.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
1. PP2600244214 - Manitol
2. PP2600244292 - Ringer acetat
1. PP2600244063 - Abiraterone acetate
2. PP2600244103 - Bendamustine
3. PP2600244104 - Bendamustine
4. PP2600244106 - Bevacizumab
5. PP2600244109 - Bevacizumab
6. PP2600244159 - Exemestan
7. PP2600244242 - Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid)
8. PP2600244258 - Paclitaxel
9. PP2600244269 - Pazopanib
10. PP2600244273 - Pegfilgrastim
11. PP2600244322 - Topotecan
12. PP2600244324 - Trastuzumab
13. PP2600244325 - Trastuzumab
14. PP2600244327 - Trastuzumab
15. PP2600244328 - Trastuzumab
16. PP2600244338 - Vincristin sulfat
1. PP2600244111 - Bicalutamid
2. PP2600244119 - Cefaclor
3. PP2600244239 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600244106 - Bevacizumab
2. PP2600244107 - Bevacizumab
3. PP2600244109 - Bevacizumab
4. PP2600244110 - Bevacizumab
5. PP2600244139 - Diazepam
6. PP2600244140 - Diazepam
7. PP2600244151 - Ephedrin
8. PP2600244156 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
9. PP2600244161 - Fentanyl
10. PP2600244201 - Ketamin
11. PP2600244222 - Midazolam
12. PP2600244224 - Morphin
13. PP2600244225 - Morphin
14. PP2600244295 - Rituximab
15. PP2600244297 - Rituximab
16. PP2600244324 - Trastuzumab
17. PP2600244325 - Trastuzumab
18. PP2600244327 - Trastuzumab
19. PP2600244328 - Trastuzumab
1. PP2600244079 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2600244089 - Amikacin
3. PP2600244138 - Dexamethason phosphat
4. PP2600244188 - Granisetron hydroclorid
5. PP2600244200 - Kali clorid
6. PP2600244210 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2600244215 - Mecobalamin/Methylcobalamin
8. PP2600244217 - Mesna
9. PP2600244234 - Natri clorid
10. PP2600244241 - Neostigmin metylsulfat
11. PP2600244265 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2600244266 - Papaverin hydroclorid
13. PP2600244281 - Phytomenadion
14. PP2600244299 - Rocuronium bromid
15. PP2600244300 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
16. PP2600244307 - Sorbitol
1. PP2600244062 - Abiraterone acetate
2. PP2600244064 - Acalabrutinib
3. PP2600244066 - Acid amin
4. PP2600244067 - Acid amin
5. PP2600244075 - Acid amin dành cho bệnh nhân suy gan
6. PP2600244083 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
7. PP2600244084 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
8. PP2600244085 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
9. PP2600244117 - Calcium glubionate; Calcium lactobionate
10. PP2600244149 - Enzalutamide
11. PP2600244150 - Enzalutamide
12. PP2600244155 - Erlotinib
13. PP2600244166 - Fulvestrant
14. PP2600244204 - Letrozol
15. PP2600244211 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2600244235 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
17. PP2600244254 - Olanzapin
18. PP2600244255 - Olanzapin
19. PP2600244260 - Palbociclib
20. PP2600244262 - Palbociclib
21. PP2600244263 - Palbociclib
22. PP2600244272 - Pegfilgrastim
23. PP2600244295 - Rituximab
24. PP2600244297 - Rituximab
25. PP2600244303 - Silymarin
26. PP2600244305 - Sorafenib
27. PP2600244306 - Sorafenib
28. PP2600244317 - Temozolomid
29. PP2600244341 - Vinorelbin
30. PP2600244342 - Vinorelbin
31. PP2600244343 - Vinorelbin
1. PP2600244178 - Glucose
2. PP2600244181 - Glucose
3. PP2600244231 - Natri clorid
4. PP2600244233 - Natri clorid
5. PP2600244267 - Paracetamol
1. PP2600244120 - Cefoxitin
2. PP2600244183 - Glutathion
3. PP2600244205 - Levofloxacin
1. PP2600244137 - Dexamethason phosphat
1. PP2600244129 - Dacarbazin
2. PP2600244130 - Dacarbazin
3. PP2600244155 - Erlotinib
4. PP2600244165 - Fluorouracil (5-FU)
5. PP2600244175 - Gemcitabin
6. PP2600244177 - Gemcitabin
1. PP2600244078 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2600244162 - Fentanyl
3. PP2600244191 - Imatinib
4. PP2600244222 - Midazolam
5. PP2600244279 - Phenobarbital
6. PP2600244337 - Vancomycin
1. PP2600244077 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2600244314 - Tegafur-uracil
1. PP2600244213 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600244065 - Acid amin
1. PP2600244226 - Moxifloxacin
2. PP2600244281 - Phytomenadion
1. PP2600244062 - Abiraterone acetate
2. PP2600244098 - Atracurium besylat
3. PP2600244170 - Gadoteric acid
4. PP2600244236 - Natri colistimethat
1. PP2600244187 - Granisetron hydroclorid
2. PP2600244203 - Letrozol
3. PP2600244256 - Ondansetron
1. PP2600244202 - Lansoprazol
1. PP2600244209 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600244358 - Technetium 99m(Tc-99m)
1. PP2600244141 - Digoxin
2. PP2600244228 - Naloxon hydroclorid
1. PP2600244134 - Denosumab
2. PP2600244169 - Gadoteric acid
3. PP2600244294 - Rituximab
4. PP2600244296 - Rituximab
1. PP2600244163 - Filgrastim
2. PP2600244199 - Irinotecan
3. PP2600244203 - Letrozol
1. PP2600244344 - Zoledronic acid
1. PP2600244202 - Lansoprazol
2. PP2600244223 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600244107 - Bevacizumab
2. PP2600244110 - Bevacizumab
3. PP2600244259 - Palbociclib
4. PP2600244261 - Palbociclib
5. PP2600244276 - Pembrolizumab
6. PP2600244315 - Temozolomid
1. PP2600244302 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2600244086 - Albumin
1. PP2600244155 - Erlotinib
2. PP2600244172 - Gefitinib
1. PP2600244100 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600244287 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2600244339 - Vincristin sulfat
1. PP2600244123 - Cisplatin
2. PP2600244125 - Cisplatin
1. PP2600244068 - Acid amin
2. PP2600244074 - Acid amin +glucose + lipid
3. PP2600244078 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
4. PP2600244086 - Albumin
5. PP2600244087 - Alectinib
6. PP2600244093 - Amylase + lipase + protease
7. PP2600244096 - Atezolizumab
8. PP2600244097 - Atezolizumab
9. PP2600244101 - Avelumab
10. PP2600244105 - Bevacizumab
11. PP2600244108 - Bevacizumab
12. PP2600244114 - Brentuximab Vedotin
13. PP2600244122 - Ceritinib
14. PP2600244128 - Cytarabin
15. PP2600244143 - Doxorubicin
16. PP2600244146 - Doxorubicin
17. PP2600244167 - Fulvestrant
18. PP2600244168 - Gadobutrol
19. PP2600244169 - Gadoteric acid
20. PP2600244187 - Granisetron hydroclorid
21. PP2600244206 - Levothyroxine natri
22. PP2600244207 - Levothyroxine natri
23. PP2600244218 - Methotrexat
24. PP2600244238 - Nefopam hydroclorid
25. PP2600244243 - Nhũ dịch lipid
26. PP2600244244 - Nhũ dịch lipid
27. PP2600244245 - Nhũ dịch lipid
28. PP2600244252 - Obinutuzumab
29. PP2600244259 - Palbociclib
30. PP2600244261 - Palbociclib
31. PP2600244269 - Pazopanib
32. PP2600244275 - Pembrolizumab
33. PP2600244277 - Pertuzumab, Trastuzumab
34. PP2600244278 - Pertuzumab, Trastuzumab
35. PP2600244283 - Polatuzumab vedotin
36. PP2600244285 - Progesteron
37. PP2600244286 - Propofol
38. PP2600244291 - Ribociclib
39. PP2600244294 - Rituximab
40. PP2600244295 - Rituximab
41. PP2600244296 - Rituximab
42. PP2600244297 - Rituximab
43. PP2600244298 - Rocuronium bromid
44. PP2600244304 - Simethicon
45. PP2600244318 - Thiamazol
46. PP2600244319 - Thiamazol
47. PP2600244320 - Tinh bột este hóa
48. PP2600244326 - Trastuzumab
49. PP2600244329 - Trastuzumab
50. PP2600244330 - Trastuzumab deruxtecan
51. PP2600244331 - Trastuzumab emtansine
52. PP2600244332 - Trastuzumab emtansine
53. PP2600244344 - Zoledronic acid
1. PP2600244249 - Nimotuzumab
1. PP2600244076 - Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
2. PP2600244124 - Cisplatin
3. PP2600244144 - Doxorubicin
4. PP2600244147 - Doxorubicin
5. PP2600244152 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2600244153 - Epirubicin hydroclorid
7. PP2600244158 - Etoposid
8. PP2600244165 - Fluorouracil (5-FU)
9. PP2600244175 - Gemcitabin
10. PP2600244177 - Gemcitabin
11. PP2600244182 - Glutathion
12. PP2600244210 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2600244265 - Palonosetron hydroclorid
14. PP2600244340 - Vinorelbin
1. PP2600244208 - Levothyroxine natri
1. PP2600244149 - Enzalutamide
2. PP2600244150 - Enzalutamide
1. PP2600244072 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2600244173 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2600244274 - Pegfilgrastim
1. PP2600244090 - Amiodarone hydrocloride
2. PP2600244184 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600244155 - Erlotinib
2. PP2600244172 - Gefitinib
3. PP2600244179 - Glucose
4. PP2600244180 - Glucose
5. PP2600244181 - Glucose
6. PP2600244197 - Iopamidol
7. PP2600244229 - Natri clorid
8. PP2600244230 - Natri clorid
9. PP2600244231 - Natri clorid
10. PP2600244257 - Osimertinib
11. PP2600244293 - Ringer lactat
1. PP2600244121 - Cefpirom
1. PP2600244182 - Glutathion
1. PP2600244080 - Afatinib
2. PP2600244081 - Afatinib
3. PP2600244082 - Afatinib
4. PP2600244083 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
5. PP2600244084 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
6. PP2600244085 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
1. PP2600244253 - Octreotid
1. PP2600244185 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
2. PP2600244186 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
3. PP2600244311 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
4. PP2600244313 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
1. PP2600244285 - Progesteron
1. PP2600244188 - Granisetron hydroclorid
1. PP2600244308 - Sunitinib
1. PP2600244210 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600244271 - Pazopanib
2. PP2600244306 - Sorafenib
3. PP2600244317 - Temozolomid
4. PP2600244345 - Zoledronic acid
1. PP2600244069 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2600244071 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600244099 - Atropin sulfat
2. PP2600244138 - Dexamethason phosphat
3. PP2600244142 - Diphenhydramin hydroclorid
1. PP2600244350 - Iode131 (I-131)
2. PP2600244351 - Iode131 (I-131)
3. PP2600244359 - Technetium 99m(Tc-99m)
1. PP2600244239 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600244256 - Ondansetron
1. PP2600244062 - Abiraterone acetate
1. PP2600244265 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2600244171 - Gefitinib
2. PP2600244270 - Pazopanib
3. PP2600244316 - Temozolomid
1. PP2600244086 - Albumin
1. PP2600244059 - Abemaciclib
2. PP2600244060 - Abemaciclib
3. PP2600244061 - Abemaciclib
4. PP2600244062 - Abiraterone acetate
5. PP2600244070 - Acid amin + glucose + điện giải
6. PP2600244073 - Acid amin + glucose + lipid
7. PP2600244132 - Degarelix
8. PP2600244133 - Degarelix
9. PP2600244135 - Desflurane
10. PP2600244145 - Doxorubicin
11. PP2600244148 - Enoxaparin (natri)
12. PP2600244154 - Eribulin mesylate
13. PP2600244160 - Exemestan
14. PP2600244178 - Glucose
15. PP2600244179 - Glucose
16. PP2600244180 - Glucose
17. PP2600244181 - Glucose
18. PP2600244192 - Imatinib
19. PP2600244195 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
20. PP2600244196 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
21. PP2600244204 - Letrozol
22. PP2600244214 - Manitol
23. PP2600244226 - Moxifloxacin
24. PP2600244230 - Natri clorid
25. PP2600244231 - Natri clorid
26. PP2600244237 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
27. PP2600244241 - Neostigmin metylsulfat
28. PP2600244246 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)
29. PP2600244247 - Nhũ dịch lipid (dầu oliu + dầu đậu nành)
30. PP2600244248 - Nicardipin
31. PP2600244251 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2600244265 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2600244268 - Paracetamol
34. PP2600244280 - Phenylephrin
35. PP2600244284 - Povidon iod
36. PP2600244288 - Ramucirumab
37. PP2600244289 - Ramucirumab
38. PP2600244290 - Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP)
39. PP2600244293 - Ringer lactat
40. PP2600244301 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + acid folic
41. PP2600244310 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
42. PP2600244312 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
43. PP2600244321 - Tinidazol
44. PP2600244333 - Trifluridine + Tipiracil
45. PP2600244334 - Trifluridine + Tipiracil
46. PP2600244335 - Triptorelin
47. PP2600244336 - Triptorelin
1. PP2600244091 - Amivantamab
2. PP2600244094 - Apalutamide
3. PP2600244191 - Imatinib
4. PP2600244193 - Imatinib
5. PP2600244268 - Paracetamol
1. PP2600244164 - Filgrastim
1. PP2600244216 - Meglumin natri succinat
1. PP2600244264 - Palonosetron hydroclorid