Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500116228 | Đinh kirschner các cỡ | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500116229 | Kim cố định xương các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500116230 | Đinh/ kim kirschner đầu có ren các cỡ | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500116231 | Đinh dẻo | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500116233 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 1.557.000.000 | 1.557.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500116234 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500116235 | Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi. | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500116236 | Cuộn chỉ thép 10m các cỡ | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 1.690.500 | 1.690.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500116237 | Mũi khoan xương các cỡ | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 10 | PP2500116238 | Long đền đệm vít xốp | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500116239 | Khung cố định ngoài Thẳng | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 12 | PP2500116240 | Khung cố định ngoài Chữ T | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500116241 | Khung cố định ngoài gần khớp | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 23.025.000 | 23.025.000 | 0 |
| 14 | PP2500116242 | Khung cố định ngoài qua gối | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500116243 | Khung cố định ngoài Khung chậu | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| 16 | PP2500116244 | Bộ cố định ngoài khối cặp | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| 17 | PP2500116245 | Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 15.255.000 | 15.255.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500116246 | Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm | vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500116247 | Nẹp nén ép Xương đòn dùng vít 3.5mm | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| 20 | PP2500116248 | Nẹp tạo hình mắt xích | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500116249 | Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500116250 | Nẹp mini 2.0mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500116251 | Nẹp tăng áp bản rộng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 27.060.000 | 27.060.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 15.290.000 | 15.290.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500116252 | Nẹp tăng áp bản hẹp | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 8.030.000 | 8.030.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 20.592.000 | 20.592.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 12.298.000 | 12.298.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500116253 | Nẹp tăng áp bản nhỏ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 5.830.000 | 5.830.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 17.710.000 | 17.710.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 11.418.000 | 11.418.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500116254 | Vít xốp rỗng bán phần ren | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500116255 | Vít rỗng Titan nén ép không đầu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500116256 | Vít mini 2.0mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500116257 | Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 8.752.500 | 8.752.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 24.075.000 | 24.075.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500116258 | Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 8.752.500 | 8.752.500 | 0 | |||
| 31 | PP2500116259 | Vít xương xốp 4.0mm thép y tế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 18.675.000 | 18.675.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500116260 | Vít xương xốp 6.5mm thép y tế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 3.220.069 | 150 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 5.538.900 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500116261 | Bộ vật tư hút rửa vết thương: 9 mặt hàng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 14.932.500 | 150 | 995.500.000 | 995.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 14.932.500 | 150 | 788.335.000 | 788.335.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500116262 | Khớp gối toàn phần | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 102.045.000 | 150 | 1.089.000.000 | 1.089.000.000 | 0 |
| vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 63.225.000 | 150 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 120.780.000 | 150 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 101.175.000 | 150 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 1.097.360.000 | 1.097.360.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500116263 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 102.045.000 | 150 | 2.365.000.000 | 2.365.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 1.529.000.000 | 1.529.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 64.455.000 | 150 | 2.420.000.000 | 2.420.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 120.780.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 1.925.000.000 | 1.925.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 101.175.000 | 150 | 1.622.500.000 | 1.622.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 84.060.000 | 150 | 2.420.000.000 | 2.420.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 2.150.500.000 | 2.150.500.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 2.120.800.000 | 2.120.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500116264 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 102.045.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 64.455.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 63.225.000 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 120.780.000 | 150 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 101.175.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 84.060.000 | 150 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 1.542.000.000 | 1.542.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 1.586.700.000 | 1.586.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500116265 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 1.130.000.000 | 1.130.000.000 | 0 | |||
| vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 63.225.000 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 120.780.000 | 150 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 120 | 86.262.750 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 101.175.000 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500116266 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 | |||
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 51.165.000 | 150 | 3.411.000.000 | 3.411.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 3.055.500.000 | 3.055.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500116267 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 102.045.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 120.780.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 84.060.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500116270 | Xi măng dùng trong tạo hình vòm sọ, khớp | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 78.687.300 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500116271 | Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 665.600.000 | 665.600.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 775.760.000 | 775.760.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 78.687.300 | 150 | 710.800.000 | 710.800.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 763.672.000 | 763.672.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 797.860.000 | 797.860.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500116272 | Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.411.800.000 | 1.411.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 78.687.300 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 1.449.600.000 | 1.449.600.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500116273 | Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 229.982.000 | 150 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.377.200.000 | 2.377.200.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 78.687.300 | 150 | 1.822.500.000 | 1.822.500.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 229.951.800 | 150 | 1.712.370.000 | 1.712.370.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 161.127.300 | 150 | 2.483.250.000 | 2.483.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500116274 | Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 800.300.000 | 800.300.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 904.650.000 | 904.650.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 804.200.000 | 804.200.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 920.250.000 | 920.250.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 777.650.000 | 777.650.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500116275 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500116276 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 194.475.000 | 194.475.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 309.900.000 | 309.900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500116277 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan thân xương đòn 3.5mm: 3 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 749.625.000 | 749.625.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 1.186.500.000 | 1.186.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500116278 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn: 4 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 498.375.000 | 498.375.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 713.700.000 | 713.700.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500116279 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 856.500.000 | 856.500.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 909.000.000 | 909.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 883.950.000 | 883.950.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500116280 | Nẹp khóa nén ép Titan xương mác: 4 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 418.275.000 | 418.275.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 486.900.000 | 486.900.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500116281 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 361.725.000 | 361.725.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 502.350.000 | 502.350.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500116282 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 766.200.000 | 766.200.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 477.675.000 | 477.675.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 729.300.000 | 729.300.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500116283 | Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 140.925.000 | 140.925.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500116284 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày 3.5mm: 3 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 444.300.000 | 444.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500116285 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm: 4 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500116286 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác: 4 mặt hàng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 391.275.000 | 391.275.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500116287 | Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 147.900.000 | 147.900.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500116288 | Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 556.200.000 | 556.200.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 412.875.000 | 412.875.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 550.575.000 | 550.575.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 539.445.000 | 539.445.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500116289 | Bộ nẹp, vít khóa Titan xương chậu 3.5mm: 4 mặt hàng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 207.440.000 | 207.440.000 | 0 |
| 60 | PP2500116290 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Hành Xương 3.5/5.0mm: 4 mặt hàng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 99.300.000 | 99.300.000 | 0 |
| 61 | PP2500116291 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 601.530.000 | 601.530.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 399.300.000 | 399.300.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 553.200.000 | 553.200.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 512.490.000 | 512.490.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500116292 | Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 338.065.000 | 338.065.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 214.300.000 | 214.300.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 322.300.000 | 322.300.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 350.650.000 | 350.650.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 288.075.000 | 288.075.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500116293 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 723.885.000 | 723.885.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 656.100.000 | 656.100.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 524.010.000 | 524.010.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500116294 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 889.785.000 | 889.785.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 843.900.000 | 843.900.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 814.350.000 | 814.350.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500116295 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 236.812.125 | 160 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 939.825.000 | 939.825.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 157.651.275 | 150 | 558.750.000 | 558.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 79.571.000 | 152 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 93.963.544 | 150 | 692.925.000 | 692.925.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500116296 | Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 130.761.300 | 150 | 431.580.000 | 431.580.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 264.315.525 | 150 | 407.700.000 | 407.700.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500116297 | Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.0mm: 3 mặt hàng | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 2.134.350 | 150 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 |
| 68 | PP2500116298 | Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.4mm: 5 mặt hàng | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 2.134.350 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
1. PP2500116262 - Khớp gối toàn phần
2. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
3. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
4. PP2500116267 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
1. PP2500116233 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày
2. PP2500116234 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi
3. PP2500116235 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi.
4. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
5. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
6. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
7. PP2500116266 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic
8. PP2500116274 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
9. PP2500116281 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng
10. PP2500116287 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng
11. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
1. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
2. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
3. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
4. PP2500116266 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic
5. PP2500116267 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
6. PP2500116271 - Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng
7. PP2500116272 - Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng
8. PP2500116273 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng
1. PP2500116229 - Kim cố định xương các cỡ
2. PP2500116231 - Đinh dẻo
3. PP2500116235 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi.
4. PP2500116248 - Nẹp tạo hình mắt xích
5. PP2500116251 - Nẹp tăng áp bản rộng
6. PP2500116252 - Nẹp tăng áp bản hẹp
7. PP2500116253 - Nẹp tăng áp bản nhỏ
8. PP2500116274 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
9. PP2500116275 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
10. PP2500116279 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng
11. PP2500116282 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng
12. PP2500116288 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng
13. PP2500116291 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng
14. PP2500116292 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng
15. PP2500116293 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng
16. PP2500116294 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng
17. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
18. PP2500116296 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
1. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
2. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
1. PP2500116266 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic
1. PP2500116297 - Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.0mm: 3 mặt hàng
2. PP2500116298 - Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.4mm: 5 mặt hàng
1. PP2500116254 - Vít xốp rỗng bán phần ren
2. PP2500116275 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
3. PP2500116276 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
4. PP2500116277 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan thân xương đòn 3.5mm: 3 mặt hàng
5. PP2500116278 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn: 4 mặt hàng
6. PP2500116279 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng
7. PP2500116280 - Nẹp khóa nén ép Titan xương mác: 4 mặt hàng
8. PP2500116281 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng
9. PP2500116282 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng
10. PP2500116283 - Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng
11. PP2500116284 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày 3.5mm: 3 mặt hàng
12. PP2500116285 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm: 4 mặt hàng
13. PP2500116286 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác: 4 mặt hàng
14. PP2500116287 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng
15. PP2500116288 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng
16. PP2500116291 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng
17. PP2500116292 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng
18. PP2500116293 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng
19. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
1. PP2500116233 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày
2. PP2500116234 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi
3. PP2500116235 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi.
4. PP2500116238 - Long đền đệm vít xốp
5. PP2500116249 - Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm
6. PP2500116250 - Nẹp mini 2.0mm
7. PP2500116254 - Vít xốp rỗng bán phần ren
8. PP2500116255 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu
9. PP2500116256 - Vít mini 2.0mm
10. PP2500116257 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế
11. PP2500116258 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế
12. PP2500116259 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế
13. PP2500116260 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế
14. PP2500116274 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
15. PP2500116275 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
16. PP2500116276 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
17. PP2500116277 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan thân xương đòn 3.5mm: 3 mặt hàng
18. PP2500116278 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn: 4 mặt hàng
19. PP2500116279 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng
20. PP2500116280 - Nẹp khóa nén ép Titan xương mác: 4 mặt hàng
21. PP2500116281 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng
22. PP2500116282 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng
23. PP2500116283 - Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng
24. PP2500116284 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày 3.5mm: 3 mặt hàng
25. PP2500116285 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm: 4 mặt hàng
26. PP2500116286 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác: 4 mặt hàng
27. PP2500116287 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng
28. PP2500116288 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng
29. PP2500116289 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương chậu 3.5mm: 4 mặt hàng
30. PP2500116290 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Hành Xương 3.5/5.0mm: 4 mặt hàng
31. PP2500116291 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng
32. PP2500116292 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng
33. PP2500116293 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng
34. PP2500116294 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng
35. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
36. PP2500116296 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
1. PP2500116271 - Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng
2. PP2500116272 - Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng
3. PP2500116273 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng
4. PP2500116274 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
1. PP2500116262 - Khớp gối toàn phần
2. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
3. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
1. PP2500116270 - Xi măng dùng trong tạo hình vòm sọ, khớp
2. PP2500116271 - Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng
3. PP2500116272 - Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng
4. PP2500116273 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng
1. PP2500116262 - Khớp gối toàn phần
2. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
3. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
4. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
5. PP2500116267 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
1. PP2500116261 - Bộ vật tư hút rửa vết thương: 9 mặt hàng
1. PP2500116245 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
2. PP2500116246 - Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm
3. PP2500116248 - Nẹp tạo hình mắt xích
4. PP2500116249 - Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm
5. PP2500116251 - Nẹp tăng áp bản rộng
6. PP2500116252 - Nẹp tăng áp bản hẹp
7. PP2500116253 - Nẹp tăng áp bản nhỏ
8. PP2500116257 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế
9. PP2500116258 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế
10. PP2500116259 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế
11. PP2500116260 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế
12. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
13. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
14. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
1. PP2500116261 - Bộ vật tư hút rửa vết thương: 9 mặt hàng
1. PP2500116228 - Đinh kirschner các cỡ
2. PP2500116230 - Đinh/ kim kirschner đầu có ren các cỡ
3. PP2500116236 - Cuộn chỉ thép 10m các cỡ
4. PP2500116245 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
5. PP2500116246 - Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm
6. PP2500116248 - Nẹp tạo hình mắt xích
7. PP2500116251 - Nẹp tăng áp bản rộng
8. PP2500116252 - Nẹp tăng áp bản hẹp
9. PP2500116253 - Nẹp tăng áp bản nhỏ
10. PP2500116257 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế
11. PP2500116258 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế
12. PP2500116259 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế
13. PP2500116260 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế
1. PP2500116262 - Khớp gối toàn phần
2. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
3. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
4. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
1. PP2500116228 - Đinh kirschner các cỡ
2. PP2500116229 - Kim cố định xương các cỡ
3. PP2500116231 - Đinh dẻo
4. PP2500116239 - Khung cố định ngoài Thẳng
5. PP2500116240 - Khung cố định ngoài Chữ T
6. PP2500116241 - Khung cố định ngoài gần khớp
7. PP2500116242 - Khung cố định ngoài qua gối
8. PP2500116243 - Khung cố định ngoài Khung chậu
9. PP2500116244 - Bộ cố định ngoài khối cặp
10. PP2500116246 - Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm
11. PP2500116251 - Nẹp tăng áp bản rộng
12. PP2500116252 - Nẹp tăng áp bản hẹp
13. PP2500116253 - Nẹp tăng áp bản nhỏ
14. PP2500116257 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế
15. PP2500116258 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế
16. PP2500116259 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế
17. PP2500116260 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế
1. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
2. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
3. PP2500116267 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
1. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
2. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
3. PP2500116265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE
4. PP2500116266 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic
5. PP2500116267 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi
6. PP2500116271 - Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng
7. PP2500116272 - Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng
8. PP2500116273 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng
1. PP2500116235 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi.
2. PP2500116274 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng
3. PP2500116283 - Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng
4. PP2500116287 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng
5. PP2500116288 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng
6. PP2500116292 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng
7. PP2500116294 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng
8. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng
1. PP2500116262 - Khớp gối toàn phần
2. PP2500116263 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ
3. PP2500116264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA
4. PP2500116270 - Xi măng dùng trong tạo hình vòm sọ, khớp
5. PP2500116271 - Vật tư nội soi khớp vai: 7 mặt hàng
6. PP2500116272 - Vật tư nội soi khớp gối: 5 mặt hàng
7. PP2500116273 - Vật tư nội soi khớp gối kỹ thuật all-inside: 7 mặt hàng
1. PP2500116228 - Đinh kirschner các cỡ
2. PP2500116229 - Kim cố định xương các cỡ
3. PP2500116233 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày
4. PP2500116236 - Cuộn chỉ thép 10m các cỡ
5. PP2500116237 - Mũi khoan xương các cỡ
6. PP2500116245 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
7. PP2500116247 - Nẹp nén ép Xương đòn dùng vít 3.5mm
8. PP2500116249 - Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm
9. PP2500116251 - Nẹp tăng áp bản rộng
10. PP2500116252 - Nẹp tăng áp bản hẹp
11. PP2500116253 - Nẹp tăng áp bản nhỏ
12. PP2500116257 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế
13. PP2500116258 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế
14. PP2500116259 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế
15. PP2500116260 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế
16. PP2500116279 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng
17. PP2500116288 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng
18. PP2500116291 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng
19. PP2500116292 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng
20. PP2500116293 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng
21. PP2500116295 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng