Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500304150 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500304151 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500304152 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500304153 | Alfuzosin | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 180 | 37.104.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.845.900.000 | 1.845.900.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500304154 | Amikacin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.114.000 | 210 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 13.448.000 | 210 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500304155 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 570.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500304157 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.269.000 | 210 | 63.450.000 | 63.450.000 | 0 |
| 8 | PP2500304158 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 86.400 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 9 | PP2500304159 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.200 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500304161 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 107.100 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 11 | PP2500304163 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.081.740 | 210 | 38.637.000 | 38.637.000 | 0 |
| 12 | PP2500304164 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.475.188 | 210 | 7.524.400 | 7.524.400 | 0 |
| 13 | PP2500304165 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.475.188 | 210 | 89.010.000 | 89.010.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500304166 | Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.426.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500304167 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500304168 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 39.150.000 | 210 | 1.957.500.000 | 1.957.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500304169 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 44.100.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500304170 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 13.448.000 | 210 | 643.800.000 | 643.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500304172 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.846.000 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500304175 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.687.000 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 21 | PP2500304177 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 73.476.000 | 73.476.000 | 0 |
| 22 | PP2500304178 | Diphenhydramin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 23 | PP2500304179 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500304181 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 182.910.000 | 182.910.000 | 0 |
| 25 | PP2500304182 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
| 26 | PP2500304185 | Ezetimibe | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 180 | 37.104.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500304186 | Famotidin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.966.800 | 210 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 |
| 28 | PP2500304188 | Faricimab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 500.600.000 | 500.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500304192 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 157.374.000 | 157.374.000 | 0 |
| 30 | PP2500304194 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500304195 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 32 | PP2500304196 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 33 | PP2500304199 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.329.600 | 210 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 |
| 34 | PP2500304202 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.638.600 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 4.675.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500304203 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 4.897.500 | 210 | 244.875.000 | 244.875.000 | 0 |
| 36 | PP2500304204 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500304205 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500304206 | Isosorbid mononitrat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 4.184.186 | 210 | 9.209.300 | 9.209.300 | 0 |
| 39 | PP2500304208 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 40 | PP2500304209 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 41 | PP2500304210 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500304211 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.846.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500304212 | Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.619.100 | 210 | 224.970.000 | 224.970.000 | 0 |
| 44 | PP2500304213 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 115.177.500 | 115.177.500 | 0 |
| 45 | PP2500304214 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 323.730.000 | 323.730.000 | 0 |
| 46 | PP2500304215 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.329.600 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500304216 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.966.800 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500304217 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 49 | PP2500304218 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 107.100 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 50 | PP2500304219 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.081.740 | 210 | 92.760.000 | 92.760.000 | 0 |
| 51 | PP2500304220 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.619.100 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 52 | PP2500304221 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.200 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 53 | PP2500304222 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 2.100.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500304224 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 236.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500304226 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 266.250.000 | 266.250.000 | 0 |
| 56 | PP2500304227 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.638.600 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500304228 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 678.300 | 210 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 58 | PP2500304230 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.368.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500304231 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500304232 | Nước cất pha tiêm | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| 61 | PP2500304233 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 61.200 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 62 | PP2500304235 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 63 | PP2500304236 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 46.995.800 | 46.995.800 | 0 |
| 64 | PP2500304237 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 15.847.120 | 15.847.120 | 0 |
| 65 | PP2500304238 | Palonosetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 16.681.680 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.081.740 | 210 | 6.200.600 | 6.200.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.114.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500304239 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.368.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 67 | PP2500304241 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 288.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 68 | PP2500304243 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 626.400 | 626.400 | 0 |
| 69 | PP2500304244 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 2.475.188 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 70 | PP2500304245 | Procain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 8.936.950 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 71 | PP2500304248 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.674.000 | 34.674.000 | 0 |
| 72 | PP2500304249 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.139.000 | 38.139.000 | 0 |
| 73 | PP2500304250 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500304251 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 940.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500304253 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 5.638.600 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 76 | PP2500304254 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 3.243.560 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 77 | PP2500304255 | Tamsulosin hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500304256 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 765.000 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| 79 | PP2500304260 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 64.000.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 |
| 80 | PP2500304261 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 3.243.560 | 210 | 94.483.000 | 94.483.000 | 0 |
| 81 | PP2500304262 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 3.243.560 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 82 | PP2500304263 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500304264 | Vancomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.114.000 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 |
| 84 | PP2500304265 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.687.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 4.184.186 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500304266 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 350.000.000 | 210 | 18.548.000 | 18.548.000 | 0 |
| 86 | PP2500304268 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.578.550 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
1. PP2500304175 - Dacarbazin
2. PP2500304265 - Vildagliptin
1. PP2500304165 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500304188 - Faricimab
3. PP2500304204 - Inclisiran
4. PP2500304208 - Lactulose
5. PP2500304210 - Levothyroxin
6. PP2500304235 - Oseltamivir
7. PP2500304236 - Paclitaxel
8. PP2500304237 - Paclitaxel
9. PP2500304248 - Rosuvastatin + Ezetimibe
10. PP2500304249 - Rosuvastatin + Ezetimibe
11. PP2500304250 - Sacubitril + Valsartan
12. PP2500304266 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500304168 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500304181 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
2. PP2500304182 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
3. PP2500304192 - Fluorouracil
4. PP2500304202 - Imipenem + Cilastatin
5. PP2500304231 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500304238 - Palonosetron
1. PP2500304159 - Atracurium besylat
2. PP2500304221 - Milrinon
1. PP2500304222 - Mirtazapin
1. PP2500304158 - Amphotericin B
1. PP2500304251 - Sắt sucrose
1. PP2500304151 - Acid thioctic
2. PP2500304167 - Carbomer
3. PP2500304177 - Diosmectit
4. PP2500304213 - Macrogol
5. PP2500304214 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
6. PP2500304255 - Tamsulosin hydrochlorid
7. PP2500304260 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
1. PP2500304166 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
1. PP2500304203 - Indapamid
1. PP2500304152 - Adrenalin
2. PP2500304178 - Diphenhydramin
3. PP2500304194 - Furosemid
4. PP2500304196 - Gentamicin
5. PP2500304217 - Methyldopa
6. PP2500304226 - Natri clorid
7. PP2500304227 - Natri clorid
8. PP2500304231 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500304232 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500304245 - Procain hydroclorid
1. PP2500304206 - Isosorbid mononitrat
2. PP2500304265 - Vildagliptin
1. PP2500304224 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500304256 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500304254 - Suxamethonium clorid
2. PP2500304261 - Vancomycin
3. PP2500304262 - Vancomycin
1. PP2500304153 - Alfuzosin
2. PP2500304185 - Ezetimibe
1. PP2500304228 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500304233 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500304230 - Nifedipin
2. PP2500304239 - Paracetamol
1. PP2500304157 - Amoxicilin
1. PP2500304161 - Azithromycin
2. PP2500304218 - Metronidazol
1. PP2500304163 - Bacillus clausii
2. PP2500304219 - Metronidazol
3. PP2500304238 - Palonosetron
1. PP2500304179 - Dobutamin
1. PP2500304154 - Amikacin
2. PP2500304170 - Cefuroxim
1. PP2500304172 - Clindamycin
2. PP2500304211 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500304164 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
2. PP2500304165 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500304244 - Prednisolon acetat
1. PP2500304199 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500304215 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500304153 - Alfuzosin
2. PP2500304195 - Gadobenic acid
3. PP2500304205 - Iopamidol
1. PP2500304202 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500304227 - Natri clorid
3. PP2500304253 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500304155 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500304169 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500304150 - Acetyl leucin
2. PP2500304152 - Adrenalin
3. PP2500304194 - Furosemid
4. PP2500304209 - Levodopa + Benserazid
5. PP2500304231 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500304238 - Palonosetron
7. PP2500304243 - Prednisolon
8. PP2500304263 - Vancomycin
9. PP2500304268 - Vitamin B6
1. PP2500304241 - Piracetam
1. PP2500304154 - Amikacin
2. PP2500304238 - Palonosetron
3. PP2500304264 - Vancomycin
1. PP2500304186 - Famotidin
2. PP2500304216 - Methyl prednisolon
1. PP2500304202 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500304212 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
2. PP2500304220 - Midazolam