Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500304182 |
25BSG033 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 (893110159925) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
1,500 |
140,700 |
211,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
2 |
PP2500304178 |
25BSG029 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
630 |
5,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
3 |
PP2500304195 |
25BSG046 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine) |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml |
800110131724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
535,500 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
4 |
PP2500304196 |
25BSG047 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống; 100 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
1,020 |
1,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
5 |
PP2500304168 |
25BSG019 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
27,000 |
72,500 |
1,957,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
6 |
PP2500304237 |
25BSG088 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114016924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
80 |
198,089 |
15,847,120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
7 |
PP2500304243 |
25BSG094 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
7,200 |
87 |
626,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
8 |
PP2500304214 |
25BSG065 |
Fortrans |
Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
9,000 |
35,970 |
323,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
9 |
PP2500304192 |
25BSG043 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2,000 |
78,687 |
157,374,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
10 |
PP2500304157 |
25BSG008 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,410 |
63,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N3 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
11 |
PP2500304251 |
25BSG102 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) |
100mg /5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
94,000 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
12 |
PP2500304248 |
25BSG099 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium), Ezetimibe |
10mg + 10mg |
890110192723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,558 |
34,674,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N3 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
13 |
PP2500304199 |
25BSG050 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
6,000 |
47,080 |
282,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
14 |
PP2500304155 |
25BSG006 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
950 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
15 |
PP2500304266 |
25BSG117 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,274 |
18,548,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
16 |
PP2500304186 |
25BSG037 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,600 |
55,900 |
89,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
17 |
PP2500304205 |
25BSG056 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml |
800110131524 (VN-18198-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
598,500 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
60 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
18 |
PP2500304231 |
25BSG082 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống |
Ống |
48,000 |
525 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
19 |
PP2500304206 |
25BSG057 |
Imidu 60 MG |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,700 |
2,489 |
9,209,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N3 |
60 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
20 |
PP2500304235 |
25BSG086 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
44,877 |
44,877,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
21 |
PP2500304181 |
25BSG032 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 (893110160025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
1,300 |
140,700 |
182,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
22 |
PP2500304175 |
25BSG026 |
Dacarbazine Medac |
Dacarbazin |
200mg |
2509/QLD-KD
3049/QLD-KD
2295/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
-CSSX: Séc
- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 lọ x 200mg Dacarbazin |
Lọ |
100 |
343,500 |
34,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
23 |
PP2500304166 |
25BSG017 |
Ginkor fort |
Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride |
14mg +300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,570 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
24 |
PP2500304150 |
25BSG001 |
Vintanil 1000 |
N - Acetyl - DL -
Leucin (Acetylleucin) |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
16,000 |
24,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
25 |
PP2500304227 |
25BSG078 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
72mg/8ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
36,000 |
1,300 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
26 |
PP2500304255 |
25BSG106 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,300 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
27 |
PP2500304238 |
25BSG089 |
Palosemed 0,25mg/ 5ml |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
893110955124 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
30,500 |
6,100,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
28 |
PP2500304226 |
25BSG077 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.009 |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
37,500 |
7,100 |
266,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
29 |
PP2500304224 |
25BSG075 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
200 |
59,000 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
30 |
PP2500304253 |
25BSG104 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
230 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
31 |
PP2500304218 |
25BSG069 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
252 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
32 |
PP2500304165 |
25BSG016 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1,800 |
49,450 |
89,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
33 |
PP2500304264 |
25BSG115 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
26,790 |
53,580,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
34 |
PP2500304164 |
25BSG015 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
100 |
75,244 |
7,524,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
35 |
PP2500304260 |
25BSG111 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
2,880 |
106,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
36 |
PP2500304215 |
25BSG066 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
37 |
PP2500304154 |
25BSG005 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1,100 |
25,500 |
28,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
38 |
PP2500304158 |
25BSG009 |
Amphot |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-19777-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24 |
180,000 |
4,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N5 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
39 |
PP2500304219 |
25BSG070 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
15,000 |
6,184 |
92,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
40 |
PP2500304179 |
25BSG030 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
800 |
90,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
41 |
PP2500304194 |
25BSG045 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
18,000 |
600 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
42 |
PP2500304153 |
25BSG004 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg Alfuzosin hydroclorid |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP |
N2 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
43 |
PP2500304177 |
25BSG028 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
18,000 |
4,082 |
73,476,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
44 |
PP2500304228 |
25BSG079 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
4,2%-250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10chai x 250ml |
Chai |
350 |
96,900 |
33,915,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
45 |
PP2500304213 |
25BSG064 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10gam |
VN-16801-13 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
22,500 |
5,119 |
115,177,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
46 |
PP2500304152 |
25BSG003 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
7,500 |
1,197 |
8,977,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
47 |
PP2500304185 |
25BSG036 |
Gon Sa Ezeti-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824 (VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vì x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,100 |
9,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP |
N2 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
48 |
PP2500304221 |
25BSG072 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
20 |
115,500 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
49 |
PP2500304233 |
25BSG084 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
10,200 |
3,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
50 |
PP2500304261 |
25BSG112 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
94,483 |
94,483,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
51 |
PP2500304220 |
25BSG071 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical, S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
100 |
59,850 |
5,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
52 |
PP2500304203 |
25BSG054 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,265 |
244,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
53 |
PP2500304172 |
25BSG023 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
400 |
90,750 |
36,300,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
54 |
PP2500304210 |
25BSG061 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
30,000 |
720 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
55 |
PP2500304212 |
25BSG063 |
Uro-Vaxom |
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate |
6mg |
760410251623 (QLSP-H03-1161-19) |
Uống |
Viên
nang
cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
14,998 |
224,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
56 |
PP2500304163 |
25BSG014 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
12,879 |
38,637,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
57 |
PP2500304161 |
25BSG012 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5,250 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
58 |
PP2500304204 |
25BSG055 |
Sybrava |
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri) |
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml |
900110197100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH |
Áo |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml |
Bơm tiêm |
6 |
39,600,000 |
237,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
59 |
PP2500304188 |
25BSG039 |
Vabysmo |
Faricimab 6mg/0,05ml |
6mg/0,05ml |
760410303424 |
Tiêm nội nhãn |
Dung dịch tiêm |
F.Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc |
Lọ |
25 |
20,024,000 |
500,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
60 |
PP2500304241 |
25BSG092 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,600 |
14,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
61 |
PP2500304245 |
25BSG096 |
Novocain HD |
Procain hydroclorid |
60mg/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
2,400 |
525 |
1,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
62 |
PP2500304222 |
25BSG073 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapin |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
63 |
PP2500304209 |
25BSG060 |
Vindopar 250 |
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa |
50mg + 200mg |
893110747224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
2,982 |
44,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
64 |
PP2500304265 |
25BSG116 |
Vildagliptin 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110286425 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
N2 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
65 |
PP2500304236 |
25BSG087 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
100 |
469,958 |
46,995,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
66 |
PP2500304263 |
25BSG114 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(VD-24905-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
14,500 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
67 |
PP2500304239 |
25BSG090 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
480 |
38,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
60 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
68 |
PP2500304202 |
25BSG053 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
40,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
69 |
PP2500304232 |
25BSG083 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
7,500 |
688 |
5,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
70 |
PP2500304151 |
25BSG002 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
289,000 |
289,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
71 |
PP2500304256 |
25BSG107 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
850 |
38,250,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
72 |
PP2500304159 |
25BSG010 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml x 2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
200 |
39,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
73 |
PP2500304230 |
25BSG081 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
600 |
180,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
74 |
PP2500304249 |
25BSG100 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium), Ezetimibe |
20mg + 10mg |
890110192823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
12,713 |
38,139,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N3 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
75 |
PP2500304208 |
25BSG059 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
3,300 |
5,600 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
76 |
PP2500304170 |
25BSG021 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
17,400 |
643,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
77 |
PP2500304211 |
25BSG062 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4,000 |
39,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
78 |
PP2500304169 |
25BSG020 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
183,750 |
2,205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |
|
79 |
PP2500304250 |
25BSG101 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
20,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
09 tháng |
972/QĐ-BVHN |
09/09/2025 |
Huu Nghi Hospital |