Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500187560 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 372.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 2 | PP2500187561 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500187562 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500187563 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500187564 | Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500187565 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 7 | PP2500187566 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 8.220.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500187567 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 4.680.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500187568 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 10 | PP2500187569 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 11 | PP2500187570 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500187571 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 13 | PP2500187572 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500187573 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500187574 | Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500187575 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 5.404.000 | 5.404.000 | 0 |
| 17 | PP2500187577 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 8.220.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500187578 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500187579 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 652.500 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500187580 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500187581 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 277.500 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 277.500 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500187583 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 8.220.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500187585 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500187586 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 25 | PP2500187589 | Piracetam | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500187590 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 7.653.720 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 27 | PP2500187591 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 157.500 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500187592 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 180.450 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 29 | PP2500187593 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.883.560 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500187597 | Cồn 70 độ | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 |
| 31 | PP2500187598 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 32 | PP2500187599 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 180.450 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 33 | PP2500187600 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 34 | PP2500187601 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 867.645 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 35 | PP2500187604 | Salbutamol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 372.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
1. PP2500187567 - Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
1. PP2500187562 - Natri clorid
2. PP2500187585 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2500187586 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4. PP2500187589 - Piracetam
5. PP2500187597 - Cồn 70 độ
6. PP2500187598 - Natri clorid
7. PP2500187600 - Aciclovir
8. PP2500187601 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500187560 - Celecoxib
2. PP2500187604 - Salbutamol
1. PP2500187581 - Bacillus clausii
1. PP2500187563 - Clorpromazin hydroclorid
2. PP2500187564 - Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat)
3. PP2500187565 - Olanzapin
4. PP2500187568 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2500187569 - Carbamazepin
6. PP2500187570 - Phenobarbital
7. PP2500187571 - Phenytoin
8. PP2500187572 - Natri valproat
9. PP2500187580 - Haloperidol
10. PP2500187590 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500187561 - Glucosamin sulfat
2. PP2500187573 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
3. PP2500187574 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
4. PP2500187575 - Acetylcystein
5. PP2500187578 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500187589 - Piracetam
7. PP2500187593 - Loratadin
1. PP2500187579 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500187581 - Bacillus clausii
1. PP2500187592 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2500187599 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500187591 - Mupirocin
1. PP2500187566 - Metformin
2. PP2500187577 - Glimepirid + metformin
3. PP2500187583 - Insulin người trộn, hỗn hợp