Package 18 - Providing common test chemicals

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM CHEMICO - PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH QUANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of B.C.E VIET NAM COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 18 - Providing common test chemicals
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing chemicals and supplies for medical consumption in 2025 - 2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 20/11/2025
Bid opening completion time
09:08 20/11/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
24
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500455005 Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng) vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 120 7.217.000 150 242.000.000 242.000.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 300.840.000 300.840.000 0
2 PP2500455006 Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 29.910.000 29.910.000 0
vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 120 7.217.000 150 17.010.000 17.010.000 0
3 PP2500455007 Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 22.100.000 22.100.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 12.350.000 12.350.000 0
4 PP2500455008 Trình tự mồi (Primer) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 194.400.000 194.400.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 237.060.000 237.060.000 0
5 PP2500455009 PRIMER vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 12.580.000 12.580.000 0
6 PP2500455010 Probe (FAM/BHQ1) vn1101929417 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE 120 9.115.000 150 156.441.600 156.441.600 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 95.040.000 95.040.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 157.600.000 157.600.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 161.280.000 161.280.000 0
7 PP2500455013 Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit) vn0108892059 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC 120 7.217.000 150 150.304.000 150.304.000 0
8 PP2500455014 Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 105.840.000 105.840.000 0
9 PP2500455015 Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 59.240.000 59.240.000 0
10 PP2500455016 Thang chuẩn DNA 100 bp vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 111.000.000 111.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 25.380.000 25.380.000 0
11 PP2500455017 Thang chuẩn DNA 1kb Plus vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 15.768.000 15.768.000 0
12 PP2500455018 Đệm màu tra mẫu điện di vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 31.460.000 31.460.000 0
13 PP2500455019 Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 19.000.000 19.000.000 0
14 PP2500455020 Kit tinh sạch sản phẩm PCR vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 747.881.000 747.881.000 0
15 PP2500455021 Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator) vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 120 16.877.000 150 437.220.000 437.220.000 0
vn1101929417 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE 120 9.115.000 150 327.915.000 327.915.000 0
16 PP2500455022 Hi-Di Formamide vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 120 16.877.000 150 7.832.000 7.832.000 0
17 PP2500455023 Dung dịch đệm TBE 10X vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 126.270.000 126.270.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 91.500.000 91.500.000 0
18 PP2500455024 Thạch Agarose vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 100.620.000 100.620.000 0
19 PP2500455025 Dung dịch 2- Propanol (Iso vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 2.520.000 2.520.000 0
20 PP2500455026 Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA) vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 4.118.000 4.118.000 0
21 PP2500455027 Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR Identifiler Plus vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 120 16.877.000 150 680.000.000 680.000.000 0
22 PP2500455028 Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 1.231.282.000 1.231.282.000 0
23 PP2500455029 Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 284.142.000 284.142.000 0
24 PP2500455035 Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 298.800.000 298.800.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 208.400.000 208.400.000 0
25 PP2500455036 Hóa chất dừng chu trình tế bào vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 79.500.000 79.500.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 147.300.000 147.300.000 0
26 PP2500455037 Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 36.000.000 36.000.000 0
27 PP2500455038 Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 28.000.000 28.000.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 21.200.000 21.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 24.800.000 24.800.000 0
28 PP2500455039 Hóa chất gắn lamen vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 135.000.000 135.000.000 0
29 PP2500455040 Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 22.320.000 22.320.000 0
30 PP2500455041 Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 18.030.000 18.030.000 0
31 PP2500455042 Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 152.152.000 152.152.000 0
32 PP2500455043 Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 107.500.000 107.500.000 0
33 PP2500455047 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 514.800.000 514.800.000 0
34 PP2500455048 Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 158.288.000 158.288.000 0
35 PP2500455049 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 45.021.600 45.021.600 0
36 PP2500455050 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 37.194.300 37.194.300 0
37 PP2500455051 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 31.922.800 31.922.800 0
38 PP2500455052 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 330.844.800 330.844.800 0
39 PP2500455053 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 315.151.200 315.151.200 0
40 PP2500455054 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 315.151.200 315.151.200 0
41 PP2500455055 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 514.800.000 514.800.000 0
42 PP2500455056 Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 135.064.800 135.064.800 0
43 PP2500455057 Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 225.108.000 225.108.000 0
44 PP2500455058 Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 257.400.000 257.400.000 0
45 PP2500455059 Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 66.560.000 66.560.000 0
46 PP2500455060 Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 161.018.000 161.018.000 0
47 PP2500455061 Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 180.086.400 180.086.400 0
48 PP2500455062 Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 90.043.200 90.043.200 0
49 PP2500455063 Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 102.960.000 102.960.000 0
50 PP2500455064 Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 vn0105167006 CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED 120 56.056.000 150 102.960.000 102.960.000 0
51 PP2500455065 Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 47.520.000 47.520.000 0
52 PP2500455066 Dung dịch đệm phosphat Nồng độ 10× vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 5.360.000 5.360.000 0
53 PP2500455067 Albumin huyết thanh bò dạng bột đông khô vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 11.034.000 11.034.000 0
54 PP2500455068 Dung dịch đệm Tris Buffered Saline vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 8.040.000 8.040.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 7.200.000 7.200.000 0
55 PP2500455069 Axit α-Ketoglutaric vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 9.108.000 9.108.000 0
56 PP2500455070 L-Asparagine vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 3.186.000 3.186.000 0
57 PP2500455071 β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 25.434.000 25.434.000 0
58 PP2500455072 Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 46.512.000 46.512.000 0
59 PP2500455073 Enzym Malic Dehydrogenase vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 17.820.000 17.820.000 0
60 PP2500455079 Thẻ định nhóm máu tại giường vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 37.800.000 150 2.167.200.000 2.167.200.000 0
61 PP2500455080 Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5% vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 14.818.000 150 987.840.000 987.840.000 0
62 PP2500455081 Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 234.600.000 234.600.000 0
63 PP2500455082 Enzyme xúc tác phản ứng PCR vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 64.120.000 64.120.000 0
64 PP2500455083 Nước tinh khiết vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 3.400.000 3.400.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 3.220.000 3.220.000 0
65 PP2500455084 Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn vn1101929417 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE 120 9.115.000 150 4.065.600 4.065.600 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 9.030.000 9.030.000 0
66 PP2500455085 Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 23.000.000 23.000.000 0
67 PP2500455087 Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 22.635.000 22.635.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 23.550.000 23.550.000 0
68 PP2500455088 Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 35.865.000 35.865.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 48.750.000 48.750.000 0
69 PP2500455089 Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 99.765.000 99.765.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 33.750.000 33.750.000 0
70 PP2500455090 Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 390.600.000 390.600.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 266.000.000 266.000.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 579.600.000 579.600.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 579.600.000 579.600.000 0
71 PP2500455091 Dung dịch bong tách tế bào vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 136.560.000 136.560.000 0
72 PP2500455092 Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 28.800.000 28.800.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 5.560.000 5.560.000 0
73 PP2500455093 Amphotericin B vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 28.800.000 28.800.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 8.736.000 8.736.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 8.720.000 8.720.000 0
74 PP2500455094 Dung dịch DPBS vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 122.400.000 122.400.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 47.000.000 47.000.000 0
75 PP2500455095 Dung dịch PBS, PH 7.4 vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 23.250.000 23.250.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 2.235.000 150 23.500.000 23.500.000 0
76 PP2500455096 sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit vn0110071282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH 120 21.075.000 150 176.400.000 176.400.000 0
77 PP2500455097 Hóa chất phát hiện mycoplasma vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 299.030.000 299.030.000 0
78 PP2500455098 Hóa chất đối chứng mycoplasma vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 87.360.000 87.360.000 0
79 PP2500455099 Kit thử endotoxin vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 132.390.000 132.390.000 0
80 PP2500455100 Chất chuẩn cho kit thử endotoxin vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 120 43.198.000 150 7.350.000 7.350.000 0
81 PP2500455102 Trypan blue 0.4% vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 1.584.000 1.584.000 0
vn0106215809 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG 120 25.421.000 150 3.200.000 3.200.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 23.907.000 150 4.440.000 4.440.000 0
82 PP2500455103 Chất gắn tiêu bản vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 189.000.000 189.000.000 0
83 PP2500455106 Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 66.000.000 66.000.000 0
84 PP2500455107 Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 33.000.000 33.000.000 0
85 PP2500455108 Parafin (Nến hạt) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 2.888.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 192.500.000 192.500.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 4.763.000 150 155.000.000 155.000.000 0
86 PP2500455109 Cryomatric vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 13.000.000 13.000.000 0
87 PP2500455110 Cồn 950 (can 5 lít) vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 8.490.000 150 47.628.000 47.628.000 0
88 PP2500455114 Xylen vn0106932073 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG 120 11.438.000 150 125.000.000 125.000.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 4.763.000 150 125.000.000 125.000.000 0
89 PP2500455116 Dung dịch rửa quả lọc vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 120 189.000 150 12.600.000 12.600.000 0
90 PP2500455120 Dầu soi kính (immersion oil ) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 100.674.000 100.674.000 0
91 PP2500455123 Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 32.250.000 150 1.638.000.000 1.638.000.000 0
92 PP2500455124 Nước cất 2 lần vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 120 23.880.000 150 335.232.000 335.232.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 32.250.000 150 512.000.000 512.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 7.680.000 150 319.680.000 319.680.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 8.490.000 150 311.040.000 311.040.000 0
93 PP2500455126 Vaselin vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 120 23.880.000 150 2.160.000 2.160.000 0
94 PP2500455128 Kali Iodid vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 120 23.880.000 150 16.250.000 16.250.000 0
95 PP2500455130 Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 45.489.600 45.489.600 0
96 PP2500455132 Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 104.500.000 104.500.000 0
97 PP2500455135 Bộ xét nghiệm định lượng NH3 vn0104781118 CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN 120 50.322.000 150 3.354.750.000 3.354.750.000 0
98 PP2500455136 Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 11.570.000 150 716.688.000 716.688.000 0
99 PP2500455137 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 11.570.000 150 54.547.500 54.547.500 0
100 PP2500455138 Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 259.440.000 259.440.000 0
101 PP2500455139 Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 62.480.000 62.480.000 0
102 PP2500455140 Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 61.960.000 61.960.000 0
103 PP2500455141 Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 79.320.000 79.320.000 0
104 PP2500455142 Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 87.320.000 87.320.000 0
105 PP2500455143 Chương trình ngoại kiểm Dengue vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 51.320.000 51.320.000 0
106 PP2500455144 Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 230.040.000 230.040.000 0
107 PP2500455145 Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 53.960.000 53.960.000 0
108 PP2500455146 Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 54.040.000 54.040.000 0
109 PP2500455147 Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 65.740.000 65.740.000 0
110 PP2500455148 Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 79.360.000 79.360.000 0
111 PP2500455149 Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 63.780.000 63.780.000 0
112 PP2500455150 Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 63.312.000 63.312.000 0
113 PP2500455151 Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 63.840.000 63.840.000 0
114 PP2500455152 Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 63.770.000 63.770.000 0
115 PP2500455153 Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 65.540.000 65.540.000 0
116 PP2500455154 Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 139.150.000 139.150.000 0
117 PP2500455155 Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 56.000.000 56.000.000 0
118 PP2500455156 Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 55.620.000 55.620.000 0
119 PP2500455157 Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen (Monogenic Disorders) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 43.200.000 43.200.000 0
120 PP2500455162 Abnormal Haemoglobins AH surveys vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 82.360.000 82.360.000 0
121 PP2500455163 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 83.460.000 83.460.000 0
122 PP2500455164 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 100.620.000 100.620.000 0
123 PP2500455165 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 108.420.000 108.420.000 0
124 PP2500455166 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 160.500.000 160.500.000 0
125 PP2500455167 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 240.750.000 240.750.000 0
126 PP2500455168 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 281.250.000 281.250.000 0
127 PP2500455169 Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 321.000.000 321.000.000 0
128 PP2500455170 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 321.000.000 321.000.000 0
129 PP2500455171 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 321.000.000 321.000.000 0
130 PP2500455172 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 321.000.000 321.000.000 0
131 PP2500455173 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 72.450.000 72.450.000 0
132 PP2500455174 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 72.450.000 72.450.000 0
133 PP2500455175 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 70.200.000 70.200.000 0
134 PP2500455176 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 70.200.000 70.200.000 0
135 PP2500455177 Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 237.600.000 237.600.000 0
136 PP2500455178 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 96.300.000 96.300.000 0
137 PP2500455179 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 96.300.000 96.300.000 0
138 PP2500455180 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 96.300.000 96.300.000 0
139 PP2500455181 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 385.200.000 385.200.000 0
140 PP2500455182 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 385.200.000 385.200.000 0
141 PP2500455183 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 385.200.000 385.200.000 0
142 PP2500455184 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 275.400.000 275.400.000 0
143 PP2500455185 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 275.400.000 275.400.000 0
144 PP2500455189 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 74.400.000 74.400.000 0
145 PP2500455190 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 74.400.000 74.400.000 0
146 PP2500455191 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 75.095.000 150 74.400.000 74.400.000 0
147 PP2500455192 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 70.000.000 70.000.000 0
148 PP2500455193 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 475.000.000 475.000.000 0
149 PP2500455194 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 98.000.000 98.000.000 0
150 PP2500455195 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 55.200.000 55.200.000 0
151 PP2500455196 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 74.600.000 74.600.000 0
152 PP2500455197 Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 120 19.388.000 150 415.200.000 415.200.000 0
153 PP2500455210 Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 64.000.000 64.000.000 0
154 PP2500455211 Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 72.720.000 72.720.000 0
155 PP2500455212 Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 70.760.000 70.760.000 0
156 PP2500455213 Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 74.680.000 74.680.000 0
157 PP2500455214 Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 120 62.724.000 150 100.500.000 100.500.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 24
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102956002
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500455021 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)

2. PP2500455022 - Hi-Di Formamide

3. PP2500455027 - Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR Identifiler Plus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000420044
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110071282
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500455006 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)

2. PP2500455007 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)

3. PP2500455014 - Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix)

4. PP2500455015 - Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix)

5. PP2500455016 - Thang chuẩn DNA 100 bp

6. PP2500455019 - Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide)

7. PP2500455020 - Kit tinh sạch sản phẩm PCR

8. PP2500455026 - Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA)

9. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red

10. PP2500455041 - Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus

11. PP2500455066 - Dung dịch đệm phosphat Nồng độ 10×

12. PP2500455068 - Dung dịch đệm Tris Buffered Saline

13. PP2500455082 - Enzyme xúc tác phản ứng PCR

14. PP2500455083 - Nước tinh khiết

15. PP2500455096 - sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108945
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500455124 - Nước cất 2 lần

2. PP2500455126 - Vaselin

3. PP2500455128 - Kali Iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1101929417
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)

2. PP2500455021 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)

3. PP2500455084 - Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500455123 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít

2. PP2500455124 - Nước cất 2 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500455136 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH

2. PP2500455137 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101192851
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2500455008 - Trình tự mồi (Primer)

2. PP2500455009 - PRIMER

3. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)

4. PP2500455016 - Thang chuẩn DNA 100 bp

5. PP2500455017 - Thang chuẩn DNA 1kb Plus

6. PP2500455023 - Dung dịch đệm TBE 10X

7. PP2500455024 - Thạch Agarose

8. PP2500455025 - Dung dịch 2- Propanol (Iso

9. PP2500455035 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)

10. PP2500455065 - Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli

11. PP2500455067 - Albumin huyết thanh bò dạng bột đông khô

12. PP2500455068 - Dung dịch đệm Tris Buffered Saline

13. PP2500455069 - Axit α-Ketoglutaric

14. PP2500455070 - L-Asparagine

15. PP2500455071 - β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử

16. PP2500455072 - Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase

17. PP2500455073 - Enzym Malic Dehydrogenase

18. PP2500455087 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ

19. PP2500455088 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương

20. PP2500455089 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn

21. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô

22. PP2500455092 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)

23. PP2500455093 - Amphotericin B

24. PP2500455094 - Dung dịch DPBS

25. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%

26. PP2500455120 - Dầu soi kính (immersion oil )

27. PP2500455130 - Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC)

28. PP2500455138 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E

29. PP2500455139 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng

30. PP2500455140 - Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn

31. PP2500455141 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột

32. PP2500455142 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm

33. PP2500455143 - Chương trình ngoại kiểm Dengue

34. PP2500455144 - Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật

35. PP2500455145 - Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping)

36. PP2500455146 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes)

37. PP2500455147 - Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA)

38. PP2500455148 - Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB)

39. PP2500455149 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ

40. PP2500455150 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11

41. PP2500455151 - Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng

42. PP2500455152 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh

43. PP2500455153 - Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER

44. PP2500455154 - Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc

45. PP2500455155 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương

46. PP2500455156 - Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping)

47. PP2500455157 - Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen (Monogenic Disorders)

48. PP2500455162 - Abnormal Haemoglobins AH surveys

49. PP2500455210 - Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program)

50. PP2500455211 - Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program)

51. PP2500455212 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường

52. PP2500455213 - Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan

53. PP2500455214 - Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108892059
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500455005 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)

2. PP2500455006 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)

3. PP2500455013 - Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106215809
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500455007 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)

2. PP2500455008 - Trình tự mồi (Primer)

3. PP2500455009 - PRIMER

4. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)

5. PP2500455023 - Dung dịch đệm TBE 10X

6. PP2500455036 - Hóa chất dừng chu trình tế bào

7. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red

8. PP2500455040 - Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC)

9. PP2500455081 - Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll)

10. PP2500455083 - Nước tinh khiết

11. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô

12. PP2500455094 - Dung dịch DPBS

13. PP2500455095 - Dung dịch PBS, PH 7.4

14. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105698938
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500455005 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)

2. PP2500455018 - Đệm màu tra mẫu điện di

3. PP2500455035 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)

4. PP2500455036 - Hóa chất dừng chu trình tế bào

5. PP2500455037 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol

6. PP2500455043 - Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer

7. PP2500455084 - Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn

8. PP2500455085 - Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR

9. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô

10. PP2500455091 - Dung dịch bong tách tế bào

11. PP2500455093 - Amphotericin B

12. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101837789
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455079 - Thẻ định nhóm máu tại giường

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105167006
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500455042 - Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer

2. PP2500455047 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2

3. PP2500455048 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman

4. PP2500455049 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y

5. PP2500455050 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721

6. PP2500455051 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP

7. PP2500455052 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA

8. PP2500455053 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL

9. PP2500455054 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL.

10. PP2500455055 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1

11. PP2500455056 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC

12. PP2500455057 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC

13. PP2500455058 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1

14. PP2500455059 - Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II

15. PP2500455060 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams

16. PP2500455061 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1

17. PP2500455062 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1)

18. PP2500455063 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1

19. PP2500455064 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106932073
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500455039 - Hóa chất gắn lamen

2. PP2500455103 - Chất gắn tiêu bản

3. PP2500455106 - Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao

4. PP2500455107 - Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương

5. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)

6. PP2500455109 - Cryomatric

7. PP2500455114 - Xylen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107087155
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455124 - Nước cất 2 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108538481
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500455163 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch

2. PP2500455164 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch

3. PP2500455165 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch

4. PP2500455166 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

5. PP2500455167 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

6. PP2500455168 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

7. PP2500455169 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

8. PP2500455170 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

9. PP2500455171 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

10. PP2500455172 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

11. PP2500455173 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu

12. PP2500455174 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu

13. PP2500455175 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu

14. PP2500455176 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu

15. PP2500455177 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu

16. PP2500455178 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia

17. PP2500455179 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia

18. PP2500455180 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia

19. PP2500455181 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

20. PP2500455182 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

21. PP2500455183 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch

22. PP2500455184 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh

23. PP2500455185 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh

24. PP2500455189 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin

25. PP2500455190 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin

26. PP2500455191 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500455037 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol

2. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red

3. PP2500455092 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)

4. PP2500455093 - Amphotericin B

5. PP2500455094 - Dung dịch DPBS

6. PP2500455095 - Dung dịch PBS, PH 7.4

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101624188
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500455132 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA

2. PP2500455192 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2

3. PP2500455193 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2

4. PP2500455194 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3

5. PP2500455195 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2

6. PP2500455196 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2

7. PP2500455197 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101954891
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500455110 - Cồn 950 (can 5 lít)

2. PP2500455124 - Nước cất 2 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100411564
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455080 - Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5%

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101918501
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)

2. PP2500455028 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA

3. PP2500455029 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA

4. PP2500455087 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ

5. PP2500455088 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương

6. PP2500455089 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn

7. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô

8. PP2500455097 - Hóa chất phát hiện mycoplasma

9. PP2500455098 - Hóa chất đối chứng mycoplasma

10. PP2500455099 - Kit thử endotoxin

11. PP2500455100 - Chất chuẩn cho kit thử endotoxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104781118
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455135 - Bộ xét nghiệm định lượng NH3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302361203
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500455116 - Dung dịch rửa quả lọc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)

2. PP2500455114 - Xylen

Views: 17
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second