Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM CHEMICO - PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH QUANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of B.C.E VIET NAM COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500455005 | Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng) | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 120 | 7.217.000 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 300.840.000 | 300.840.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500455006 | Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 29.910.000 | 29.910.000 | 0 |
| vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 120 | 7.217.000 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500455007 | Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500455008 | Trình tự mồi (Primer) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 237.060.000 | 237.060.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500455009 | PRIMER | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 12.580.000 | 12.580.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500455010 | Probe (FAM/BHQ1) | vn1101929417 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE | 120 | 9.115.000 | 150 | 156.441.600 | 156.441.600 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500455013 | Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit) | vn0108892059 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QMEDIC | 120 | 7.217.000 | 150 | 150.304.000 | 150.304.000 | 0 |
| 8 | PP2500455014 | Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 9 | PP2500455015 | Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 59.240.000 | 59.240.000 | 0 |
| 10 | PP2500455016 | Thang chuẩn DNA 100 bp | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 25.380.000 | 25.380.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500455017 | Thang chuẩn DNA 1kb Plus | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 |
| 12 | PP2500455018 | Đệm màu tra mẫu điện di | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 31.460.000 | 31.460.000 | 0 |
| 13 | PP2500455019 | Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500455020 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 747.881.000 | 747.881.000 | 0 |
| 15 | PP2500455021 | Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator) | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 16.877.000 | 150 | 437.220.000 | 437.220.000 | 0 |
| vn1101929417 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE | 120 | 9.115.000 | 150 | 327.915.000 | 327.915.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500455022 | Hi-Di Formamide | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 16.877.000 | 150 | 7.832.000 | 7.832.000 | 0 |
| 17 | PP2500455023 | Dung dịch đệm TBE 10X | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 126.270.000 | 126.270.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500455024 | Thạch Agarose | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 |
| 19 | PP2500455025 | Dung dịch 2- Propanol (Iso | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 20 | PP2500455026 | Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 4.118.000 | 4.118.000 | 0 |
| 21 | PP2500455027 | Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR Identifiler Plus | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 16.877.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500455028 | Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 1.231.282.000 | 1.231.282.000 | 0 |
| 23 | PP2500455029 | Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 284.142.000 | 284.142.000 | 0 |
| 24 | PP2500455035 | Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 |
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 208.400.000 | 208.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500455036 | Hóa chất dừng chu trình tế bào | vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 147.300.000 | 147.300.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500455037 | Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500455038 | Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500455039 | Hóa chất gắn lamen | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500455040 | Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC) | vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 |
| 30 | PP2500455041 | Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 31 | PP2500455042 | Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 152.152.000 | 152.152.000 | 0 |
| 32 | PP2500455043 | Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500455047 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500455048 | Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 158.288.000 | 158.288.000 | 0 |
| 35 | PP2500455049 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 45.021.600 | 45.021.600 | 0 |
| 36 | PP2500455050 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 37.194.300 | 37.194.300 | 0 |
| 37 | PP2500455051 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 31.922.800 | 31.922.800 | 0 |
| 38 | PP2500455052 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 330.844.800 | 330.844.800 | 0 |
| 39 | PP2500455053 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 315.151.200 | 315.151.200 | 0 |
| 40 | PP2500455054 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL. | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 315.151.200 | 315.151.200 | 0 |
| 41 | PP2500455055 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500455056 | Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 135.064.800 | 135.064.800 | 0 |
| 43 | PP2500455057 | Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 225.108.000 | 225.108.000 | 0 |
| 44 | PP2500455058 | Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500455059 | Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 66.560.000 | 66.560.000 | 0 |
| 46 | PP2500455060 | Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 161.018.000 | 161.018.000 | 0 |
| 47 | PP2500455061 | Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 180.086.400 | 180.086.400 | 0 |
| 48 | PP2500455062 | Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1) | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 90.043.200 | 90.043.200 | 0 |
| 49 | PP2500455063 | Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 50 | PP2500455064 | Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6 | vn0105167006 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-MED | 120 | 56.056.000 | 150 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 51 | PP2500455065 | Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 52 | PP2500455066 | Dung dịch đệm phosphat Nồng độ 10× | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 |
| 53 | PP2500455067 | Albumin huyết thanh bò dạng bột đông khô | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 11.034.000 | 11.034.000 | 0 |
| 54 | PP2500455068 | Dung dịch đệm Tris Buffered Saline | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500455069 | Axit α-Ketoglutaric | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 9.108.000 | 9.108.000 | 0 |
| 56 | PP2500455070 | L-Asparagine | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 3.186.000 | 3.186.000 | 0 |
| 57 | PP2500455071 | β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 |
| 58 | PP2500455072 | Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 46.512.000 | 46.512.000 | 0 |
| 59 | PP2500455073 | Enzym Malic Dehydrogenase | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 60 | PP2500455079 | Thẻ định nhóm máu tại giường | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 37.800.000 | 150 | 2.167.200.000 | 2.167.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500455080 | Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5% | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 14.818.000 | 150 | 987.840.000 | 987.840.000 | 0 |
| 62 | PP2500455081 | Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll) | vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500455082 | Enzyme xúc tác phản ứng PCR | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 64.120.000 | 64.120.000 | 0 |
| 64 | PP2500455083 | Nước tinh khiết | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500455084 | Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn | vn1101929417 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE | 120 | 9.115.000 | 150 | 4.065.600 | 4.065.600 | 0 |
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500455085 | Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500455087 | Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 22.635.000 | 22.635.000 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500455088 | Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 35.865.000 | 35.865.000 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500455089 | Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 99.765.000 | 99.765.000 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500455090 | Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500455091 | Dung dịch bong tách tế bào | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 136.560.000 | 136.560.000 | 0 |
| 72 | PP2500455092 | Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500455093 | Amphotericin B | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500455094 | Dung dịch DPBS | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500455095 | Dung dịch PBS, PH 7.4 | vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 2.235.000 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500455096 | sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 21.075.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 77 | PP2500455097 | Hóa chất phát hiện mycoplasma | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 299.030.000 | 299.030.000 | 0 |
| 78 | PP2500455098 | Hóa chất đối chứng mycoplasma | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 79 | PP2500455099 | Kit thử endotoxin | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 132.390.000 | 132.390.000 | 0 |
| 80 | PP2500455100 | Chất chuẩn cho kit thử endotoxin | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 120 | 43.198.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 81 | PP2500455102 | Trypan blue 0.4% | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 25.421.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 23.907.000 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500455103 | Chất gắn tiêu bản | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500455106 | Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500455107 | Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500455108 | Parafin (Nến hạt) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 2.888.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 4.763.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500455109 | Cryomatric | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500455110 | Cồn 950 (can 5 lít) | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 8.490.000 | 150 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 |
| 88 | PP2500455114 | Xylen | vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 120 | 11.438.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 4.763.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500455116 | Dung dịch rửa quả lọc | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 120 | 189.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500455120 | Dầu soi kính (immersion oil ) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 |
| 91 | PP2500455123 | Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.250.000 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500455124 | Nước cất 2 lần | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 120 | 23.880.000 | 150 | 335.232.000 | 335.232.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 32.250.000 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 7.680.000 | 150 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 8.490.000 | 150 | 311.040.000 | 311.040.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500455126 | Vaselin | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 120 | 23.880.000 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 94 | PP2500455128 | Kali Iodid | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 120 | 23.880.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 95 | PP2500455130 | Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 45.489.600 | 45.489.600 | 0 |
| 96 | PP2500455132 | Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500455135 | Bộ xét nghiệm định lượng NH3 | vn0104781118 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN | 120 | 50.322.000 | 150 | 3.354.750.000 | 3.354.750.000 | 0 |
| 98 | PP2500455136 | Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 11.570.000 | 150 | 716.688.000 | 716.688.000 | 0 |
| 99 | PP2500455137 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 11.570.000 | 150 | 54.547.500 | 54.547.500 | 0 |
| 100 | PP2500455138 | Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 259.440.000 | 259.440.000 | 0 |
| 101 | PP2500455139 | Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 62.480.000 | 62.480.000 | 0 |
| 102 | PP2500455140 | Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 61.960.000 | 61.960.000 | 0 |
| 103 | PP2500455141 | Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 79.320.000 | 79.320.000 | 0 |
| 104 | PP2500455142 | Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 87.320.000 | 87.320.000 | 0 |
| 105 | PP2500455143 | Chương trình ngoại kiểm Dengue | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 51.320.000 | 51.320.000 | 0 |
| 106 | PP2500455144 | Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 230.040.000 | 230.040.000 | 0 |
| 107 | PP2500455145 | Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 53.960.000 | 53.960.000 | 0 |
| 108 | PP2500455146 | Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 54.040.000 | 54.040.000 | 0 |
| 109 | PP2500455147 | Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 65.740.000 | 65.740.000 | 0 |
| 110 | PP2500455148 | Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 |
| 111 | PP2500455149 | Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 63.780.000 | 63.780.000 | 0 |
| 112 | PP2500455150 | Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 63.312.000 | 63.312.000 | 0 |
| 113 | PP2500455151 | Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 114 | PP2500455152 | Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 63.770.000 | 63.770.000 | 0 |
| 115 | PP2500455153 | Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 65.540.000 | 65.540.000 | 0 |
| 116 | PP2500455154 | Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 139.150.000 | 139.150.000 | 0 |
| 117 | PP2500455155 | Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500455156 | Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 55.620.000 | 55.620.000 | 0 |
| 119 | PP2500455157 | Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen (Monogenic Disorders) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500455162 | Abnormal Haemoglobins AH surveys | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 82.360.000 | 82.360.000 | 0 |
| 121 | PP2500455163 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 83.460.000 | 83.460.000 | 0 |
| 122 | PP2500455164 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 |
| 123 | PP2500455165 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 108.420.000 | 108.420.000 | 0 |
| 124 | PP2500455166 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500455167 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 240.750.000 | 240.750.000 | 0 |
| 126 | PP2500455168 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 281.250.000 | 281.250.000 | 0 |
| 127 | PP2500455169 | Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500455170 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500455171 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500455172 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500455173 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 132 | PP2500455174 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 133 | PP2500455175 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500455176 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 135 | PP2500455177 | Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 136 | PP2500455178 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| 137 | PP2500455179 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| 138 | PP2500455180 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 |
| 139 | PP2500455181 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 140 | PP2500455182 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500455183 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500455184 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| 143 | PP2500455185 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| 144 | PP2500455189 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 145 | PP2500455190 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 146 | PP2500455191 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 75.095.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500455192 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500455193 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500455194 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500455195 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 151 | PP2500455196 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 74.600.000 | 74.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500455197 | Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3 | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 19.388.000 | 150 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 |
| 153 | PP2500455210 | Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500455211 | Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 72.720.000 | 72.720.000 | 0 |
| 155 | PP2500455212 | Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 70.760.000 | 70.760.000 | 0 |
| 156 | PP2500455213 | Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 74.680.000 | 74.680.000 | 0 |
| 157 | PP2500455214 | Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 62.724.000 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
1. PP2500455021 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)
2. PP2500455022 - Hi-Di Formamide
3. PP2500455027 - Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR Identifiler Plus
1. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)
1. PP2500455006 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)
2. PP2500455007 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)
3. PP2500455014 - Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix)
4. PP2500455015 - Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix)
5. PP2500455016 - Thang chuẩn DNA 100 bp
6. PP2500455019 - Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide)
7. PP2500455020 - Kit tinh sạch sản phẩm PCR
8. PP2500455026 - Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA)
9. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
10. PP2500455041 - Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus
11. PP2500455066 - Dung dịch đệm phosphat Nồng độ 10×
12. PP2500455068 - Dung dịch đệm Tris Buffered Saline
13. PP2500455082 - Enzyme xúc tác phản ứng PCR
14. PP2500455083 - Nước tinh khiết
15. PP2500455096 - sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit
1. PP2500455124 - Nước cất 2 lần
2. PP2500455126 - Vaselin
3. PP2500455128 - Kali Iodid
1. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)
2. PP2500455021 - Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)
3. PP2500455084 - Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn
1. PP2500455123 - Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít
2. PP2500455124 - Nước cất 2 lần
1. PP2500455136 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
2. PP2500455137 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
1. PP2500455008 - Trình tự mồi (Primer)
2. PP2500455009 - PRIMER
3. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)
4. PP2500455016 - Thang chuẩn DNA 100 bp
5. PP2500455017 - Thang chuẩn DNA 1kb Plus
6. PP2500455023 - Dung dịch đệm TBE 10X
7. PP2500455024 - Thạch Agarose
8. PP2500455025 - Dung dịch 2- Propanol (Iso
9. PP2500455035 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)
10. PP2500455065 - Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli
11. PP2500455067 - Albumin huyết thanh bò dạng bột đông khô
12. PP2500455068 - Dung dịch đệm Tris Buffered Saline
13. PP2500455069 - Axit α-Ketoglutaric
14. PP2500455070 - L-Asparagine
15. PP2500455071 - β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử
16. PP2500455072 - Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase
17. PP2500455073 - Enzym Malic Dehydrogenase
18. PP2500455087 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ
19. PP2500455088 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương
20. PP2500455089 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn
21. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
22. PP2500455092 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
23. PP2500455093 - Amphotericin B
24. PP2500455094 - Dung dịch DPBS
25. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%
26. PP2500455120 - Dầu soi kính (immersion oil )
27. PP2500455130 - Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC)
28. PP2500455138 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E
29. PP2500455139 - Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng
30. PP2500455140 - Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn
31. PP2500455141 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột
32. PP2500455142 - Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm
33. PP2500455143 - Chương trình ngoại kiểm Dengue
34. PP2500455144 - Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật
35. PP2500455145 - Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping)
36. PP2500455146 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes)
37. PP2500455147 - Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA)
38. PP2500455148 - Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB)
39. PP2500455149 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ
40. PP2500455150 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11
41. PP2500455151 - Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng
42. PP2500455152 - Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh
43. PP2500455153 - Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER
44. PP2500455154 - Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc
45. PP2500455155 - Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương
46. PP2500455156 - Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping)
47. PP2500455157 - Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen (Monogenic Disorders)
48. PP2500455162 - Abnormal Haemoglobins AH surveys
49. PP2500455210 - Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program)
50. PP2500455211 - Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program)
51. PP2500455212 - Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường
52. PP2500455213 - Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan
53. PP2500455214 - Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế
1. PP2500455005 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)
2. PP2500455006 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)
3. PP2500455013 - Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit)
1. PP2500455007 - Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)
2. PP2500455008 - Trình tự mồi (Primer)
3. PP2500455009 - PRIMER
4. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)
5. PP2500455023 - Dung dịch đệm TBE 10X
6. PP2500455036 - Hóa chất dừng chu trình tế bào
7. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
8. PP2500455040 - Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC)
9. PP2500455081 - Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll)
10. PP2500455083 - Nước tinh khiết
11. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
12. PP2500455094 - Dung dịch DPBS
13. PP2500455095 - Dung dịch PBS, PH 7.4
14. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%
1. PP2500455005 - Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)
2. PP2500455018 - Đệm màu tra mẫu điện di
3. PP2500455035 - Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)
4. PP2500455036 - Hóa chất dừng chu trình tế bào
5. PP2500455037 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol
6. PP2500455043 - Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer
7. PP2500455084 - Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn
8. PP2500455085 - Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR
9. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
10. PP2500455091 - Dung dịch bong tách tế bào
11. PP2500455093 - Amphotericin B
12. PP2500455102 - Trypan blue 0.4%
1. PP2500455079 - Thẻ định nhóm máu tại giường
1. PP2500455042 - Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer
2. PP2500455047 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2
3. PP2500455048 - Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman
4. PP2500455049 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y
5. PP2500455050 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721
6. PP2500455051 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP
7. PP2500455052 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA
8. PP2500455053 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL
9. PP2500455054 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL.
10. PP2500455055 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1
11. PP2500455056 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC
12. PP2500455057 - Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC
13. PP2500455058 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1
14. PP2500455059 - Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II
15. PP2500455060 - Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams
16. PP2500455061 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1
17. PP2500455062 - Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1)
18. PP2500455063 - Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1
19. PP2500455064 - Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6
1. PP2500455039 - Hóa chất gắn lamen
2. PP2500455103 - Chất gắn tiêu bản
3. PP2500455106 - Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao
4. PP2500455107 - Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương
5. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)
6. PP2500455109 - Cryomatric
7. PP2500455114 - Xylen
1. PP2500455124 - Nước cất 2 lần
1. PP2500455163 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
2. PP2500455164 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
3. PP2500455165 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
4. PP2500455166 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
5. PP2500455167 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
6. PP2500455168 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
7. PP2500455169 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
8. PP2500455170 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
9. PP2500455171 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
10. PP2500455172 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
11. PP2500455173 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
12. PP2500455174 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
13. PP2500455175 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
14. PP2500455176 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
15. PP2500455177 - Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu
16. PP2500455178 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
17. PP2500455179 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
18. PP2500455180 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
19. PP2500455181 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
20. PP2500455182 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
21. PP2500455183 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
22. PP2500455184 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
23. PP2500455185 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
24. PP2500455189 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
25. PP2500455190 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
26. PP2500455191 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
1. PP2500455037 - Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol
2. PP2500455038 - Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
3. PP2500455092 - Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
4. PP2500455093 - Amphotericin B
5. PP2500455094 - Dung dịch DPBS
6. PP2500455095 - Dung dịch PBS, PH 7.4
1. PP2500455132 - Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA
2. PP2500455192 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2
3. PP2500455193 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2
4. PP2500455194 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3
5. PP2500455195 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2
6. PP2500455196 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2
7. PP2500455197 - Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3
1. PP2500455110 - Cồn 950 (can 5 lít)
2. PP2500455124 - Nước cất 2 lần
1. PP2500455080 - Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5%
1. PP2500455010 - Probe (FAM/BHQ1)
2. PP2500455028 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA
3. PP2500455029 - Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA
4. PP2500455087 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ
5. PP2500455088 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương
6. PP2500455089 - Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn
7. PP2500455090 - Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
8. PP2500455097 - Hóa chất phát hiện mycoplasma
9. PP2500455098 - Hóa chất đối chứng mycoplasma
10. PP2500455099 - Kit thử endotoxin
11. PP2500455100 - Chất chuẩn cho kit thử endotoxin
1. PP2500455135 - Bộ xét nghiệm định lượng NH3
1. PP2500455116 - Dung dịch rửa quả lọc
1. PP2500455108 - Parafin (Nến hạt)
2. PP2500455114 - Xylen