Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 18 - Providing common test chemicals

    Watching    
Find: 11:56 07/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Providing chemicals and supplies for medical consumption in 2025 - 2027
Bidding package name
Package 18 - Providing common test chemicals
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Providing chemicals and supplies for medical consumption in 2025 - 2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services and legal capital sources of the National Hospital of Pediatrics
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Láng, City Hà Nội
Related announcements
Time of bid closing
09:00 20/11/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
3650/QĐ-BVNTW
Approval date
07/11/2025 11:54
Approval Authority
BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
11:55 07/11/2025
to
09:00 20/11/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 20/11/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
548.652.000 VND
Amount in words
Five hundred forty eight million six hundred fifty two thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)
300.850.000
300.850.000
0
24 month
2
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)
29.910.000
29.910.000
0
24 month
3
Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)
24.310.000
24.310.000
0
24 month
4
Trình tự mồi (Primer)
243.000.000
243.000.000
0
24 month
5
PRIMER
38.000.000
38.000.000
0
24 month
6
Probe (FAM/BHQ1)
161.280.000
161.280.000
0
24 month
7
Hỗn hợp phản ứng PCR (Platinum Taq DNA polymerase)
9.816.000
9.816.000
0
24 month
8
Hóa chất phản ứng PCR đa mồi (Platinum Multiplex PCR kit)
14.800.000
14.800.000
0
24 month
9
Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit)
150.304.000
150.304.000
0
24 month
10
Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix)
105.840.000
105.840.000
0
24 month
11
Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix)
59.240.000
59.240.000
0
24 month
12
Thang chuẩn DNA 100 bp
111.000.000
111.000.000
0
24 month
13
Thang chuẩn DNA 1kb Plus
14.894.000
14.894.000
0
24 month
14
Đệm màu tra mẫu điện di
31.460.000
31.460.000
0
24 month
15
Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide)
19.000.000
19.000.000
0
24 month
16
Kit tinh sạch sản phẩm PCR
747.881.000
747.881.000
0
24 month
17
Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)
437.220.000
437.220.000
0
24 month
18
Hi-Di Formamide
7.832.000
7.832.000
0
24 month
19
Dung dịch đệm TBE 10X
91.500.000
91.500.000
0
24 month
20
Thạch Agarose
100.711.000
100.711.000
0
24 month
21
Dung dịch 2- Propanol (Iso
17.085.000
17.085.000
0
24 month
22
Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA)
4.118.000
4.118.000
0
24 month
23
Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR Identifiler Plus
680.000.000
680.000.000
0
24 month
24
Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA
1.231.282.000
1.231.282.000
0
24 month
25
Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA
284.142.000
284.142.000
0
24 month
26
DNA Hệ gen Nữ chuẩn
56.400.000
56.400.000
0
24 month
27
DNA Hệ gen Nam chuẩn
56.640.000
56.640.000
0
24 month
28
Enzym TailI
42.000.000
42.000.000
0
24 month
29
Enzym TasI
49.000.000
49.000.000
0
24 month
30
Enzym DraI
9.800.000
9.800.000
0
24 month
31
Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)
208.400.000
208.400.000
0
24 month
32
Hóa chất dừng chu trình tế bào
147.750.000
147.750.000
0
24 month
33
Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol
36.040.000
36.040.000
0
24 month
34
Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
28.000.000
28.000.000
0
24 month
35
Hóa chất gắn lamen
135.000.000
135.000.000
0
24 month
36
Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC)
22.320.000
22.320.000
0
24 month
37
Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus
18.060.000
18.060.000
0
24 month
38
Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP Hybridization Buffer
152.152.000
152.152.000
0
24 month
39
Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer
107.500.000
107.500.000
0
24 month
40
Potasium Cloride (KCl)
5.100.000
5.100.000
0
24 month
41
Hóa chất tẩy rửa, hòa tan Protein màng trong kĩ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH IGEPAL-CA630
79.200.000
79.200.000
0
24 month
42
Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin (SPoT-Light Pretreatment Tisuse Kit)
87.240.000
87.240.000
0
24 month
43
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2
514.800.000
514.800.000
0
24 month
44
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman
158.288.000
158.288.000
0
24 month
45
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y
45.021.600
45.021.600
0
24 month
46
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721
37.194.300
37.194.300
0
24 month
47
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP
31.922.800
31.922.800
0
24 month
48
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA
330.844.800
330.844.800
0
24 month
49
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL
315.151.200
315.151.200
0
24 month
50
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL.
315.151.200
315.151.200
0
24 month
51
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1
514.800.000
514.800.000
0
24 month
52
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC
135.064.800
135.064.800
0
24 month
53
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC
225.108.000
225.108.000
0
24 month
54
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1
257.400.000
257.400.000
0
24 month
55
Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II
66.560.000
66.560.000
0
24 month
56
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams
161.018.000
161.018.000
0
24 month
57
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1
180.086.400
180.086.400
0
24 month
58
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1)
90.043.200
90.043.200
0
24 month
59
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1
102.960.000
102.960.000
0
24 month
60
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6
102.960.000
102.960.000
0
24 month
61
Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli
90.024.000
90.024.000
0
24 month
62
Dung dịch đệm phosphat Nồng độ 10×
5.366.000
5.366.000
0
24 month
63
Albumin huyết thanh bò dạng bột đông khô
10.634.000
10.634.000
0
24 month
64
Dung dịch đệm Tris Buffered Saline
8.060.000
8.060.000
0
24 month
65
Axit α-Ketoglutaric
8.690.000
8.690.000
0
24 month
66
L-Asparagine
3.080.000
3.080.000
0
24 month
67
β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử
24.504.000
24.504.000
0
24 month
68
Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase
44.812.000
44.812.000
0
24 month
69
Enzym Malic Dehydrogenase
17.182.000
17.182.000
0
24 month
70
Huyết thanh AB
112.092.000
112.092.000
0
24 month
71
Anti - A
68.900.000
68.900.000
0
24 month
72
Anti - B
68.900.000
68.900.000
0
24 month
73
Anti - D
110.000.000
110.000.000
0
24 month
74
Anti -AB
62.010.000
62.010.000
0
24 month
75
Thẻ định nhóm máu tại giường
2.520.000.000
2.520.000.000
0
24 month
76
Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5%
987.840.000
987.840.000
0
24 month
77
Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll)
280.296.000
280.296.000
0
24 month
78
Enzyme xúc tác phản ứng PCR
64.125.000
64.125.000
0
24 month
79
Nước tinh khiết
3.438.000
3.438.000
0
24 month
80
Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn
9.030.000
9.030.000
0
24 month
81
Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR
23.100.000
23.100.000
0
24 month
82
Hóa chất cố định tế bào dòng chảy
86.000.000
86.000.000
0
24 month
83
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ
23.550.000
23.550.000
0
24 month
84
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương
39.700.000
39.700.000
0
24 month
85
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn
33.750.000
33.750.000
0
24 month
86
Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
579.600.000
579.600.000
0
24 month
87
Dung dịch bong tách tế bào
136.560.000
136.560.000
0
24 month
88
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
5.560.000
5.560.000
0
24 month
89
Amphotericin B
8.736.000
8.736.000
0
24 month
90
Dung dịch DPBS
47.000.000
47.000.000
0
24 month
91
Dung dịch PBS, PH 7.4
23.500.000
23.500.000
0
24 month
92
sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit
176.400.000
176.400.000
0
24 month
93
Hóa chất phát hiện mycoplasma
299.030.000
299.030.000
0
24 month
94
Hóa chất đối chứng mycoplasma
87.360.000
87.360.000
0
24 month
95
Kit thử endotoxin
132.390.000
132.390.000
0
24 month
96
Chất chuẩn cho kit thử endotoxin
7.350.000
7.350.000
0
24 month
97
Nước tinh khiết không chứa LAL
4.400.000
4.400.000
0
24 month
98
Trypan blue 0.4%
4.440.000
4.440.000
0
24 month
99
Chất gắn tiêu bản
189.000.000
189.000.000
0
24 month
100
Giemsa nước
214.600.000
214.600.000
0
24 month
101
Giemsa bột
66.348.000
66.348.000
0
24 month
102
Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao
72.000.000
72.000.000
0
24 month
103
Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương
36.000.000
36.000.000
0
24 month
104
Parafin (Nến hạt)
192.500.000
192.500.000
0
24 month
105
Cryomatric
13.000.000
13.000.000
0
24 month
106
Cồn 950 (can 5 lít)
54.000.000
54.000.000
0
24 month
107
Cồn y tế tuyệt đối
81.000.000
81.000.000
0
24 month
108
Cồn Ethanol
198.900.000
198.900.000
0
24 month
109
Cồn Methanol
47.190.000
47.190.000
0
24 month
110
Xylen
125.000.000
125.000.000
0
24 month
111
Axit axetic
265.350.000
265.350.000
0
24 month
112
Dung dịch rửa quả lọc
12.600.000
12.600.000
0
24 month
113
Toluen
1.925.000
1.925.000
0
24 month
114
Bộ nhuộm Diff quick
59.080.000
59.080.000
0
24 month
115
Bộ Iron stain kit
48.600.000
48.600.000
0
24 month
116
Dầu soi kính (immersion oil )
65.565.000
65.565.000
0
24 month
117
Nacl
50.000
50.000
0
24 month
118
Glycerol
4.800.000
4.800.000
0
24 month
119
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít
1.638.000.000
1.638.000.000
0
24 month
120
Nước cất 2 lần
512.000.000
512.000.000
0
24 month
121
Đồng sulfat
700.000
700.000
0
24 month
122
Vaselin
2.400.000
2.400.000
0
24 month
123
Iod tinh thể
5.200.000
5.200.000
0
24 month
124
Kali Iodid
16.250.000
16.250.000
0
24 month
125
Muối Solium Chride 99.5%
2.160.000
2.160.000
0
24 month
126
Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC)
14.880.000
14.880.000
0
24 month
127
Màng lọc
37.104.000
37.104.000
0
24 month
128
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA
104.500.000
104.500.000
0
24 month
129
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3) CAL2351
22.540.000
22.540.000
0
24 month
130
Thuốc thử định lượng đồng (Cu)
48.993.000
48.993.000
0
24 month
131
Bộ xét nghiệm định lượng NH3
3.354.750.000
3.354.750.000
0
24 month
132
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
716.688.000
716.688.000
0
24 month
133
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
54.547.500
54.547.500
0
24 month
134
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E
259.440.000
259.440.000
0
24 month
135
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng
62.512.000
62.512.000
0
24 month
136
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn
61.976.000
61.976.000
0
24 month
137
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột
79.336.000
79.336.000
0
24 month
138
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm
87.336.000
87.336.000
0
24 month
139
Chương trình ngoại kiểm Dengue
51.320.000
51.320.000
0
24 month
140
Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật
230.064.000
230.064.000
0
24 month
141
Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping)
53.960.000
53.960.000
0
24 month
142
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes)
54.040.000
54.040.000
0
24 month
143
Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA)
65.752.000
65.752.000
0
24 month
144
Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2) và/hoặc gen β- thalassemia (HBB)
79.380.000
79.380.000
0
24 month
145
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ
63.780.000
63.780.000
0
24 month
146
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11
63.312.000
63.312.000
0
24 month
147
Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng
63.840.000
63.840.000
0
24 month
148
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh
63.770.000
63.770.000
0
24 month
149
Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER
65.546.000
65.546.000
0
24 month
150
Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc
139.170.000
139.170.000
0
24 month
151
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương
56.000.000
56.000.000
0
24 month
152
Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping)
55.628.000
55.628.000
0
24 month
153
Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen (Monogenic Disorders)
43.200.000
43.200.000
0
24 month
154
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme
150.375.000
150.375.000
0
24 month
155
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/ RIQAS Coagulation Programme (5 analytes)
160.000.000
160.000.000
0
24 month
156
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/ RIQAS Coagulation Programme (17 analytes)
44.100.000
44.100.000
0
24 month
157
Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME
103.200.000
103.200.000
0
24 month
158
Abnormal Haemoglobins AH surveys
82.370.000
82.370.000
0
24 month
159
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
83.460.000
83.460.000
0
24 month
160
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
100.620.000
100.620.000
0
24 month
161
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
108.420.000
108.420.000
0
24 month
162
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
160.500.000
160.500.000
0
24 month
163
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
240.750.000
240.750.000
0
24 month
164
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
281.250.000
281.250.000
0
24 month
165
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
321.000.000
321.000.000
0
24 month
166
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
321.000.000
321.000.000
0
24 month
167
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
321.000.000
321.000.000
0
24 month
168
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
321.000.000
321.000.000
0
24 month
169
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
72.450.000
72.450.000
0
24 month
170
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
72.450.000
72.450.000
0
24 month
171
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
70.200.000
70.200.000
0
24 month
172
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
70.200.000
70.200.000
0
24 month
173
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu
237.600.000
237.600.000
0
24 month
174
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
96.300.000
96.300.000
0
24 month
175
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
96.300.000
96.300.000
0
24 month
176
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
96.300.000
96.300.000
0
24 month
177
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
385.200.000
385.200.000
0
24 month
178
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
385.200.000
385.200.000
0
24 month
179
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
385.200.000
385.200.000
0
24 month
180
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
275.400.000
275.400.000
0
24 month
181
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
275.400.000
275.400.000
0
24 month
182
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
960.000.000
960.000.000
0
24 month
183
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
960.000.000
960.000.000
0
24 month
184
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
960.000.000
960.000.000
0
24 month
185
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
64.000.000
64.000.000
0
24 month
186
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
74.400.000
74.400.000
0
24 month
187
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
74.400.000
74.400.000
0
24 month
188
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2
70.000.000
70.000.000
0
24 month
189
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2
475.000.000
475.000.000
0
24 month
190
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3
98.000.000
98.000.000
0
24 month
191
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2
55.200.000
55.200.000
0
24 month
192
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2
74.600.000
74.600.000
0
24 month
193
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3
415.200.000
415.200.000
0
24 month
194
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa
96.000.000
96.000.000
0
24 month
195
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh
43.480.000
43.480.000
0
24 month
196
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
41.600.000
41.600.000
0
24 month
197
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
60.000.000
60.000.000
0
24 month
198
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu
30.000.000
30.000.000
0
24 month
199
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
34.200.000
34.200.000
0
24 month
200
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1
49.676.000
49.676.000
0
24 month
201
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
160.000.000
160.000.000
0
24 month
202
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol
28.400.000
28.400.000
0
24 month
203
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor
37.980.000
37.980.000
0
24 month
204
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng
36.780.000
36.780.000
0
24 month
205
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
38.000.000
38.000.000
0
24 month
206
Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program)
64.000.000
64.000.000
0
24 month
207
Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program)
72.720.000
72.720.000
0
24 month
208
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường
70.760.000
70.760.000
0
24 month
209
Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan
74.680.000
74.680.000
0
24 month
210
Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế
100.500.000
100.500.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 18 - Providing common test chemicals". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 18 - Providing common test chemicals" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 9

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second