Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 250 phản ứng)
|
300.850.000
|
300.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ hóa chất tách chiết DNA máu ngoại vi (Hộp 50 phản ứng)
|
29.910.000
|
29.910.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Dung dịch nước không chứa DNA/ RNA (dH2O)
|
24.310.000
|
24.310.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Trình tự mồi (Primer)
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
PRIMER
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Probe (FAM/BHQ1)
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Hỗn hợp phản ứng PCR (Platinum Taq DNA polymerase)
|
9.816.000
|
9.816.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Hóa chất phản ứng PCR đa mồi (Platinum Multiplex PCR kit)
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Hỗn hợp phản ứng PCR đa mồi (Qiagen Multiplex PCR Kit)
|
150.304.000
|
150.304.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Hỗn hợp phản ứng PCR chứa chất nhuộm màu (GoTaq Green Master mix)
|
105.840.000
|
105.840.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Hỗn hợp phản ứng PCR không chứa chất nhuộm màu (GoTaq Colorless Master mix)
|
59.240.000
|
59.240.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Thang chuẩn DNA 100 bp
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Thang chuẩn DNA 1kb Plus
|
14.894.000
|
14.894.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Đệm màu tra mẫu điện di
|
31.460.000
|
31.460.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Thuốc nhuộm DNA trong điện di gel agarose (Ethidium Bromide)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Kit tinh sạch sản phẩm PCR
|
747.881.000
|
747.881.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Hóa chất tinh sạch mẫu giải trình tự gen (Bigdye Xterminator)
|
437.220.000
|
437.220.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Hi-Di Formamide
|
7.832.000
|
7.832.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Dung dịch đệm TBE
10X
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Thạch Agarose
|
100.711.000
|
100.711.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Dung dịch 2- Propanol (Iso
|
17.085.000
|
17.085.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Dung dịch đệm TE (Tris-EDTA)
|
4.118.000
|
4.118.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Bộ kít khuếch đại 16 vị trí STR PCR AmpFLSTR
Identifiler Plus
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Bộ hóa chất phân tích đoạn MLPA
|
1.231.282.000
|
1.231.282.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Bộ hóa chất phân tích đoạn MS- MLPA
|
284.142.000
|
284.142.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
DNA Hệ gen Nữ chuẩn
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
DNA Hệ gen Nam chuẩn
|
56.640.000
|
56.640.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Enzym TailI
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Enzym TasI
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Enzym DraI
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Hóa chất rửa tế bào Phosphate buffered saline (PBS)
|
208.400.000
|
208.400.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Hóa chất dừng chu trình tế bào
|
147.750.000
|
147.750.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Hóa chất sử dụng giúp Nhiễm sắc thể bắt màu Giemsa Trypsin 2.5% không phenol
|
36.040.000
|
36.040.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Hóa chất phân tách tế bào tế bám dính Trypsin EDTA 0.25% phenol red
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Hóa chất gắn lamen
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Dung dịch rửa Saline Sodium Citrate (SSC)
|
22.320.000
|
22.320.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Hóa chất tăng tái tổ hợp phân bào trong nuôi cấy Nhiễm sắc thể của bệnh thiếu máu Faconi Mitomycin C from Streptomyces caespitosus
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Hoá chất đệm lai đầu dò DNA trong kĩ thuật FISH LSI/WCP
Hybridization Buffer
|
152.152.000
|
152.152.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Viên nén đệm Gibco-GURR Buffer
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Potasium Cloride (KCl)
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Hóa chất tẩy rửa, hòa tan Protein màng trong kĩ thuật lai huỳnh quang tại chỗ FISH IGEPAL-CA630
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Bộ hoá chất xử lí tiêu bản u cố định parafin
(SPoT-Light Pretreatment Tisuse Kit)
|
87.240.000
|
87.240.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai N- MYC/CEP 2
|
514.800.000
|
514.800.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Đầu dò 3 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Prader Willi/Angelman
|
158.288.000
|
158.288.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai NST X/Y
|
45.021.600
|
45.021.600
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Sotos NSD1/ D5S23, D5S721
|
37.194.300
|
37.194.300
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai WHS/ CEP
|
31.922.800
|
31.922.800
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện tổ hợp gen lai LSI N25/ARSA
|
330.844.800
|
330.844.800
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn BCR/ABL
|
315.151.200
|
315.151.200
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MLL.
|
315.151.200
|
315.151.200
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn TCF3/PBX1
|
514.800.000
|
514.800.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen MYC
|
135.064.800
|
135.064.800
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Bộ đầu dò tín hiệu huỳnh quang màu cam phát hiện gen MYC
|
225.108.000
|
225.108.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen FOXO1
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Hoá chất chiết quang để quan sát được màu nhuộm DNA DAPI II
|
66.560.000
|
66.560.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Mẫu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen lai Williams
|
161.018.000
|
161.018.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen EWSR1
|
180.086.400
|
180.086.400
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Bộ đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện chuyển đoạn liên quan đến tổ hợp gen lai ETV6(TEL)/RUNX 1(AML1)
|
90.043.200
|
90.043.200
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Đầu dò 2 màu huỳnh quang phát hiện vùng gen RUNX1/RUNX1T 1
|
102.960.000
|
102.960.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Bộ đầu dò phát hiện chuyển đoạn liên quan đến vùng gen ETV6
|
102.960.000
|
102.960.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Enzyme Asparaginase từ Escherichia coli
|
90.024.000
|
90.024.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Dung dịch đệm phosphat
Nồng độ 10×
|
5.366.000
|
5.366.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Albumin huyết thanh bò
dạng bột đông khô
|
10.634.000
|
10.634.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Dung dịch đệm Tris Buffered Saline
|
8.060.000
|
8.060.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Axit α-Ketoglutaric
|
8.690.000
|
8.690.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
L-Asparagine
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
β-Nicotinamide adenine dinucleotide, muối dipotassium khử
|
24.504.000
|
24.504.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Enzym Glutamic-Oxalacetic Transaminase
|
44.812.000
|
44.812.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Enzym Malic Dehydrogenase
|
17.182.000
|
17.182.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Huyết thanh AB
|
112.092.000
|
112.092.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Anti - A
|
68.900.000
|
68.900.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Anti - B
|
68.900.000
|
68.900.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Anti - D
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Anti -AB
|
62.010.000
|
62.010.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Thẻ định nhóm máu tại giường
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Panel sàng lọc kháng thể bất thường 0,8% hoặc 3% hoặc 5%
|
987.840.000
|
987.840.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Dung dịch phân tách tế bào đơn nhân theo gradient tỷ trọng (Ficoll)
|
280.296.000
|
280.296.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Enzyme xúc tác phản ứng PCR
|
64.125.000
|
64.125.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Nước tinh khiết
|
3.438.000
|
3.438.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Hóa chất nhuộm acid nucleic an toàn
|
9.030.000
|
9.030.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Dung dịch đệm chạy điện di sản phẩm PCR
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Hóa chất cố định tế bào dòng chảy
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa mỡ
|
23.550.000
|
23.550.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa xương
|
39.700.000
|
39.700.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Hóa chất nhuộm kiểm tra quá trình biệt hóa sụn
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Hóa chất bảo quản tế bào gốc trung mô
|
579.600.000
|
579.600.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Dung dịch bong tách tế bào
|
136.560.000
|
136.560.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
|
5.560.000
|
5.560.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Amphotericin B
|
8.736.000
|
8.736.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Dung dịch DPBS
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Dung dịch PBS, PH 7.4
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
sIL-2R/CD25 (Soluble) Human ELISA Kit
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Hóa chất phát hiện mycoplasma
|
299.030.000
|
299.030.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Hóa chất đối chứng mycoplasma
|
87.360.000
|
87.360.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Kit thử endotoxin
|
132.390.000
|
132.390.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Chất chuẩn cho kit thử endotoxin
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Nước tinh khiết không chứa LAL
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Trypan blue 0.4%
|
4.440.000
|
4.440.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Chất gắn tiêu bản
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Giemsa nước
|
214.600.000
|
214.600.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Giemsa bột
|
66.348.000
|
66.348.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Dung dịch HNO3 khử canxi trong mô xương độ cứng cao
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Dung dịch EDTA khử canxitrong tủy xương
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Parafin (Nến hạt)
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Cryomatric
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Cồn 950 (can 5 lít)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Cồn y tế tuyệt đối
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Cồn Ethanol
|
198.900.000
|
198.900.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Cồn Methanol
|
47.190.000
|
47.190.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Xylen
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Axit axetic
|
265.350.000
|
265.350.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Dung dịch rửa quả lọc
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Toluen
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bộ nhuộm Diff quick
|
59.080.000
|
59.080.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bộ Iron stain kit
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Dầu soi kính (immersion oil )
|
65.565.000
|
65.565.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Nacl
|
50.000
|
50.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Glycerol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Nước cất vô trùng dùng ngoài - Loại can 5 lít
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Nước cất 2 lần
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Đồng sulfat
|
700.000
|
700.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Vaselin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Iod tinh thể
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Kali Iodid
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Muối Solium Chride 99.5%
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Hóa chất N-Acetyl-L-Cystein (NALC)
|
14.880.000
|
14.880.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Màng lọc
|
37.104.000
|
37.104.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu VMA/ HVA
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3
CALIBRATION SERUM LEVEL 3 (CAL 3)
CAL2351
|
22.540.000
|
22.540.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Thuốc thử định lượng đồng (Cu)
|
48.993.000
|
48.993.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Bộ xét nghiệm định lượng NH3
|
3.354.750.000
|
3.354.750.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
|
716.688.000
|
716.688.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
|
54.547.500
|
54.547.500
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Viêm gan A + B + C + E
|
259.440.000
|
259.440.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Chương trình ngoại kiểm huyết thanh học Ký sinh trùng
|
62.512.000
|
62.512.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Chương trình ngoại kiểm nhuộm soi phát hiện vi khuẩn
|
61.976.000
|
61.976.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Ký sinh trùng đường ruột
|
79.336.000
|
79.336.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Chương trình ngoại kiểm soi tươi tìm Nấm
|
87.336.000
|
87.336.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Chương trình ngoại kiểm Dengue
|
51.320.000
|
51.320.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Chương trình ngoại kiểm nuôi cấy, định danh vi sinh vật
|
230.064.000
|
230.064.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Ngoại kiểm online nhiễm sắc thể sau sinh (Postnatal karyotyping)
|
53.960.000
|
53.960.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH (Microdeletion Syndromes)
|
54.040.000
|
54.040.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Ngoại kiểm các đột biến ở gen SMN1 (SMA)
|
65.752.000
|
65.752.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Bộ kit ngoại kiểm phân tích các biến thể đột biến gen α- thalassemia (HBA1/HBA2)
và/hoặc gen β- thalassemia (HBB)
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử rối loạn dưỡng cơ
|
63.780.000
|
63.780.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử mất đoạn 15q11
|
63.312.000
|
63.312.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Chương trình ngoại kiểm di truyền rối loạn chuyển hóa đồng
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Chương trình ngoại kiểm di truyền phân tử tăng sản thượng thận bẩm sinh
|
63.770.000
|
63.770.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Chương trình ngoại kiểm giải trình tự gen SANGER
|
65.546.000
|
65.546.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Ngoại kiểm theo dõi thể khảm sau ghép tế bào gốc
|
139.170.000
|
139.170.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Ngoại kiểm kỹ thuật FISH từ tế bào tuỷ xương
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Bộ kit ngoại kiểm nhiễm sắc thể trước sinh (Prenatal karyotyping)
|
55.628.000
|
55.628.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Bộ ngoại kiểm tư vấn di truyền đơn gen
(Monogenic Disorders)
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học/RIQAS Monthly Haematology Programme
|
150.375.000
|
150.375.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn/
RIQAS Coagulation Programme (5
analytes)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu toàn phần/
RIQAS Coagulation Programme (17 analytes)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Ngoại kiểm máu lắng ESR PROGRAME
|
103.200.000
|
103.200.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Abnormal Haemoglobins AH surveys
|
82.370.000
|
82.370.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Vật liệu kiểm soát mức 1
xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
83.460.000
|
83.460.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Vật liệu kiểm soát mức 2
xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
100.620.000
|
100.620.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Vật liệu kiểm soát mức 3
xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
|
108.420.000
|
108.420.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Vật liệu kiểm soát mức 1
xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
160.500.000
|
160.500.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Vật liệu kiểm soát mức 2
xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
240.750.000
|
240.750.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
281.250.000
|
281.250.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh nước tiểu
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
|
70.200.000
|
70.200.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Vật liệu kiểm soát 3 mức nồng độ xét nghiệm các thông số theo dõi nồng độ thuốc trong máu
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
|
96.300.000
|
96.300.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
|
96.300.000
|
96.300.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Vật liệu kiểm soát mức 3
xét nghiệm định lượng Ethanol và Ammonia
|
96.300.000
|
96.300.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
|
275.400.000
|
275.400.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
|
275.400.000
|
275.400.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ thấp
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ trung bình
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 10 thông số xét nghiệm khí máu nồng độ cao
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Nội kiểm cho ba xét nghiệm định lượng thuốc (mới) Gentamicin, Tobramycin, Amikacin
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1, 2
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong huyết thanh, dạng đông khô, mức 1, 2
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng kim loại nặng trong máu toàn phẩn, dạng đông khô, mức 1, 2, 3
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng amin sinh học trong nước tiểu, dạng đông khô, mức 1,2
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng acid amin trong huyết tương, dạng đông khô, mức 1,2
|
74.600.000
|
74.600.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định lượng thuốc ức chế miễn dịch trong máu toàn phần, dạng đông khô, mức 1,2, 3
|
415.200.000
|
415.200.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu người trên máy sinh hóa
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Hóa sinh
|
43.480.000
|
43.480.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1
|
49.676.000
|
49.676.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Thuốc ức chế miễn dịch
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/Ethanol
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TSH Receptor
|
37.980.000
|
37.980.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Protein đặc biệt hàng tháng
|
36.780.000
|
36.780.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Ngoại kiểm acid hữu cơ niệu của ERNDIM (Qualitative urine organic acid program)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Ngoại kiểm acid amin của ERNDIM (Quantitative amino acid program)
|
72.720.000
|
72.720.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Ngoại kiểm kháng thể tự miễn trong đái tháo đường
|
70.760.000
|
70.760.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Ngoại kiểm kháng thể kháng nhân và kháng nguyên liên quan
|
74.680.000
|
74.680.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Ngoại kiểm steroid niệu quốc tế
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.