Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400282380 | Aescin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 273.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 2 | PP2400282381 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 3 | PP2400282382 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 4 | PP2400282383 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 180.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400282384 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.075.356 | 150 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 11.858.600 | 11.858.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400282385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 1.129.000 | 1.129.000 | 0 |
| 7 | PP2400282386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400282387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 9 | PP2400282391 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 10 | PP2400282392 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 792.300 | 792.300 | 0 |
| 11 | PP2400282393 | Colchicin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 278.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 175.550 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400282394 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400282395 | Glucosamin | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 120 | 611.550 | 150 | 61.155.000 | 61.155.000 | 0 |
| vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 120 | 611.550 | 150 | 61.155.000 | 61.155.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400282397 | Alpha chymotrypsin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.701.750 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400282398 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| 16 | PP2400282399 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 88.470 | 150 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 17 | PP2400282400 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400282401 | Cetirizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 19 | PP2400282402 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.075.356 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 14.840 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 1.484.000 | 1.484.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400282403 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 7.890.000 | 7.890.000 | 0 |
| 21 | PP2400282405 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 461.700 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 22 | PP2400282406 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 277.815 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400282407 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 792.000 | 792.000 | 0 |
| 24 | PP2400282408 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 1.983.200 | 1.983.200 | 0 |
| 25 | PP2400282409 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 2.420.880 | 2.420.880 | 0 |
| 26 | PP2400282411 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 175.550 | 150 | 15.555.000 | 15.555.000 | 0 |
| 27 | PP2400282412 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 120 | 876.800 | 150 | 87.680.000 | 87.680.000 | 0 |
| 28 | PP2400282414 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 178.500 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400282416 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 349.050 | 150 | 14.290.500 | 14.290.500 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 157.050 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400282417 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.207.460 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 31 | PP2400282418 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 32 | PP2400282419 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 33 | PP2400282420 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400282421 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 |
| 35 | PP2400282422 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400282423 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 37 | PP2400282424 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 |
| 38 | PP2400282425 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 6.899.900 | 6.899.900 | 0 |
| 39 | PP2400282426 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 1.333.500 | 1.333.500 | 0 |
| 40 | PP2400282427 | Levofloxacin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.207.460 | 150 | 81.950.000 | 81.950.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 877.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400282428 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.139.980 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 42 | PP2400282429 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 7.453.000 | 7.453.000 | 0 |
| 43 | PP2400282430 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.207.460 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 44 | PP2400282431 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 45 | PP2400282432 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400282434 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 47 | PP2400282435 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.075.356 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 57.395.200 | 57.395.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.039.175 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400282436 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.039.175 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400282437 | Tenofovir (TDF) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 50 | PP2400282438 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 508.800 | 508.800 | 0 |
| 51 | PP2400282439 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400282440 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 53 | PP2400282441 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400282442 | Fluconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 55 | PP2400282445 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107644938 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ | 120 | 626.940 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400282446 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 1.709.400 | 1.709.400 | 0 |
| 57 | PP2400282447 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 58 | PP2400282448 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 59 | PP2400282450 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 60 | PP2400282451 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 953.700 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 61 | PP2400282453 | Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 680.400 | 150 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| 62 | PP2400282454 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 278.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 63 | PP2400282455 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 13.178.000 | 13.178.000 | 0 |
| 64 | PP2400282456 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 65 | PP2400282457 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 4.683.000 | 4.683.000 | 0 |
| 66 | PP2400282458 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 88.470 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 67 | PP2400282459 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.701.750 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 68 | PP2400282460 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.039.175 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 277.815 | 150 | 8.210.000 | 8.210.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 7.166.000 | 7.166.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400282461 | Atorvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 680.400 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 277.815 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400282462 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 278.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400282463 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400282464 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 73 | PP2400282465 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 9.713.000 | 9.713.000 | 0 |
| 74 | PP2400282466 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 953.700 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 75 | PP2400282467 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 161.280 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 76 | PP2400282468 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 6.498.400 | 6.498.400 | 0 |
| 77 | PP2400282469 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 2.438.000 | 2.438.000 | 0 |
| 78 | PP2400282470 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 5.174.950 | 5.174.950 | 0 |
| 79 | PP2400282471 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 2.946.300 | 2.946.300 | 0 |
| 80 | PP2400282473 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 81 | PP2400282474 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.882.500 | 4.882.500 | 0 |
| 82 | PP2400282475 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 313.750 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 83 | PP2400282476 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 84 | PP2400282477 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 885.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 953.700 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400282478 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 642.500 | 642.500 | 0 |
| 86 | PP2400282480 | Drotaverin clohydrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 91.300 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400282481 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 88 | PP2400282482 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 777.600 | 777.600 | 0 |
| 89 | PP2400282483 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 49.498.500 | 49.498.500 | 0 |
| 90 | PP2400282484 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400282485 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 413.000 | 150 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 92 | PP2400282486 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 93 | PP2400282487 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.207.460 | 150 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| 94 | PP2400282489 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 95 | PP2400282490 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 2.627.100 | 2.627.100 | 0 |
| 96 | PP2400282491 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400282492 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 11.658.000 | 11.658.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400282493 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.561.150 | 150 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 |
| 99 | PP2400282494 | Ursodeoxycholic acid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 877.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 100 | PP2400282495 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 5.200.350 | 5.200.350 | 0 |
| 101 | PP2400282496 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 688.100 | 688.100 | 0 |
| 102 | PP2400282497 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 |
| 103 | PP2400282498 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 982.500 | 982.500 | 0 |
| 104 | PP2400282499 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 105 | PP2400282500 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 338.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 265.750 | 150 | 14.166.000 | 14.166.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 165.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400282501 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 203.301 | 150 | 20.330.100 | 20.330.100 | 0 |
| 107 | PP2400282502 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 108 | PP2400282503 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 278.000 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 349.050 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400282504 | Natri clorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.075.356 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 110 | PP2400282505 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 111 | PP2400282506 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 5.962.000 | 5.962.000 | 0 |
| 112 | PP2400282507 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 277.815 | 150 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 113 | PP2400282508 | Xylometazolin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 278.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 114 | PP2400282509 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 338.000 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| 115 | PP2400282511 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 116 | PP2400282512 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 117 | PP2400282513 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 118 | PP2400282514 | Citicolin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.561.150 | 150 | 203.975.000 | 203.975.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.385.000 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400282515 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.385.000 | 150 | 133.750.000 | 133.750.000 | 0 |
| 120 | PP2400282516 | Panax notoginseng saponins | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 265.750 | 150 | 8.022.000 | 8.022.000 | 0 |
| 121 | PP2400282517 | Ginkgo biloba | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 461.700 | 150 | 26.370.000 | 26.370.000 | 0 |
| 122 | PP2400282518 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400282519 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 124 | PP2400282520 | Piracetam | vn0107644938 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH ĐÔ | 120 | 626.940 | 150 | 47.694.000 | 47.694.000 | 0 |
| 125 | PP2400282521 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 3.947.300 | 3.947.300 | 0 |
| 126 | PP2400282522 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 127 | PP2400282523 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 128 | PP2400282524 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400282525 | Natri montelukast | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 1.075.356 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.619.377 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400282526 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 680.400 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 131 | PP2400282527 | Natri montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.561.150 | 150 | 1.897.500 | 1.897.500 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 265.750 | 150 | 1.922.000 | 1.922.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400282528 | Salbutamol sulfat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.561.150 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400282529 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.464.700 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 134 | PP2400282530 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.207.460 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 135 | PP2400282531 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 45.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 136 | PP2400282532 | Ambroxol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.561.150 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 137 | PP2400282533 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 678.530 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 138 | PP2400282534 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.956.474 | 150 | 7.970.000 | 7.970.000 | 0 |
| 139 | PP2400282536 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 140 | PP2400282537 | Mometason furoat | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.701.750 | 150 | 44.375.000 | 44.375.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400282538 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 313.750 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 142 | PP2400282540 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.139.980 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400282541 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.139.980 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400282542 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.139.980 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400282543 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400282544 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 441.583 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400282545 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.621.955 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 148 | PP2400282546 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.011.240 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
1. PP2400282384 - Meloxicam
2. PP2400282402 - Cinnarizin
3. PP2400282435 - Linezolid
4. PP2400282504 - Natri clorid
5. PP2400282525 - Natri montelukast
1. PP2400282453 - Losartan
2. PP2400282461 - Atorvastatin
3. PP2400282526 - Natri montelukast
1. PP2400282412 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400282414 - Cefixim
1. PP2400282383 - Ibuprofen
1. PP2400282434 - Fosfomycin
2. PP2400282481 - Glycerol
3. PP2400282484 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
4. PP2400282486 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2400282489 - Bacillus clausii
6. PP2400282503 - Natri clorid
7. PP2400282505 - Natri hyaluronat
8. PP2400282522 - Budesonid
9. PP2400282529 - Salbutamol sulfat
1. PP2400282391 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400282394 - Glucosamin
3. PP2400282398 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400282401 - Cetirizin
5. PP2400282418 - Azithromycin
6. PP2400282420 - Clarithromycin
7. PP2400282422 - Clarithromycin
8. PP2400282424 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2400282431 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2400282437 - Tenofovir (TDF)
11. PP2400282439 - Aciclovir
12. PP2400282440 - Entecavir
13. PP2400282441 - Oseltamivir
14. PP2400282442 - Fluconazol
15. PP2400282450 - Amlodipin
16. PP2400282463 - Fenofibrat
17. PP2400282474 - Lansoprazol
18. PP2400282512 - Acetyl leucin
19. PP2400282518 - Piracetam
20. PP2400282519 - Piracetam
21. PP2400282536 - N-acetylcystein
22. PP2400282543 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2400282544 - Vitamin B6 + magnesi lactat
24. PP2400282545 - Vitamin C
1. PP2400282500 - Dapagliflozin
2. PP2400282509 - Carbetocin
1. PP2400282417 - Tobramycin
2. PP2400282427 - Levofloxacin
3. PP2400282430 - Sulfadiazin bạc
4. PP2400282487 - Bacillus subtilis
5. PP2400282530 - Ambroxol
1. PP2400282395 - Glucosamin
1. PP2400282475 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400282538 - Mometason furoat
1. PP2400282399 - Methocarbamol
2. PP2400282458 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400282477 - Esomeprazol
1. PP2400282380 - Aescin
1. PP2400282423 - Clarithromycin
2. PP2400282435 - Linezolid
3. PP2400282447 - Tranexamic acid
4. PP2400282448 - Tranexamic acid
5. PP2400282455 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400282456 - Perindopril + indapamid
7. PP2400282482 - Lactulose
8. PP2400282492 - Diosmin + hesperidin
9. PP2400282498 - Estradiol valerate
10. PP2400282499 - Progesteron
11. PP2400282506 - Betahistin
12. PP2400282521 - Bambuterol
13. PP2400282534 - N-acetylcystein
1. PP2400282480 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400282531 - Ambroxol
1. PP2400282427 - Levofloxacin
2. PP2400282494 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400282428 - Moxifloxacin
2. PP2400282540 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400282541 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400282542 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400282435 - Linezolid
2. PP2400282436 - Linezolid
3. PP2400282460 - Rivaroxaban
1. PP2400282405 - Ebastin
2. PP2400282517 - Ginkgo biloba
1. PP2400282397 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400282459 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400282537 - Mometason furoat
1. PP2400282501 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400282493 - Silymarin
2. PP2400282514 - Citicolin
3. PP2400282527 - Natri montelukast
4. PP2400282528 - Salbutamol sulfat
5. PP2400282532 - Ambroxol
1. PP2400282436 - Linezolid
1. PP2400282402 - Cinnarizin
1. PP2400282393 - Colchicin
2. PP2400282454 - Methyldopa
3. PP2400282462 - Atorvastatin
4. PP2400282503 - Natri clorid
5. PP2400282508 - Xylometazolin
1. PP2400282485 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400282500 - Dapagliflozin
2. PP2400282516 - Panax notoginseng saponins
3. PP2400282527 - Natri montelukast
1. PP2400282393 - Colchicin
2. PP2400282411 - Amoxicilin
1. PP2400282416 - Meropenem
2. PP2400282503 - Natri clorid
1. PP2400282467 - Povidon iodin
1. PP2400282514 - Citicolin
2. PP2400282515 - Citicolin
1. PP2400282384 - Meloxicam
2. PP2400282386 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400282400 - Zoledronic acid
4. PP2400282408 - Valproat natri
5. PP2400282409 - Valproat natri
6. PP2400282476 - Omeprazol
7. PP2400282480 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400282491 - Saccharomyces boulardii
9. PP2400282524 - Natri montelukast
10. PP2400282525 - Natri montelukast
1. PP2400282406 - Fexofenadin
2. PP2400282460 - Rivaroxaban
3. PP2400282461 - Atorvastatin
4. PP2400282507 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2400282473 - Bismuth
2. PP2400282492 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400282500 - Dapagliflozin
4. PP2400282511 - Sulpirid
5. PP2400282527 - Natri montelukast
6. PP2400282533 - Ambroxol
1. PP2400282395 - Glucosamin
1. PP2400282416 - Meropenem
1. PP2400282500 - Dapagliflozin
1. PP2400282451 - Bisoprolol
2. PP2400282466 - Isotretinoin
3. PP2400282477 - Esomeprazol
1. PP2400282381 - Celecoxib
2. PP2400282406 - Fexofenadin
3. PP2400282407 - Loratadin
4. PP2400282419 - Azithromycin
5. PP2400282420 - Clarithromycin
6. PP2400282421 - Clarithromycin
7. PP2400282426 - Ciprofloxacin
8. PP2400282438 - Aciclovir
9. PP2400282460 - Rivaroxaban
10. PP2400282478 - Domperidon
11. PP2400282502 - Tolperison
12. PP2400282544 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400282445 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400282520 - Piracetam
1. PP2400282382 - Ibuprofen
2. PP2400282384 - Meloxicam
3. PP2400282385 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400282386 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400282387 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400282392 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400282402 - Cinnarizin
8. PP2400282403 - Desloratadin
9. PP2400282425 - Ciprofloxacin
10. PP2400282429 - Ofloxacin
11. PP2400282432 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2400282446 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2400282457 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2400282464 - Fusidic acid + betamethason
15. PP2400282465 - Fusidic acid + hydrocortison
16. PP2400282468 - Povidon iodin
17. PP2400282469 - Povidon iodin
18. PP2400282470 - Povidon iodin
19. PP2400282471 - Povidon iodin
20. PP2400282483 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
21. PP2400282490 - Diosmectit
22. PP2400282495 - Methyl prednisolon
23. PP2400282496 - Methyl prednisolon
24. PP2400282497 - Methyl prednisolon
25. PP2400282513 - Acetyl leucin
26. PP2400282523 - Fenoterol + ipratropium
27. PP2400282537 - Mometason furoat
28. PP2400282546 - Vitamin D3