Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500426548 | Bơm tiêm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 20.777.000 | 150 | 1.369.697.500 | 1.369.697.500 | 0 |
| vn0101988259 | CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR | 120 | 20.777.000 | 150 | 926.596.850 | 926.596.850 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 20.777.000 | 150 | 904.990.750 | 904.990.750 | 0 | |||
| 2 | PP2500426549 | Bóng khởi phát chuyển dạ, bóng chèn băng huyết | vn0106870363 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND | 120 | 10.230.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500426550 | Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 57.050.000 | 150 | 1.252.315.000 | 1.252.315.000 | 0 |
| 4 | PP2500426551 | Chỉ khâu | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 25.909.000 | 150 | 1.727.224.000 | 1.727.224.000 | 0 |
| 5 | PP2500426552 | Đầu đo huyết áp xâm nhập 1 đường | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 2.911.000 | 150 | 219.912.000 | 219.912.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 120 | 2.911.000 | 150 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 2.911.000 | 150 | 111.012.000 | 111.012.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500426554 | Găng tay tắm khô, mũ gội đầu khô | vn0105841680 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT NAM ẤN ĐỘ | 120 | 43.597.000 | 150 | 2.906.448.000 | 2.906.448.000 | 0 |
| 7 | PP2500426555 | Gel chống dính sau phẫu thuật | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 28.980.000 | 150 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500426556 | Kim tiêm, kim chọc dò, sinh thiết | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 110.409.000 | 150 | 6.622.510.000 | 6.622.510.000 | 0 |
| 9 | PP2500426557 | Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu 4x23cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.775.000 | 150 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500426558 | Ống thông, ống dẫn lưu | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 57.050.000 | 150 | 452.150.000 | 452.150.000 | 0 |
| 11 | PP2500426559 | Phim X- quang các cỡ | vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 120 | 11.469.000 | 150 | 622.907.500 | 622.907.500 | 0 |
| vn0105171059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG LINH VIỆT NAM | 120 | 11.469.000 | 150 | 728.145.000 | 728.145.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500426560 | Túi, lọ và vật tư bao gói khác | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 57.050.000 | 150 | 951.940.000 | 951.940.000 | 0 |
| 13 | PP2500426561 | Vật tư tiêu hao khác | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 57.050.000 | 150 | 1.122.667.620 | 1.122.667.620 | 0 |
1. PP2500426557 - Mảnh ghép điều trị sa sàn chậu 4x23cm
1. PP2500426548 - Bơm tiêm
1. PP2500426551 - Chỉ khâu
1. PP2500426552 - Đầu đo huyết áp xâm nhập 1 đường
1. PP2500426550 - Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu
2. PP2500426558 - Ống thông, ống dẫn lưu
3. PP2500426560 - Túi, lọ và vật tư bao gói khác
4. PP2500426561 - Vật tư tiêu hao khác
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MEGA | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500426548 - Bơm tiêm
1. PP2500426552 - Đầu đo huyết áp xâm nhập 1 đường
1. PP2500426555 - Gel chống dính sau phẫu thuật
1. PP2500426554 - Găng tay tắm khô, mũ gội đầu khô
1. PP2500426552 - Đầu đo huyết áp xâm nhập 1 đường
1. PP2500426559 - Phim X- quang các cỡ
1. PP2500426548 - Bơm tiêm
1. PP2500426559 - Phim X- quang các cỡ
1. PP2500426549 - Bóng khởi phát chuyển dạ, bóng chèn băng huyết
1. PP2500426556 - Kim tiêm, kim chọc dò, sinh thiết
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | HDH | sub-partnership | Thêm so sánh |
| 3 | TC | sub-partnership | Thêm so sánh |