Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300435711 | Bạch Linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 9.581.250 | 9.581.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 11.103.750 | 11.103.750 | 0 | |||
| 2 | PP2300435712 | Bạch thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 13.425.000 | 13.425.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 | |||
| 3 | PP2300435713 | Bạch truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 17.062.500 | 17.062.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300435714 | Bá tử nhân | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 55.545.000 | 55.545.000 | 0 |
| 5 | PP2300435715 | Cam thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 11.650.000 | 11.650.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 13.886.250 | 13.886.250 | 0 | |||
| 6 | PP2300435716 | Can khương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 7.975.000 | 7.975.000 | 0 |
| 7 | PP2300435717 | Cát cánh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 14.725.000 | 14.725.000 | 0 |
| 8 | PP2300435718 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 13.575.000 | 13.575.000 | 0 |
| 9 | PP2300435719 | Câu kỷ tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 11.225.000 | 11.225.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 10 | PP2300435720 | Cúc hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 16.225.000 | 16.225.000 | 0 |
| 11 | PP2300435721 | Đại hoàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 8.575.000 | 8.575.000 | 0 |
| 12 | PP2300435722 | Đại táo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 |
| 13 | PP2300435723 | Đảng sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 28.061.250 | 28.061.250 | 0 | |||
| 14 | PP2300435724 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 30.843.750 | 30.843.750 | 0 | |||
| 15 | PP2300435725 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 67.400.000 | 67.400.000 | 0 |
| 16 | PP2300435726 | Đỗ trọng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 9.175.000 | 9.175.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300435727 | Độc hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 12.175.000 | 12.175.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 18 | PP2300435728 | Đương quy | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 36.475.000 | 36.475.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 30.187.500 | 30.187.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300435729 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 16.957.500 | 16.957.500 | 0 | |||
| 20 | PP2300435730 | Hạnh nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 20.325.000 | 20.325.000 | 0 |
| 21 | PP2300435731 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 22 | PP2300435732 | Hồng Hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 29.425.000 | 29.425.000 | 0 |
| 23 | PP2300435733 | Ké đầu ngựa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 5.853.750 | 5.853.750 | 0 | |||
| 24 | PP2300435734 | Khương hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300435735 | Kim ngân hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 33.675.000 | 33.675.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 39.191.250 | 39.191.250 | 0 | |||
| 26 | PP2300435736 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 27 | PP2300435737 | Liên kiều | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 36.408.750 | 36.408.750 | 0 | |||
| 28 | PP2300435738 | Liên tâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300435739 | Long nhãn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300435740 | Mạch môn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 24.701.250 | 24.701.250 | 0 | |||
| 31 | PP2300435741 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 32 | PP2300435742 | Mẫu đơn bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300435743 | Mộc qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 34 | PP2300435744 | Ngũ vị tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 35.025.000 | 35.025.000 | 0 |
| 35 | PP2300435745 | Ngưu tất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300435746 | Phòng phong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300435747 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 38 | PP2300435748 | Sa sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 21.708.750 | 21.708.750 | 0 | |||
| 39 | PP2300435749 | Sơn thù | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 13.975.000 | 13.975.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 19.136.250 | 19.136.250 | 0 | |||
| 40 | PP2300435750 | Tam thất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 38.950.000 | 38.950.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 52.526.250 | 52.526.250 | 0 | |||
| 41 | PP2300435751 | Tần giao | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 39.191.250 | 39.191.250 | 0 | |||
| 42 | PP2300435752 | Táo nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 36.825.000 | 36.825.000 | 0 |
| 43 | PP2300435753 | Tế tân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300435754 | Thăng ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 20.075.000 | 20.075.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 24.701.250 | 24.701.250 | 0 | |||
| 45 | PP2300435755 | Thiên ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 34.575.000 | 34.575.000 | 0 |
| 46 | PP2300435756 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 22.207.500 | 22.207.500 | 0 | |||
| 47 | PP2300435757 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 48 | PP2300435758 | Trạch tả | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 49 | PP2300435759 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300435760 | Tục đoạn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300435761 | Viễn chí | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 4.005.375 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 55.545.000 | 55.545.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300435762 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 14.225.000 | 14.225.000 | 0 |
| 53 | PP2300435763 | Xuyên khung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 12.225.000 | 12.225.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 2.892.375 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 16.642.500 | 16.642.500 | 0 | |||
| 54 | PP2300435764 | Y dĩ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 12.074.625 | 180 | 8.321.250 | 8.321.250 | 0 | |||
| 55 | PP2300435765 | Kim tiền thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 56 | PP2300435766 | Hoàng liên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| 57 | PP2300435767 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 25.152.375 | 180 | 6.925.000 | 6.925.000 | 0 |
1. PP2300435711 - Bạch Linh
2. PP2300435712 - Bạch thược
3. PP2300435713 - Bạch truật
4. PP2300435715 - Cam thảo
5. PP2300435716 - Can khương
6. PP2300435717 - Cát cánh
7. PP2300435718 - Câu đằng
8. PP2300435719 - Câu kỷ tử
9. PP2300435720 - Cúc hoa
10. PP2300435721 - Đại hoàng
11. PP2300435722 - Đại táo
12. PP2300435723 - Đảng sâm
13. PP2300435724 - Đào nhân
14. PP2300435725 - Địa long
15. PP2300435726 - Đỗ trọng
16. PP2300435727 - Độc hoạt
17. PP2300435728 - Đương quy
18. PP2300435729 - Hà thủ ô đỏ
19. PP2300435730 - Hạnh nhân
20. PP2300435731 - Hòe hoa
21. PP2300435732 - Hồng Hoa
22. PP2300435733 - Ké đầu ngựa
23. PP2300435734 - Khương hoạt
24. PP2300435735 - Kim ngân hoa
25. PP2300435736 - Lạc tiên
26. PP2300435737 - Liên kiều
27. PP2300435738 - Liên tâm
28. PP2300435739 - Long nhãn
29. PP2300435740 - Mạch môn
30. PP2300435741 - Mạn kinh tử
31. PP2300435742 - Mẫu đơn bì
32. PP2300435743 - Mộc qua
33. PP2300435744 - Ngũ vị tử
34. PP2300435745 - Ngưu tất
35. PP2300435746 - Phòng phong
36. PP2300435747 - Quế chi
37. PP2300435748 - Sa sâm
38. PP2300435749 - Sơn thù
39. PP2300435750 - Tam thất
40. PP2300435751 - Tần giao
41. PP2300435752 - Táo nhân
42. PP2300435753 - Tế tân
43. PP2300435754 - Thăng ma
44. PP2300435755 - Thiên ma
45. PP2300435756 - Thục địa
46. PP2300435757 - Thương truật
47. PP2300435758 - Trạch tả
48. PP2300435759 - Trần bì
49. PP2300435760 - Tục đoạn
50. PP2300435761 - Viễn chí
51. PP2300435762 - Xích thược
52. PP2300435763 - Xuyên khung
53. PP2300435764 - Y dĩ
54. PP2300435765 - Kim tiền thảo
55. PP2300435766 - Hoàng liên
56. PP2300435767 - Hương phụ
1. PP2300435711 - Bạch Linh
2. PP2300435712 - Bạch thược
3. PP2300435713 - Bạch truật
4. PP2300435719 - Câu kỷ tử
5. PP2300435726 - Đỗ trọng
6. PP2300435728 - Đương quy
7. PP2300435742 - Mẫu đơn bì
8. PP2300435745 - Ngưu tất
9. PP2300435763 - Xuyên khung
1. PP2300435711 - Bạch Linh
2. PP2300435713 - Bạch truật
3. PP2300435719 - Câu kỷ tử
4. PP2300435727 - Độc hoạt
5. PP2300435728 - Đương quy
6. PP2300435729 - Hà thủ ô đỏ
7. PP2300435740 - Mạch môn
8. PP2300435742 - Mẫu đơn bì
9. PP2300435749 - Sơn thù
10. PP2300435761 - Viễn chí
1. PP2300435711 - Bạch Linh
2. PP2300435714 - Bá tử nhân
3. PP2300435715 - Cam thảo
4. PP2300435719 - Câu kỷ tử
5. PP2300435723 - Đảng sâm
6. PP2300435724 - Đào nhân
7. PP2300435727 - Độc hoạt
8. PP2300435728 - Đương quy
9. PP2300435729 - Hà thủ ô đỏ
10. PP2300435733 - Ké đầu ngựa
11. PP2300435735 - Kim ngân hoa
12. PP2300435737 - Liên kiều
13. PP2300435740 - Mạch môn
14. PP2300435746 - Phòng phong
15. PP2300435748 - Sa sâm
16. PP2300435749 - Sơn thù
17. PP2300435750 - Tam thất
18. PP2300435751 - Tần giao
19. PP2300435753 - Tế tân
20. PP2300435754 - Thăng ma
21. PP2300435756 - Thục địa
22. PP2300435760 - Tục đoạn
23. PP2300435761 - Viễn chí
24. PP2300435763 - Xuyên khung
25. PP2300435764 - Y dĩ