Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MERAP GROUP CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500497561 | Aescin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 9.360.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500497562 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500497563 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 2.140.000 | 180 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500497564 | Nefopam hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 250.000 | 180 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500497565 | Desloratadin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 5.397.000 | 180 | 269.850.000 | 269.850.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 12.257.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500497566 | Acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 300.000 | 180 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.100.000 | 180 | 14.780.000 | 14.780.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500497567 | Amoxicillin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500497568 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 22.500.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500497569 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 10 | PP2500497570 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 15.400.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500497571 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.528.000 | 180 | 204.630.000 | 204.630.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 4.410.000 | 180 | 203.805.000 | 203.805.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500497572 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 4.499.000 | 180 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 13 | PP2500497573 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 2.205.000 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 14 | PP2500497574 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500497575 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.747.000 | 180 | 9.014.400 | 9.014.400 | 0 |
| 16 | PP2500497576 | Amlodipine + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500497577 | Losartan + Amlodipin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 12.257.000 | 180 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500497578 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 34.080.000 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500497579 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 20 | PP2500497580 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 5.760.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500497581 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 560.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500497582 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 58.800.000 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500497583 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 715.000 | 180 | 35.733.600 | 35.733.600 | 0 |
| 24 | PP2500497584 | Fusidic acid + Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 1.650.000 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 1.650.000 | 180 | 60.675.000 | 60.675.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500497585 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 1.523.000 | 180 | 76.104.000 | 76.104.000 | 0 |
| 26 | PP2500497586 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.747.000 | 180 | 163.280.000 | 163.280.000 | 0 |
| 27 | PP2500497587 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 150 | 3.760.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500497588 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 58.800.000 | 180 | 1.438.400.000 | 1.438.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500497589 | Saxagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 21.330.000 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500497590 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 31.500.000 | 180 | 1.522.500.000 | 1.522.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500497591 | Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500497592 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 34.080.000 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500497593 | Insulin human trộn hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500497595 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 4.747.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500497596 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 9.600.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500497597 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 3.420.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 3.420.000 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500497599 | Nhũ dịch Lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.610.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500497600 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.528.000 | 180 | 27.225.000 | 27.225.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500497601 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 25.294.000 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.528.000 | 180 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 |
1. PP2500497567 - Amoxicillin
2. PP2500497576 - Amlodipine + Lisinopril
3. PP2500497589 - Saxagliptin
4. PP2500497593 - Insulin human trộn hỗn hợp
5. PP2500497600 - Natri clorid
6. PP2500497601 - Natri clorid
1. PP2500497587 - Acarbose
1. PP2500497563 - Ketoprofen
1. PP2500497581 - Enoxaparin natri
1. PP2500497566 - Acetylcystein
1. PP2500497596 - Natri hyaluronat
1. PP2500497565 - Desloratadin
1. PP2500497564 - Nefopam hydrochlorid
2. PP2500497569 - Clarithromycin
3. PP2500497574 - Trimetazidin
4. PP2500497579 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2500497591 - Metformin hydrochloride
6. PP2500497599 - Nhũ dịch Lipid
1. PP2500497589 - Saxagliptin
1. PP2500497573 - Itraconazol
1. PP2500497572 - Tobramycin
1. PP2500497597 - Olopatadin
1. PP2500497562 - Etoricoxib
2. PP2500497566 - Acetylcystein
1. PP2500497565 - Desloratadin
2. PP2500497577 - Losartan + Amlodipin
1. PP2500497580 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
1. PP2500497575 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500497586 - Diosmectit
3. PP2500497595 - Carbomer
1. PP2500497564 - Nefopam hydrochlorid
1. PP2500497568 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500497582 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500497588 - Empagliflozin
1. PP2500497571 - Tinidazol
2. PP2500497600 - Natri clorid
3. PP2500497601 - Natri clorid
1. PP2500497597 - Olopatadin
1. PP2500497590 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500497578 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500497592 - Gliclazid
1. PP2500497584 - Fusidic acid + Hydrocortison
1. PP2500497561 - Aescin
1. PP2500497584 - Fusidic acid + Hydrocortison
1. PP2500497571 - Tinidazol
1. PP2500497585 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500497570 - Ofloxacin
1. PP2500497583 - Capsaicin