Package 4: Package General

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 4: Package General
Bidding method
Online bidding
Tender value
14.106.405.600 VND
Publication date
10:49 23/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dan Phuong General Hospital
Approval date
23/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 468.000.000 468.000.000 1 See details
2 vn3700843113 BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 154.780.000 155.000.000 2 See details
3 vn0108352261 TAY DUONG MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 107.000.000 107.000.000 1 See details
4 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 11.750.000 12.500.000 1 See details
5 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.017.950.000 1.017.950.000 5 See details
6 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 605.500.000 612.850.000 2 See details
7 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.017.500.000 1.139.515.000 5 See details
8 vn0104827637 SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.125.000.000 1.125.000.000 1 See details
9 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 770.000.000 770.000.000 1 See details
10 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 203.805.000 220.500.000 1 See details
11 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 109.440.000 125.140.000 1 See details
12 vn2500268633 NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 224.910.000 224.910.000 1 See details
13 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 110.250.000 110.250.000 1 See details
14 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 237.294.400 237.294.400 3 See details
15 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.704.000.000 1.704.000.000 2 See details
16 vn0105124972 BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 288.000.000 288.000.000 1 See details
17 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 28.000.000 28.000.000 1 See details
18 vn0109347761 ENDOPHACO PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 2.938.400.000 2.940.000.000 2 See details
19 vn0312594302 MEDBOLIDE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 35.733.600 35.733.600 1 See details
20 vn0107852007 DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 60.675.000 82.500.000 1 See details
21 vn0109196745 OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 76.104.000 76.104.000 1 See details
22 vn0107456483 LINH NHI PHARMA COMPANY LIMITED 188.000.000 188.000.000 1 See details
23 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 1.522.500.000 1.575.000.000 1 See details
24 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 480.000.000 480.000.000 1 See details
25 vn0101379881 AU VIET PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 158.000.000 171.000.000 1 See details
Total: 25 contractors 13.642.592.000 13.894.247.000 39
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500497586
G.28
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
40,000
4,082
163,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
2
PP2500497581
G.23
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/ 0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
400
70,000
28,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
3
PP2500497596
G.38
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/ 0,88ml
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch)
Ống
40,000
12,000
480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
4
PP2500497585
G.27
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg + 0,64mg)/1mg x 30g
VD-34145-20 (theo QĐ tại điểm C khoản 8.Điều 56 luật dược số 44/2024/QH15)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2,000
38,052
76,104,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
5
PP2500497588
G.30
Empagliflozin 10mg
Empagliflozin
10mg
893110733024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
17,980
1,438,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
6
PP2500497599
G.41
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
250
100,000
25,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
7
PP2500497590
G.32
Duobivent
Vildagliptin + Metformin Hydrocloride
50mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
6,090
1,522,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 3
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
8
PP2500497568
G.10
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
15,000
75,000
1,125,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
9
PP2500497572
G.14
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
5,000
44,982
224,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
10
PP2500497569
G.11
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
500
103,140
51,570,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
11
PP2500497582
G.24
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
7,500
1,500,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
12
PP2500497587
G.29
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424 ( số đăng kí cũ VN-20393-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
4,700
188,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
13
PP2500497564
G.6
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydrochlorid
20mg/ 2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
500
23,500
11,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
14
PP2500497566
G.8
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
200mg
893100732924
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
739
14,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
15
PP2500497573
G.15
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
15,000
7,350
110,250,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
16
PP2500497591
G.33
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924 (VN-22170-19)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
2,338
701,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
17
PP2500497574
G.16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,410
108,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
18
PP2500497600
G.42
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5,000
5,140
25,700,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
19
PP2500497561
G.3
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên
Viên
60,000
7,800
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
20
PP2500497576
G.18
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
5mg + 10mg
893110051025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,600
54,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
21
PP2500497578
G.20
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên
Viên
30,000
8,800
264,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
22
PP2500497595
G.37
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
23
PP2500497579
G.21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
6,589
131,780,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
24
PP2500497593
G.35
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
5,000
105,000
525,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
25
PP2500497570
G.12
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
5,000
154,000
770,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
26
PP2500497584
G.26
Fucortmeyer Cream
Acid fusidic + Hydrocortison acetat
2% + 1%; 10g
893110106225
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,500
40,450
60,675,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
24
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
27
PP2500497589
G.31
NDP-Saxa 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid)
2,5mg
893110087500
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
5,300
238,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
28
PP2500497575
G.17
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
300
30,048
9,014,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
29
PP2500497563
G.5
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,350
107,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
30
PP2500497567
G.9
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,486
174,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
31
PP2500497580
G.22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC)
Viên
40,000
7,200
288,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
32
PP2500497597
G.39
Tavulop
Olopatadin
0.2%, 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
2,000
79,000
158,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
33
PP2500497571
G.13
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
15,000
13,587
203,805,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
34
PP2500497565
G.7
Dasselta
Desloratadin
5mg
383100344425 (VN-22562-20)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,250
262,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
60 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
35
PP2500497562
G.4
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
30mg
893110058625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,500
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
36
PP2500497601
G.43
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
10,000
10,944
109,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
37
PP2500497583
G.25
Zocger
Capsaicin
0,075%/45g
VD-34699-20 (893110205325)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 45g
Tuýp
200
178,668
35,733,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
38
PP2500497577
G.19
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
9,800
343,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
24 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
39
PP2500497592
G.34
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
4,800
1,440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025
23/12/2025
Dan Phuong General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second