Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500497586 |
G.28 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
40,000 |
4,082 |
163,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
2 |
PP2500497581 |
G.23 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/ 0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
400 |
70,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
3 |
PP2500497596 |
G.38 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) |
Ống |
40,000 |
12,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
4 |
PP2500497585 |
G.27 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/1mg x 30g |
VD-34145-20 (theo QĐ tại điểm C khoản 8.Điều 56 luật dược số 44/2024/QH15) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
38,052 |
76,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
5 |
PP2500497588 |
G.30 |
Empagliflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110733024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên,
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
17,980 |
1,438,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
6 |
PP2500497599 |
G.41 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
250 |
100,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
7 |
PP2500497590 |
G.32 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin Hydrocloride |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
6,090 |
1,522,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
8 |
PP2500497568 |
G.10 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
75,000 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
9 |
PP2500497572 |
G.14 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
44,982 |
224,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
10 |
PP2500497569 |
G.11 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103,140 |
51,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
11 |
PP2500497582 |
G.24 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
7,500 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
12 |
PP2500497587 |
G.29 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 ( số đăng kí cũ VN-20393-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,700 |
188,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
13 |
PP2500497564 |
G.6 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydrochlorid |
20mg/ 2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
23,500 |
11,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
14 |
PP2500497566 |
G.8 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
739 |
14,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
15 |
PP2500497573 |
G.15 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
15,000 |
7,350 |
110,250,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
16 |
PP2500497591 |
G.33 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 (VN-22170-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
2,338 |
701,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
17 |
PP2500497574 |
G.16 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,410 |
108,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
18 |
PP2500497600 |
G.42 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
5,140 |
25,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
19 |
PP2500497561 |
G.3 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
60,000 |
7,800 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
20 |
PP2500497576 |
G.18 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,600 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
21 |
PP2500497578 |
G.20 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên |
Viên |
30,000 |
8,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
22 |
PP2500497595 |
G.37 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
23 |
PP2500497579 |
G.21 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
24 |
PP2500497593 |
G.35 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
25 |
PP2500497570 |
G.12 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
154,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
26 |
PP2500497584 |
G.26 |
Fucortmeyer Cream |
Acid fusidic + Hydrocortison acetat |
2% + 1%; 10g |
893110106225 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
40,450 |
60,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
24 |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
27 |
PP2500497589 |
G.31 |
NDP-Saxa 2,5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid) |
2,5mg |
893110087500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
5,300 |
238,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
28 |
PP2500497575 |
G.17 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
300 |
30,048 |
9,014,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
29 |
PP2500497563 |
G.5 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,350 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
30 |
PP2500497567 |
G.9 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,486 |
174,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
31 |
PP2500497580 |
G.22 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) |
Viên |
40,000 |
7,200 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
32 |
PP2500497597 |
G.39 |
Tavulop |
Olopatadin |
0.2%, 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
33 |
PP2500497571 |
G.13 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
15,000 |
13,587 |
203,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
34 |
PP2500497565 |
G.7 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
383100344425 (VN-22562-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
35 |
PP2500497562 |
G.4 |
Etoricoxib 30 mg |
Etoricoxib |
30mg |
893110058625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
36 |
PP2500497601 |
G.43 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
10,000 |
10,944 |
109,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
37 |
PP2500497583 |
G.25 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%/45g |
VD-34699-20
(893110205325) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 45g |
Tuýp |
200 |
178,668 |
35,733,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
38 |
PP2500497577 |
G.19 |
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
9,800 |
343,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |
|
39 |
PP2500497592 |
G.34 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
4,800 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 Ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
số 2019/QĐ-BVĐP ngày 23/12/2025 |
23/12/2025 |
Dan Phuong General Hospital |