Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500391115 | Dụng cụ đóng lòng mạch bằng collagen | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500391116 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500391117 | Dụng cụ mở đường động mạch quay | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 3.717.500 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 3.717.500 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500391118 | Dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 3.717.500 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 128.750.000 | 128.750.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 3.717.500 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500391119 | Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500391120 | Bơm tiêm có đầu xoáy | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500391122 | Dây bơm thuốc cản quang | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500391123 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500391124 | Bộ phận kết nối Manifold | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 |
| 10 | PP2500391125 | Bộ kết nối đầu xoáy | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500391126 | Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500391127 | Bộ dụng cụ hút huyết khối | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 3.067.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500391128 | Dụng cụ lấy dị vật loại I | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500391129 | Bộ bơm áp lực cao | vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 150 | 1.170.000 | 180 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.338.000 | 180 | 90.625.000 | 90.625.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 150 | 1.170.000 | 180 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.338.000 | 180 | 90.625.000 | 90.625.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 150 | 1.170.000 | 180 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.338.000 | 180 | 90.625.000 | 90.625.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 150 | 1.170.000 | 180 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.298.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.338.000 | 180 | 90.625.000 | 90.625.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500391130 | Dây bơm nước áp lực cao | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 3.717.500 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500391131 | Bộ sheath dài dùng trong can thiệp | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500391132 | Áo phẫu thuật | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500391133 | Bộ săng chụp mạch vành 3 lỗ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500391134 | Bộ khăn chụp mạch | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 3.755.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500391135 | Bộ van cầm máu (Van cầm máu chữ Y) | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 1.426.100 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 21 | PP2500391136 | Xilanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.338.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500391137 | Dụng cụ lấy dị vật | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 2.560.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500391138 | Vật liệu nút mạch có tải thuốc các cỡ ≤300µm | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 4.820.000 | 180 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 |
| 24 | PP2500391140 | Vật liệu nút mạch không tải thuốc | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 4.820.000 | 180 | 53.060.000 | 53.060.000 | 0 |
| 25 | PP2500391141 | Vật liệu nút mạch không tải thuốc, các cỡ ≥ 500µm. | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 4.820.000 | 180 | 53.060.000 | 53.060.000 | 0 |
| 26 | PP2500391142 | Hạt nút mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 150 | 4.820.000 | 180 | 20.660.000 | 20.660.000 | 0 |
| 27 | PP2500391143 | Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan các cỡ loại I | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 150 | 6.240.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500391147 | Vòng xoắn kim loại các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 150 | 9.490.100 | 180 | 376.500.000 | 376.500.000 | 0 |
1. PP2500391131 - Bộ sheath dài dùng trong can thiệp
2. PP2500391132 - Áo phẫu thuật
3. PP2500391133 - Bộ săng chụp mạch vành 3 lỗ
4. PP2500391134 - Bộ khăn chụp mạch
1. PP2500391129 - Bộ bơm áp lực cao
1. PP2500391115 - Dụng cụ đóng lòng mạch bằng collagen
2. PP2500391116 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
3. PP2500391117 - Dụng cụ mở đường động mạch quay
4. PP2500391118 - Dụng cụ mở đường động mạch đùi
5. PP2500391126 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
6. PP2500391147 - Vòng xoắn kim loại các loại, các cỡ
1. PP2500391138 - Vật liệu nút mạch có tải thuốc các cỡ ≤300µm
2. PP2500391140 - Vật liệu nút mạch không tải thuốc
3. PP2500391141 - Vật liệu nút mạch không tải thuốc, các cỡ ≥ 500µm.
4. PP2500391142 - Hạt nút mạch
1. PP2500391128 - Dụng cụ lấy dị vật loại I
2. PP2500391132 - Áo phẫu thuật
3. PP2500391134 - Bộ khăn chụp mạch
4. PP2500391137 - Dụng cụ lấy dị vật
1. PP2500391119 - Bơm tiêm thuốc cản quang đầu xoáy
2. PP2500391120 - Bơm tiêm có đầu xoáy
3. PP2500391123 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch
4. PP2500391124 - Bộ phận kết nối Manifold
5. PP2500391125 - Bộ kết nối đầu xoáy
6. PP2500391126 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
7. PP2500391127 - Bộ dụng cụ hút huyết khối
1. PP2500391122 - Dây bơm thuốc cản quang
2. PP2500391129 - Bộ bơm áp lực cao
3. PP2500391135 - Bộ van cầm máu (Van cầm máu chữ Y)
1. PP2500391117 - Dụng cụ mở đường động mạch quay
2. PP2500391118 - Dụng cụ mở đường động mạch đùi
3. PP2500391130 - Dây bơm nước áp lực cao
1. PP2500391122 - Dây bơm thuốc cản quang
2. PP2500391129 - Bộ bơm áp lực cao
1. PP2500391143 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan các cỡ loại I
1. PP2500391129 - Bộ bơm áp lực cao
2. PP2500391136 - Xilanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang