Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500374814 | Quế chi | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500374815 | Tế tân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 81.295.200 | 81.295.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500374816 | Bạc hà | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 5.418.000 | 5.418.000 | 0 |
| 4 | PP2500374817 | Cát căn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500374818 | Cúc hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 14.658.000 | 14.658.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500374821 | Sài hồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 85.312.500 | 85.312.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 73.914.750 | 73.914.750 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 75.757.500 | 75.757.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 57.589.350 | 57.589.350 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 58.370.000 | 58.370.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 451.500 | 451.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 77.259.000 | 77.259.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500374822 | Tang diệp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 8 | PP2500374823 | Cà gai leo | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 2.444.400 | 2.444.400 | 0 |
| 9 | PP2500374824 | Cốt khí củ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 4.315.500 | 4.315.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 5.010.000 | 5.010.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500374825 | Hy thiêm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 4.630.500 | 4.630.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 4.263.000 | 4.263.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500374826 | Khương hoạt | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 178.164.000 | 178.164.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 149.205.000 | 149.205.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 180.222.000 | 180.222.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 147.690.900 | 147.690.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 171.843.000 | 171.843.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 180.589.500 | 180.589.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 999.600 | 999.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500374827 | Lá lốt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500374828 | Mộc qua | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 8.001.000 | 8.001.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 6.363.000 | 6.363.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 5.304.600 | 5.304.600 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500374831 | Thiên niên kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 7.194.600 | 7.194.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500374832 | Uy linh tiên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 48.006.000 | 48.006.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 42.285.600 | 42.285.600 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 42.966.000 | 42.966.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 49.190.400 | 49.190.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500374833 | Đại hồi | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 1.171.800 | 1.171.800 | 0 |
| 17 | PP2500374834 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 18 | PP2500374835 | Quế nhục | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 3.638.250 | 3.638.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 4.042.500 | 4.042.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 3.917.550 | 3.917.550 | 0 | |||
| 19 | PP2500374837 | Hà diệp (Lá sen) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 20 | PP2500374838 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500374839 | Bồ công anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500374841 | Diệp hạ châu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 3.444.000 | 3.444.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 2.599.800 | 2.599.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500374842 | Kim ngân hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 28.287.000 | 28.287.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 25.439.400 | 25.439.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 42.084.000 | 42.084.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 24.330.600 | 24.330.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 33.642.000 | 33.642.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500374843 | Liên kiều | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 16.511.250 | 16.511.250 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 14.374.500 | 14.374.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 8.090.250 | 8.090.250 | 0 | |||
| 25 | PP2500374845 | Cối xay | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500374846 | Hạ khô thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 7.518.000 | 7.518.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 136.500 | 136.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 6.123.600 | 6.123.600 | 0 | |||
| 27 | PP2500374847 | Huyền sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 6.526.800 | 6.526.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500374848 | Bán chi liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.000.250 | 2.000.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| 29 | PP2500374849 | Hoàng cầm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 15.657.600 | 15.657.600 | 0 | |||
| 30 | PP2500374850 | Hoàng liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500374851 | Khổ sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500374853 | Nhân trần | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 2.919.000 | 2.919.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500374855 | Bạch mao căn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500374857 | Sinh địa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 51.686.250 | 51.686.250 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 61.041.750 | 61.041.750 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 92.977.500 | 92.977.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 111.300 | 111.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500374858 | Xích thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 54.936.000 | 54.936.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 37.430.400 | 37.430.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 300.300 | 300.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500374859 | Bạch giới tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 37 | PP2500374860 | Xuyên bối mẫu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 14.319.900 | 14.319.900 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 10.109.400 | 10.109.400 | 0 | |||
| 38 | PP2500374861 | Kha tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 474.600 | 474.600 | 0 |
| 39 | PP2500374863 | Tô tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.126.250 | 2.126.250 | 0 |
| 40 | PP2500374864 | Bạch cương tàm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| 41 | PP2500374865 | Bạch tật lê | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 9.097.200 | 9.097.200 | 0 | |||
| 42 | PP2500374866 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 13.051.500 | 13.051.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500374867 | Liên tâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500374868 | Phục thần | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500374869 | Vông nem | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.919.000 | 2.919.000 | 0 |
| 46 | PP2500374870 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500374871 | Chỉ xác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 4.515.000 | 4.515.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500374872 | Hậu phác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 49 | PP2500374873 | Mộc hương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 15.970.500 | 15.970.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 15.299.550 | 15.299.550 | 0 | |||
| 50 | PP2500374874 | Ô dược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 10.804.500 | 10.804.500 | 0 |
| 51 | PP2500374875 | Sa nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 33.413.100 | 33.413.100 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500374876 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 53 | PP2500374877 | Hồng hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 10.757.250 | 10.757.250 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 11.182.500 | 11.182.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 7.723.800 | 7.723.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 11.072.250 | 11.072.250 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 7.667.100 | 7.667.100 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500374878 | Huyền hồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.900.500 | 22.900.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 9.746.100 | 9.746.100 | 0 | |||
| 55 | PP2500374879 | Ích mẫu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500374880 | Kê huyết đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500374881 | Một dược | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 7.520.000 | 7.520.000 | 0 |
| 58 | PP2500374882 | Nhũ hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 59 | PP2500374883 | Tạo giác thích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 60 | PP2500374884 | Tô mộc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 1.548.750 | 1.548.750 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.441.250 | 2.441.250 | 0 | |||
| 61 | PP2500374885 | Cỏ nhọ nồi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.173.500 | 2.173.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500374886 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500374887 | Tam thất | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.743.000 | 22.743.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 17.778.600 | 17.778.600 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 917.700 | 917.700 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 19.068.000 | 19.068.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500374888 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 32.370.000 | 32.370.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 109.200 | 109.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 42.903.000 | 42.903.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500374890 | Đăng tâm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 66 | PP2500374891 | Kim tiền thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 649.950 | 649.950 | 0 | |||
| 67 | PP2500374892 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 11.579.400 | 11.579.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500374893 | Tỳ giải | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500374894 | Xa tiền tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500374896 | Hoắc hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 9.187.500 | 9.187.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500374897 | Lá khôi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 11.649.750 | 11.649.750 | 0 | |||
| 72 | PP2500374898 | Ô tặc cốt | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500374899 | Sơn tra | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 |
| 74 | PP2500374900 | Thương truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 41.685.000 | 41.685.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 33.999.000 | 33.999.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 341.250 | 341.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 41.748.000 | 41.748.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500374901 | Kim anh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500374902 | Phúc bồn tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 6.598.200 | 6.598.200 | 0 | |||
| 77 | PP2500374903 | Long nhãn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 22.720.000 | 22.720.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 16.396.800 | 16.396.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500374904 | Câu kỷ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 58.248.750 | 58.248.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 58.875.000 | 58.875.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 265.650 | 265.650 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 56.595.000 | 56.595.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500374905 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500374906 | Ngọc trúc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 22.617.000 | 22.617.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 22.012.200 | 22.012.200 | 0 | |||
| 81 | PP2500374907 | Sa sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 17.482.500 | 17.482.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 10.269.000 | 10.269.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500374908 | Thiên môn đông | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 11.917.500 | 11.917.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 11.786.250 | 11.786.250 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 8.211.000 | 8.211.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500374909 | Dâm dương hoắc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 14.002.800 | 14.002.800 | 0 | |||
| 84 | PP2500374910 | Ích trí nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 6.098.400 | 6.098.400 | 0 | |||
| 85 | PP2500374911 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500374912 | Đại táo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 16.898.434 | 180 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 25.050.000 | 25.050.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 90.300 | 90.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 25.011.000 | 25.011.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500374913 | Đảng sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 24.445.348 | 180 | 248.346.000 | 248.346.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 44.437.950 | 190 | 243.720.000 | 243.720.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 53.875.833 | 180 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 21.400.000 | 180 | 224.985.600 | 224.985.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 11.500.000 | 180 | 233.604.000 | 233.604.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 22.000.000 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 150 | 14.878.328 | 180 | 577.500 | 577.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 28.000.000 | 180 | 238.366.800 | 238.366.800 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 16.320.008 | 180 | 244.188.000 | 244.188.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 15.927.555 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374815 - Tế tân
3. PP2500374817 - Cát căn
4. PP2500374818 - Cúc hoa
5. PP2500374821 - Sài hồ
6. PP2500374824 - Cốt khí củ
7. PP2500374825 - Hy thiêm
8. PP2500374826 - Khương hoạt
9. PP2500374828 - Mộc qua
10. PP2500374831 - Thiên niên kiện
11. PP2500374832 - Uy linh tiên
12. PP2500374837 - Hà diệp (Lá sen)
13. PP2500374838 - Bạch hoa xà thiệt thảo
14. PP2500374842 - Kim ngân hoa
15. PP2500374843 - Liên kiều
16. PP2500374846 - Hạ khô thảo
17. PP2500374847 - Huyền sâm
18. PP2500374848 - Bán chi liên
19. PP2500374849 - Hoàng cầm
20. PP2500374850 - Hoàng liên
21. PP2500374853 - Nhân trần
22. PP2500374855 - Bạch mao căn
23. PP2500374857 - Sinh địa
24. PP2500374858 - Xích thược
25. PP2500374867 - Liên tâm
26. PP2500374868 - Phục thần
27. PP2500374872 - Hậu phác
28. PP2500374873 - Mộc hương
29. PP2500374874 - Ô dược
30. PP2500374877 - Hồng hoa
31. PP2500374878 - Huyền hồ
32. PP2500374879 - Ích mẫu
33. PP2500374880 - Kê huyết đằng
34. PP2500374884 - Tô mộc
35. PP2500374886 - Ngải cứu (Ngải diệp)
36. PP2500374887 - Tam thất
37. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
38. PP2500374890 - Đăng tâm thảo
39. PP2500374892 - Trạch tả
40. PP2500374893 - Tỳ giải
41. PP2500374894 - Xa tiền tử
42. PP2500374896 - Hoắc hương
43. PP2500374898 - Ô tặc cốt
44. PP2500374900 - Thương truật
45. PP2500374901 - Kim anh
46. PP2500374902 - Phúc bồn tử
47. PP2500374903 - Long nhãn
48. PP2500374904 - Câu kỷ tử
49. PP2500374905 - Mạch môn
50. PP2500374906 - Ngọc trúc
51. PP2500374907 - Sa sâm
52. PP2500374908 - Thiên môn đông
53. PP2500374909 - Dâm dương hoắc
54. PP2500374910 - Ích trí nhân
55. PP2500374911 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
56. PP2500374912 - Đại táo
57. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374815 - Tế tân
3. PP2500374818 - Cúc hoa
4. PP2500374821 - Sài hồ
5. PP2500374825 - Hy thiêm
6. PP2500374826 - Khương hoạt
7. PP2500374827 - Lá lốt
8. PP2500374828 - Mộc qua
9. PP2500374832 - Uy linh tiên
10. PP2500374835 - Quế nhục
11. PP2500374838 - Bạch hoa xà thiệt thảo
12. PP2500374839 - Bồ công anh
13. PP2500374841 - Diệp hạ châu
14. PP2500374842 - Kim ngân hoa
15. PP2500374843 - Liên kiều
16. PP2500374845 - Cối xay
17. PP2500374846 - Hạ khô thảo
18. PP2500374847 - Huyền sâm
19. PP2500374849 - Hoàng cầm
20. PP2500374851 - Khổ sâm
21. PP2500374853 - Nhân trần
22. PP2500374855 - Bạch mao căn
23. PP2500374857 - Sinh địa
24. PP2500374858 - Xích thược
25. PP2500374860 - Xuyên bối mẫu
26. PP2500374866 - Bình vôi (Ngải tượng)
27. PP2500374868 - Phục thần
28. PP2500374869 - Vông nem
29. PP2500374871 - Chỉ xác
30. PP2500374877 - Hồng hoa
31. PP2500374878 - Huyền hồ
32. PP2500374880 - Kê huyết đằng
33. PP2500374884 - Tô mộc
34. PP2500374885 - Cỏ nhọ nồi
35. PP2500374886 - Ngải cứu (Ngải diệp)
36. PP2500374887 - Tam thất
37. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
38. PP2500374891 - Kim tiền thảo
39. PP2500374893 - Tỳ giải
40. PP2500374899 - Sơn tra
41. PP2500374900 - Thương truật
42. PP2500374901 - Kim anh
43. PP2500374904 - Câu kỷ tử
44. PP2500374907 - Sa sâm
45. PP2500374908 - Thiên môn đông
46. PP2500374911 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
47. PP2500374912 - Đại táo
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374817 - Cát căn
3. PP2500374821 - Sài hồ
4. PP2500374824 - Cốt khí củ
5. PP2500374828 - Mộc qua
6. PP2500374847 - Huyền sâm
7. PP2500374857 - Sinh địa
8. PP2500374858 - Xích thược
9. PP2500374864 - Bạch cương tàm
10. PP2500374866 - Bình vôi (Ngải tượng)
11. PP2500374877 - Hồng hoa
12. PP2500374879 - Ích mẫu
13. PP2500374880 - Kê huyết đằng
14. PP2500374896 - Hoắc hương
15. PP2500374903 - Long nhãn
16. PP2500374904 - Câu kỷ tử
17. PP2500374907 - Sa sâm
18. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374816 - Bạc hà
3. PP2500374817 - Cát căn
4. PP2500374818 - Cúc hoa
5. PP2500374821 - Sài hồ
6. PP2500374822 - Tang diệp
7. PP2500374824 - Cốt khí củ
8. PP2500374826 - Khương hoạt
9. PP2500374827 - Lá lốt
10. PP2500374834 - Đinh hương
11. PP2500374835 - Quế nhục
12. PP2500374841 - Diệp hạ châu
13. PP2500374842 - Kim ngân hoa
14. PP2500374843 - Liên kiều
15. PP2500374845 - Cối xay
16. PP2500374846 - Hạ khô thảo
17. PP2500374848 - Bán chi liên
18. PP2500374851 - Khổ sâm
19. PP2500374855 - Bạch mao căn
20. PP2500374857 - Sinh địa
21. PP2500374858 - Xích thược
22. PP2500374859 - Bạch giới tử
23. PP2500374863 - Tô tử
24. PP2500374865 - Bạch tật lê
25. PP2500374870 - Chỉ thực
26. PP2500374871 - Chỉ xác
27. PP2500374875 - Sa nhân
28. PP2500374876 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
29. PP2500374877 - Hồng hoa
30. PP2500374878 - Huyền hồ
31. PP2500374879 - Ích mẫu
32. PP2500374882 - Nhũ hương
33. PP2500374883 - Tạo giác thích
34. PP2500374884 - Tô mộc
35. PP2500374885 - Cỏ nhọ nồi
36. PP2500374887 - Tam thất
37. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
38. PP2500374892 - Trạch tả
39. PP2500374894 - Xa tiền tử
40. PP2500374896 - Hoắc hương
41. PP2500374897 - Lá khôi
42. PP2500374904 - Câu kỷ tử
43. PP2500374907 - Sa sâm
44. PP2500374908 - Thiên môn đông
45. PP2500374912 - Đại táo
46. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374815 - Tế tân
3. PP2500374821 - Sài hồ
4. PP2500374823 - Cà gai leo
5. PP2500374826 - Khương hoạt
6. PP2500374828 - Mộc qua
7. PP2500374831 - Thiên niên kiện
8. PP2500374832 - Uy linh tiên
9. PP2500374833 - Đại hồi
10. PP2500374835 - Quế nhục
11. PP2500374841 - Diệp hạ châu
12. PP2500374842 - Kim ngân hoa
13. PP2500374843 - Liên kiều
14. PP2500374849 - Hoàng cầm
15. PP2500374853 - Nhân trần
16. PP2500374857 - Sinh địa
17. PP2500374858 - Xích thược
18. PP2500374860 - Xuyên bối mẫu
19. PP2500374861 - Kha tử
20. PP2500374867 - Liên tâm
21. PP2500374873 - Mộc hương
22. PP2500374877 - Hồng hoa
23. PP2500374880 - Kê huyết đằng
24. PP2500374887 - Tam thất
25. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
26. PP2500374891 - Kim tiền thảo
27. PP2500374892 - Trạch tả
28. PP2500374894 - Xa tiền tử
29. PP2500374897 - Lá khôi
30. PP2500374900 - Thương truật
31. PP2500374903 - Long nhãn
32. PP2500374904 - Câu kỷ tử
33. PP2500374910 - Ích trí nhân
34. PP2500374912 - Đại táo
35. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374826 - Khương hoạt
2. PP2500374842 - Kim ngân hoa
3. PP2500374849 - Hoàng cầm
4. PP2500374857 - Sinh địa
5. PP2500374877 - Hồng hoa
6. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
7. PP2500374900 - Thương truật
8. PP2500374907 - Sa sâm
9. PP2500374912 - Đại táo
10. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374815 - Tế tân
3. PP2500374821 - Sài hồ
4. PP2500374824 - Cốt khí củ
5. PP2500374826 - Khương hoạt
6. PP2500374828 - Mộc qua
7. PP2500374839 - Bồ công anh
8. PP2500374841 - Diệp hạ châu
9. PP2500374846 - Hạ khô thảo
10. PP2500374847 - Huyền sâm
11. PP2500374849 - Hoàng cầm
12. PP2500374851 - Khổ sâm
13. PP2500374857 - Sinh địa
14. PP2500374858 - Xích thược
15. PP2500374860 - Xuyên bối mẫu
16. PP2500374865 - Bạch tật lê
17. PP2500374866 - Bình vôi (Ngải tượng)
18. PP2500374877 - Hồng hoa
19. PP2500374878 - Huyền hồ
20. PP2500374880 - Kê huyết đằng
21. PP2500374881 - Một dược
22. PP2500374887 - Tam thất
23. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
24. PP2500374892 - Trạch tả
25. PP2500374893 - Tỳ giải
26. PP2500374900 - Thương truật
27. PP2500374901 - Kim anh
28. PP2500374904 - Câu kỷ tử
29. PP2500374905 - Mạch môn
30. PP2500374909 - Dâm dương hoắc
31. PP2500374911 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
32. PP2500374912 - Đại táo
33. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374821 - Sài hồ
2. PP2500374826 - Khương hoạt
3. PP2500374846 - Hạ khô thảo
4. PP2500374847 - Huyền sâm
5. PP2500374857 - Sinh địa
6. PP2500374858 - Xích thược
7. PP2500374887 - Tam thất
8. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
9. PP2500374900 - Thương truật
10. PP2500374904 - Câu kỷ tử
11. PP2500374912 - Đại táo
12. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374817 - Cát căn
2. PP2500374821 - Sài hồ
3. PP2500374826 - Khương hoạt
4. PP2500374832 - Uy linh tiên
5. PP2500374842 - Kim ngân hoa
6. PP2500374843 - Liên kiều
7. PP2500374846 - Hạ khô thảo
8. PP2500374847 - Huyền sâm
9. PP2500374849 - Hoàng cầm
10. PP2500374857 - Sinh địa
11. PP2500374858 - Xích thược
12. PP2500374860 - Xuyên bối mẫu
13. PP2500374865 - Bạch tật lê
14. PP2500374868 - Phục thần
15. PP2500374875 - Sa nhân
16. PP2500374877 - Hồng hoa
17. PP2500374878 - Huyền hồ
18. PP2500374880 - Kê huyết đằng
19. PP2500374887 - Tam thất
20. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
21. PP2500374900 - Thương truật
22. PP2500374902 - Phúc bồn tử
23. PP2500374903 - Long nhãn
24. PP2500374904 - Câu kỷ tử
25. PP2500374906 - Ngọc trúc
26. PP2500374907 - Sa sâm
27. PP2500374908 - Thiên môn đông
28. PP2500374909 - Dâm dương hoắc
29. PP2500374912 - Đại táo
30. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374826 - Khương hoạt
2. PP2500374832 - Uy linh tiên
3. PP2500374842 - Kim ngân hoa
4. PP2500374857 - Sinh địa
5. PP2500374858 - Xích thược
6. PP2500374875 - Sa nhân
7. PP2500374887 - Tam thất
8. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
9. PP2500374900 - Thương truật
10. PP2500374903 - Long nhãn
11. PP2500374904 - Câu kỷ tử
12. PP2500374905 - Mạch môn
13. PP2500374913 - Đảng sâm
1. PP2500374814 - Quế chi
2. PP2500374821 - Sài hồ
3. PP2500374825 - Hy thiêm
4. PP2500374828 - Mộc qua
5. PP2500374831 - Thiên niên kiện
6. PP2500374832 - Uy linh tiên
7. PP2500374842 - Kim ngân hoa
8. PP2500374847 - Huyền sâm
9. PP2500374857 - Sinh địa
10. PP2500374858 - Xích thược
11. PP2500374867 - Liên tâm
12. PP2500374873 - Mộc hương
13. PP2500374875 - Sa nhân
14. PP2500374877 - Hồng hoa
15. PP2500374879 - Ích mẫu
16. PP2500374880 - Kê huyết đằng
17. PP2500374887 - Tam thất
18. PP2500374888 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
19. PP2500374892 - Trạch tả
20. PP2500374898 - Ô tặc cốt
21. PP2500374900 - Thương truật
22. PP2500374903 - Long nhãn
23. PP2500374904 - Câu kỷ tử
24. PP2500374905 - Mạch môn
25. PP2500374912 - Đại táo
26. PP2500374913 - Đảng sâm