Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400484337 | 17β Estradiol; 17β Estradiol + Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 50.094.000 | 50.094.000 | 0 |
| 2 | PP2400484339 | Acyclovir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 3.498.000 | 3.498.000 | 0 |
| 3 | PP2400484340 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 23.512.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400484341 | Alpha tocopheryl acetate + Calci + Cholecalciferol + Dexpanthenol + Lysine hydrochloride + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Thiamine hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400484342 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 118.920.000 | 118.920.000 | 0 |
| 6 | PP2400484343 | Anastrozole | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 140.200 | 150 | 7.010.000 | 7.010.000 | 0 |
| 7 | PP2400484344 | Arginine aspartate | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 4.695.600 | 150 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 |
| 8 | PP2400484345 | Azithromycin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 21.600.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400484347 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 43.200.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400484349 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 43.200.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400484350 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 370.500.000 | 150 | 13.800.000.000 | 13.800.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400484351 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 930.800 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400484352 | Cetrorelix | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 140.769.000 | 140.769.000 | 0 |
| 14 | PP2400484353 | Clindamycin + Clotrimazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 8.360.000 | 150 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400484354 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.654.080 | 150 | 1.564.000 | 1.564.000 | 0 |
| 16 | PP2400484355 | Clomifene citrate | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 1.043.000 | 150 | 52.150.000 | 52.150.000 | 0 |
| 17 | PP2400484357 | Clotrimazole | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 15.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400484358 | Clotrimazole | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.660.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 358.736.000 | 358.736.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 132.993.000 | 132.993.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400484359 | Choriogonadotropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 291.330.000 | 291.330.000 | 0 |
| 20 | PP2400484360 | Cồn 70° | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 788.100 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 21 | PP2400484361 | D-alpha-Tocopheryl acid succinat + Ubidecarenon | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.038.000.000 | 1.038.000.000 | 0 |
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 | |||
| vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400484362 | Dapoxetine | vn0109685175 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MB | 120 | 5.808.000 | 150 | 289.740.000 | 289.740.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.654.080 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 85.800.000 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400484363 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides ) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 70.560.000 | 150 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400484364 | Diclofenac natri | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 1.740.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400484365 | Dienogest | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 142.060.000 | 142.060.000 | 0 |
| 26 | PP2400484366 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 1.959.360 | 1.959.360 | 0 |
| 27 | PP2400484368 | Doxycycline | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 600.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400484369 | Drospirenone + Ethinylestradiol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 280.050.400 | 280.050.400 | 0 |
| 29 | PP2400484370 | Đồng sulfat khan + Natri fluorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 85.800.000 | 150 | 3.999.600.000 | 3.999.600.000 | 0 |
| 30 | PP2400484371 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400484372 | EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid …. | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 4.824.000 | 150 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 |
| 32 | PP2400484373 | Estradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 184.020.000 | 184.020.000 | 0 |
| 33 | PP2400484374 | Estradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 34 | PP2400484375 | Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 35 | PP2400484376 | Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 215.252.100 | 215.252.100 | 0 |
| 36 | PP2400484377 | Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.196.679 | 150 | 8.799.945 | 8.799.945 | 0 |
| 37 | PP2400484378 | Ethinylestradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.196.679 | 150 | 251.034.000 | 251.034.000 | 0 |
| 38 | PP2400484379 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.040.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400484380 | Follitropin alfa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.443.920.000 | 2.443.920.000 | 0 |
| 40 | PP2400484381 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400484382 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400484383 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400484384 | Follitropin alfa người tái tổ hợp | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 4.240.000.000 | 4.240.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400484385 | Follitropin delta | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 522.585.000 | 522.585.000 | 0 |
| 45 | PP2400484386 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 138.600 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 46 | PP2400484387 | Human Chorionic Gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 232.267.100 | 232.267.100 | 0 |
| 47 | PP2400484388 | Human anti D immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 23.512.000 | 150 | 751.600.000 | 751.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400484389 | Itraconazole | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 27.000.000 | 150 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400484391 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 383.775.000 | 383.775.000 | 0 |
| 50 | PP2400484393 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 |
| 51 | PP2400484394 | Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 4.695.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400484395 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 961.000.000 | 961.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400484396 | Menotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 205.165.342 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400484397 | Methyl ergometrin maleat | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 30.600.000 | 150 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400484398 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 3.537.000 | 3.537.000 | 0 |
| 56 | PP2400484400 | Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 3.240.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400484401 | Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400484402 | Metronidazole + Cloramphenicole + Nystatin + Dexamethasone acetate | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 101.000.000 | 150 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400484403 | Metronidazole + Clotrimazole + Neomycin sulfate | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 101.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400484404 | Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymycin B Sulfate + Gotu kola | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 123.200.000 | 150 | 6.160.000.000 | 6.160.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400484405 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 684.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 62 | PP2400484406 | Norethisterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 6.228.600 | 6.228.600 | 0 |
| 63 | PP2400484408 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 788.100 | 150 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 |
| 64 | PP2400484409 | Progesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 965.120.000 | 965.120.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.767.100 | 150 | 874.250.000 | 874.250.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400484410 | Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 370.500.000 | 150 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400484411 | Sắt (dưới dạng Polysaccharide Iron complex) | vn0312893422 | Công ty cổ phần David Health Việt Nam | 120 | 5.643.120 | 150 | 282.156.000 | 282.156.000 | 0 |
| 67 | PP2400484412 | Sắt (dưới dạng Polysaccharide Iron complex) | vn0104948751 | CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM | 120 | 116.659.200 | 150 | 5.832.960.000 | 5.832.960.000 | 0 |
| 68 | PP2400484414 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III Hydroxyd polymaltose) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.004.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.004.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 9.604.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400484415 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400484416 | Spectinomycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 626.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400484417 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 626.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400484418 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.654.080 | 150 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| 73 | PP2400484419 | Testosteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 56.773.600 | 56.773.600 | 0 |
| 74 | PP2400484421 | Urofollitropin (FSH) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 18.360.000 | 150 | 918.000.000 | 918.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400484422 | Vardenafil | vn2600303391 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | 120 | 77.800 | 150 | 3.880.000 | 3.880.000 | 0 |
| 76 | PP2400484423 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin.HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 9.604.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400484425 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 74.000.000 | 150 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
1. PP2400484344 - Arginine aspartate
2. PP2400484394 - Lysin hydroclorid + Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat
1. PP2400484361 - D-alpha-Tocopheryl acid succinat + Ubidecarenon
1. PP2400484353 - Clindamycin + Clotrimazol
1. PP2400484389 - Itraconazole
1. PP2400484386 - Glycerol
1. PP2400484358 - Clotrimazole
1. PP2400484357 - Clotrimazole
1. PP2400484362 - Dapoxetine
1. PP2400484341 - Alpha tocopheryl acetate + Calci + Cholecalciferol + Dexpanthenol + Lysine hydrochloride + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Thiamine hydrochloride
1. PP2400484350 - Cefprozil
2. PP2400484410 - Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400484337 - 17β Estradiol; 17β Estradiol + Dydrogesteron
2. PP2400484339 - Acyclovir
3. PP2400484340 - Albumin
4. PP2400484342 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
5. PP2400484352 - Cetrorelix
6. PP2400484358 - Clotrimazole
7. PP2400484359 - Choriogonadotropin alfa
8. PP2400484365 - Dienogest
9. PP2400484373 - Estradiol
10. PP2400484374 - Estradiol
11. PP2400484375 - Estradiol + Dydrogesterone
12. PP2400484376 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel
13. PP2400484380 - Follitropin alfa
14. PP2400484406 - Norethisterone
15. PP2400484409 - Progesterone
16. PP2400484419 - Testosteron
1. PP2400484372 - EPA + DHA + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Nicotinamide + Vitamin B6 + Calcium pantothenate + Magnesium + Zinc + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin C + Folic acid ….
1. PP2400484368 - Doxycycline
1. PP2400484361 - D-alpha-Tocopheryl acid succinat + Ubidecarenon
1. PP2400484409 - Progesterone
1. PP2400484343 - Anastrozole
1. PP2400484360 - Cồn 70°
2. PP2400484408 - Progesteron
1. PP2400484354 - Clobetasol propionat
2. PP2400484362 - Dapoxetine
3. PP2400484418 - Tadalafil
1. PP2400484411 - Sắt (dưới dạng Polysaccharide Iron complex)
1. PP2400484414 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III Hydroxyd polymaltose)
1. PP2400484400 - Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin
1. PP2400484340 - Albumin
2. PP2400484388 - Human anti D immunoglobulin
1. PP2400484381 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
2. PP2400484382 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
3. PP2400484383 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
4. PP2400484384 - Follitropin alfa người tái tổ hợp
5. PP2400484387 - Human Chorionic Gonadotropin
6. PP2400484395 - Menotropin
7. PP2400484396 - Menotropin
1. PP2400484358 - Clotrimazole
2. PP2400484366 - Diosmectit
3. PP2400484369 - Drospirenone + Ethinylestradiol
4. PP2400484371 - Enoxaparin natri
5. PP2400484385 - Follitropin delta
6. PP2400484389 - Itraconazole
7. PP2400484391 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
8. PP2400484393 - Lynestrenol
9. PP2400484398 - Methyl prednisolon
10. PP2400484401 - Metronidazol + Miconazol nitrat + Lidocain
11. PP2400484415 - Sắt protein succinylat
12. PP2400484425 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2400484414 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III Hydroxyd polymaltose)
1. PP2400484402 - Metronidazole + Cloramphenicole + Nystatin + Dexamethasone acetate
2. PP2400484403 - Metronidazole + Clotrimazole + Neomycin sulfate
1. PP2400484405 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
1. PP2400484416 - Spectinomycin
2. PP2400484417 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim
1. PP2400484361 - D-alpha-Tocopheryl acid succinat + Ubidecarenon
1. PP2400484412 - Sắt (dưới dạng Polysaccharide Iron complex)
1. PP2400484362 - Dapoxetine
2. PP2400484370 - Đồng sulfat khan + Natri fluorid
1. PP2400484379 - Fenticonazol nitrat
1. PP2400484397 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2400484422 - Vardenafil
1. PP2400484355 - Clomifene citrate
1. PP2400484347 - Bromelain
2. PP2400484349 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
1. PP2400484351 - Cefuroxim
1. PP2400484377 - Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat
2. PP2400484378 - Ethinylestradiol + Desogestrel
1. PP2400484363 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides )
1. PP2400484414 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III Hydroxyd polymaltose)
2. PP2400484423 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin.HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)
1. PP2400484404 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymycin B Sulfate + Gotu kola
1. PP2400484364 - Diclofenac natri
1. PP2400484345 - Azithromycin
1. PP2400484421 - Urofollitropin (FSH)