Package 5: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 5: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
75.180.670.105 VND
Estimated price
75.180.670.105 VND
Publication date
16:34 18/03/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2400549567_2503171500
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi maternity hospital
Approval date
18/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 3.810.505.300 3.827.387.300 13 See details
2 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 1.150.600.000 1.175.600.000 2 See details
3 vn0107012015 HACINCO VIETNAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED 1.750.000.000 1.750.000.000 1 See details
4 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 7.010.000 7.010.000 1 See details
5 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 192.780.000 192.780.000 1 See details
6 vn0101481532 P & T COMPANY LIMITED 1.080.000.000 1.080.000.000 1 See details
7 vn0101727560 UPI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.160.000.000 2.160.000.000 2 See details
8 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 18.525.000.000 18.525.000.000 2 See details
9 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 43.500.000 46.540.000 1 See details
10 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 418.000.000 418.000.000 1 See details
11 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 42.304.000 42.304.000 2 See details
12 vn0108550418 THPHARMA PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 52.150.000 52.150.000 1 See details
13 vn0102980502 T.N.T PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 750.000.000 750.000.000 1 See details
14 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 122.500.000 133.000.000 1 See details
15 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.780.746.760 1.780.746.760 9 See details
16 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 39.405.000 39.405.000 2 See details
17 vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 1.038.000.000 1.050.000.000 1 See details
18 vn0108328540 HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 4.191.000.000 4.290.000.000 2 See details
19 vn0103761207 TOAN CAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.528.000.000 3.528.000.000 1 See details
20 vn0102795203 ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 87.000.000 87.000.000 1 See details
21 vn0100776036 DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD 241.200.000 241.200.000 1 See details
22 vn0301171961 Không 259.833.945 259.833.945 2 See details
23 vn0305638421 Huong Viet Pharmaceutical Joint Stock Company 10.258.267.100 10.258.267.100 7 See details
24 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 6.930.000 6.930.000 1 See details
25 vn0108596691 EQPHARM JOINT STOCK COMPANY 1.242.000.000 1.350.000.000 1 See details
26 vn0106174574 HONG DUC VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.530.000.000 1.530.000.000 1 See details
27 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 162.000.000 162.000.000 1 See details
28 vn2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 5.020.000.000 5.020.000.000 2 See details
29 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 6.160.000.000 6.160.000.000 1 See details
30 vn0312893422 Công ty cổ phần David Health Việt Nam 282.156.000 282.156.000 1 See details
31 vn0104948751 FULINK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 5.832.960.000 5.832.960.000 1 See details
32 vn0105958061 NEW NTB PHARMA TRADING COMPANY LIMITED 90.000.000 100.200.000 1 See details
33 vn0100280537 THIENTHAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.500.000 2.500.000 1 See details
34 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 918.000.000 918.000.000 1 See details
35 vn2600303391 Phu Tho Pharmaceutical Joint Stock Company 3.880.000 3.890.000 1 See details
Total: 35 contractors 72.778.228.105 73.062.860.105 69
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400484401
GE65
Neo-Penotran Forte L
Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain (43mg Lidocain base + 70,25mg Lidocain HCl)
750mg + 200mg + 100mg
868115084423
Đặt âm đạo
Thuốc đạn đặt âm đạo
Exeltis llac San.ve tic.A.S.
Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ)
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
8,000
28,500
228,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
2
PP2400484384
GE48
Follitrope Prefilled Syringe 300IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
300IU/0,6ml
QLSP-1067-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml
Bơm tiêm
2,000
2,120,000
4,240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
3
PP2400484383
GE47
Follitrope Prefilled Syringe 225IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
225IU/0,45ml
QLSP-1066-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml
Bơm tiêm
2,000
1,590,000
3,180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
4
PP2400484372
GE36
PM Procare Diamond
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid...,
Concentrated Omega-3 Triglycerides -fish: 500 mg. Tương đương: 45mg, 216mg,5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 30mg, 8mg, 10mcg, 200IU, 50mg, 500mcg, ….
VN-14585-12
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd
Australia (Úc)
Lọ 30 viên
Viên
20,100
12,000
241,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
5
PP2400484350
GE14
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
520110786824 (VN-21377-18)
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A.
Greece (Hy Lạp)
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Viên
400,000
34,500
13,800,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
6
PP2400484371
GE35
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU /0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Italy (Ý)
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
6,000
70,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
7
PP2400484415
GE79
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg) /15ml
840110998124 (VN-22219-19)
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
12,000
18,500
222,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
8
PP2400484375
GE39
Femoston Conti
Estradiol; Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
The Netherlands (Hà Lan)
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2,000
34,020
68,040,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
9
PP2400484362
GE26
Rilixetin
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydrochlorid)
30mg
893110465924 (VD-28738-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
3,300
58,000
191,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
10
PP2400484398
GE62
Medrol
Methylprednisolone
16mg
800110991824 (VN-22447-19)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy (Ý)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
3,930
3,537,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
11
PP2400484421
GE85
Fostimonkit 150IU/ml
Urofollitropin (FSH)
150 IU/ml
760410648124 (VN-18963-15)
Tiêm
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
-Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA
-Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: Ý - Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: Thụy Sỹ - Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
Bộ
850
1,080,000
918,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
12
PP2400484386
GE50
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
13
PP2400484377
GE41
Belara
Ethinylestradiol; Chlormadinon acetat
0,03mg; 2mg
VN2-500-16
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
1,155
7,619
8,799,945
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
14
PP2400484358
GE22
Biroxime
Clotrimazol
10mg/g x 20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd
India (Ấn Độ)
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
7,000
17,500
122,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
15
PP2400484418
GE82
Tadafil 10
Tadalafil
10mg
890110433623
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India (Ấn độ)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
9,700
40,740,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
16
PP2400484385
GE49
Rekovelle ®
Follitropin delta
36mcg /1,08ml
400410306824 (SP3-1205-20)
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH
Nước sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Germany (Đức) Nước đóng gói thứ cấp: England (Anh) Nước xuất xưởng: Germany (Đức)
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm
Hộp
100
5,225,850
522,585,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
17
PP2400484388
GE52
ImmunoRHO
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người
300mcg (1500UI)
800410090223
Tiêm bắp
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L.
Italy (ý)
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
Lọ
200
3,758,000
751,600,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
18
PP2400484395
GE59
IVF-M Injection 75IU
Menotropin
75IU
QLSP-1019-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
3,100
310,000
961,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
19
PP2400484410
GE74
PM NextG Cal
Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
55mg; 120mg; 2mcg; 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia (Úc)
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
900,000
5,250
4,725,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
20
PP2400484339
GE03
CICLEVIR 800
Aciclovir
800mg
VD-21835-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
3,498
3,498,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
21
PP2400484352
GE16
Cetrotide
Cetrorelix (Cetrorelix acetate)
0,25 mg
VN-21905-19
Tiêm dưới da
Bột pha dung dịch tiêm
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất: Germany (Đức) (Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan)
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim, Bột pha dung môi tiêm
Lọ
200
703,845
140,769,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
22
PP2400484359
GE23
Ovitrelle
Choriogonadotropin alfa
250mcg/ 0,5ml
QLSP-0784-14
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Italy (Ý)
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
300
971,100
291,330,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
23
PP2400484345
GE09
Garosi
Azithromycin (Azithromycin dihydrate)
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Portugal (Bồ Đào Nha)
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
20,000
54,000
1,080,000,000
CÔNG TY TNHH P & T
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
24
PP2400484422
GE86
Levivina
Vardenafil (Vardenafil hydrochloride trihydrate)
10mg
893110154324 (VD-30388-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
100
38,800
3,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
25
PP2400484361
GE25
Anba-QE
D-alpha-Tocopheryl acid succinat; Ubidecarenon
12,31mg; 100mg
VD-35621-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
17,300
1,038,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
26
PP2400484363
GE27
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)
(60mg; 260mg; 320mg)/1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd
Australia (Úc)
Lọ 30 viên
Viên
280,000
12,600
3,528,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
27
PP2400484360
GE24
Alcool 70°
Cồn 70°
60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
5,000
3,045
15,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
28
PP2400484376
GE40
Cyclo-Progynova
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate; Mỗi viên màu nâu nhạt: Estradiol valerate + Norgestrel
2mg; 2mg+0,5mg
VN-21681-19
Uống
Viên nén bao đường
Bayer Weimar GmbH und Co., KG
Germany (Đức)
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu
Viên
44,100
4,881
215,252,100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
29
PP2400484402
GE66
Canvey
Metronidazole, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate
225mg, 100mg, 75mg, 0,5mg
484110005300 (VN-16635-13)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova (Cộng hoà Moldova)
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
180,000
25,000
4,500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
30
PP2400484342
GE06
Curam 1000mg
Amoxicillin (amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (kali clavulanat)
875mg; 125mg
888110436823
Uống
Viên nén bao phim
Sandoz GmbH
Austria (Áo)
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
20,000
5,946
118,920,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
31
PP2400484397
GE61
Methylergo Tabs
Methyl ergometrin maleat
0,2 mg
893110472224 (VD-32115-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170,000
9,000
1,530,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N4
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
32
PP2400484365
GE29
Dienosis
Dienogest
2mg
VN3-421-22
Uống
Viên nén
Naari Pharma Private Limited
India (Ấn Độ)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
28,412
142,060,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
33
PP2400484403
GE67
Lacves
Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat
500mg; 150mg; 200mg tương đương 136000IU
VN3-308-21
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova (Cộng hoà Moldova)
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20,000
26,000
520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
N5
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
34
PP2400484354
GE18
Knevate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-32811-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
170
9,200
1,564,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
35
PP2400484387
GE51
IVF-C Injection 5000IU
Human Chorionic Gonadotropin
5000IU
QLSP-1122-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
1,300
178,667
232,267,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
36
PP2400484351
GE15
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VD-22940-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,175
43,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
37
PP2400484344
GE08
Potenciator 5g
Arginin aspartat
5g/10ml
840110431423
Uống
Dung dịch uống
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10,800
17,850
192,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
38
PP2400484389
GE53
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
90,000
13,800
1,242,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
39
PP2400484406
GE70
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Germany (Đức)
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4,200
1,483
6,228,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
40
PP2400484393
GE57
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823 (VN-21209-18)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Netherlands (Hà Lan)
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
9,000
2,360
21,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
41
PP2400484364
GE28
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus (Cộng hoà Síp)
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6,000
14,500
87,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
42
PP2400484343
GE07
Asstrozol
Anastrozol
1mg
VN2-542-17 (840114088223)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
7,010
7,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
43
PP2400484370
GE34
Ladyformine
Đồng sulfat khan; Natri fluorid
40mg; 40mg
VS-4847-12
Dùng ngoài
Viên nén sủi
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
Viên
400,000
9,999
3,999,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
44
PP2400484381
GE45
Follitrope Prefilled Syringe 75IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
75IU/0,15ml
QLSP-1068-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml
Bơm tiêm
1,000
530,000
530,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
45
PP2400484337
GE01
Femoston 1/10
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
1mg; 1mg + 10mg
870110067523
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
The Netherlands (Hà Lan)
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
2,200
22,770
50,094,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
46
PP2400484353
GE17
Vagsur
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat); Clotrimazol
100mg; 200mg
893110705824 (VD-28997-18)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
19,000
418,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
47
PP2400484411
GE75
Ferricure 100mg/5ml
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide Iron complex)
100mg/5ml x 60ml
540110005824 (VN-20682-17)
Uống
Dung dịch uống
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA
Belgium (Bỉ)
Hộp 1 lọ 60ml, có đầu nhỏ giọt
Lọ
840
335,900
282,156,000
Công ty cổ phần David Health Việt Nam
N1
60 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
48
PP2400484341
GE05
Duchat
Alpha tocopheryl acetate; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg); Cholecalciferol; Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride
(1mg; 8,67mg; 1mcg; 0,67mg; 20mg; 1,33mg; 0,4mg; 0,23mg; 0,2mg)/1ml x 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
140,000
12,500
1,750,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
49
PP2400484355
GE19
Duinum 50mg
Clomifene citrate
50mg
VN-18016-14
Uống
Viên nén
Medochemie LTD-Central factory
Cyprus (Cộng hoà Síp)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
7,450
52,150,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
50
PP2400484419
GE83
Androgel
Testosterone
50mg
VN-20233-17
Dùng ngoài da
Gel dùng ngoài
Besins Manufacturing Belgium
Belgium (Bỉ)
Hộp 30 gói x 5g/gói
Gói
800
70,967
56,773,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
51
PP2400484373
GE37
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
60,000
3,067
184,020,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
60 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
52
PP2400484366
GE30
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
France (Pháp)
Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
480
4,082
1,959,360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
53
PP2400484425
GE89
Junimin
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit
(6970mcg; 1428mc; 40,52mcg; 13,08mcg; 43,81mcg) /10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
France (Pháp)
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
162,750
81,375,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
54
PP2400484408
GE72
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg/1ml
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Germany (Đức)
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,200
20,150
24,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
48 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
55
PP2400484400
GE64
Safaria
Metronidazole; Chloramphenicol; Nystatin
225mg; 100mg; 75mg
VN-16636-13
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Ltd Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
9,000
18,000
162,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
56
PP2400484414
GE78
Solufemo
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
50mg/ 5ml
893100154624 (VD-26830-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
15,000
6,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
N4
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
57
PP2400484349
GE13
Calvin Plus
Calci carbonat (tương đương 600mg Calci); Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan); Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi); Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm); Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng); Cholecalciferol (vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200 IU Cholecalciferol); Natri borat (tương đương 250µg Boron)
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3mg; 4mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
100,000
9,000
900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
58
PP2400484404
GE68
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola
300mg; 100mg; 48,8mg; 4,4mg; 15mg
VN-16700-13
Đặt âm đạo
Viên đạn đặt âm đạo
Laboratorio Elea Phoenix S.A.
Argentina
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
140,000
44,000
6,160,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N5
36 Tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
59
PP2400484357
GE21
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazole
500mg
880110529624 (VN-18623-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Biologics Inc
Korea (Hàn Quốc)
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
15,000
50,000
750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
N2
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
60
PP2400484412
GE76
Ferricure 150mg Capsule
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron complex 326,09mg)
150mg
540110403023 (VN-19839-16)
Uống
Viên nang cứng
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA
Belgium (Bỉ)
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
448,000
13,020
5,832,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM
N1
60 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
61
PP2400484369
GE33
Rosepire
Drospirenone; Ethinyl estradiol micronized
3mg; 0,02mg
VN-19694-16
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios León Farma, S.A
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
Viên
60,200
4,652
280,050,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
62
PP2400484380
GE44
Gonal-f
Follitropin alfa
300IU (22µg/0,5ml)
QLSP-891-15
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút
Merck Serono S.p.A
Italy (Ý)
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm
Bút tiêm
800
3,054,900
2,443,920,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
63
PP2400484340
GE04
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany (Đức)
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
500
798,000
399,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
64
PP2400484378
GE42
Regulon
Ethinylestradiol; Desogestrel
0,03mg; 0,15mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
90,300
2,780
251,034,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N1
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
65
PP2400484417
GE81
Biseptol 480
Sulfamethoxazole; Trimethoprim
400mg; 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Poland (Ba Lan)
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
2,500
2,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
N1
48 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
66
PP2400484347
GE11
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P U
893100332724 (VD-29618-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360,000
3,500
1,260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
N4
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
67
PP2400484396
GE60
IVF-M Injection 150IU
Menotropin
150IU
QLSP-1018-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Lọ
100
550,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N2
24 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
68
PP2400484374
GE38
Oestrogel 0.06%
Estradiol (estradiol hemihydrate)
0,06%
540110401223 (VN-20130-16)
Dùng ngoài da
Gel bôi da
Besins Manufacturing Belgium
Belgium (Bỉ)
Hộp 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol)
Bình
200
448,000
89,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
69
PP2400484382
GE46
Follitrope Prefilled Syringe 150IU
Follitropin alfa người tái tổ hợp
150IU/0,3ml
QLSP-1065-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
LG Chem, Ltd
Korea (Hàn Quốc)
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml
Bơm tiêm
1,000
1,060,000
1,060,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
N5
36 tháng
365 ngày
KQ2400549567_2503171500
18/03/2025
Hanoi maternity hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second