Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 3.810.505.300 | 3.827.387.300 | 13 | See details |
| 2 | vn0303114528 | BINH VIET DUC CO.,LTD | 1.150.600.000 | 1.175.600.000 | 2 | See details |
| 3 | vn0107012015 | HACINCO VIETNAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0102041728 | U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 7.010.000 | 7.010.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0108639218 | NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | 192.780.000 | 192.780.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0101481532 | P & T COMPANY LIMITED | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0101727560 | UPI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0101048047 | ĐAI BẮC COMPANY LIMITED | 18.525.000.000 | 18.525.000.000 | 2 | See details |
| 9 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 43.500.000 | 46.540.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0104752195 | MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 418.000.000 | 418.000.000 | 1 | See details |
| 11 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 42.304.000 | 42.304.000 | 2 | See details |
| 12 | vn0108550418 | THPHARMA PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED | 52.150.000 | 52.150.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0102980502 | T.N.T PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 750.000.000 | 750.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 122.500.000 | 133.000.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 1.780.746.760 | 1.780.746.760 | 9 | See details |
| 16 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 39.405.000 | 39.405.000 | 2 | See details |
| 17 | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 1.038.000.000 | 1.050.000.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0108328540 | HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | 4.191.000.000 | 4.290.000.000 | 2 | See details |
| 19 | vn0103761207 | TOAN CAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0102795203 | ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 87.000.000 | 87.000.000 | 1 | See details |
| 21 | vn0100776036 | DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD | 241.200.000 | 241.200.000 | 1 | See details |
| 22 | vn0301171961 | Không | 259.833.945 | 259.833.945 | 2 | See details |
| 23 | vn0305638421 | Huong Viet Pharmaceutical Joint Stock Company | 10.258.267.100 | 10.258.267.100 | 7 | See details |
| 24 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 6.930.000 | 6.930.000 | 1 | See details |
| 25 | vn0108596691 | EQPHARM JOINT STOCK COMPANY | 1.242.000.000 | 1.350.000.000 | 1 | See details |
| 26 | vn0106174574 | HONG DUC VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 1 | See details |
| 27 | vn0102667515 | PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY | 162.000.000 | 162.000.000 | 1 | See details |
| 28 | vn2300220553 | BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 5.020.000.000 | 5.020.000.000 | 2 | See details |
| 29 | vn0102712380 | THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 6.160.000.000 | 6.160.000.000 | 1 | See details |
| 30 | vn0312893422 | Công ty cổ phần David Health Việt Nam | 282.156.000 | 282.156.000 | 1 | See details |
| 31 | vn0104948751 | FULINK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | 5.832.960.000 | 5.832.960.000 | 1 | See details |
| 32 | vn0105958061 | NEW NTB PHARMA TRADING COMPANY LIMITED | 90.000.000 | 100.200.000 | 1 | See details |
| 33 | vn0100280537 | THIENTHAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 2.500.000 | 2.500.000 | 1 | See details |
| 34 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 918.000.000 | 918.000.000 | 1 | See details |
| 35 | vn2600303391 | Phu Tho Pharmaceutical Joint Stock Company | 3.880.000 | 3.890.000 | 1 | See details |
| Total: 35 contractors | 72.778.228.105 | 73.062.860.105 | 69 | |||
1 |
PP2400484401 |
GE65 |
Neo-Penotran Forte L |
Metronidazole + Miconazole nitrate + Lidocain (43mg Lidocain base + 70,25mg Lidocain HCl) |
750mg + 200mg + 100mg |
868115084423 |
Đặt âm đạo |
Thuốc đạn đặt âm đạo |
Exeltis llac San.ve tic.A.S. |
Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,000 |
28,500 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
2 |
PP2400484384 |
GE48 |
Follitrope Prefilled Syringe 300IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
300IU/0,6ml |
QLSP-1067-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,6ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
2,120,000 |
4,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
3 |
PP2400484383 |
GE47 |
Follitrope Prefilled Syringe 225IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
225IU/0,45ml |
QLSP-1066-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,45ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
1,590,000 |
3,180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
4 |
PP2400484372 |
GE36 |
PM Procare
Diamond |
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid..., |
Concentrated Omega-3 Triglycerides -fish: 500 mg. Tương đương:
45mg, 216mg,5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 30mg, 8mg, 10mcg, 200IU, 50mg, 500mcg, …. |
VN-14585-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia (Úc) |
Lọ 30 viên |
Viên |
20,100 |
12,000 |
241,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
5 |
PP2400484350 |
GE14 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
520110786824
(VN-21377-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A. |
Greece (Hy Lạp) |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
400,000 |
34,500 |
13,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
6 |
PP2400484371 |
GE35 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU /0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Italy (Ý) |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
6,000 |
70,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
7 |
PP2400484415 |
GE79 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) /15ml |
840110998124
(VN-22219-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
12,000 |
18,500 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
8 |
PP2400484375 |
GE39 |
Femoston Conti |
Estradiol; Dydrogesterone |
1mg; 5mg |
VN-18649-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
The Netherlands (Hà Lan) |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,000 |
34,020 |
68,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
9 |
PP2400484362 |
GE26 |
Rilixetin |
Dapoxetin (dưới
dạng Dapoxetin
hydrochlorid) |
30mg |
893110465924
(VD-28738-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,300 |
58,000 |
191,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
10 |
PP2400484398 |
GE62 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
800110991824
(VN-22447-19) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy (Ý) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
3,930 |
3,537,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
11 |
PP2400484421 |
GE85 |
Fostimonkit 150IU/ml |
Urofollitropin (FSH) |
150 IU/ml |
760410648124
(VN-18963-15) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
-Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl
- Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA |
-Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: Thụy Sỹ
- Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: Ý
- Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: Thụy Sỹ
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ |
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm |
Bộ |
850 |
1,080,000 |
918,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
12 |
PP2400484386 |
GE50 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
13 |
PP2400484377 |
GE41 |
Belara |
Ethinylestradiol; Chlormadinon acetat |
0,03mg; 2mg |
VN2-500-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
1,155 |
7,619 |
8,799,945 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
14 |
PP2400484358 |
GE22 |
Biroxime |
Clotrimazol |
10mg/g x 20g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd |
India (Ấn Độ) |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
7,000 |
17,500 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
15 |
PP2400484418 |
GE82 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India (Ấn độ) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
9,700 |
40,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
16 |
PP2400484385 |
GE49 |
Rekovelle ® |
Follitropin delta |
36mcg /1,08ml |
400410306824
(SP3-1205-20) |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited
Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH |
Nước sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Germany (Đức)
Nước đóng gói thứ cấp: England (Anh)
Nước xuất xưởng: Germany (Đức) |
Hộp 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 06 kim tiêm |
Hộp |
100 |
5,225,850 |
522,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
17 |
PP2400484388 |
GE52 |
ImmunoRHO |
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người |
300mcg (1500UI) |
800410090223 |
Tiêm bắp |
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A
CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A
CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. |
Italy (ý) |
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm |
Lọ |
200 |
3,758,000 |
751,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
18 |
PP2400484395 |
GE59 |
IVF-M Injection 75IU |
Menotropin |
75IU |
QLSP-1019-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
3,100 |
310,000 |
961,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
19 |
PP2400484410 |
GE74 |
PM NextG Cal |
Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
55mg; 120mg; 2mcg; 8mcg |
930100785624
(VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia (Úc) |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
900,000 |
5,250 |
4,725,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
20 |
PP2400484339 |
GE03 |
CICLEVIR 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-21835-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
3,498 |
3,498,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
21 |
PP2400484352 |
GE16 |
Cetrotide |
Cetrorelix (Cetrorelix acetate) |
0,25 mg |
VN-21905-19 |
Tiêm dưới da |
Bột pha dung dịch tiêm |
Merck Healthcare KGaA; Cơ sở sản xuất lọ bột: Fareva Pau; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất: Germany (Đức)
(Cơ sở sản xuất lọ bột: Pháp; Cơ sở sản xuất ống dung môi và đóng gói thứ cấp: Hà Lan) |
Hộp gồm 7 khay, mỗi khay chứa: 1 lọ bột để pha dung dịch tiêm, 1 ống tiêm chứa 1 ml dung môi; 1 kim, Bột pha dung môi tiêm |
Lọ |
200 |
703,845 |
140,769,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
22 |
PP2400484359 |
GE23 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Italy (Ý) |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
300 |
971,100 |
291,330,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
23 |
PP2400484345 |
GE09 |
Garosi |
Azithromycin (Azithromycin dihydrate) |
500mg |
560110006224
(VN-19590-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal (Bồ Đào Nha) |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
20,000 |
54,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
24 |
PP2400484422 |
GE86 |
Levivina |
Vardenafil (Vardenafil hydrochloride trihydrate) |
10mg |
893110154324 (VD-30388-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100 |
38,800 |
3,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
25 |
PP2400484361 |
GE25 |
Anba-QE |
D-alpha-Tocopheryl acid succinat; Ubidecarenon |
12,31mg; 100mg |
VD-35621-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm
và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
60,000 |
17,300 |
1,038,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
26 |
PP2400484363 |
GE27 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) |
(60mg; 260mg; 320mg)/1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia (Úc) |
Lọ 30 viên |
Viên |
280,000 |
12,600 |
3,528,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
27 |
PP2400484360 |
GE24 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5,000 |
3,045 |
15,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
28 |
PP2400484376 |
GE40 |
Cyclo-Progynova |
Mỗi viên màu trắng chứa: Estradiol valerate; Mỗi viên màu nâu nhạt: Estradiol valerate + Norgestrel |
2mg; 2mg+0,5mg |
VN-21681-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bayer Weimar GmbH und Co., KG |
Germany (Đức) |
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu |
Viên |
44,100 |
4,881 |
215,252,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
29 |
PP2400484402 |
GE66 |
Canvey |
Metronidazole, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate |
225mg, 100mg, 75mg, 0,5mg |
484110005300
(VN-16635-13) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova (Cộng hoà Moldova) |
Hộp 2 vỉ
x 5 viên |
Viên |
180,000 |
25,000 |
4,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
30 |
PP2400484342 |
GE06 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (kali clavulanat) |
875mg; 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Austria (Áo) |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20,000 |
5,946 |
118,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
31 |
PP2400484397 |
GE61 |
Methylergo Tabs |
Methyl ergometrin maleat |
0,2 mg |
893110472224
(VD-32115-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
9,000 |
1,530,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
32 |
PP2400484365 |
GE29 |
Dienosis |
Dienogest |
2mg |
VN3-421-22 |
Uống |
Viên nén |
Naari Pharma Private Limited |
India (Ấn Độ) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
28,412 |
142,060,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
33 |
PP2400484403 |
GE67 |
Lacves |
Metronidazol; Clotrimazol; Neomycin sulfat |
500mg; 150mg; 200mg tương đương 136000IU |
VN3-308-21 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova (Cộng hoà Moldova) |
Hộp 2 vỉ
x 5 viên |
Viên |
20,000 |
26,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
34 |
PP2400484354 |
GE18 |
Knevate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-32811-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
170 |
9,200 |
1,564,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
35 |
PP2400484387 |
GE51 |
IVF-C Injection 5000IU |
Human Chorionic Gonadotropin |
5000IU |
QLSP-1122-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
1,300 |
178,667 |
232,267,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
36 |
PP2400484351 |
GE15 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-22940-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,175 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
37 |
PP2400484344 |
GE08 |
Potenciator 5g |
Arginin aspartat |
5g/10ml |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,800 |
17,850 |
192,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
38 |
PP2400484389 |
GE53 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
90,000 |
13,800 |
1,242,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
39 |
PP2400484406 |
GE70 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Germany (Đức) |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,200 |
1,483 |
6,228,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
40 |
PP2400484393 |
GE57 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823
(VN-21209-18) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Netherlands (Hà Lan) |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
9,000 |
2,360 |
21,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
41 |
PP2400484364 |
GE28 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus
(Cộng hoà Síp) |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
14,500 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
42 |
PP2400484343 |
GE07 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
7,010 |
7,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
43 |
PP2400484370 |
GE34 |
Ladyformine |
Đồng sulfat khan; Natri fluorid |
40mg; 40mg |
VS-4847-12 |
Dùng ngoài |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
400,000 |
9,999 |
3,999,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
44 |
PP2400484381 |
GE45 |
Follitrope Prefilled Syringe 75IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
75IU/0,15ml |
QLSP-1068-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,15ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
530,000 |
530,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
45 |
PP2400484337 |
GE01 |
Femoston 1/10 |
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg + 10mg |
870110067523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
The Netherlands (Hà Lan) |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,200 |
22,770 |
50,094,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
46 |
PP2400484353 |
GE17 |
Vagsur |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat); Clotrimazol |
100mg; 200mg |
893110705824 (VD-28997-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
19,000 |
418,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
47 |
PP2400484411 |
GE75 |
Ferricure 100mg/5ml |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide Iron complex) |
100mg/5ml x 60ml |
540110005824
(VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA |
Belgium (Bỉ) |
Hộp 1 lọ 60ml, có đầu nhỏ giọt |
Lọ |
840 |
335,900 |
282,156,000 |
Công ty cổ phần David Health Việt Nam |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
48 |
PP2400484341 |
GE05 |
Duchat |
Alpha tocopheryl acetate; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 66,66mg); Cholecalciferol; Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride |
(1mg; 8,67mg; 1mcg; 0,67mg; 20mg; 1,33mg; 0,4mg; 0,23mg; 0,2mg)/1ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
140,000 |
12,500 |
1,750,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
49 |
PP2400484355 |
GE19 |
Duinum 50mg |
Clomifene citrate |
50mg |
VN-18016-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD-Central factory |
Cyprus
(Cộng hoà Síp) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
7,450 |
52,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
50 |
PP2400484419 |
GE83 |
Androgel |
Testosterone |
50mg |
VN-20233-17 |
Dùng ngoài da |
Gel dùng ngoài |
Besins Manufacturing Belgium |
Belgium (Bỉ) |
Hộp 30 gói x 5g/gói |
Gói |
800 |
70,967 |
56,773,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
51 |
PP2400484373 |
GE37 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
3,067 |
184,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
52 |
PP2400484366 |
GE30 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
France (Pháp) |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
480 |
4,082 |
1,959,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
53 |
PP2400484425 |
GE89 |
Junimin |
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenit |
(6970mcg; 1428mc; 40,52mcg; 13,08mcg; 43,81mcg) /10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
France (Pháp) |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
162,750 |
81,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
54 |
PP2400484408 |
GE72 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Germany (Đức) |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,200 |
20,150 |
24,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
55 |
PP2400484400 |
GE64 |
Safaria |
Metronidazole; Chloramphenicol; Nystatin |
225mg; 100mg; 75mg |
VN-16636-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9,000 |
18,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
56 |
PP2400484414 |
GE78 |
Solufemo |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
50mg/
5ml |
893100154624
(VD-26830-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
15,000 |
6,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
57 |
PP2400484349 |
GE13 |
Calvin Plus |
Calci carbonat (tương đương 600mg Calci); Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan); Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi); Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm); Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng); Cholecalciferol (vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200 IU Cholecalciferol); Natri borat (tương đương 250µg Boron) |
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3mg; 4mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
100,000 |
9,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
58 |
PP2400484404 |
GE68 |
Viên đạn đặt âm đạo Ovumix |
Metronidazole; Miconazole nitrate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate; Gotu kola |
300mg; 100mg; 48,8mg; 4,4mg; 15mg |
VN-16700-13 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn
đặt âm đạo |
Laboratorio Elea Phoenix S.A. |
Argentina |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
140,000 |
44,000 |
6,160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N5 |
36 Tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
59 |
PP2400484357 |
GE21 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazole |
500mg |
880110529624
(VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
15,000 |
50,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
60 |
PP2400484412 |
GE76 |
Ferricure 150mg Capsule |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron complex 326,09mg) |
150mg |
540110403023
(VN-19839-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratoires Pharmaceutiques Trenker SA |
Belgium (Bỉ) |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
448,000 |
13,020 |
5,832,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FULINK VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
61 |
PP2400484369 |
GE33 |
Rosepire |
Drospirenone; Ethinyl estradiol micronized |
3mg; 0,02mg |
VN-19694-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược) |
Viên |
60,200 |
4,652 |
280,050,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
62 |
PP2400484380 |
GE44 |
Gonal-f |
Follitropin alfa |
300IU (22µg/0,5ml) |
QLSP-891-15 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Italy (Ý) |
Hộp gồm 1 bút chứa dung dịch tiêm pha sẵn và 8 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
800 |
3,054,900 |
2,443,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
63 |
PP2400484340 |
GE04 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany (Đức) |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
798,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
64 |
PP2400484378 |
GE42 |
Regulon |
Ethinylestradiol; Desogestrel |
0,03mg; 0,15mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
90,300 |
2,780 |
251,034,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
65 |
PP2400484417 |
GE81 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole; Trimethoprim |
400mg; 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Poland (Ba Lan) |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
2,500 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
66 |
PP2400484347 |
GE11 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P U |
893100332724
(VD-29618-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
3,500 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
67 |
PP2400484396 |
GE60 |
IVF-M Injection 150IU |
Menotropin |
150IU |
QLSP-1018-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
100 |
550,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
68 |
PP2400484374 |
GE38 |
Oestrogel 0.06% |
Estradiol (estradiol hemihydrate) |
0,06% |
540110401223 (VN-20130-16) |
Dùng ngoài da |
Gel bôi da |
Besins Manufacturing Belgium |
Belgium (Bỉ) |
Hộp 1 bình bơm định liều chứa 80g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương với 0.75mg 17β-estradiol) |
Bình |
200 |
448,000 |
89,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |
|
69 |
PP2400484382 |
GE46 |
Follitrope Prefilled Syringe 150IU |
Follitropin alfa người tái tổ hợp |
150IU/0,3ml |
QLSP-1065-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
LG Chem, Ltd |
Korea (Hàn Quốc) |
Hộp chứa 01 bơm tiêm chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
1,060,000 |
1,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400549567_2503171500 |
18/03/2025 |
Hanoi maternity hospital |