Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600243030 | Lô 1: Van bi - Nhóm A | vn0303889282 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂN LONG | 90 | 585.000.000 | 120 | 5.506.039.000 | 5.506.039.000 | 0 |
| vn0314734474 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP | 90 | 490.000.000 | 120 | 4.975.058.880 | 4.975.058.880 | 0 | |||
| vn0106067300 | Công ty TNHH Sval quốc tế | 90 | 490.000.000 | 120 | 3.567.391.000 | 3.567.391.000 | 0 | |||
| vn0312692740 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU | 90 | 585.000.000 | 135 | 4.529.058.000 | 4.529.058.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600243031 | Lô 2: Van bướm - Nhóm A | vn0303889282 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂN LONG | 90 | 585.000.000 | 120 | 5.377.723.400 | 5.377.723.400 | 0 |
| vn0102699108 | CÔNG TY CỔ PHẦN QS VIỆT NAM | 90 | 160.000.000 | 130 | 2.979.004.000 | 2.979.004.000 | 0 | |||
| vn0314734474 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP | 90 | 490.000.000 | 120 | 4.004.192.880 | 4.004.192.880 | 0 | |||
| vn0106067300 | Công ty TNHH Sval quốc tế | 90 | 490.000.000 | 120 | 3.421.400.000 | 3.421.400.000 | 0 | |||
| vn0312692740 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU | 90 | 585.000.000 | 135 | 4.021.515.000 | 4.021.515.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600243032 | Lô 3: Van màng, van một chiều và phụ kiện - Nhóm A | vn0303889282 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂN LONG | 90 | 585.000.000 | 120 | 7.928.686.400 | 7.928.686.400 | 0 |
| vn0314734474 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP | 90 | 490.000.000 | 120 | 3.038.660.680 | 3.038.660.680 | 0 | |||
| vn0312692740 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU | 90 | 585.000.000 | 135 | 4.290.315.000 | 4.290.315.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600243033 | Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B | vn0108613643 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PH | 90 | 95.000.000 | 120 | 1.969.141.320 | 1.969.141.320 | 0 |
| vn0303889282 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂN LONG | 90 | 585.000.000 | 120 | 2.044.433.200 | 2.044.433.200 | 0 | |||
| vn0312346589 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 95.000.000 | 120 | 2.691.138.600 | 2.691.138.600 | 0 | |||
| vn0105430056 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DIMO VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 2.072.755.000 | 2.072.755.000 | 0 | |||
| vn0102705369 | Công ty TNHH Hỗ trợ Phát triển Công nghệ SDT | 90 | 95.000.000 | 120 | 1.887.490.296 | 1.887.490.296 | 0 | |||
| vn0312692740 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI IWISU | 90 | 585.000.000 | 135 | 2.446.000.000 | 2.446.000.000 | 0 |
1. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B
1. PP2600243030 - Lô 1: Van bi - Nhóm A
2. PP2600243031 - Lô 2: Van bướm - Nhóm A
3. PP2600243032 - Lô 3: Van màng, van một chiều và phụ kiện - Nhóm A
4. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TAN LONG TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B
1. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B
1. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B
1. PP2600243031 - Lô 2: Van bướm - Nhóm A
1. PP2600243030 - Lô 1: Van bi - Nhóm A
2. PP2600243031 - Lô 2: Van bướm - Nhóm A
3. PP2600243032 - Lô 3: Van màng, van một chiều và phụ kiện - Nhóm A
1. PP2600243030 - Lô 1: Van bi - Nhóm A
2. PP2600243031 - Lô 2: Van bướm - Nhóm A
1. PP2600243030 - Lô 1: Van bi - Nhóm A
2. PP2600243031 - Lô 2: Van bướm - Nhóm A
3. PP2600243032 - Lô 3: Van màng, van một chiều và phụ kiện - Nhóm A
4. PP2600243033 - Lô 4: Van và phụ kiện - Nhóm B