Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300393055 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.060.000 | 0 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 2 | PP2300393056 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 343.200 | 120 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 3 | PP2300393057 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.438.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300393058 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 696.600 | 120 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 834.600 | 120 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300393059 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.137.800 | 0 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300393060 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.595.250 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300393061 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.060.000 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300393065 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 15.000.000 | 120 | 9.122.400 | 9.122.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 834.600 | 120 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300393066 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 10 | PP2300393067 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.595.250 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 11 | PP2300393068 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.438.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300393070 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 749.700 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 13 | PP2300393071 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.000.000 | 120 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| 14 | PP2300393072 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 3.726.600 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.000.000 | 120 | 220.480.000 | 220.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 15.000.000 | 120 | 215.880.000 | 215.880.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300393073 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 17.000.000 | 120 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 15.000.000 | 120 | 479.850.000 | 479.850.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300393074 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 1.557.000 | 1.557.000 | 0 |
| 17 | PP2300393075 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.137.800 | 0 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 18 | PP2300393076 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 480.000 | 0 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300393077 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 194.407 | 120 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 20 | PP2300393078 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 194.407 | 120 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| 21 | PP2300393079 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.137.800 | 0 | 24.892.000 | 24.892.000 | 0 |
| 22 | PP2300393080 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.438.500 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 23 | PP2300393083 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.137.800 | 0 | 130.020.000 | 130.020.000 | 0 |
| 24 | PP2300393084 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 1.595.250 | 120 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 25 | PP2300393085 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300393087 | Povidon iod | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 919.500 | 120 | 41.998.950 | 41.998.950 | 0 |
| 27 | PP2300393088 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 47.754.000 | 47.754.000 | 0 |
| 28 | PP2300393090 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.181.810 | 120 | 22.518.000 | 22.518.000 | 0 |
| 29 | PP2300393092 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 3.726.600 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 194.407 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300393094 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 302.400 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 31 | PP2300393095 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 3.024.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 32 | PP2300393096 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 919.500 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 33 | PP2300393097 | Ambroxol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 15.000.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 279.000 | 120 | 17.960.000 | 17.960.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300393098 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.137.800 | 0 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 15.000.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
1. PP2300393072 - Cefotaxim
2. PP2300393092 - Natri clorid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300393057 - Metformin hydroclorid
2. PP2300393068 - Colchicin
3. PP2300393080 - Entecavir
1. PP2300393071 - Cefixim
2. PP2300393072 - Cefotaxim
3. PP2300393073 - Ceftazidim
1. PP2300393095 - Piracetam
1. PP2300393059 - Natri montelukast
2. PP2300393075 - Azithromycin
3. PP2300393079 - Aciclovir
4. PP2300393083 - Trimetazidin
5. PP2300393098 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300393094 - Diazepam
1. PP2300393058 - Metoprolol
1. PP2300393076 - Ofloxacin
1. PP2300393077 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2300393078 - Aciclovir
3. PP2300393092 - Natri clorid
1. PP2300393065 - Diclofenac
2. PP2300393072 - Cefotaxim
3. PP2300393073 - Ceftazidim
4. PP2300393097 - Ambroxol
5. PP2300393098 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300393087 - Povidon iod
2. PP2300393096 - Bambuterol
1. PP2300393058 - Metoprolol
2. PP2300393065 - Diclofenac
1. PP2300393097 - Ambroxol
1. PP2300393060 - Pantoprazol
2. PP2300393067 - Allopurinol
3. PP2300393084 - Amlodipin
1. PP2300393056 - Bupivacain hydroclorid
1. PP2300393059 - Natri montelukast
2. PP2300393066 - Paracetamol
3. PP2300393074 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300393085 - Nicardipin
5. PP2300393088 - Drotaverin clohydrat
6. PP2300393090 - Diosmectit
1. PP2300393070 - Cefaclor
1. PP2300393055 - Nước cất pha tiêm
2. PP2300393061 - Lidocain