Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400500386 | Lidocain hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 262.500 | 262.500 | 0 |
| 2 | PP2400500388 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.689.168 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400500389 | Ibuprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400500390 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400500391 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.537.800 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 144.960.000 | 144.960.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400500392 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 2.151.360 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 7 | PP2400500395 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.005.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400500396 | Glutathione | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 17.115.000 | 150 | 1.141.000.000 | 1.141.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400500397 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.524.045.600 | 1.524.045.600 | 0 |
| 10 | PP2400500398 | Ertapenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 386.694.700 | 386.694.700 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 5.800.421 | 150 | 382.900.000 | 382.900.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400500399 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 12 | PP2400500400 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 61.884.000 | 61.884.000 | 0 |
| 13 | PP2400500401 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 167.616 | 150 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 14 | PP2400500402 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 11.179.500 | 11.179.500 | 0 |
| 15 | PP2400500403 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 16 | PP2400500404 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 17 | PP2400500405 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 756.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 18 | PP2400500406 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.000.500 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 77.334.000 | 77.334.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400500407 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 448.770.000 | 448.770.000 | 0 |
| 20 | PP2400500409 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 171.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 21 | PP2400500410 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400500412 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 23 | PP2400500414 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 313.740 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 24 | PP2400500416 | Dopamin hydrochloride | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 337.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400500417 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 26 | PP2400500419 | Povidon Iod | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 27 | PP2400500420 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 11.340.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400500421 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 |
| 29 | PP2400500422 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 393.750 | 150 | 26.248.950 | 26.248.950 | 0 |
| 30 | PP2400500423 | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 31 | PP2400500427 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 9.637.200 | 9.637.200 | 0 |
| 32 | PP2400500428 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 378.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.689.168 | 150 | 23.028.000 | 23.028.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400500429 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 35.622.000 | 35.622.000 | 0 |
| 34 | PP2400500431 | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.689.168 | 150 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 |
| 35 | PP2400500432 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 20.801.400 | 20.801.400 | 0 |
| 36 | PP2400500433 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 25.122.600 | 25.122.600 | 0 |
| 37 | PP2400500434 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.537.800 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 38 | PP2400500435 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 11.031.000 | 11.031.000 | 0 |
| 39 | PP2400500437 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 91.756.500 | 91.756.500 | 0 |
| 40 | PP2400500438 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 41 | PP2400500439 | Acid thioctic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 9.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400500441 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 43 | PP2400500442 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 15.781.500 | 15.781.500 | 0 |
| 44 | PP2400500443 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 5.639.000 | 5.639.000 | 0 |
| 45 | PP2400500444 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 46 | PP2400500445 | Bromhexine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 47 | PP2400500447 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 52.484.400 | 52.484.400 | 0 |
| 48 | PP2400500448 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 49 | PP2400500449 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 40.682.250 | 160 | 1.956.150.000 | 1.956.150.000 | 0 |
| 50 | PP2400500450 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.537.800 | 150 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| 51 | PP2400500451 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 2.151.360 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400500452 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 2.663.588 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 53 | PP2400500453 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 2.151.360 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 |
| 54 | PP2400500454 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Vitamin D3+ Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 6.312.600 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400500455 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 6.312.600 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 56 | PP2400500456 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 17.646.117 | 150 | 70.654.500 | 70.654.500 | 0 |
| 57 | PP2400500457 | Insulin glargine+ Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.537.800 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
1. PP2400500422 - Domperidon
1. PP2400500391 - Paracetamol
2. PP2400500434 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2400500450 - Natri clorid
4. PP2400500457 - Insulin glargine+ Lixisenatide
1. PP2400500389 - Ibuprofen
2. PP2400500391 - Paracetamol
3. PP2400500399 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400500402 - Ofloxacin
5. PP2400500406 - Linezolid
6. PP2400500410 - Triptorelin
7. PP2400500421 - Domperidon
8. PP2400500423 - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
9. PP2400500429 - Mesalazin (mesalamin)
10. PP2400500432 - Methyl prednisolon acetat
11. PP2400500437 - Brimonidin tartrat + timolol
12. PP2400500438 - Polyethylen glycol + propylen glycol
13. PP2400500441 - Acetylleucin
14. PP2400500442 - Mecobalamin
15. PP2400500445 - Bromhexine hydrochloride
16. PP2400500447 - Acid amin
17. PP2400500456 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2400500409 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2400500428 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400500401 - Ofloxacin
1. PP2400500439 - Acid thioctic
1. PP2400500392 - Paracetamol
2. PP2400500451 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
3. PP2400500453 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400500388 - Rocuronium bromid
2. PP2400500428 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400500431 - Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
1. PP2400500406 - Linezolid
1. PP2400500390 - Ketoprofen
2. PP2400500397 - Sugammadex
3. PP2400500398 - Ertapenem
4. PP2400500400 - Clarithromycin
5. PP2400500406 - Linezolid
6. PP2400500407 - Oseltamivir
7. PP2400500412 - Tranexamic acid
8. PP2400500427 - Racecadotril
9. PP2400500433 - Methyl prednisolon
10. PP2400500435 - Metformin
11. PP2400500443 - Bambuterol
12. PP2400500444 - Budesonid + formoterol
13. PP2400500448 - Acid amin
1. PP2400500395 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400500449 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2400500398 - Ertapenem
1. PP2400500416 - Dopamin hydrochloride
1. PP2400500414 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400500454 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline)+ Vitamin D3+ Vitamin K1
2. PP2400500455 - Almagat
1. PP2400500420 - Lansoprazol
1. PP2400500396 - Glutathione
1. PP2400500405 - Linezolid
1. PP2400500386 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400500403 - Sulfadiazin bạc
3. PP2400500404 - Sulfadiazin bạc
4. PP2400500417 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2400500419 - Povidon Iod
6. PP2400500452 - Vitamin B1 + B6 + B12