Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500569279 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| 2 | PP2500569282 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.457.350 | 210 | 1.669.500 | 1.669.500 | 0 |
| 3 | PP2500569283 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 207.900 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 4 | PP2500569287 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500569288 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| 6 | PP2500569289 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| 7 | PP2500569290 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500569291 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 592.000 | 592.000 | 0 |
| 9 | PP2500569292 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 180 | 1.050.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500569293 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.039.375 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500569297 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.017.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500569299 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.918.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500569300 | Glucosamine Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.619.750 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500569302 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.619.750 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500569303 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500569306 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500569307 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 18 | PP2500569308 | Gabapentin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 19.053.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500569309 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 375.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500569310 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.939.965 | 210 | 231.000 | 231.000 | 0 |
| 21 | PP2500569311 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 8.226.750 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500569312 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 12.540.000 | 210 | 819.980.000 | 819.980.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 12.540.000 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500569313 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 4.440.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500569314 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 25 | PP2500569315 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.457.350 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500569316 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500569317 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.457.350 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500569318 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.918.500 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500569319 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 30 | PP2500569320 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.362.750 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500569321 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.750.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500569323 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 22.438.500 | 22.438.500 | 0 |
| 33 | PP2500569324 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 34 | PP2500569326 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.847.500 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500569327 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500569328 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.939.965 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 456.000 | 456.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500569329 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500569330 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.457.350 | 210 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 39 | PP2500569331 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.395.125 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 40 | PP2500569332 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 19.053.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500569333 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 42 | PP2500569334 | Amlodipine + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 43 | PP2500569335 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 213.925.000 | 213.925.000 | 0 |
| 44 | PP2500569336 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 12.607.500 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500569337 | Cilnidipine | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 3.510.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500569338 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 11.550.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500569339 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 840.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500569340 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 10.680.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500569341 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 11.550.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500569342 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.395.125 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 51 | PP2500569343 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 19.053.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500569345 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 8.226.750 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 53 | PP2500569346 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 54 | PP2500569347 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500569348 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.918.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500569349 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 12.607.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500569350 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 11.395.125 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500569351 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.748.500 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 59 | PP2500569352 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 60 | PP2500569353 | Fusidic acid + Hydrocortisone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 61 | PP2500569354 | Povidon iodin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 8.226.750 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 62 | PP2500569355 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 |
| 63 | PP2500569356 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.575.500 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 64 | PP2500569357 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.056.250 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.143.650 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500569358 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 12.607.500 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500569359 | Sucralfat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 12.607.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.847.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500569360 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.575.500 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 68 | PP2500569361 | Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 1.200.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500569362 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 15.357.000 | 15.357.000 | 0 |
| 70 | PP2500569363 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 48.984.000 | 48.984.000 | 0 |
| 71 | PP2500569364 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.362.750 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.619.750 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500569366 | Saccharomyces Boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.162.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500569367 | Cao khô lá bạch quả, Heptaminol hydroclorid, Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.847.500 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500569368 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 9.056.250 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500569369 | Diosmin + hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.143.650 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500569370 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500569371 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.918.500 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500569372 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 79 | PP2500569374 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 12.607.500 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500569375 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 19.053.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500569376 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 1.162.500 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500569378 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 12.075.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500569379 | Insulin human trộn hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 7.875.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500569380 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 12.075.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500569381 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 3.510.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500569382 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.750.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500569384 | Sitagliptin + metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.143.650 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 |
| 88 | PP2500569385 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.417.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500569386 | Levothyroxin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 165.300 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500569387 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500569389 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500569390 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.039.375 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500569391 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.391.800 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500569394 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500569395 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500569396 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.939.965 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500569397 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.328.725 | 210 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 98 | PP2500569398 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.939.965 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500569399 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 100 | PP2500569401 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.457.350 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500569402 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.039.375 | 210 | 133.625.000 | 133.625.000 | 0 |
| 102 | PP2500569403 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 10.680.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500569404 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 787.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500569406 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 105 | PP2500569407 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.143.650 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.918.500 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.391.800 | 210 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500569408 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 8.226.750 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 107 | PP2500569410 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500569411 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 109 | PP2500569412 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500569413 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 111 | PP2500569414 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 267.750 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 112 | PP2500569415 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 783.000 | 783.000 | 0 |
| 113 | PP2500569416 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 114 | PP2500569417 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 115 | PP2500569418 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 44.420.000 | 44.420.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500569419 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 46.160.000 | 46.160.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 44.808.000 | 44.808.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500569420 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 188.670.000 | 188.670.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500569421 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 18.861.953 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 119 | PP2500569422 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.026.250 | 210 | 30.735.000 | 30.735.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.186.125 | 210 | 32.355.000 | 32.355.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500569423 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.575.500 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 121 | PP2500569424 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 122 | PP2500569425 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 4.950.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500569426 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500569427 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.939.965 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 8.143.650 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 4.362.750 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.391.800 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500569428 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.021.915 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500569429 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.716.358 | 210 | 17.004.000 | 17.004.000 | 0 |
1. PP2500569425 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500569283 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500569297 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500569355 - Natri clorid
3. PP2500569418 - Natri clorid
4. PP2500569419 - Natri clorid
5. PP2500569420 - Natri clorid
6. PP2500569422 - Ringer lactat
1. PP2500569312 - Cefoperazon
1. PP2500569336 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500569349 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500569358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500569359 - Sucralfat
5. PP2500569374 - Empagliflozin
1. PP2500569357 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500569368 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500569293 - Paracetamol
2. PP2500569390 - Natri clorid
3. PP2500569402 - Piracetam
1. PP2500569378 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500569380 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500569300 - Glucosamine Sulfat
2. PP2500569306 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500569410 - Glucose
4. PP2500569411 - Glucose
5. PP2500569412 - Glucose
6. PP2500569413 - Glucose
7. PP2500569416 - Magnesi sulfat
8. PP2500569417 - Manitol
9. PP2500569418 - Natri clorid
10. PP2500569419 - Natri clorid
11. PP2500569420 - Natri clorid
12. PP2500569422 - Ringer lactat
1. PP2500569310 - Phenobarbital
2. PP2500569328 - Phytomenadion
3. PP2500569396 - Donepezil
4. PP2500569398 - Acetyl leucin
5. PP2500569427 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500569309 - Gabapentin
1. PP2500569311 - Cefdinir
2. PP2500569345 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500569354 - Povidon iodin
4. PP2500569408 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500569326 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2500569359 - Sucralfat
3. PP2500569367 - Cao khô lá bạch quả, Heptaminol hydroclorid, Troxerutin
1. PP2500569357 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500569369 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500569384 - Sitagliptin + metformin
4. PP2500569407 - N-acetylcystein
5. PP2500569427 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500569404 - Vinpocetin
1. PP2500569356 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500569360 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500569423 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500569320 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500569364 - Kẽm Gluconat
3. PP2500569427 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500569321 - Ofloxacin
2. PP2500569382 - Sitagliptin
1. PP2500569340 - Felodipin
2. PP2500569403 - Piracetam
1. PP2500569386 - Levothyroxin
1. PP2500569288 - Sevofluran
2. PP2500569314 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500569316 - Tobramycin
4. PP2500569324 - Dequalinium chloride
5. PP2500569327 - Enoxaparin natri
6. PP2500569352 - Fusidic acid + Betamethason
7. PP2500569353 - Fusidic acid + Hydrocortisone
8. PP2500569397 - Acetyl leucin
1. PP2500569287 - Propofol
2. PP2500569289 - Rocuronium bromid
3. PP2500569292 - Etoricoxib
4. PP2500569319 - Clarithromycin
5. PP2500569323 - Oseltamivir
6. PP2500569329 - Tinh bột este hóa
7. PP2500569333 - Trimetazidin
8. PP2500569334 - Amlodipine + Indapamid
9. PP2500569335 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2500569346 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500569347 - Perindopril + indapamid
12. PP2500569386 - Levothyroxin
13. PP2500569387 - Thiamazol
14. PP2500569399 - Choline Alfoscerate
15. PP2500569421 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500569292 - Etoricoxib
1. PP2500569313 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500569339 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
1. PP2500569414 - Kali clorid
1. PP2500569361 - Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
1. PP2500569299 - Glucosamin
2. PP2500569318 - Azithromycin
3. PP2500569348 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500569371 - Simethicon
5. PP2500569407 - N-acetylcystein
1. PP2500569366 - Saccharomyces Boulardii
2. PP2500569376 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500569331 - Nicorandil
2. PP2500569342 - Methyldopa
3. PP2500569350 - Lovastatin
1. PP2500569297 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500569290 - Celecoxib
2. PP2500569362 - Macrogol
3. PP2500569363 - Diosmectit
4. PP2500569372 - Silymarin
5. PP2500569389 - Eperison
6. PP2500569391 - Betahistin
7. PP2500569394 - Acid thioctic
8. PP2500569395 - Acid thioctic
9. PP2500569426 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500569428 - Cyanocobalamin
1. PP2500569391 - Betahistin
2. PP2500569407 - N-acetylcystein
3. PP2500569427 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500569337 - Cilnidipine
2. PP2500569381 - Sitagliptin
1. PP2500569279 - Atropin sulfat
2. PP2500569291 - Diclofenac
3. PP2500569303 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2500569307 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500569328 - Phytomenadion
6. PP2500569370 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2500569398 - Acetyl leucin
8. PP2500569406 - Terbutalin
9. PP2500569415 - Kali clorid
10. PP2500569424 - Vitamin B1
11. PP2500569429 - Vitamin B12
1. PP2500569351 - Pravastatin natri
1. PP2500569385 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500569282 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500569315 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500569317 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500569330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500569401 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500569379 - Insulin human trộn hỗn hợp
1. PP2500569308 - Gabapentin
2. PP2500569332 - Trimetazidin
3. PP2500569343 - Metoprolol
4. PP2500569375 - Gliclazid
1. PP2500569312 - Cefoperazon
1. PP2500569300 - Glucosamine Sulfat
2. PP2500569302 - Cinnarizin
3. PP2500569364 - Kẽm Gluconat
1. PP2500569338 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500569341 - Lisinopril