Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAN VY AN JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500649466 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 355.400 | 180 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 2 | PP2500649467 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 3 | PP2500649470 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 464.520 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500649472 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.253.200 | 180 | 76.969.200 | 76.969.200 | 0 | |||
| 5 | PP2500649473 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 6 | PP2500649474 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.919.030 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500649475 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.177.500 | 180 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.253.200 | 180 | 38.718.750 | 38.718.750 | 0 | |||
| 8 | PP2500649476 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 62.601.000 | 62.601.000 | 0 |
| 9 | PP2500649477 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.919.030 | 180 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 10 | PP2500649479 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 263.610 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.919.030 | 180 | 30.315.600 | 30.315.600 | 0 | |||
| 11 | PP2500649480 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 217.500 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500649481 | Levocetirizin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 150 | 873.000 | 180 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500649482 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 355.400 | 180 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| 14 | PP2500649485 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.177.500 | 180 | 114.600.000 | 114.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500649488 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 3.692.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500649490 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.893.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 150 | 540.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500649491 | Omeprazol | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 150 | 2.300.000 | 180 | 226.400.000 | 226.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500649492 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 2.177.500 | 180 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| 19 | PP2500649496 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.277.250 | 180 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| 20 | PP2500649497 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 3.692.000 | 180 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500649498 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 3.919.030 | 180 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 22 | PP2500649500 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 150 | 1.568.340 | 180 | 156.834.000 | 156.834.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 4.705.020 | 180 | 156.834.000 | 156.834.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500649501 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 16.422.000 | 16.422.000 | 0 |
| 24 | PP2500649502 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.077.110 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500649503 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.236.900 | 180 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| 26 | PP2500649504 | N-Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 1.512.000 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500649505 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 1.893.000 | 180 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 355.400 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500649506 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.277.250 | 180 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
1. PP2500649480 - Desloratadin
1. PP2500649467 - Ketamin
2. PP2500649472 - Midazolam
3. PP2500649473 - Morphin
4. PP2500649476 - Fentanyl
5. PP2500649501 - Diazepam
6. PP2500649502 - Diazepam
1. PP2500649475 - Sevofluran
2. PP2500649485 - Ciprofloxacin
3. PP2500649492 - Domperidon
1. PP2500649491 - Omeprazol
1. PP2500649490 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500649505 - Vitamin E
1. PP2500649496 - Octreotid
2. PP2500649506 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500649466 - Atropin sulfat
2. PP2500649482 - Diphenhydramin
3. PP2500649505 - Vitamin E
1. PP2500649503 - Ambroxol
1. PP2500649500 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500649490 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2500649479 - Calcitonin
1. PP2500649481 - Levocetirizin
1. PP2500649488 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500649497 - Methyl prednisolon
1. PP2500649474 - Propofol
2. PP2500649477 - Rocuronium bromid
3. PP2500649479 - Calcitonin
4. PP2500649498 - Progesteron
1. PP2500649500 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
1. PP2500649472 - Midazolam
2. PP2500649475 - Sevofluran
1. PP2500649504 - N-Acetylcystein
1. PP2500649470 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)