Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600041046 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 |
| 2 | PP2600041047 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 3.419.775 | 180 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 3 | PP2600041049 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 76.501.000 | 76.501.000 | 0 |
| 4 | PP2600041050 | Aescin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 10.233.000 | 180 | 682.200.000 | 682.200.000 | 0 |
| 5 | PP2600041051 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.327.500 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 6 | PP2600041052 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600041053 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 502.200 | 180 | 28.710.000 | 28.710.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 15.446.163 | 180 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600041054 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600041057 | Calcitonin salmon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 30.315.600 | 30.315.600 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.067.500 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600041059 | Cytidin monophosphat disodium +Uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 6.585.000 | 180 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600041061 | Desloratadin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 79.530.000 | 180 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600041063 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 15.446.163 | 180 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 13 | PP2600041064 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 14 | PP2600041065 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 15.446.163 | 180 | 75.208.500 | 75.208.500 | 0 |
| 15 | PP2600041066 | Etamsylat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.165.000 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600041067 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 17 | PP2600041068 | Fenofibrat | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 79.530.000 | 180 | 1.238.000.000 | 1.238.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600041069 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.165.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 2.610.000 | 180 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600041070 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600041072 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.165.000 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600041073 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.165.000 | 180 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600041075 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600041078 | Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 15.446.163 | 180 | 806.064.630 | 806.064.630 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.540.448 | 180 | 829.332.000 | 829.332.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600041080 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600041081 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.327.500 | 180 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 26 | PP2600041082 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 15.638.700 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 27 | PP2600041083 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide gel + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.710.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600041084 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 29 | PP2600041085 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 30 | PP2600041086 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.327.500 | 180 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 31 | PP2600041088 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 3.419.775 | 180 | 213.180.000 | 213.180.000 | 0 |
| 32 | PP2600041089 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 4.582.500 | 180 | 305.370.000 | 305.370.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600041090 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 30.360.825 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600041091 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600041094 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 15.948.900 | 15.948.900 | 0 |
| 36 | PP2600041095 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600041097 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 349.200.000 | 349.200.000 | 0 |
| 38 | PP2600041098 | Saccharomyces boulardii | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 1.988.910 | 180 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 39 | PP2600041100 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 39.146.100 | 39.146.100 | 0 |
| 40 | PP2600041101 | Telmisartan | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 79.530.000 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 41 | PP2600041102 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 79.530.000 | 180 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600041103 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 6.067.500 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600041104 | Tolperison hydrochlorid | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 1.530.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600041106 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 172.500 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600041107 | Ursodeoxycholic acid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 1.988.910 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600041108 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 915.750 | 180 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 |
| 47 | PP2600041109 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 33.479.792 | 180 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 48 | PP2600041110 | Metformin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.650.000 | 180 | 501.000.000 | 501.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600041111 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 127.850.000 | 127.850.000 | 0 |
| 50 | PP2600041112 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600041113 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 17.250.000 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600041114 | Pramipexol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 3.078.000 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600041115 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 15.638.700 | 180 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600041116 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 14.540.448 | 180 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600041118 | Protein L1 HPV týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31; týp33; týp 45; týp 52 và týp 58 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 125.000.000 | 190 | 8.180.550.000 | 8.180.550.000 | 0 |
| 56 | PP2600041120 | Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 150 | 12.568.500 | 180 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 57 | PP2600041123 | BCG sống, đông khô | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 150 | 3.742.200 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 150 | 12.568.500 | 180 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600041124 | Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 32.231.624 | 180 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 |
1. PP2600041106 - Triclabendazol
1. PP2600041053 - Betahistin
1. PP2600041053 - Betahistin
2. PP2600041063 - Diosmectit
3. PP2600041065 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600041078 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir
1. PP2600041098 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600041107 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600041114 - Pramipexol
1. PP2600041047 - Aciclovir
2. PP2600041088 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2600041083 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide gel + simethicon
1. PP2600041118 - Protein L1 HPV týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31; týp33; týp 45; týp 52 và týp 58
1. PP2600041104 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2600041059 - Cytidin monophosphat disodium +Uridin monophosphat disodium
1. PP2600041123 - BCG sống, đông khô
1. PP2600041120 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
2. PP2600041123 - BCG sống, đông khô
1. PP2600041061 - Desloratadin
2. PP2600041068 - Fenofibrat
3. PP2600041101 - Telmisartan
4. PP2600041102 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600041057 - Calcitonin salmon
2. PP2600041089 - Nefopam hydroclorid
3. PP2600041091 - Nhũ dịch lipid
4. PP2600041095 - Propofol
5. PP2600041097 - Rocuronium bromid
6. PP2600041100 - Simethicon
7. PP2600041109 - Yếu tố IX
1. PP2600041082 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
2. PP2600041115 - Ofloxacin
1. PP2600041049 - Adapalen
2. PP2600041067 - Exemestan
3. PP2600041070 - Glucose
4. PP2600041075 - Kali clorid
5. PP2600041094 - Proparacain hydroclorid
6. PP2600041111 - Triptorelin
7. PP2600041112 - Triptorelin
8. PP2600041124 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
1. PP2600041078 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir
2. PP2600041116 - Morphin
1. PP2600041110 - Metformin hydroclorid
1. PP2600041050 - Aescin
1. PP2600041057 - Calcitonin salmon
2. PP2600041103 - Tobramycin
1. PP2600041108 - Vitamin E
1. PP2600041113 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2600041066 - Etamsylat
2. PP2600041069 - Gefitinib
3. PP2600041072 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2600041073 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2600041069 - Gefitinib
1. PP2600041089 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600041046 - Acenocoumarol
2. PP2600041052 - Atropin sulfat
3. PP2600041054 - Cafein citrat
4. PP2600041064 - Diphenhydramin
5. PP2600041075 - Kali clorid
6. PP2600041080 - Levobupivacain
7. PP2600041084 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2600041085 - Mesna
9. PP2600041090 - Netilmicin sulfat
1. PP2600041051 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2600041081 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600041086 - Metronidazol + neomycin + nystatin