Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600230883 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 2 | PP2600230884 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600230885 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 142.275.000 | 142.275.000 | 0 |
| 4 | PP2600230886 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600230887 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 6 | PP2600230888 | Atracurium besylat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 7 | PP2600230889 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600230890 | Aceclofenac | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 13.492.500 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600230891 | Aceclofenac | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 1.010.250 | 150 | 67.275.000 | 67.275.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600230892 | Aescin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600230893 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.245.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600230894 | Aescin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600230895 | Celecoxib | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.779.050 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600230896 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 6.432.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 15 | PP2600230897 | Diclofenac | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 5.952.000 | 5.952.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600230898 | Etodolac | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 37.020.000 | 37.020.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.056.660 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600230899 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.246.250 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600230900 | Ibuprofen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 |
| 19 | PP2600230901 | Ibuprofen + codein phosphat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600230902 | Ketoprofen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 21 | PP2600230903 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600230904 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.831.750 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600230905 | Nefopam hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600230906 | Paracetamol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600230907 | Paracetamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600230908 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.246.250 | 150 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600230909 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 4.260.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600230910 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.411.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600230911 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 30 | PP2600230912 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600230913 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 7.790.000 | 7.790.000 | 0 |
| 32 | PP2600230916 | Methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.675.100 | 150 | 20.080.000 | 20.080.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.350.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600230917 | Dextromethorphan + Clorpheniramin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.934.500 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 34 | PP2600230918 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 38.025.000 | 38.025.000 | 0 |
| 35 | PP2600230919 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.831.750 | 150 | 197.450.000 | 197.450.000 | 0 |
| 36 | PP2600230920 | Ketotifen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 37 | PP2600230921 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 6.165.000 | 150 | 143.950.000 | 143.950.000 | 0 |
| 38 | PP2600230922 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 39 | PP2600230923 | Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600230924 | Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600230925 | Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 42 | PP2600230926 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| 43 | PP2600230927 | Polystyren | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 10.162.500 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 882.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600230928 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600230929 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 46 | PP2600230930 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 47 | PP2600230931 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 3.157.500 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.831.750 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600230932 | Pregabalin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 2.505.000 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.831.750 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600230933 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600230934 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.675.100 | 150 | 36.224.000 | 36.224.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.246.250 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600230935 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600230937 | Amoxicillin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600230938 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 54 | PP2600230939 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 55 | PP2600230940 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 11.850.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600230941 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.056.660 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 57 | PP2600230942 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 23.697.135 | 150 | 659.835.000 | 659.835.000 | 0 |
| 58 | PP2600230943 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 479.808.000 | 479.808.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 7.197.120 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600230945 | Cephalexin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 221.440.000 | 221.440.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 221.600.000 | 221.600.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600230946 | Cefalothin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600230947 | Cefalothin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600230948 | Cefamandol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600230949 | Cefamandol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600230950 | Cefamandol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 7.668.000 | 150 | 219.870.000 | 219.870.000 | 0 |
| 65 | PP2600230951 | Cefazolin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 66 | PP2600230952 | Cefmetazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600230953 | Cefoperazon | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600230956 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 23.697.135 | 150 | 303.920.000 | 303.920.000 | 0 |
| 69 | PP2600230957 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 23.697.135 | 150 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 |
| 70 | PP2600230958 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 13.492.500 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600230959 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 15.285.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600230960 | Cefotiam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600230961 | Cefotiam | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600230962 | Cefotiam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600230963 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 15.936.000 | 150 | 894.400.000 | 894.400.000 | 0 |
| 76 | PP2600230964 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600230965 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 733.600.000 | 733.600.000 | 0 |
| 78 | PP2600230966 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600230967 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 6.352.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600230968 | Cefpodoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600230969 | Cefpodoxim | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 120 | 1.590.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600230970 | Cefradin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600230971 | Ceftazidime | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 84 | PP2600230972 | Ceftizoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600230973 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 13.492.500 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600230974 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.583.850 | 150 | 198.100.000 | 198.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600230975 | Ceftriaxon | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 10.162.500 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.056.660 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600230976 | Cefuroxim | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.782.500 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600230977 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.779.050 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 90 | PP2600230978 | Cefuroxim | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 91 | PP2600230979 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600230980 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600230982 | Piperacilin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600230983 | Piperacillin + Tazobactam | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 42.220.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600230984 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 42.220.500 | 150 | 1.672.000.000 | 1.672.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600230985 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH PHARMA | 120 | 7.200.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600230986 | Amikacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 57.487.500 | 57.487.500 | 0 |
| 98 | PP2600230987 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 6.120.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600230988 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 6.352.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600230989 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 101 | PP2600230990 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| 102 | PP2600230991 | Tobramycin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600230992 | Tobramycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600230993 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 61.490.000 | 61.490.000 | 0 |
| 105 | PP2600230994 | Metronidazol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600230995 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 12.070.350 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600230996 | Tinidazole | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600230997 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600230999 | Azithromycin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 |
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 3.727.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 2.053.500 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600231000 | Roxithromycin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600231001 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.056.660 | 150 | 3.944.000 | 3.944.000 | 0 |
| 112 | PP2600231002 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600231003 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 11.340.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600231005 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.245.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600231006 | Ofloxacin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 245.940.000 | 245.940.000 | 0 |
| 116 | PP2600231007 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 10.383.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600231008 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 120 | 5.947.200 | 150 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| 118 | PP2600231009 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600231010 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600231011 | Colistin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 121 | PP2600231012 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 15.831.750 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600231013 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600231014 | Vancomycin | vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 120 | 7.170.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600231015 | Vancomycin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 15.285.000 | 150 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 |
| 125 | PP2600231016 | Tenofovir (TDF) | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 2.187.000 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600231017 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 11.340.000 | 150 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 |
| 127 | PP2600231018 | Dequalinium clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 6.849.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600231019 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600231020 | Alfuzosin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600231021 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 74.920.000 | 74.920.000 | 0 |
| 131 | PP2600231022 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 132 | PP2600231023 | Sắt sucrose | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 15.285.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 5.782.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600231024 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 24.660.000 | 24.660.000 | 0 |
| 134 | PP2600231025 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 7.668.000 | 150 | 271.200.000 | 271.200.000 | 0 |
| 135 | PP2600231026 | Sắt sulfat + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 136 | PP2600231027 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 137 | PP2600231028 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600231029 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600231030 | Vitamin K1 | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600231031 | Tranexamic acid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 10.162.500 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600231032 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 500.150.000 | 500.150.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 12.070.350 | 150 | 502.600.000 | 502.600.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600231033 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 143 | PP2600231034 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 5.755.980 | 150 | 383.732.000 | 383.732.000 | 0 |
| 144 | PP2600231035 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 4.350.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600231036 | Glyceryl trinitrat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 10.162.500 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600231037 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 147 | PP2600231038 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 10.162.500 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 148 | PP2600231040 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 30.048.000 | 30.048.000 | 0 |
| 149 | PP2600231041 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.771.250 | 150 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600231042 | Amlodipin+ atorvastatin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.925.000 | 150 | 179.940.000 | 179.940.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600231043 | Amlodipin + lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 152 | PP2600231044 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 199.480.000 | 199.480.000 | 0 |
| 153 | PP2600231045 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 154 | PP2600231046 | Amlodipin+ telmisartan | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 42.220.500 | 150 | 348.350.000 | 348.350.000 | 0 |
| 155 | PP2600231047 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 11.850.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600231048 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600231049 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 4.260.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600231050 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600231051 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 7.242.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600231052 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600231053 | Losartan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600231054 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.902.000 | 150 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 126.800.000 | 126.800.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600231055 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600231056 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 165 | PP2600231057 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 10.245.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600231058 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 167 | PP2600231059 | Perindopril + Amlodipin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600231060 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 1.035.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600231061 | Valsartan | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 170 | PP2600231062 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 171 | PP2600231064 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600231065 | Ivabradine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 337.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 2.053.500 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600231066 | Acenocoumarol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600231068 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 175 | PP2600231069 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 176 | PP2600231070 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 177 | PP2600231071 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 120 | 5.947.200 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600231072 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 120 | 13.492.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600231073 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600231074 | Fluvastatin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 42.220.500 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600231075 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 2.998.800 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 182 | PP2600231076 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.934.500 | 150 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 183 | PP2600231077 | Lovastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600231078 | Pravastatin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 414.600.000 | 414.600.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600231079 | Nimodipin | vn2801275521 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | 120 | 954.000 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 186 | PP2600231080 | Clotrimazol | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 4.839.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600231081 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 4.839.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600231082 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 648.000 | 150 | 38.040.000 | 38.040.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 2.053.500 | 150 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 4.839.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600231083 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 4.839.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600231084 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 191 | PP2600231085 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600231086 | Furosemid | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600231087 | Furosemid + Spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 194 | PP2600231088 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 8.771.250 | 150 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 |
| 195 | PP2600231089 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.934.500 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 196 | PP2600231090 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600231091 | Famotidin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 120 | 42.220.500 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 198 | PP2600231092 | Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 275.520.000 | 275.520.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600231093 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 6.165.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600231094 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600231095 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600231096 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 6.352.500 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 203 | PP2600231097 | Omeprazol | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 120 | 15.285.000 | 150 | 163.160.000 | 163.160.000 | 0 |
| 204 | PP2600231098 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 6.849.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.411.000 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600231100 | Pantoprazol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600231101 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.050.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600231102 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600231104 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.779.050 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 209 | PP2600231105 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.934.500 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600231106 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 83.565.000 | 83.565.000 | 0 |
| 211 | PP2600231107 | Drotaverin clohydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 212 | PP2600231108 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.086.750 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 213 | PP2600231109 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 120 | 7.668.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 214 | PP2600231110 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 120 | 23.697.135 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 215 | PP2600231111 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600231112 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 5.550.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 217 | PP2600231113 | Dioctahedral smectit | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 120 | 772.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600231114 | Diosmin + Hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.675.100 | 150 | 6.588.000 | 6.588.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.695.600 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600231116 | Silymarin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600231117 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 4.839.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 221 | PP2600231118 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600231119 | Betamethasone +Dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600231120 | Betamethasone +Dexchlorpheniramin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.779.050 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600231121 | Methyl prednisolone | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600231122 | Methylprednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 346.700.000 | 346.700.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 289.900.000 | 289.900.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 6.432.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 7.242.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2600231123 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 227 | PP2600231124 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 189.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 228 | PP2600231125 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 668.160 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 668.160 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600231126 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600231127 | Glibenclamid + Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600231129 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.246.250 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.695.600 | 150 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600231130 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 233 | PP2600231131 | Gliclazide + Metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 262.880.000 | 262.880.000 | 0 |
| 234 | PP2600231132 | Glimepirid + Metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600231133 | Glimepiride + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.050.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600231134 | Glimepirid + Metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 324.870.000 | 324.870.000 | 0 |
| 237 | PP2600231135 | Glipizid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 176.160.000 | 176.160.000 | 0 |
| 238 | PP2600231136 | Insulin Glargine (rDNA origin)-100IU/ml | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600231137 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 240 | PP2600231138 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 45.375.000 | 45.375.000 | 0 |
| 241 | PP2600231139 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600231140 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 |
| 243 | PP2600231141 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600231142 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600231143 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 57.560.000 | 57.560.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.695.600 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 10.383.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 1.008.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600231144 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 46.760.000 | 46.760.000 | 0 |
| 247 | PP2600231145 | Sitagliptin + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 652.000.000 | 652.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 14.246.250 | 150 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600231146 | Vildagliptin + Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600231147 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 3.934.500 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 250 | PP2600231148 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 251 | PP2600231149 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 6.165.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600231150 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600231151 | Thiocolchicosid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 120 | 38.632.125 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 3.330.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600231152 | Thiocolchicosid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600231153 | Thiocolchicosid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.583.850 | 150 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 347.880.000 | 347.880.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600231155 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 120 | 772.500 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 257 | PP2600231156 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 258 | PP2600231157 | Betahistin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 259 | PP2600231158 | Betahistin | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 3.727.500 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600231159 | Fluticasone Propionate | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 261 | PP2600231160 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 6.352.500 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 262 | PP2600231162 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600231164 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600231165 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 15.936.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600231166 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600231167 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600231169 | Meclofenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 268 | PP2600231170 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 134.090.000 | 134.090.000 | 0 |
| 269 | PP2600231171 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600231173 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.619.700 | 150 | 553.440.000 | 553.440.000 | 0 |
| 271 | PP2600231175 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.197.500 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 272 | PP2600231176 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600231177 | Piracetam | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 120 | 1.380.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600231178 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 6.352.500 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600231179 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 276 | PP2600231180 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 277 | PP2600231181 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 10.593.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 278 | PP2600231182 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 279 | PP2600231183 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 280 | PP2600231185 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 281 | PP2600231187 | Ambroxol HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.720.660 | 150 | 47.960.000 | 47.960.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.234.410 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600231188 | Ambroxol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600231189 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.583.850 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 284 | PP2600231190 | Bromhexin hydroclorid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 285 | PP2600231191 | Bromhexin hydroclorid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600231192 | Carbocistein | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 94.790.200 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 287 | PP2600231193 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.583.850 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 288 | PP2600231194 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600231195 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600231196 | Acetylcystein | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.675.100 | 150 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 120 | 8.466.525 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600231197 | N-Acetylcystein | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 120 | 14.379.300 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 550.500 | 150 | 36.700.000 | 36.700.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 2.053.500 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600231198 | Mometason furoat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 293 | PP2600231199 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.478.125 | 150 | 279.800.000 | 279.800.000 | 0 |
| 294 | PP2600231200 | Kali clorid | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 120 | 2.160.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 295 | PP2600231201 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 296 | PP2600231202 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 120 | 2.910.000 | 150 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600231203 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600231204 | Acid amin* | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 120 | 3.727.500 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 299 | PP2600231205 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600231206 | Acid amin* | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.242.485 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600231207 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 120 | 5.868.450 | 150 | 391.230.000 | 391.230.000 | 0 |
| 302 | PP2600231209 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 13.653.675 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 303 | PP2600231210 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 493.935.000 | 493.935.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 13.653.675 | 150 | 480.350.000 | 480.350.000 | 0 | |||
| 304 | PP2600231211 | Natri Clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 259.980.000 | 259.980.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 13.653.675 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600231212 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 306 | PP2600231213 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 60.000.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600231214 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 463.645.000 | 463.645.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600231217 | Calci carbonat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 309 | PP2600231218 | Calci lactat pentahydrat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600231219 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.317.500 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 311 | PP2600231220 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600231221 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.779.050 | 150 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 50.715.413 | 150 | 75.950.000 | 75.950.000 | 0 | |||
| 313 | PP2600231222 | Vitamin Bl + B6 + B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 120 | 30.766.725 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 314 | PP2600231223 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 120 | 67.500.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600231224 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 170.994.870 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 316 | PP2600231225 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 120 | 42.797.295 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 317 | PP2600231226 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 157.733.370 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 318 | PP2600231227 | Vitamin H | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 10.533.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
1. PP2600231108 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2600231101 - Pantoprazol
2. PP2600231133 - Glimepiride + Metformin
1. PP2600231042 - Amlodipin+ atorvastatin
1. PP2600230963 - Cefoxitin
2. PP2600231165 - Oxytocin
1. PP2600231075 - Fluvastatin
1. PP2600230895 - Celecoxib
2. PP2600230898 - Etodolac
3. PP2600231010 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600231016 - Tenofovir (TDF)
5. PP2600231061 - Valsartan
6. PP2600231066 - Acenocoumarol
7. PP2600231078 - Pravastatin
8. PP2600231092 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
9. PP2600231196 - Acetylcystein
10. PP2600231197 - N-Acetylcystein
1. PP2600230917 - Dextromethorphan + Clorpheniramin
2. PP2600231076 - Lovastatin
3. PP2600231089 - Famotidin
4. PP2600231105 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2600231147 - Carbimazol
1. PP2600230891 - Aceclofenac
1. PP2600230974 - Ceftriaxon
2. PP2600231153 - Thiocolchicosid
3. PP2600231189 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600231193 - Carbocistein
1. PP2600230916 - Methocarbamol
2. PP2600230934 - Mebendazol
3. PP2600231114 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2600231196 - Acetylcystein
1. PP2600231175 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2600230892 - Aescin
2. PP2600230900 - Ibuprofen
3. PP2600230902 - Ketoprofen
4. PP2600230920 - Ketotifen
5. PP2600230935 - Amoxicilin
6. PP2600230946 - Cefalothin
7. PP2600230960 - Cefotiam
8. PP2600230964 - Cefoxitin
9. PP2600230965 - Cefoxitin
10. PP2600230968 - Cefpodoxim
11. PP2600230972 - Ceftizoxim
12. PP2600230992 - Tobramycin
13. PP2600230997 - Azithromycin
14. PP2600231011 - Colistin
15. PP2600231024 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2600231026 - Sắt sulfat + acid folic
17. PP2600231050 - Enalapril + Hydroclorothiazid
18. PP2600231052 - Irbesartan + hydroclorothiazid
19. PP2600231059 - Perindopril + Amlodipin
20. PP2600231077 - Lovastatin
21. PP2600231078 - Pravastatin
22. PP2600231092 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
23. PP2600231095 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2600231111 - Bacillus subtilis
25. PP2600231116 - Silymarin
26. PP2600231120 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
27. PP2600231127 - Glibenclamid + Metformin
28. PP2600231135 - Glipizid
29. PP2600231146 - Vildagliptin + Metformin
30. PP2600231156 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
31. PP2600231157 - Betahistin
32. PP2600231159 - Fluticasone Propionate
33. PP2600231176 - Piracetam
34. PP2600231194 - Carbocistein
35. PP2600231198 - Mometason furoat
36. PP2600231217 - Calci carbonat
37. PP2600231220 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
38. PP2600231224 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600230897 - Diclofenac
2. PP2600230918 - Diphenhydramin
3. PP2600230923 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
4. PP2600230925 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
5. PP2600230951 - Cefazolin
6. PP2600230971 - Ceftazidime
7. PP2600231087 - Furosemid + Spironolacton
8. PP2600231107 - Drotaverin clohydrat
9. PP2600231195 - Codein + terpin hydrat
10. PP2600231196 - Acetylcystein
1. PP2600230890 - Aceclofenac
2. PP2600230958 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2600230973 - Ceftizoxim
4. PP2600231072 - Fenofibrat
1. PP2600231060 - Perindopril + indapamid
1. PP2600230942 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600230956 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2600230957 - Cefoperazon+ Sulbactam
4. PP2600231110 - Sorbitol
1. PP2600230916 - Methocarbamol
1. PP2600231113 - Dioctahedral smectit
2. PP2600231155 - Natri hyaluronat
1. PP2600230889 - Rocuronium bromid
2. PP2600231002 - Levofloxacin
3. PP2600231009 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600231013 - Fosfomycin*
5. PP2600231019 - Miconazol
6. PP2600231062 - Digoxin
7. PP2600231081 - Isotretinoin
8. PP2600231085 - Furosemid
9. PP2600231166 - Atosiban
10. PP2600231182 - Salbutamol sulfat
11. PP2600231183 - Salbutamol sulfat
12. PP2600231227 - Vitamin H
1. PP2600231177 - Piracetam
1. PP2600231197 - N-Acetylcystein
1. PP2600231065 - Ivabradine
1. PP2600230901 - Ibuprofen + codein phosphat
2. PP2600230912 - Tenoxicam
3. PP2600230980 - Oxacilin
4. PP2600231064 - Dopamin hydroclorid
5. PP2600231180 - Salbutamol sulfat
6. PP2600231181 - Salbutamol sulfat
1. PP2600230969 - Cefpodoxim
1. PP2600231124 - Progesteron
1. PP2600230888 - Atracurium besylat
2. PP2600230939 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600231029 - Heparin (natri)
4. PP2600231118 - Dexamethason
5. PP2600231132 - Glimepirid + Metformin
6. PP2600231137 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2600231138 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
8. PP2600231139 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2600231141 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2600231145 - Sitagliptin + metformin
11. PP2600231151 - Thiocolchicosid
1. PP2600230885 - Fentanyl
2. PP2600230887 - Morphin
3. PP2600230922 - Ephedrin
4. PP2600231084 - Iobitridol
5. PP2600231167 - Diazepam
6. PP2600231199 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2600231079 - Nimodipin
1. PP2600231035 - Erythropoietin
1. PP2600230921 - Levocetirizin dihydrochlorid
2. PP2600231093 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
3. PP2600231149 - Thiamazol
1. PP2600231003 - Levofloxacin
2. PP2600231017 - Aciclovir
1. PP2600230937 - Amoxicillin
2. PP2600230938 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600230961 - Cefotiam
4. PP2600230975 - Ceftriaxon
5. PP2600230978 - Cefuroxim
6. PP2600230979 - Cloxacilin
7. PP2600231000 - Roxithromycin
8. PP2600231073 - Fluvastatin
9. PP2600231119 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
10. PP2600231222 - Vitamin Bl + B6 + B12
1. PP2600230886 - Levobupivacain
2. PP2600230897 - Diclofenac
3. PP2600230903 - Ketorolac
4. PP2600231066 - Acenocoumarol
5. PP2600231102 - Granisetron hydroclorid
6. PP2600231162 - Carbetocin
7. PP2600231164 - Oxytocin
8. PP2600231169 - Meclofenoxat
9. PP2600231171 - Acetyl leucin
10. PP2600231187 - Ambroxol HCl
1. PP2600230927 - Polystyren
2. PP2600230975 - Ceftriaxon
3. PP2600231031 - Tranexamic acid
4. PP2600231036 - Glyceryl trinitrat
5. PP2600231038 - Trimetazidin
1. PP2600230945 - Cephalexin
2. PP2600230947 - Cefalothin
3. PP2600230952 - Cefmetazol
4. PP2600230996 - Tinidazole
5. PP2600230999 - Azithromycin
6. PP2600231053 - Losartan
7. PP2600231094 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2600231121 - Methyl prednisolone
9. PP2600231134 - Glimepirid + Metformin
10. PP2600231201 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
11. PP2600231209 - Glucose
12. PP2600231210 - Glucose
13. PP2600231211 - Natri Clorid
14. PP2600231214 - Ringer lactat
15. PP2600231223 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600231034 - Erythropoietin
1. PP2600231202 - Acid amin*
1. PP2600231016 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600230894 - Aescin
2. PP2600230906 - Paracetamol
3. PP2600230948 - Cefamandol
4. PP2600230976 - Cefuroxim
5. PP2600230991 - Tobramycin
6. PP2600231006 - Ofloxacin
7. PP2600231030 - Vitamin K1
8. PP2600231086 - Furosemid
9. PP2600231153 - Thiocolchicosid
10. PP2600231203 - Acid amin*
11. PP2600231205 - Acid amin*
12. PP2600231206 - Acid amin*
13. PP2600231226 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600231082 - Mupirocin
1. PP2600230959 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2600231015 - Vancomycin
3. PP2600231023 - Sắt sucrose
4. PP2600231097 - Omeprazol
1. PP2600230898 - Etodolac
2. PP2600230941 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600230975 - Ceftriaxon
4. PP2600231001 - Ciprofloxacin
1. PP2600230913 - Colchicin
2. PP2600231040 - Amiodarone hydrochloride
3. PP2600231106 - Drotaverine hydrochloride
4. PP2600231136 - Insulin Glargine (rDNA origin)-100IU/ml
5. PP2600231140 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2600231203 - Acid amin*
7. PP2600231206 - Acid amin*
1. PP2600230985 - Ticarcilin + acid Clavulanic
1. PP2600230999 - Azithromycin
2. PP2600231158 - Betahistin
3. PP2600231204 - Acid amin*
1. PP2600230928 - Gabapentin
2. PP2600230943 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600231010 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600231022 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2600231152 - Thiocolchicosid
6. PP2600231210 - Glucose
7. PP2600231211 - Natri Clorid
8. PP2600231214 - Ringer lactat
9. PP2600231225 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600230999 - Azithromycin
2. PP2600231065 - Ivabradine
3. PP2600231082 - Mupirocin
4. PP2600231197 - N-Acetylcystein
1. PP2600230909 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600231049 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2600231151 - Thiocolchicosid
1. PP2600230950 - Cefamandol
2. PP2600231025 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2600231109 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2600230932 - Pregabalin
1. PP2600230899 - Etoricoxib
2. PP2600230908 - Paracetamol
3. PP2600230934 - Mebendazol
4. PP2600231129 - Gliclazid
5. PP2600231145 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600231112 - Bacillus clausii
1. PP2600230967 - Cefpodoxim
2. PP2600230988 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
3. PP2600231096 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2600231160 - Rifamycin
5. PP2600231178 - Budesonide
1. PP2600230895 - Celecoxib
2. PP2600230977 - Cefuroxim
3. PP2600231104 - Alverin citrat + simethicon
4. PP2600231120 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
5. PP2600231221 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600230884 - Desflurane
2. PP2600230926 - Phenylephrin
3. PP2600230989 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2600230990 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2600230993 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2600230995 - Metronidazol
7. PP2600231021 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
8. PP2600231027 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2600231028 - Enoxaparin natri
10. PP2600231032 - Albumin
11. PP2600231055 - Nicardipin
12. PP2600231065 - Ivabradine
13. PP2600231122 - Methylprednisolon
14. PP2600231143 - Metformin
15. PP2600231173 - Acetyl leucin
1. PP2600231125 - Progesteron
1. PP2600231014 - Vancomycin
1. PP2600231207 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600230891 - Aceclofenac
2. PP2600230945 - Cephalexin
3. PP2600230962 - Cefotiam
4. PP2600230970 - Cefradin
5. PP2600230982 - Piperacilin
6. PP2600230986 - Amikacin
7. PP2600230999 - Azithromycin
8. PP2600231023 - Sắt sucrose
9. PP2600231042 - Amlodipin+ atorvastatin
10. PP2600231068 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2600231116 - Silymarin
12. PP2600231121 - Methyl prednisolone
13. PP2600231122 - Methylprednisolon
14. PP2600231188 - Ambroxol
15. PP2600231191 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2600231218 - Calci lactat pentahydrat
17. PP2600231221 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2600230927 - Polystyren
1. PP2600231209 - Glucose
2. PP2600231210 - Glucose
3. PP2600231211 - Natri Clorid
1. PP2600230911 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
2. PP2600230924 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
3. PP2600230949 - Cefamandol
4. PP2600230953 - Cefoperazon
5. PP2600230966 - Cefpirom
6. PP2600230994 - Metronidazol
7. PP2600231020 - Alfuzosin
8. PP2600231043 - Amlodipin + lisinopril
9. PP2600231048 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10. PP2600231053 - Losartan
11. PP2600231090 - Famotidin
12. PP2600231100 - Pantoprazol
13. PP2600231121 - Methyl prednisolone
14. PP2600231130 - Gliclazid
15. PP2600231131 - Gliclazide + Metformin
16. PP2600231142 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2600231185 - Terbutalin
18. PP2600231190 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2600231192 - Carbocistein
1. PP2600231200 - Kali clorid
1. PP2600231114 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2600231129 - Gliclazid
3. PP2600231143 - Metformin
1. PP2600231054 - Metoprolol
1. PP2600231219 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600231007 - Ofloxacin
2. PP2600231143 - Metformin
1. PP2600230976 - Cefuroxim
2. PP2600231023 - Sắt sucrose
1. PP2600230883 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600230905 - Nefopam hydrochloride
3. PP2600230974 - Ceftriaxon
4. PP2600231032 - Albumin
5. PP2600231033 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2600231035 - Erythropoietin
7. PP2600231037 - Trimetazidin
8. PP2600231044 - Amlodipin + indapamid
9. PP2600231045 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
10. PP2600231054 - Metoprolol
11. PP2600231056 - Perindopril
12. PP2600231058 - Perindopril + Amlodipin
13. PP2600231069 - Rivaroxaban
14. PP2600231070 - Rivaroxaban
15. PP2600231123 - Dydrogesteron
16. PP2600231125 - Progesteron
17. PP2600231126 - Dapagliflozin
18. PP2600231144 - Metformin
19. PP2600231148 - Levothyroxin (muối natri)
20. PP2600231150 - Thiamazol
21. PP2600231179 - Budesonid + formoterol
22. PP2600231212 - Nhũ dịch lipid
23. PP2600231213 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600230995 - Metronidazol
2. PP2600231032 - Albumin
1. PP2600230896 - Dexibuprofen
2. PP2600231122 - Methylprednisolon
1. PP2600230931 - Pregabalin
1. PP2600231008 - Ofloxacin
2. PP2600231071 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2600231051 - Felodipin
2. PP2600231122 - Methylprednisolon
1. PP2600230987 - Amikacin
1. PP2600230940 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600231047 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
1. PP2600230983 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2600230984 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2600231046 - Amlodipin+ telmisartan
4. PP2600231074 - Fluvastatin
5. PP2600231091 - Famotidin
1. PP2600230907 - Paracetamol
1. PP2600230904 - Naproxen
2. PP2600230919 - Ebastin
3. PP2600230931 - Pregabalin
4. PP2600230932 - Pregabalin
5. PP2600231012 - Fosfomycin
1. PP2600231125 - Progesteron
1. PP2600231018 - Dequalinium clorid
2. PP2600231098 - Esomeprazol
1. PP2600230903 - Ketorolac
2. PP2600230929 - Phenobarbital
3. PP2600230930 - Phenobarbital
4. PP2600230933 - Valproat natri
5. PP2600231102 - Granisetron hydroclorid
6. PP2600231170 - Olanzapin
7. PP2600231187 - Ambroxol HCl
1. PP2600231143 - Metformin
1. PP2600230893 - Aescin
2. PP2600231005 - Ofloxacin
3. PP2600231057 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600230943 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600231041 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600231088 - Spironolacton
1. PP2600230910 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600231098 - Esomeprazol
1. PP2600231080 - Clotrimazol
2. PP2600231081 - Isotretinoin
3. PP2600231082 - Mupirocin
4. PP2600231083 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
5. PP2600231117 - Betamethason