Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400366817 | AFP 3 Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.793.200 | 9.793.200 | 0 |
| 2 | PP2400366818 | AFP 3 Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 |
| 3 | PP2400366819 | Anti HBc IgM Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.663.424 | 4.663.424 | 0 |
| 4 | PP2400366820 | Anti HBc IgM control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.302.396 | 4.302.396 | 0 |
| 5 | PP2400366821 | Anti HBc IgM reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 12.248.800 | 12.248.800 | 0 |
| 6 | PP2400366822 | Anti HBc II Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.733.400 | 4.733.400 | 0 |
| 7 | PP2400366823 | Anti HBc II control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.044.800 | 4.044.800 | 0 |
| 8 | PP2400366824 | Anti HBc II reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 7.114.800 | 7.114.800 | 0 |
| 9 | PP2400366825 | Anti HBe Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.663.432 | 4.663.432 | 0 |
| 10 | PP2400366826 | Anti HBe control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.044.800 | 4.044.800 | 0 |
| 11 | PP2400366827 | Anti HBe reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 6.068.979 | 6.068.979 | 0 |
| 12 | PP2400366828 | Anti HBs Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.920.780 | 9.920.780 | 0 |
| 13 | PP2400366829 | Anti HBs control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.604.792 | 8.604.792 | 0 |
| 14 | PP2400366830 | Anti HBs reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 54.221.976 | 54.221.976 | 0 |
| 15 | PP2400366831 | Anti HCV Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.920.780 | 9.920.780 | 0 |
| 16 | PP2400366832 | Anti HCV control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.089.600 | 8.089.600 | 0 |
| 17 | PP2400366833 | Anti HCV reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 369.392.100 | 369.392.100 | 0 |
| 18 | PP2400366834 | CA 125 Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.326.856 | 9.326.856 | 0 |
| 19 | PP2400366835 | CA 125 Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 208.141.542 | 208.141.542 | 0 |
| 20 | PP2400366836 | CA 15-3 calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.628.000 | 9.628.000 | 0 |
| 21 | PP2400366837 | CA 15-3 Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 346.902.570 | 346.902.570 | 0 |
| 22 | PP2400366838 | Concentrated Wash buffer | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 152.802.910 | 152.802.910 | 0 |
| 23 | PP2400366839 | HIV Ag/Ab COMBO Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.920.780 | 9.920.780 | 0 |
| 24 | PP2400366840 | HIV Ag/Ab COMBO control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.604.792 | 8.604.792 | 0 |
| 25 | PP2400366841 | HIV Ag/Ab COMBO reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 666.318.240 | 666.318.240 | 0 |
| 26 | PP2400366842 | NT-ProBNP Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.631.488 | 9.631.488 | 0 |
| 27 | PP2400366843 | NT-ProBNP control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.353.824 | 8.353.824 | 0 |
| 28 | PP2400366844 | NT-ProBNP Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 1.608.080.040 | 1.608.080.040 | 0 |
| 29 | PP2400366845 | Probe conditioning solution | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 23.647.600 | 23.647.600 | 0 |
| 30 | PP2400366846 | Multichem IA Plus | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 19.715.040 | 19.715.040 | 0 |
| 31 | PP2400366847 | Thyroglobulin Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 10.218.348 | 10.218.348 | 0 |
| 32 | PP2400366848 | Thyroglobulin control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.336.672 | 9.336.672 | 0 |
| 33 | PP2400366849 | Thyroglobulin Reagent Kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 108.770.000 | 108.770.000 | 0 |
| 34 | PP2400366850 | Total Beta HCG Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.326.880 | 9.326.880 | 0 |
| 35 | PP2400366851 | Total Beta HCG Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 246.288.000 | 246.288.000 | 0 |
| 36 | PP2400366852 | Trigger solution | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 49.822.500 | 49.822.500 | 0 |
| 37 | PP2400366853 | TSH Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.793.200 | 9.793.200 | 0 |
| 38 | PP2400366854 | TSH Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 354.746.000 | 354.746.000 | 0 |
| 39 | PP2400366855 | Ferritin calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.920.780 | 9.920.780 | 0 |
| 40 | PP2400366856 | Ferritin reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 301.875.000 | 301.875.000 | 0 |
| 41 | PP2400366857 | HBeAg Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.326.848 | 9.326.848 | 0 |
| 42 | PP2400366858 | HBeAg control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.604.792 | 8.604.792 | 0 |
| 43 | PP2400366859 | HBeAg Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400366860 | HBsAg Qualitative II Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.920.780 | 9.920.780 | 0 |
| 45 | PP2400366861 | HBsAg Qualitative II control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.604.792 | 8.604.792 | 0 |
| 46 | PP2400366862 | HBsAg Qualitative II Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 570.825.320 | 570.825.320 | 0 |
| 47 | PP2400366863 | Intact PTH calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.924.656 | 4.924.656 | 0 |
| 48 | PP2400366864 | Intact PTH control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 4.271.376 | 4.271.376 | 0 |
| 49 | PP2400366865 | Intact PTH reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 35.436.000 | 35.436.000 | 0 |
| 50 | PP2400366866 | Anti Thyroglobulin Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.055.008 | 9.055.008 | 0 |
| 51 | PP2400366867 | Anti Thyroglobulin Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 58.230.000 | 58.230.000 | 0 |
| 52 | PP2400366868 | Anti TPO calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.793.200 | 9.793.200 | 0 |
| 53 | PP2400366869 | Anti TPO control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.494.000 | 8.494.000 | 0 |
| 54 | PP2400366870 | Anti TPO reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 55 | PP2400366871 | CEA calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.466.816 | 9.466.816 | 0 |
| 56 | PP2400366872 | CEA Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 278.326.125 | 278.326.125 | 0 |
| 57 | PP2400366873 | Cortisol Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.507.960 | 9.507.960 | 0 |
| 58 | PP2400366874 | Cortisol Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 339.440.000 | 339.440.000 | 0 |
| 59 | PP2400366875 | Cyfra 21-1 calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 60 | PP2400366876 | Cyfra 21-1 control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.246.700 | 8.246.700 | 0 |
| 61 | PP2400366877 | Cyfra 21-1 reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 128.898.000 | 128.898.000 | 0 |
| 62 | PP2400366878 | Free T3 Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.826.624 | 8.826.624 | 0 |
| 63 | PP2400366879 | Free T3 Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 164.902.500 | 164.902.500 | 0 |
| 64 | PP2400366880 | Free T4 Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.055.200 | 9.055.200 | 0 |
| 65 | PP2400366881 | Free T4 Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 256.515.000 | 256.515.000 | 0 |
| 66 | PP2400366882 | Total PSA calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.055.040 | 9.055.040 | 0 |
| 67 | PP2400366883 | Total PSA reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 219.736.000 | 219.736.000 | 0 |
| 68 | PP2400366884 | HS Troponine I Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 18.110.400 | 18.110.400 | 0 |
| 69 | PP2400366885 | HS Troponine I Control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 16.750.440 | 16.750.440 | 0 |
| 70 | PP2400366886 | HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 2.495.430.000 | 2.495.430.000 | 0 |
| 71 | PP2400366887 | Pre Trigger solution | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 109.681.110 | 109.681.110 | 0 |
| 72 | PP2400366888 | Progesteron calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.326.856 | 9.326.856 | 0 |
| 73 | PP2400366889 | Progesteron reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 86.620.500 | 86.620.500 | 0 |
| 74 | PP2400366890 | Brahms PCT Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 17.688.000 | 17.688.000 | 0 |
| 75 | PP2400366891 | Brahms PCT Control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.211.000 | 8.211.000 | 0 |
| 76 | PP2400366892 | Brahms PCT Reagents | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 661.794.000 | 661.794.000 | 0 |
| 77 | PP2400366893 | Reaction Vessels (RVS) | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 318.159.600 | 318.159.600 | 0 |
| 78 | PP2400366894 | Septum | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 13.185.003 | 13.185.003 | 0 |
| 79 | PP2400366895 | Sample cups | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 80 | PP2400366896 | Syphilis Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 9.656.136 | 9.656.136 | 0 |
| 81 | PP2400366897 | Syphilis control | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 8.375.220 | 8.375.220 | 0 |
| 82 | PP2400366898 | Syphilis Reagent kit | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400366899 | iVancomycin Calibrator | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 |
| 84 | PP2400366900 | iVancomycin Reagent | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 51.891.600 | 51.891.600 | 0 |
| 85 | PP2400366901 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 9.490.950 | 9.490.950 | 0 |
| 86 | PP2400366902 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 166.110.000 | 166.110.000 | 0 |
| 87 | PP2400366903 | IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 3.164.700 | 3.164.700 | 0 |
| 88 | PP2400366904 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 45.890.250 | 45.890.250 | 0 |
| 89 | PP2400366905 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 36.712.200 | 36.712.200 | 0 |
| 90 | PP2400366906 | IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 5.695.200 | 5.695.200 | 0 |
| 91 | PP2400366907 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 7.671.038 | 7.671.038 | 0 |
| 92 | PP2400366908 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 36.393.000 | 36.393.000 | 0 |
| 93 | PP2400366909 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 28.482.300 | 28.482.300 | 0 |
| 94 | PP2400366910 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 20.256.600 | 20.256.600 | 0 |
| 95 | PP2400366911 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 92.190.000 | 92.190.000 | 0 |
| 96 | PP2400366912 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 278.932.500 | 278.932.500 | 0 |
| 97 | PP2400366913 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 33.232.500 | 33.232.500 | 0 |
| 98 | PP2400366914 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 |
| 99 | PP2400366915 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 139.209.000 | 139.209.000 | 0 |
| 100 | PP2400366916 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 3.409.350 | 3.409.350 | 0 |
| 101 | PP2400366917 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 9.490.950 | 9.490.950 | 0 |
| 102 | PP2400366918 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 88.641.000 | 88.641.000 | 0 |
| 103 | PP2400366919 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 9.106.650 | 9.106.650 | 0 |
| 104 | PP2400366920 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 14.179.200 | 14.179.200 | 0 |
| 105 | PP2400366921 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 8.739.528 | 8.739.528 | 0 |
| 106 | PP2400366922 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 12.660.900 | 12.660.900 | 0 |
| 107 | PP2400366923 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 5.906.628 | 5.906.628 | 0 |
| 108 | PP2400366924 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 9.104.550 | 9.104.550 | 0 |
| 109 | PP2400366925 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 16.707.600 | 16.707.600 | 0 |
| 110 | PP2400366926 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 25.321.800 | 25.321.800 | 0 |
| 111 | PP2400366927 | Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 254.205.000 | 254.205.000 | 0 |
| 112 | PP2400366928 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 113 | PP2400366929 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 24.214.050 | 24.214.050 | 0 |
| 114 | PP2400366930 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 15.191.400 | 15.191.400 | 0 |
| 115 | PP2400366931 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 56.967.750 | 56.967.750 | 0 |
| 116 | PP2400366932 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 15.818.250 | 15.818.250 | 0 |
| 117 | PP2400366933 | Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 177.198.000 | 177.198.000 | 0 |
| 118 | PP2400366934 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 13.494.600 | 13.494.600 | 0 |
| 119 | PP2400366935 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 126.546.000 | 126.546.000 | 0 |
| 120 | PP2400366936 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 17.719.800 | 17.719.800 | 0 |
| 121 | PP2400366937 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 75.957.000 | 75.957.000 | 0 |
| 122 | PP2400366938 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 12.654.600 | 12.654.600 | 0 |
| 123 | PP2400366939 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 |
| 124 | PP2400366940 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 10.130.400 | 10.130.400 | 0 |
| 125 | PP2400366941 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 60.769.800 | 60.769.800 | 0 |
| 126 | PP2400366942 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 18.564.000 | 18.564.000 | 0 |
| 127 | PP2400366943 | Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 17.929.800 | 17.929.800 | 0 |
| 128 | PP2400366944 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400366945 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 29.052.450 | 29.052.450 | 0 |
| 130 | PP2400366946 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 261.166.500 | 261.166.500 | 0 |
| 131 | PP2400366947 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 11.390.400 | 11.390.400 | 0 |
| 132 | PP2400366948 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 12.785.063 | 12.785.063 | 0 |
| 133 | PP2400366949 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 113.925.000 | 113.925.000 | 0 |
| 134 | PP2400366950 | IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 135 | PP2400366951 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 427.770.000 | 427.770.000 | 0 |
| 136 | PP2400366952 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 15.947.400 | 15.947.400 | 0 |
| 137 | PP2400366953 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 13.623.750 | 13.623.750 | 0 |
| 138 | PP2400366954 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 52.245.900 | 52.245.900 | 0 |
| 139 | PP2400366955 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 39.879.000 | 39.879.000 | 0 |
| 140 | PP2400366956 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 20.252.400 | 20.252.400 | 0 |
| 141 | PP2400366957 | Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 379.890.000 | 379.890.000 | 0 |
| 142 | PP2400366958 | Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 405.090.000 | 405.090.000 | 0 |
| 143 | PP2400366959 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 40.912.200 | 40.912.200 | 0 |
| 144 | PP2400366960 | IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 939.991.500 | 939.991.500 | 0 |
| 145 | PP2400366961 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 9.490.950 | 9.490.950 | 0 |
| 146 | PP2400366962 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 11.298.000 | 11.298.000 | 0 |
| 147 | PP2400366963 | Cốc đựng mẫu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 12.885.600 | 12.885.600 | 0 |
| 148 | PP2400366964 | IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 180 | 184.115.460 | 210 | 3.164.700 | 3.164.700 | 0 |
| 149 | PP2400366965 | Albumin | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 3.801.000 | 3.801.000 | 0 |
| 150 | PP2400366966 | ALP | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 2.881.200 | 2.881.200 | 0 |
| 151 | PP2400366967 | ALT | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 35.878.500 | 35.878.500 | 0 |
| 152 | PP2400366968 | AST | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 35.763.000 | 35.763.000 | 0 |
| 153 | PP2400366969 | Bilirubin trực tiếp | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 15.355.200 | 15.355.200 | 0 |
| 154 | PP2400366970 | Calcium Arsenazo | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 33.478.200 | 33.478.200 | 0 |
| 155 | PP2400366971 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 156 | PP2400366972 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| 157 | PP2400366973 | Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 158 | PP2400366974 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| 159 | PP2400366975 | Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| 160 | PP2400366976 | Cholesterol | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| 161 | PP2400366977 | Cholinesterase | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 4.187.400 | 4.187.400 | 0 |
| 162 | PP2400366978 | CK-MB | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 15.069.600 | 15.069.600 | 0 |
| 163 | PP2400366979 | CK-MB Calibrator | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.148.700 | 1.148.700 | 0 |
| 164 | PP2400366980 | CK-MB Control Serum Level 1 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.076.250 | 1.076.250 | 0 |
| 165 | PP2400366981 | CK-MB Control Serum Level 2 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.076.250 | 1.076.250 | 0 |
| 166 | PP2400366982 | Creatinine | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 167 | PP2400366983 | CRP Control Serum | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 12.317.550 | 12.317.550 | 0 |
| 168 | PP2400366984 | CRP định lượng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 62.185.200 | 62.185.200 | 0 |
| 169 | PP2400366985 | Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 19.236.000 | 19.236.000 | 0 |
| 170 | PP2400366986 | Dung dịch rửa (Cleaning Solution) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 171 | PP2400366987 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 102.106.200 | 102.106.200 | 0 |
| 172 | PP2400366988 | Ethanol | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 51.350.000 | 51.350.000 | 0 |
| 173 | PP2400366989 | GGT | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 10.178.700 | 10.178.700 | 0 |
| 174 | PP2400366990 | Glucose | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 40.782.000 | 40.782.000 | 0 |
| 175 | PP2400366991 | HbA1c | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 189.674.100 | 189.674.100 | 0 |
| 176 | PP2400366992 | HDL Cholesterol Calibrator | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 16.424.100 | 16.424.100 | 0 |
| 177 | PP2400366993 | HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 3.764.250 | 3.764.250 | 0 |
| 178 | PP2400366994 | HDL-Cholesterol | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 116.581.500 | 116.581.500 | 0 |
| 179 | PP2400366995 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 |
| 180 | PP2400366996 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 21.632.100 | 21.632.100 | 0 |
| 181 | PP2400366997 | Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 44.532.600 | 44.532.600 | 0 |
| 182 | PP2400366998 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2400366999 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 18.780.300 | 18.780.300 | 0 |
| 184 | PP2400367000 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 9.982.350 | 9.982.350 | 0 |
| 185 | PP2400367001 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 9.982.350 | 9.982.350 | 0 |
| 186 | PP2400367002 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 9.982.350 | 9.982.350 | 0 |
| 187 | PP2400367003 | Iron | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 6.386.100 | 6.386.100 | 0 |
| 188 | PP2400367004 | Lactate | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 51.416.400 | 51.416.400 | 0 |
| 189 | PP2400367005 | Magnesium | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 4.391.100 | 4.391.100 | 0 |
| 190 | PP2400367006 | Sample Cup | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 242.484.000 | 242.484.000 | 0 |
| 191 | PP2400367007 | Serum Protein Multi-Calibrator 1 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 13.057.800 | 13.057.800 | 0 |
| 192 | PP2400367008 | Serum Protein Multi-Calibrator 2 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 16.990.050 | 16.990.050 | 0 |
| 193 | PP2400367009 | Total Bilirubin | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 13.389.600 | 13.389.600 | 0 |
| 194 | PP2400367010 | Total Protein | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 7.301.700 | 7.301.700 | 0 |
| 195 | PP2400367011 | Triglyceride | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 12.740.700 | 12.740.700 | 0 |
| 196 | PP2400367012 | Urea/Urea Nitrogen | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 68.859.000 | 68.859.000 | 0 |
| 197 | PP2400367013 | Uric Acid | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 7.709.100 | 7.709.100 | 0 |
| 198 | PP2400367014 | Urine/CSF Albumin | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 25.021.500 | 25.021.500 | 0 |
| 199 | PP2400367015 | Urine/CSF Albumin Calibrator | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 15.047.550 | 15.047.550 | 0 |
| 200 | PP2400367016 | Αlpha - Amylase | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 21.571.200 | 21.571.200 | 0 |
| 201 | PP2400367017 | Βeta-2 Microglobulin | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 143.608.500 | 143.608.500 | 0 |
| 202 | PP2400367018 | Albumin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 203 | PP2400367019 | Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 17.370.000 | 17.370.000 | 0 |
| 204 | PP2400367020 | Albumin U/CSF Calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| 205 | PP2400367021 | Albumin U/CSF Control | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 206 | PP2400367022 | Alkaline Phosphatase | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 207 | PP2400367023 | Alpha -Amylase | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 208 | PP2400367024 | ALT (GPT) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| 209 | PP2400367025 | AST (GOT) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| 210 | PP2400367026 | Bilirubin Direct | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 |
| 211 | PP2400367027 | Bilirubin Total | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 212 | PP2400367028 | Calcium | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400367029 | Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 214 | PP2400367030 | Cholesterol | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 215 | PP2400367031 | Cholinesterase | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 216 | PP2400367032 | CK-MB | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400367033 | Creatinine | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 218 | PP2400367034 | CRP | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 219 | PP2400367035 | CRP Calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| 220 | PP2400367036 | CRP Control Level 1 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 221 | PP2400367037 | CRP Control Level 2 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 222 | PP2400367038 | Ethanol Calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 223 | PP2400367039 | Ethanol Control | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400367040 | Ethanol Reagent | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 225 | PP2400367041 | Gamma-GT | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 226 | PP2400367042 | Glucose | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 227 | PP2400367043 | HbA1c | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 228 | PP2400367044 | HbA1c Control | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400367045 | HbA1c Calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| 230 | PP2400367046 | HDL-C Immuno | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 |
| 231 | PP2400367047 | HDL Calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 232 | PP2400367048 | Iron | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 13.990.000 | 13.990.000 | 0 |
| 233 | PP2400367049 | Lactate | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 |
| 234 | PP2400367050 | Lactat calibrator | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 235 | PP2400367051 | Lactat control Level 1 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 236 | PP2400367052 | Lactat control Level 2 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 237 | PP2400367053 | Total Protein | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 238 | PP2400367054 | Triglycerides | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400367055 | Chất nội kiểm sinh hóa mức 2 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 240 | PP2400367056 | Chất nội kiểm sinh hóa mức 3 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 241 | PP2400367057 | Urea | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400367058 | Uric acid | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 243 | PP2400367059 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 244 | PP2400367060 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 245 | PP2400367061 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 246 | PP2400367062 | Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 247 | PP2400367063 | Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400367064 | Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 249 | PP2400367065 | Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 250 | PP2400367066 | Hemolysis Washing Solution | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400367067 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | vn0305715041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN | 180 | 19.083.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400367068 | Cóng đo mẫu có bi từ | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 974.200.000 | 974.200.000 | 0 |
| 253 | PP2400367069 | Dung dịch rửa kim | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 364.950.000 | 364.950.000 | 0 |
| 254 | PP2400367070 | Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 255 | PP2400367071 | Dung dịch pha loãng mẫu | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 21.150.000 | 21.150.000 | 0 |
| 256 | PP2400367072 | Dung dịch rửa máy | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 |
| 257 | PP2400367073 | Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 119.784.000 | 119.784.000 | 0 |
| 258 | PP2400367074 | Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 259 | PP2400367075 | Xét nghiệm Fibrinogen | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 372.100.000 | 372.100.000 | 0 |
| 260 | PP2400367076 | Xét nghiệm Prothrombin time (PT) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 490.200.000 | 490.200.000 | 0 |
| 261 | PP2400367077 | Dung dịch rửa máy khí máu | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 14.310.000 | 14.310.000 | 0 |
| 262 | PP2400367078 | Dung dịch thuốc thử máy khi máu | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| 263 | PP2400367079 | Dung dịch chuẩn máy | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 264 | PP2400367080 | Dung dịch rửa máy điện giải | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 27.030.000 | 27.030.000 | 0 |
| 265 | PP2400367081 | Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400367082 | Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 332.960.000 | 332.960.000 | 0 |
| 267 | PP2400367083 | Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 268 | PP2400367084 | Dung dịch QC máy điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 269 | PP2400367085 | Dung dịch rửa máy phân tích điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 270 | PP2400367086 | Máu chuẩn máy huyết học | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 271 | PP2400367087 | Dung dịch pha loãng | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400367088 | Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400367089 | Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 274 | PP2400367090 | Dung dịch rửa máy huyết học | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 83.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400367091 | Dung dịch rửa đường dịch | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 209.550.000 | 209.550.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 91.850.000 | 91.850.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400367092 | Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400367093 | Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 203.250.000 | 203.250.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400367094 | Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400367095 | Dung dịch pha loãng máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400367096 | Máu chuẩn mức cao | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 51.940.000 | 51.940.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400367097 | Máu chuẩn mức thấp | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 51.940.000 | 51.940.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400367098 | Máu chuẩn mức trung bình | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 47.724.600 | 210 | 51.940.000 | 51.940.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 59.925.900 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400367099 | Dung dịch hồng cầu lưới | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 284 | PP2400367100 | Dung dịch bách phân bạch cầu | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 1.032.750.000 | 1.032.750.000 | 0 |
| 285 | PP2400367101 | Dung dịch phá hồng cầu | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 288.190.477 | 288.190.477 | 0 |
| 286 | PP2400367102 | Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 457.142.880 | 457.142.880 | 0 |
| 287 | PP2400367103 | Dung dịch chuẩn Calibrator máy | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400367104 | Dung dịch control máy | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 114.285.720 | 114.285.720 | 0 |
| 289 | PP2400367105 | Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 409.645.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 290 | PP2400367106 | Dung dịch bách phân bạch cầu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 158.862.010 | 210 | 454.800.000 | 454.800.000 | 0 |
| 291 | PP2400367107 | Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 158.862.010 | 210 | 114.580.000 | 114.580.000 | 0 |
| 292 | PP2400367108 | Dung dịch phá hồng cầu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 158.862.010 | 210 | 100.970.000 | 100.970.000 | 0 |
| 293 | PP2400367109 | Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 158.862.010 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400367110 | Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 158.862.010 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 295 | PP2400367111 | Anti A | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 296 | PP2400367112 | Anti AB | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 297 | PP2400367113 | Anti B | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 298 | PP2400367114 | Anti D | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 299 | PP2400367115 | AntiBody Diluent | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 |
| 300 | PP2400367116 | BHI 20% glycerol giữ chủng | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400367117 | BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 302 | PP2400367118 | Bộ kit tách chiết DNA | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 33.523.200 | 210 | 812.160.000 | 812.160.000 | 0 |
| 303 | PP2400367119 | Bộ kit tách chiết RNA | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 33.523.200 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 |
| 304 | PP2400367120 | Bộ nhuộm Gram vi khuẩn | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 305 | PP2400367121 | Bộ nhuộm kháng acid | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 306 | PP2400367122 | Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 33.523.200 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400367123 | Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400367124 | Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400367126 | Citrate Buffer pH6 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| 310 | PP2400367127 | Card định danh GN 21341 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400367128 | Card định danh GP 21342 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 |
| 312 | PP2400367129 | Card định danh NH-21346 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 313 | PP2400367130 | Card K/S đồ AST-N428 (424320) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 |
| 314 | PP2400367132 | Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 322.200.000 | 322.200.000 | 0 |
| 315 | PP2400367133 | Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 28.640.000 | 28.640.000 | 0 |
| 316 | PP2400367134 | Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 |
| 317 | PP2400367135 | Chai cấy máu 2 pha (BHI) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400367136 | Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6 | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400367137 | Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 8.454.740 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400367138 | Chất xử lý tế bào | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400367139 | Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400367140 | Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 |
| 323 | PP2400367147 | Chương trình ngoại đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 324 | PP2400367148 | Chương trình ngoại huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| 325 | PP2400367149 | Chương trình ngoại kiểm HbA1c | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 326 | PP2400367150 | Chương trình ngoại kiểm khí máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 14.696.000 | 14.696.000 | 0 |
| 327 | PP2400367151 | Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 24.838.000 | 24.838.000 | 0 |
| 328 | PP2400367152 | Chương trình ngoại kiểm niệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 16.730.000 | 16.730.000 | 0 |
| 329 | PP2400367153 | Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| 330 | PP2400367154 | Chương trình ngoại kiểm tim mạch | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 18.756.000 | 18.756.000 | 0 |
| 331 | PP2400367155 | Cloramin B | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 332 | PP2400367158 | Cồn tuyệt đối | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 333 | PP2400367160 | Đĩa kháng sinh Amikacin 30mg/mL | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 334 | PP2400367161 | Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 335 | PP2400367162 | Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 336 | PP2400367163 | Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 337 | PP2400367164 | Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazole và Trimethoprim …) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 338 | PP2400367165 | Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 339 | PP2400367166 | Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 340 | PP2400367167 | Đĩa kháng sinh đồ Oxidase | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 341 | PP2400367168 | Dịch lọc thận A | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 180 | 130.410.000 | 210 | 1.779.700.000 | 1.779.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 1.793.610.000 | 1.793.610.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400367169 | Dịch lọc thận B | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 180 | 130.410.000 | 210 | 2.424.200.000 | 2.424.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 140.000.000 | 210 | 2.345.490.000 | 2.345.490.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400367170 | Dung dịch Catalase | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 344 | PP2400367171 | Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 23.025.000 | 23.025.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400367172 | Dung dịch Eosin | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400367173 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 303.750.000 | 303.750.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400367175 | Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 15.350.000 | 15.350.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400367176 | Dung dịch rửa quả lọc thận | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 3.021.750 | 210 | 100.012.500 | 100.012.500 | 0 |
| 349 | PP2400367177 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 52.368.500 | 52.368.500 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 4.486.500 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 5.926.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400367178 | Dung dịch rửa tay thường quy | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 4.486.500 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 5.926.500 | 210 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400367179 | Dung dịch sát khuẩn nhanh | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 4.486.500 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 5.926.500 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400367180 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400367181 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 5.926.500 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400367182 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 94.184.800 | 94.184.800 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 21.084.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400367183 | Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.728.000 | 210 | 344.610.000 | 344.610.000 | 0 |
| 356 | PP2400367184 | Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 2.136.600 | 210 | 16.020.000 | 16.020.000 | 0 |
| 357 | PP2400367185 | Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 2.136.600 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400367186 | Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 180 | 2.136.600 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 359 | PP2400367187 | Etching (nha khoa) | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 1.344.250 | 210 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| 360 | PP2400367189 | Formol tinh khiết | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 361 | PP2400367190 | Formol trung tính 10% | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400367193 | Hematoxylin solution | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 24.420.000 | 24.420.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 21.562.500 | 21.562.500 | 0 | |||
| 363 | PP2400367195 | Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 110.600.000 | 110.600.000 | 0 |
| 364 | PP2400367196 | Kháng thể CK7 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400367197 | Kháng thể CEA | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400367198 | Kháng thể P63 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400367199 | Kháng thể TTF.1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400367200 | Kháng thể NSE | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400367201 | Kháng thể NAPSIN –A | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400367202 | Kháng thể CHROMOGRANIN | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400367203 | Kháng thể SYNAPTOPHYSIN | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400367204 | Kháng thể CD4 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400367205 | Kháng thể p40 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 374 | PP2400367206 | Kháng thể DESMIN | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400367207 | Kháng thể CALRETININ | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400367208 | Kháng thể WT.1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400367209 | Kháng thể VIMENTIN | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400367210 | Kháng thể GLUT.1 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 379 | PP2400367211 | Kháng thể CK 5/6 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 380 | PP2400367212 | Kháng thể LCA(CD45) | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400367213 | Kháng thể CD20 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 10.168.200 | 10.168.200 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400367214 | Kháng thể CD3 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400367215 | Kháng thể Her2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400367216 | Kháng thể PR | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 10.550.000 | 10.550.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400367217 | Kháng thể ER | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400367218 | Kháng thể CD34 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400367219 | Kháng thể CD117 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400367220 | Kháng thể CA19-9 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 389 | PP2400367221 | Kháng thể CA125 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400367222 | Kháng thể S-100 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400367223 | Kháng thể CDX 2 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400367224 | Kháng thể PAX 8 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 393 | PP2400367225 | Kháng thể GATA 3 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| 394 | PP2400367226 | Kháng thể CK20 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| 395 | PP2400367227 | Kháng thể Ki67 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400367228 | Kháng thể P53 | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 11.966.470 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400367229 | TBS buffer(Tris Bufferred Saline | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 |
| 398 | PP2400367231 | Keo Canada balsam | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 10.002.190 | 210 | 3.605.490 | 3.605.490 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 180 | 4.937.170 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400367232 | Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond) | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 1.344.250 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 400 | PP2400367235 | Môi trường chuyên chở Cary Blair | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 401 | PP2400367236 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 283.800.000 | 283.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 236.522.000 | 236.522.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400367237 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 25.410.000 | 25.410.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 30.393.000 | 30.393.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400367238 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400367239 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400367240 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 155.122.000 | 155.122.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400367241 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 23.887.500 | 23.887.500 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400367242 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 7.005.600 | 7.005.600 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400367243 | Môi trường Stuart amiers | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 409 | PP2400367245 | Nội kiểm khí máu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| 410 | PP2400367246 | Nội kiểm khí máu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| 411 | PP2400367247 | Nội kiểm khí máu mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| 412 | PP2400367250 | Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 |
| 413 | PP2400367251 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 |
| 414 | PP2400367252 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 180 | 6.240.960 | 210 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 |
| 415 | PP2400367253 | Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 416 | PP2400367255 | Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400367256 | Saline solution (NaCl 0,45%) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400367257 | Test nhanh Heroin/ Morphin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 8.454.740 | 210 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400367258 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400367259 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400367260 | Test nhanh chẩn đoán HCV | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400367261 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400367262 | Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 10.421.790 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 8.454.740 | 210 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400367263 | Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400367264 | Test nhanh vi khuẩn H.Pylori | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 61.200.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 8.454.740 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 40.983.180 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 32.034.500 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400367265 | Test nước tiểu | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 609.960.000 | 609.960.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 59.300.000 | 210 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400367266 | Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400367267 | Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 28.399.690 | 210 | 89.050.000 | 89.050.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400367268 | Trám composite đặc | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 1.344.250 | 210 | 2.819.250 | 2.819.250 | 0 |
| 430 | PP2400367269 | Trám composite lỏng | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 1.344.250 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 431 | PP2400367270 | Vật liệu trám nha khoa | vn0312024302 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG | 180 | 1.344.250 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 432 | PP2400367271 | Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 433 | PP2400367273 | Yếu tố V, X, XV | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 391.000.000 | 212 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
1. PP2400367139 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
2. PP2400367140 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp
3. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
4. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
5. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy
6. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh
7. PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
8. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
9. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
10. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
11. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
12. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
13. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
14. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
15. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
16. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
17. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
2. PP2400367138 - Chất xử lý tế bào
3. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
4. PP2400367172 - Dung dịch Eosin
5. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
6. PP2400367190 - Formol trung tính 10%
7. PP2400367193 - Hematoxylin solution
8. PP2400367231 - Keo Canada balsam
1. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
2. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh
1. PP2400367111 - Anti A
2. PP2400367112 - Anti AB
3. PP2400367113 - Anti B
4. PP2400367114 - Anti D
5. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV
6. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
1. PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch
2. PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
3. PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
4. PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
5. PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu
6. PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao
7. PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp
8. PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình
1. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)
2. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin
3. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
4. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
1. PP2400367062 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
2. PP2400367063 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
3. PP2400367064 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
4. PP2400367065 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
5. PP2400367066 - Hemolysis Washing Solution
6. PP2400367067 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
1. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
2. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
3. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy
4. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh
5. PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
6. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
7. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
1. PP2400367176 - Dung dịch rửa quả lọc thận
1. PP2400367187 - Etching (nha khoa)
2. PP2400367232 - Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond)
3. PP2400367268 - Trám composite đặc
4. PP2400367269 - Trám composite lỏng
5. PP2400367270 - Vật liệu trám nha khoa
1. PP2400367168 - Dịch lọc thận A
2. PP2400367169 - Dịch lọc thận B
1. PP2400367184 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ
2. PP2400367185 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ
3. PP2400367186 - Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt
1. PP2400367147 - Chương trình ngoại đông máu
2. PP2400367148 - Chương trình ngoại huyết học
3. PP2400367149 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c
4. PP2400367150 - Chương trình ngoại kiểm khí máu
5. PP2400367151 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
6. PP2400367152 - Chương trình ngoại kiểm niệu
7. PP2400367153 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
8. PP2400367154 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch
9. PP2400367245 - Nội kiểm khí máu mức 1
10. PP2400367246 - Nội kiểm khí máu mức 2
11. PP2400367247 - Nội kiểm khí máu mức 3
12. PP2400367250 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
13. PP2400367251 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
14. PP2400367252 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
1. PP2400367106 - Dung dịch bách phân bạch cầu
2. PP2400367107 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton)
3. PP2400367108 - Dung dịch phá hồng cầu
4. PP2400367109 - Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học
5. PP2400367110 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
1. PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI)
2. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
3. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
4. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
5. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
6. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
7. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
8. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
1. PP2400366901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
2. PP2400366902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
3. PP2400366903 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP
4. PP2400366904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
5. PP2400366905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
6. PP2400366906 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
7. PP2400366907 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3
8. PP2400366908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
9. PP2400366909 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
10. PP2400366910 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
11. PP2400366911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
12. PP2400366912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
13. PP2400366913 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
14. PP2400366914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
15. PP2400366915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
16. PP2400366916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA
17. PP2400366917 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
18. PP2400366918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
19. PP2400366919 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
20. PP2400366920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
21. PP2400366921 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
22. PP2400366922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
23. PP2400366923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
24. PP2400366924 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
25. PP2400366925 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
26. PP2400366926 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
27. PP2400366927 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
28. PP2400366928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH
29. PP2400366929 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH
30. PP2400366930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone
31. PP2400366931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone
32. PP2400366932 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
33. PP2400366933 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
34. PP2400366934 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
35. PP2400366935 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
36. PP2400366936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
37. PP2400366937 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
38. PP2400366938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
39. PP2400366939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
40. PP2400366940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
41. PP2400366941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
42. PP2400366942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI
43. PP2400366943 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3
44. PP2400366944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI
45. PP2400366945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin
46. PP2400366946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin
47. PP2400366947 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
48. PP2400366948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
49. PP2400366949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
50. PP2400366950 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA
51. PP2400366951 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
52. PP2400366952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
53. PP2400366953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
54. PP2400366954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
55. PP2400366955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
56. PP2400366956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
57. PP2400366957 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
58. PP2400366958 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
59. PP2400366959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức
60. PP2400366960 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
61. PP2400366961 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
62. PP2400366962 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
63. PP2400366963 - Cốc đựng mẫu
64. PP2400366964 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
1. PP2400367018 - Albumin
2. PP2400367019 - Albumin in Urine/CSF (Microalbumin)
3. PP2400367020 - Albumin U/CSF Calibrator
4. PP2400367021 - Albumin U/CSF Control
5. PP2400367022 - Alkaline Phosphatase
6. PP2400367023 - Alpha -Amylase
7. PP2400367024 - ALT (GPT)
8. PP2400367025 - AST (GOT)
9. PP2400367026 - Bilirubin Direct
10. PP2400367027 - Bilirubin Total
11. PP2400367028 - Calcium
12. PP2400367029 - Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau
13. PP2400367030 - Cholesterol
14. PP2400367031 - Cholinesterase
15. PP2400367032 - CK-MB
16. PP2400367033 - Creatinine
17. PP2400367034 - CRP
18. PP2400367035 - CRP Calibrator
19. PP2400367036 - CRP Control Level 1
20. PP2400367037 - CRP Control Level 2
21. PP2400367038 - Ethanol Calibrator
22. PP2400367039 - Ethanol Control
23. PP2400367040 - Ethanol Reagent
24. PP2400367041 - Gamma-GT
25. PP2400367042 - Glucose
26. PP2400367043 - HbA1c
27. PP2400367044 - HbA1c Control
28. PP2400367045 - HbA1c Calibrator
29. PP2400367046 - HDL-C Immuno
30. PP2400367047 - HDL Calibrator
31. PP2400367048 - Iron
32. PP2400367049 - Lactate
33. PP2400367050 - Lactat calibrator
34. PP2400367051 - Lactat control Level 1
35. PP2400367052 - Lactat control Level 2
36. PP2400367053 - Total Protein
37. PP2400367054 - Triglycerides
38. PP2400367055 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 2
39. PP2400367056 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 3
40. PP2400367057 - Urea
41. PP2400367058 - Uric acid
42. PP2400367059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin
43. PP2400367060 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
44. PP2400367061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin
45. PP2400367068 - Cóng đo mẫu có bi từ
46. PP2400367069 - Dung dịch rửa kim
47. PP2400367070 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
48. PP2400367071 - Dung dịch pha loãng mẫu
49. PP2400367072 - Dung dịch rửa máy
50. PP2400367073 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
51. PP2400367074 - Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)
52. PP2400367075 - Xét nghiệm Fibrinogen
53. PP2400367076 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
54. PP2400367077 - Dung dịch rửa máy khí máu
55. PP2400367078 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu
56. PP2400367079 - Dung dịch chuẩn máy
57. PP2400367080 - Dung dịch rửa máy điện giải
58. PP2400367081 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml
59. PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng
60. PP2400367120 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
61. PP2400367121 - Bộ nhuộm kháng acid
62. PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
63. PP2400367123 - Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
64. PP2400367124 - Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR
65. PP2400367127 - Card định danh GN 21341
66. PP2400367128 - Card định danh GP 21342
67. PP2400367129 - Card định danh NH-21346
68. PP2400367130 - Card K/S đồ AST-N428 (424320)
69. PP2400367132 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205)
70. PP2400367133 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
71. PP2400367134 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
72. PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI)
73. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
74. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)
75. PP2400367155 - Cloramin B
76. PP2400367158 - Cồn tuyệt đối
77. PP2400367160 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30mg/mL
78. PP2400367161 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL
79. PP2400367162 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL
80. PP2400367163 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
81. PP2400367164 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazole và Trimethoprim …)
82. PP2400367165 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin
83. PP2400367166 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
84. PP2400367167 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
85. PP2400367170 - Dung dịch Catalase
86. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
87. PP2400367189 - Formol tinh khiết
88. PP2400367195 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
89. PP2400367235 - Môi trường chuyên chở Cary Blair
90. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
91. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
92. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
93. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
94. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
95. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
96. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
97. PP2400367243 - Môi trường Stuart amiers
98. PP2400367253 - Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng
99. PP2400367255 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat)
100. PP2400367256 - Saline solution (NaCl 0,45%)
101. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin
102. PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai
103. PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
104. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV
105. PP2400367261 - Test nhanh chẩn đoán HIV
106. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
107. PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
108. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
109. PP2400367265 - Test nước tiểu
110. PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
111. PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
112. PP2400367271 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
113. PP2400367273 - Yếu tố V, X, XV
1. PP2400367082 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực
2. PP2400367083 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator
3. PP2400367084 - Dung dịch QC máy điện giải
4. PP2400367085 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
5. PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch
6. PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
7. PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
8. PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
9. PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu
10. PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao
11. PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp
12. PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình
1. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
2. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh
4. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
1. PP2400367183 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
1. PP2400367115 - AntiBody Diluent
2. PP2400367117 - BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection
3. PP2400367126 - Citrate Buffer pH6
4. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)
5. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
6. PP2400367172 - Dung dịch Eosin
7. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
8. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
9. PP2400367190 - Formol trung tính 10%
10. PP2400367193 - Hematoxylin solution
11. PP2400367196 - Kháng thể CK7
12. PP2400367197 - Kháng thể CEA
13. PP2400367198 - Kháng thể P63
14. PP2400367199 - Kháng thể TTF.1
15. PP2400367200 - Kháng thể NSE
16. PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN –A
17. PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN
18. PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN
19. PP2400367204 - Kháng thể CD4
20. PP2400367205 - Kháng thể p40
21. PP2400367206 - Kháng thể DESMIN
22. PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ
23. PP2400367208 - Kháng thể WT.1
24. PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN
25. PP2400367210 - Kháng thể GLUT.1
26. PP2400367211 - Kháng thể CK 5/6
27. PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45)
28. PP2400367213 - Kháng thể CD20
29. PP2400367214 - Kháng thể CD3
30. PP2400367215 - Kháng thể Her2
31. PP2400367216 - Kháng thể PR
32. PP2400367217 - Kháng thể ER
33. PP2400367218 - Kháng thể CD34
34. PP2400367219 - Kháng thể CD117
35. PP2400367220 - Kháng thể CA19-9
36. PP2400367221 - Kháng thể CA125
37. PP2400367222 - Kháng thể S-100
38. PP2400367223 - Kháng thể CDX 2
39. PP2400367224 - Kháng thể PAX 8
40. PP2400367225 - Kháng thể GATA 3
41. PP2400367226 - Kháng thể CK20
42. PP2400367227 - Kháng thể Ki67
43. PP2400367228 - Kháng thể P53
44. PP2400367229 - TBS buffer(Tris Bufferred Saline
45. PP2400367231 - Keo Canada balsam
46. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin
47. PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai
48. PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
49. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV
50. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
51. PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
52. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
53. PP2400367265 - Test nước tiểu
1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
2. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
3. PP2400367172 - Dung dịch Eosin
4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
5. PP2400367190 - Formol trung tính 10%
6. PP2400367193 - Hematoxylin solution
7. PP2400367231 - Keo Canada balsam
1. PP2400367118 - Bộ kit tách chiết DNA
2. PP2400367119 - Bộ kit tách chiết RNA
3. PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
2. PP2400367138 - Chất xử lý tế bào
3. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
5. PP2400367190 - Formol trung tính 10%
6. PP2400367193 - Hematoxylin solution
7. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
8. PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
9. PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
1. PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng
2. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
3. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
4. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
5. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
6. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
7. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
8. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
9. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori
1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6
2. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
3. PP2400367172 - Dung dịch Eosin
4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
5. PP2400367193 - Hematoxylin solution
6. PP2400367196 - Kháng thể CK7
7. PP2400367197 - Kháng thể CEA
8. PP2400367198 - Kháng thể P63
9. PP2400367199 - Kháng thể TTF.1
10. PP2400367200 - Kháng thể NSE
11. PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN –A
12. PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN
13. PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN
14. PP2400367204 - Kháng thể CD4
15. PP2400367206 - Kháng thể DESMIN
16. PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ
17. PP2400367208 - Kháng thể WT.1
18. PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN
19. PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45)
20. PP2400367213 - Kháng thể CD20
21. PP2400367214 - Kháng thể CD3
22. PP2400367215 - Kháng thể Her2
23. PP2400367216 - Kháng thể PR
24. PP2400367217 - Kháng thể ER
25. PP2400367218 - Kháng thể CD34
26. PP2400367219 - Kháng thể CD117
27. PP2400367221 - Kháng thể CA125
28. PP2400367222 - Kháng thể S-100
29. PP2400367223 - Kháng thể CDX 2
30. PP2400367227 - Kháng thể Ki67
31. PP2400367228 - Kháng thể P53
1. PP2400366965 - Albumin
2. PP2400366966 - ALP
3. PP2400366967 - ALT
4. PP2400366968 - AST
5. PP2400366969 - Bilirubin trực tiếp
6. PP2400366970 - Calcium Arsenazo
7. PP2400366971 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)
8. PP2400366972 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)
9. PP2400366973 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
10. PP2400366974 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
11. PP2400366975 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
12. PP2400366976 - Cholesterol
13. PP2400366977 - Cholinesterase
14. PP2400366978 - CK-MB
15. PP2400366979 - CK-MB Calibrator
16. PP2400366980 - CK-MB Control Serum Level 1
17. PP2400366981 - CK-MB Control Serum Level 2
18. PP2400366982 - Creatinine
19. PP2400366983 - CRP Control Serum
20. PP2400366984 - CRP định lượng
21. PP2400366985 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
22. PP2400366986 - Dung dịch rửa (Cleaning Solution)
23. PP2400366987 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
24. PP2400366988 - Ethanol
25. PP2400366989 - GGT
26. PP2400366990 - Glucose
27. PP2400366991 - HbA1c
28. PP2400366992 - HDL Cholesterol Calibrator
29. PP2400366993 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum
30. PP2400366994 - HDL-Cholesterol
31. PP2400366995 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
32. PP2400366996 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
33. PP2400366997 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N))
34. PP2400366998 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol..
35. PP2400366999 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
36. PP2400367000 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
37. PP2400367001 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
38. PP2400367002 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
39. PP2400367003 - Iron
40. PP2400367004 - Lactate
41. PP2400367005 - Magnesium
42. PP2400367006 - Sample Cup
43. PP2400367007 - Serum Protein Multi-Calibrator 1
44. PP2400367008 - Serum Protein Multi-Calibrator 2
45. PP2400367009 - Total Bilirubin
46. PP2400367010 - Total Protein
47. PP2400367011 - Triglyceride
48. PP2400367012 - Urea/Urea Nitrogen
49. PP2400367013 - Uric Acid
50. PP2400367014 - Urine/CSF Albumin
51. PP2400367015 - Urine/CSF Albumin Calibrator
52. PP2400367016 - Αlpha - Amylase
53. PP2400367017 - Βeta-2 Microglobulin
54. PP2400367086 - Máu chuẩn máy huyết học
55. PP2400367087 - Dung dịch pha loãng
56. PP2400367088 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin
57. PP2400367089 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine
58. PP2400367090 - Dung dịch rửa máy huyết học
1. PP2400366817 - AFP 3 Calibrator
2. PP2400366818 - AFP 3 Reagent kit
3. PP2400366819 - Anti HBc IgM Calibrator
4. PP2400366820 - Anti HBc IgM control
5. PP2400366821 - Anti HBc IgM reagent kit
6. PP2400366822 - Anti HBc II Calibrator
7. PP2400366823 - Anti HBc II control
8. PP2400366824 - Anti HBc II reagent kit
9. PP2400366825 - Anti HBe Calibrator
10. PP2400366826 - Anti HBe control
11. PP2400366827 - Anti HBe reagent kit
12. PP2400366828 - Anti HBs Calibrator
13. PP2400366829 - Anti HBs control
14. PP2400366830 - Anti HBs reagent kit
15. PP2400366831 - Anti HCV Calibrator
16. PP2400366832 - Anti HCV control
17. PP2400366833 - Anti HCV reagent kit
18. PP2400366834 - CA 125 Calibrator
19. PP2400366835 - CA 125 Reagent kit
20. PP2400366836 - CA 15-3 calibrator
21. PP2400366837 - CA 15-3 Reagent kit
22. PP2400366838 - Concentrated Wash buffer
23. PP2400366839 - HIV Ag/Ab COMBO Calibrator
24. PP2400366840 - HIV Ag/Ab COMBO control
25. PP2400366841 - HIV Ag/Ab COMBO reagent kit
26. PP2400366842 - NT-ProBNP Calibrator
27. PP2400366843 - NT-ProBNP control
28. PP2400366844 - NT-ProBNP Reagent kit
29. PP2400366845 - Probe conditioning solution
30. PP2400366846 - Multichem IA Plus
31. PP2400366847 - Thyroglobulin Calibrator
32. PP2400366848 - Thyroglobulin control
33. PP2400366849 - Thyroglobulin Reagent Kit
34. PP2400366850 - Total Beta HCG Calibrator
35. PP2400366851 - Total Beta HCG Reagent kit
36. PP2400366852 - Trigger solution
37. PP2400366853 - TSH Calibrator
38. PP2400366854 - TSH Reagent kit
39. PP2400366855 - Ferritin calibrator
40. PP2400366856 - Ferritin reagent kit
41. PP2400366857 - HBeAg Calibrator
42. PP2400366858 - HBeAg control
43. PP2400366859 - HBeAg Reagent kit
44. PP2400366860 - HBsAg Qualitative II Calibrator
45. PP2400366861 - HBsAg Qualitative II control
46. PP2400366862 - HBsAg Qualitative II Reagent kit
47. PP2400366863 - Intact PTH calibrator
48. PP2400366864 - Intact PTH control
49. PP2400366865 - Intact PTH reagent kit
50. PP2400366866 - Anti Thyroglobulin Calibrator
51. PP2400366867 - Anti Thyroglobulin Reagent kit
52. PP2400366868 - Anti TPO calibrator
53. PP2400366869 - Anti TPO control
54. PP2400366870 - Anti TPO reagent kit
55. PP2400366871 - CEA calibrator
56. PP2400366872 - CEA Reagent kit
57. PP2400366873 - Cortisol Calibrator
58. PP2400366874 - Cortisol Reagent kit
59. PP2400366875 - Cyfra 21-1 calibrator
60. PP2400366876 - Cyfra 21-1 control
61. PP2400366877 - Cyfra 21-1 reagent kit
62. PP2400366878 - Free T3 Calibrator
63. PP2400366879 - Free T3 Reagent kit
64. PP2400366880 - Free T4 Calibrator
65. PP2400366881 - Free T4 Reagent kit
66. PP2400366882 - Total PSA calibrator
67. PP2400366883 - Total PSA reagent kit
68. PP2400366884 - HS Troponine I Calibrator
69. PP2400366885 - HS Troponine I Control
70. PP2400366886 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
71. PP2400366887 - Pre Trigger solution
72. PP2400366888 - Progesteron calibrator
73. PP2400366889 - Progesteron reagent kit
74. PP2400366890 - Brahms PCT Calibrator
75. PP2400366891 - Brahms PCT Control
76. PP2400366892 - Brahms PCT Reagents
77. PP2400366893 - Reaction Vessels (RVS)
78. PP2400366894 - Septum
79. PP2400366895 - Sample cups
80. PP2400366896 - Syphilis Calibrator
81. PP2400366897 - Syphilis control
82. PP2400366898 - Syphilis Reagent kit
83. PP2400366899 - iVancomycin Calibrator
84. PP2400366900 - iVancomycin Reagent
85. PP2400367099 - Dung dịch hồng cầu lưới
86. PP2400367100 - Dung dịch bách phân bạch cầu
87. PP2400367101 - Dung dịch phá hồng cầu
88. PP2400367102 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath)
89. PP2400367103 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy
90. PP2400367104 - Dung dịch control máy
91. PP2400367105 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
1. PP2400367168 - Dịch lọc thận A
2. PP2400367169 - Dịch lọc thận B