Tender package No 01: Chemicals - Testing biological products

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 01: Chemicals - Testing biological products
Investor
Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Supply of Chemicals - Laboratory biological products, bandages - medical supplies and medical gases for treatment at the Hospital in 2025 of Bac Lieu General Hospital
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:00 15/11/2024
Bid opening completion time
14:08 15/11/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
29
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400366817 AFP 3 Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.793.200 9.793.200 0
2 PP2400366818 AFP 3 Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 216.216.000 216.216.000 0
3 PP2400366819 Anti HBc IgM Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.663.424 4.663.424 0
4 PP2400366820 Anti HBc IgM control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.302.396 4.302.396 0
5 PP2400366821 Anti HBc IgM reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 12.248.800 12.248.800 0
6 PP2400366822 Anti HBc II Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.733.400 4.733.400 0
7 PP2400366823 Anti HBc II control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.044.800 4.044.800 0
8 PP2400366824 Anti HBc II reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 7.114.800 7.114.800 0
9 PP2400366825 Anti HBe Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.663.432 4.663.432 0
10 PP2400366826 Anti HBe control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.044.800 4.044.800 0
11 PP2400366827 Anti HBe reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 6.068.979 6.068.979 0
12 PP2400366828 Anti HBs Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.920.780 9.920.780 0
13 PP2400366829 Anti HBs control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.604.792 8.604.792 0
14 PP2400366830 Anti HBs reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 54.221.976 54.221.976 0
15 PP2400366831 Anti HCV Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.920.780 9.920.780 0
16 PP2400366832 Anti HCV control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.089.600 8.089.600 0
17 PP2400366833 Anti HCV reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 369.392.100 369.392.100 0
18 PP2400366834 CA 125 Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.326.856 9.326.856 0
19 PP2400366835 CA 125 Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 208.141.542 208.141.542 0
20 PP2400366836 CA 15-3 calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.628.000 9.628.000 0
21 PP2400366837 CA 15-3 Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 346.902.570 346.902.570 0
22 PP2400366838 Concentrated Wash buffer vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 152.802.910 152.802.910 0
23 PP2400366839 HIV Ag/Ab COMBO Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.920.780 9.920.780 0
24 PP2400366840 HIV Ag/Ab COMBO control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.604.792 8.604.792 0
25 PP2400366841 HIV Ag/Ab COMBO reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 666.318.240 666.318.240 0
26 PP2400366842 NT-ProBNP Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.631.488 9.631.488 0
27 PP2400366843 NT-ProBNP control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.353.824 8.353.824 0
28 PP2400366844 NT-ProBNP Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 1.608.080.040 1.608.080.040 0
29 PP2400366845 Probe conditioning solution vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 23.647.600 23.647.600 0
30 PP2400366846 Multichem IA Plus vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 19.715.040 19.715.040 0
31 PP2400366847 Thyroglobulin Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 10.218.348 10.218.348 0
32 PP2400366848 Thyroglobulin control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.336.672 9.336.672 0
33 PP2400366849 Thyroglobulin Reagent Kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 108.770.000 108.770.000 0
34 PP2400366850 Total Beta HCG Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.326.880 9.326.880 0
35 PP2400366851 Total Beta HCG Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 246.288.000 246.288.000 0
36 PP2400366852 Trigger solution vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 49.822.500 49.822.500 0
37 PP2400366853 TSH Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.793.200 9.793.200 0
38 PP2400366854 TSH Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 354.746.000 354.746.000 0
39 PP2400366855 Ferritin calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.920.780 9.920.780 0
40 PP2400366856 Ferritin reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 301.875.000 301.875.000 0
41 PP2400366857 HBeAg Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.326.848 9.326.848 0
42 PP2400366858 HBeAg control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.604.792 8.604.792 0
43 PP2400366859 HBeAg Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 132.000.000 132.000.000 0
44 PP2400366860 HBsAg Qualitative II Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.920.780 9.920.780 0
45 PP2400366861 HBsAg Qualitative II control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.604.792 8.604.792 0
46 PP2400366862 HBsAg Qualitative II Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 570.825.320 570.825.320 0
47 PP2400366863 Intact PTH calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.924.656 4.924.656 0
48 PP2400366864 Intact PTH control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 4.271.376 4.271.376 0
49 PP2400366865 Intact PTH reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 35.436.000 35.436.000 0
50 PP2400366866 Anti Thyroglobulin Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.055.008 9.055.008 0
51 PP2400366867 Anti Thyroglobulin Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 58.230.000 58.230.000 0
52 PP2400366868 Anti TPO calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.793.200 9.793.200 0
53 PP2400366869 Anti TPO control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.494.000 8.494.000 0
54 PP2400366870 Anti TPO reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 48.400.000 48.400.000 0
55 PP2400366871 CEA calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.466.816 9.466.816 0
56 PP2400366872 CEA Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 278.326.125 278.326.125 0
57 PP2400366873 Cortisol Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.507.960 9.507.960 0
58 PP2400366874 Cortisol Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 339.440.000 339.440.000 0
59 PP2400366875 Cyfra 21-1 calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.324.000 9.324.000 0
60 PP2400366876 Cyfra 21-1 control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.246.700 8.246.700 0
61 PP2400366877 Cyfra 21-1 reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 128.898.000 128.898.000 0
62 PP2400366878 Free T3 Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.826.624 8.826.624 0
63 PP2400366879 Free T3 Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 164.902.500 164.902.500 0
64 PP2400366880 Free T4 Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.055.200 9.055.200 0
65 PP2400366881 Free T4 Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 256.515.000 256.515.000 0
66 PP2400366882 Total PSA calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.055.040 9.055.040 0
67 PP2400366883 Total PSA reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 219.736.000 219.736.000 0
68 PP2400366884 HS Troponine I Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 18.110.400 18.110.400 0
69 PP2400366885 HS Troponine I Control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 16.750.440 16.750.440 0
70 PP2400366886 HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 2.495.430.000 2.495.430.000 0
71 PP2400366887 Pre Trigger solution vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 109.681.110 109.681.110 0
72 PP2400366888 Progesteron calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.326.856 9.326.856 0
73 PP2400366889 Progesteron reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 86.620.500 86.620.500 0
74 PP2400366890 Brahms PCT Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 17.688.000 17.688.000 0
75 PP2400366891 Brahms PCT Control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.211.000 8.211.000 0
76 PP2400366892 Brahms PCT Reagents vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 661.794.000 661.794.000 0
77 PP2400366893 Reaction Vessels (RVS) vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 318.159.600 318.159.600 0
78 PP2400366894 Septum vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 13.185.003 13.185.003 0
79 PP2400366895 Sample cups vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 1.100.000 1.100.000 0
80 PP2400366896 Syphilis Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 9.656.136 9.656.136 0
81 PP2400366897 Syphilis control vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 8.375.220 8.375.220 0
82 PP2400366898 Syphilis Reagent kit vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 564.000.000 564.000.000 0
83 PP2400366899 iVancomycin Calibrator vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 11.793.600 11.793.600 0
84 PP2400366900 iVancomycin Reagent vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 51.891.600 51.891.600 0
85 PP2400366901 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 9.490.950 9.490.950 0
86 PP2400366902 Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 166.110.000 166.110.000 0
87 PP2400366903 IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 3.164.700 3.164.700 0
88 PP2400366904 Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 45.890.250 45.890.250 0
89 PP2400366905 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 36.712.200 36.712.200 0
90 PP2400366906 IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 5.695.200 5.695.200 0
91 PP2400366907 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 7.671.038 7.671.038 0
92 PP2400366908 Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 36.393.000 36.393.000 0
93 PP2400366909 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 28.482.300 28.482.300 0
94 PP2400366910 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 20.256.600 20.256.600 0
95 PP2400366911 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 92.190.000 92.190.000 0
96 PP2400366912 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 278.932.500 278.932.500 0
97 PP2400366913 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 33.232.500 33.232.500 0
98 PP2400366914 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 18.984.000 18.984.000 0
99 PP2400366915 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 139.209.000 139.209.000 0
100 PP2400366916 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 3.409.350 3.409.350 0
101 PP2400366917 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 9.490.950 9.490.950 0
102 PP2400366918 Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 88.641.000 88.641.000 0
103 PP2400366919 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 9.106.650 9.106.650 0
104 PP2400366920 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 14.179.200 14.179.200 0
105 PP2400366921 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 8.739.528 8.739.528 0
106 PP2400366922 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 12.660.900 12.660.900 0
107 PP2400366923 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 5.906.628 5.906.628 0
108 PP2400366924 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 9.104.550 9.104.550 0
109 PP2400366925 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 16.707.600 16.707.600 0
110 PP2400366926 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 25.321.800 25.321.800 0
111 PP2400366927 Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 254.205.000 254.205.000 0
112 PP2400366928 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 12.915.000 12.915.000 0
113 PP2400366929 Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 24.214.050 24.214.050 0
114 PP2400366930 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 15.191.400 15.191.400 0
115 PP2400366931 Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 56.967.750 56.967.750 0
116 PP2400366932 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 15.818.250 15.818.250 0
117 PP2400366933 Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 177.198.000 177.198.000 0
118 PP2400366934 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 13.494.600 13.494.600 0
119 PP2400366935 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 126.546.000 126.546.000 0
120 PP2400366936 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 17.719.800 17.719.800 0
121 PP2400366937 Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 75.957.000 75.957.000 0
122 PP2400366938 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 12.654.600 12.654.600 0
123 PP2400366939 Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 63.315.000 63.315.000 0
124 PP2400366940 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 10.130.400 10.130.400 0
125 PP2400366941 Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 60.769.800 60.769.800 0
126 PP2400366942 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 18.564.000 18.564.000 0
127 PP2400366943 Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 17.929.800 17.929.800 0
128 PP2400366944 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 1.228.500.000 1.228.500.000 0
129 PP2400366945 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 29.052.450 29.052.450 0
130 PP2400366946 Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 261.166.500 261.166.500 0
131 PP2400366947 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 11.390.400 11.390.400 0
132 PP2400366948 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 12.785.063 12.785.063 0
133 PP2400366949 Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 113.925.000 113.925.000 0
134 PP2400366950 IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 3.150.000 3.150.000 0
135 PP2400366951 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 427.770.000 427.770.000 0
136 PP2400366952 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 15.947.400 15.947.400 0
137 PP2400366953 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 13.623.750 13.623.750 0
138 PP2400366954 Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 52.245.900 52.245.900 0
139 PP2400366955 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 39.879.000 39.879.000 0
140 PP2400366956 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 20.252.400 20.252.400 0
141 PP2400366957 Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 379.890.000 379.890.000 0
142 PP2400366958 Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 405.090.000 405.090.000 0
143 PP2400366959 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 40.912.200 40.912.200 0
144 PP2400366960 IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 939.991.500 939.991.500 0
145 PP2400366961 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 9.490.950 9.490.950 0
146 PP2400366962 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 11.298.000 11.298.000 0
147 PP2400366963 Cốc đựng mẫu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 12.885.600 12.885.600 0
148 PP2400366964 IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 180 184.115.460 210 3.164.700 3.164.700 0
149 PP2400366965 Albumin vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 3.801.000 3.801.000 0
150 PP2400366966 ALP vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 2.881.200 2.881.200 0
151 PP2400366967 ALT vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 35.878.500 35.878.500 0
152 PP2400366968 AST vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 35.763.000 35.763.000 0
153 PP2400366969 Bilirubin trực tiếp vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 15.355.200 15.355.200 0
154 PP2400366970 Calcium Arsenazo vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 33.478.200 33.478.200 0
155 PP2400366971 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 12.075.000 12.075.000 0
156 PP2400366972 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 12.138.000 12.138.000 0
157 PP2400366973 Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 24.150.000 24.150.000 0
158 PP2400366974 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 23.300.000 23.300.000 0
159 PP2400366975 Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 23.300.000 23.300.000 0
160 PP2400366976 Cholesterol vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 10.752.000 10.752.000 0
161 PP2400366977 Cholinesterase vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 4.187.400 4.187.400 0
162 PP2400366978 CK-MB vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 15.069.600 15.069.600 0
163 PP2400366979 CK-MB Calibrator vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 1.148.700 1.148.700 0
164 PP2400366980 CK-MB Control Serum Level 1 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 1.076.250 1.076.250 0
165 PP2400366981 CK-MB Control Serum Level 2 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 1.076.250 1.076.250 0
166 PP2400366982 Creatinine vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 23.100.000 23.100.000 0
167 PP2400366983 CRP Control Serum vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 12.317.550 12.317.550 0
168 PP2400366984 CRP định lượng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 62.185.200 62.185.200 0
169 PP2400366985 Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 19.236.000 19.236.000 0
170 PP2400366986 Dung dịch rửa (Cleaning Solution) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 3.024.000 3.024.000 0
171 PP2400366987 Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 102.106.200 102.106.200 0
172 PP2400366988 Ethanol vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 51.350.000 51.350.000 0
173 PP2400366989 GGT vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 10.178.700 10.178.700 0
174 PP2400366990 Glucose vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 40.782.000 40.782.000 0
175 PP2400366991 HbA1c vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 189.674.100 189.674.100 0
176 PP2400366992 HDL Cholesterol Calibrator vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 16.424.100 16.424.100 0
177 PP2400366993 HDL/LDL-Cholesterol Control Serum vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 3.764.250 3.764.250 0
178 PP2400366994 HDL-Cholesterol vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 116.581.500 116.581.500 0
179 PP2400366995 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 2.782.500 2.782.500 0
180 PP2400366996 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 21.632.100 21.632.100 0
181 PP2400366997 Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 44.532.600 44.532.600 0
182 PP2400366998 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 0 0 0
183 PP2400366999 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 18.780.300 18.780.300 0
184 PP2400367000 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 9.982.350 9.982.350 0
185 PP2400367001 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 9.982.350 9.982.350 0
186 PP2400367002 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 9.982.350 9.982.350 0
187 PP2400367003 Iron vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 6.386.100 6.386.100 0
188 PP2400367004 Lactate vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 51.416.400 51.416.400 0
189 PP2400367005 Magnesium vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 4.391.100 4.391.100 0
190 PP2400367006 Sample Cup vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 242.484.000 242.484.000 0
191 PP2400367007 Serum Protein Multi-Calibrator 1 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 13.057.800 13.057.800 0
192 PP2400367008 Serum Protein Multi-Calibrator 2 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 16.990.050 16.990.050 0
193 PP2400367009 Total Bilirubin vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 13.389.600 13.389.600 0
194 PP2400367010 Total Protein vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 7.301.700 7.301.700 0
195 PP2400367011 Triglyceride vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 12.740.700 12.740.700 0
196 PP2400367012 Urea/Urea Nitrogen vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 68.859.000 68.859.000 0
197 PP2400367013 Uric Acid vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 7.709.100 7.709.100 0
198 PP2400367014 Urine/CSF Albumin vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 25.021.500 25.021.500 0
199 PP2400367015 Urine/CSF Albumin Calibrator vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 15.047.550 15.047.550 0
200 PP2400367016 Αlpha - Amylase vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 21.571.200 21.571.200 0
201 PP2400367017 Βeta-2 Microglobulin vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 143.608.500 143.608.500 0
202 PP2400367018 Albumin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 4.560.000 4.560.000 0
203 PP2400367019 Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 17.370.000 17.370.000 0
204 PP2400367020 Albumin U/CSF Calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.580.000 5.580.000 0
205 PP2400367021 Albumin U/CSF Control vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.940.000 5.940.000 0
206 PP2400367022 Alkaline Phosphatase vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.900.000 5.900.000 0
207 PP2400367023 Alpha -Amylase vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 55.200.000 55.200.000 0
208 PP2400367024 ALT (GPT) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 148.750.000 148.750.000 0
209 PP2400367025 AST (GOT) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 148.750.000 148.750.000 0
210 PP2400367026 Bilirubin Direct vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 28.920.000 28.920.000 0
211 PP2400367027 Bilirubin Total vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 16.100.000 16.100.000 0
212 PP2400367028 Calcium vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 24.000.000 24.000.000 0
213 PP2400367029 Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 3.960.000 3.960.000 0
214 PP2400367030 Cholesterol vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 19.600.000 19.600.000 0
215 PP2400367031 Cholinesterase vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 3.960.000 3.960.000 0
216 PP2400367032 CK-MB vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 13.000.000 13.000.000 0
217 PP2400367033 Creatinine vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 119.600.000 119.600.000 0
218 PP2400367034 CRP vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 337.500.000 337.500.000 0
219 PP2400367035 CRP Calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.160.000 5.160.000 0
220 PP2400367036 CRP Control Level 1 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.970.000 2.970.000 0
221 PP2400367037 CRP Control Level 2 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.970.000 2.970.000 0
222 PP2400367038 Ethanol Calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 9.840.000 9.840.000 0
223 PP2400367039 Ethanol Control vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 27.500.000 27.500.000 0
224 PP2400367040 Ethanol Reagent vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 83.600.000 83.600.000 0
225 PP2400367041 Gamma-GT vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 22.880.000 22.880.000 0
226 PP2400367042 Glucose vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 77.700.000 77.700.000 0
227 PP2400367043 HbA1c vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 144.400.000 144.400.000 0
228 PP2400367044 HbA1c Control vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 20.000.000 20.000.000 0
229 PP2400367045 HbA1c Calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.640.000 5.640.000 0
230 PP2400367046 HDL-C Immuno vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 58.320.000 58.320.000 0
231 PP2400367047 HDL Calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 1.600.000 1.600.000 0
232 PP2400367048 Iron vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 13.990.000 13.990.000 0
233 PP2400367049 Lactate vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 101.850.000 101.850.000 0
234 PP2400367050 Lactat calibrator vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 15.500.000 15.500.000 0
235 PP2400367051 Lactat control Level 1 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 29.700.000 29.700.000 0
236 PP2400367052 Lactat control Level 2 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 29.700.000 29.700.000 0
237 PP2400367053 Total Protein vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 14.400.000 14.400.000 0
238 PP2400367054 Triglycerides vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 48.000.000 48.000.000 0
239 PP2400367055 Chất nội kiểm sinh hóa mức 2 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 26.100.000 26.100.000 0
240 PP2400367056 Chất nội kiểm sinh hóa mức 3 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 26.100.000 26.100.000 0
241 PP2400367057 Urea vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 207.000.000 207.000.000 0
242 PP2400367058 Uric acid vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 14.250.000 14.250.000 0
243 PP2400367059 Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 33.600.000 33.600.000 0
244 PP2400367060 Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 3.100.000 3.100.000 0
245 PP2400367061 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.520.000 2.520.000 0
246 PP2400367062 Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 79.500.000 79.500.000 0
247 PP2400367063 Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 160.000.000 160.000.000 0
248 PP2400367064 Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 62.400.000 62.400.000 0
249 PP2400367065 Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 70.200.000 70.200.000 0
250 PP2400367066 Hemolysis Washing Solution vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 234.000.000 234.000.000 0
251 PP2400367067 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 180 19.083.000 210 30.000.000 30.000.000 0
252 PP2400367068 Cóng đo mẫu có bi từ vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 974.200.000 974.200.000 0
253 PP2400367069 Dung dịch rửa kim vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 364.950.000 364.950.000 0
254 PP2400367070 Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 32.800.000 32.800.000 0
255 PP2400367071 Dung dịch pha loãng mẫu vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 21.150.000 21.150.000 0
256 PP2400367072 Dung dịch rửa máy vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 263.760.000 263.760.000 0
257 PP2400367073 Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 119.784.000 119.784.000 0
258 PP2400367074 Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 619.500.000 619.500.000 0
259 PP2400367075 Xét nghiệm Fibrinogen vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 372.100.000 372.100.000 0
260 PP2400367076 Xét nghiệm Prothrombin time (PT) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 490.200.000 490.200.000 0
261 PP2400367077 Dung dịch rửa máy khí máu vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 14.310.000 14.310.000 0
262 PP2400367078 Dung dịch thuốc thử máy khi máu vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 234.900.000 234.900.000 0
263 PP2400367079 Dung dịch chuẩn máy vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 58.500.000 58.500.000 0
264 PP2400367080 Dung dịch rửa máy điện giải vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 27.030.000 27.030.000 0
265 PP2400367081 Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 650.000.000 650.000.000 0
266 PP2400367082 Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 332.960.000 332.960.000 0
267 PP2400367083 Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 5.670.000 5.670.000 0
268 PP2400367084 Dung dịch QC máy điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 52.920.000 52.920.000 0
269 PP2400367085 Dung dịch rửa máy phân tích điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 15.120.000 15.120.000 0
270 PP2400367086 Máu chuẩn máy huyết học vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
271 PP2400367087 Dung dịch pha loãng vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
272 PP2400367088 Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
273 PP2400367089 Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
274 PP2400367090 Dung dịch rửa máy huyết học vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 83.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
275 PP2400367091 Dung dịch rửa đường dịch vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 209.550.000 209.550.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 91.850.000 91.850.000 0
276 PP2400367092 Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 76.200.000 76.200.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 33.400.000 33.400.000 0
277 PP2400367093 Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 203.250.000 203.250.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 121.500.000 121.500.000 0
278 PP2400367094 Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 426.000.000 426.000.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 115.020.000 115.020.000 0
279 PP2400367095 Dung dịch pha loãng máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 520.000.000 520.000.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 322.000.000 322.000.000 0
280 PP2400367096 Máu chuẩn mức cao vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 51.940.000 51.940.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 26.600.000 26.600.000 0
281 PP2400367097 Máu chuẩn mức thấp vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 51.940.000 51.940.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 26.600.000 26.600.000 0
282 PP2400367098 Máu chuẩn mức trung bình vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 47.724.600 210 51.940.000 51.940.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 180 59.925.900 210 26.600.000 26.600.000 0
283 PP2400367099 Dung dịch hồng cầu lưới vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 40.200.000 40.200.000 0
284 PP2400367100 Dung dịch bách phân bạch cầu vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 1.032.750.000 1.032.750.000 0
285 PP2400367101 Dung dịch phá hồng cầu vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 288.190.477 288.190.477 0
286 PP2400367102 Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 457.142.880 457.142.880 0
287 PP2400367103 Dung dịch chuẩn Calibrator máy vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 11.000.000 11.000.000 0
288 PP2400367104 Dung dịch control máy vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 114.285.720 114.285.720 0
289 PP2400367105 Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 409.645.000 210 11.088.000 11.088.000 0
290 PP2400367106 Dung dịch bách phân bạch cầu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 158.862.010 210 454.800.000 454.800.000 0
291 PP2400367107 Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 158.862.010 210 114.580.000 114.580.000 0
292 PP2400367108 Dung dịch phá hồng cầu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 158.862.010 210 100.970.000 100.970.000 0
293 PP2400367109 Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 158.862.010 210 120.000.000 120.000.000 0
294 PP2400367110 Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 158.862.010 210 16.800.000 16.800.000 0
295 PP2400367111 Anti A vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 19.950.000 19.950.000 0
296 PP2400367112 Anti AB vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 14.250.000 14.250.000 0
297 PP2400367113 Anti B vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 19.950.000 19.950.000 0
298 PP2400367114 Anti D vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 33.600.000 33.600.000 0
299 PP2400367115 AntiBody Diluent vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 11.875.000 11.875.000 0
300 PP2400367116 BHI 20% glycerol giữ chủng vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 10.800.000 10.800.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 10.500.000 10.500.000 0
301 PP2400367117 BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 39.900.000 39.900.000 0
302 PP2400367118 Bộ kit tách chiết DNA vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 33.523.200 210 812.160.000 812.160.000 0
303 PP2400367119 Bộ kit tách chiết RNA vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 33.523.200 210 146.880.000 146.880.000 0
304 PP2400367120 Bộ nhuộm Gram vi khuẩn vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.850.000 5.850.000 0
305 PP2400367121 Bộ nhuộm kháng acid vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 6.300.000 6.300.000 0
306 PP2400367122 Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 110.000.000 110.000.000 0
vn0310631534 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 33.523.200 210 246.750.000 246.750.000 0
307 PP2400367123 Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 384.000.000 384.000.000 0
308 PP2400367124 Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 162.000.000 162.000.000 0
309 PP2400367126 Citrate Buffer pH6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
310 PP2400367127 Card định danh GN 21341 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 716.000.000 716.000.000 0
311 PP2400367128 Card định danh GP 21342 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 286.400.000 286.400.000 0
312 PP2400367129 Card định danh NH-21346 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 89.500.000 89.500.000 0
313 PP2400367130 Card K/S đồ AST-N428 (424320) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 322.200.000 322.200.000 0
314 PP2400367132 Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 322.200.000 322.200.000 0
315 PP2400367133 Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 28.640.000 28.640.000 0
316 PP2400367134 Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 250.600.000 250.600.000 0
317 PP2400367135 Chai cấy máu 2 pha (BHI) vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 237.600.000 237.600.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 295.200.000 295.200.000 0
318 PP2400367136 Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 23.625.000 23.625.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 20.034.000 20.034.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 18.837.000 18.837.000 0
319 PP2400367137 Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 8.454.740 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 4.800.000 4.800.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 4.500.000 4.500.000 0
320 PP2400367138 Chất xử lý tế bào vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 52.668.000 52.668.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 47.880.000 47.880.000 0
321 PP2400367139 Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 36.000.000 36.000.000 0
322 PP2400367140 Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 52.447.500 52.447.500 0
323 PP2400367147 Chương trình ngoại đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 13.310.000 13.310.000 0
324 PP2400367148 Chương trình ngoại huyết học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 22.440.000 22.440.000 0
325 PP2400367149 Chương trình ngoại kiểm HbA1c vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 13.310.000 13.310.000 0
326 PP2400367150 Chương trình ngoại kiểm khí máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 14.696.000 14.696.000 0
327 PP2400367151 Chương trình ngoại kiểm miễn dịch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 24.838.000 24.838.000 0
328 PP2400367152 Chương trình ngoại kiểm niệu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 16.730.000 16.730.000 0
329 PP2400367153 Chương trình ngoại kiểm sinh hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 14.560.000 14.560.000 0
330 PP2400367154 Chương trình ngoại kiểm tim mạch vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 18.756.000 18.756.000 0
331 PP2400367155 Cloramin B vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 13.200.000 13.200.000 0
332 PP2400367158 Cồn tuyệt đối vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 8.700.000 8.700.000 0
333 PP2400367160 Đĩa kháng sinh Amikacin 30mg/mL vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 315.000 315.000 0
334 PP2400367161 Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 315.000 315.000 0
335 PP2400367162 Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 315.000 315.000 0
336 PP2400367163 Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 550.000 550.000 0
337 PP2400367164 Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazole và Trimethoprim …) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 12.600.000 12.600.000 0
338 PP2400367165 Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 441.000 441.000 0
339 PP2400367166 Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 1.650.000 1.650.000 0
340 PP2400367167 Đĩa kháng sinh đồ Oxidase vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.750.000 2.750.000 0
341 PP2400367168 Dịch lọc thận A vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 180 130.410.000 210 1.779.700.000 1.779.700.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 140.000.000 210 1.793.610.000 1.793.610.000 0
342 PP2400367169 Dịch lọc thận B vnz000019902 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM 180 130.410.000 210 2.424.200.000 2.424.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 140.000.000 210 2.345.490.000 2.345.490.000 0
343 PP2400367170 Dung dịch Catalase vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 450.000 450.000 0
344 PP2400367171 Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 23.025.000 23.025.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 20.700.000 20.700.000 0
345 PP2400367172 Dung dịch Eosin vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 33.500.000 33.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 27.600.000 27.600.000 0
346 PP2400367173 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 274.500.000 274.500.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 317.500.000 317.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 303.750.000 303.750.000 0
347 PP2400367175 Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 15.350.000 15.350.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 13.800.000 13.800.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 13.800.000 13.800.000 0
348 PP2400367176 Dung dịch rửa quả lọc thận vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 180 3.021.750 210 100.012.500 100.012.500 0
349 PP2400367177 Dung dịch rửa tay phẫu thuật vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 52.368.500 52.368.500 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 4.486.500 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 5.926.500 210 42.000.000 42.000.000 0
350 PP2400367178 Dung dịch rửa tay thường quy vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 4.486.500 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 5.926.500 210 27.195.000 27.195.000 0
351 PP2400367179 Dung dịch sát khuẩn nhanh vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 4.486.500 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 5.926.500 210 15.960.000 15.960.000 0
352 PP2400367180 Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 8.316.000 8.316.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 8.190.000 8.190.000 0
353 PP2400367181 Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 38.400.000 38.400.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 5.926.500 210 34.650.000 34.650.000 0
354 PP2400367182 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 94.184.800 94.184.800 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 21.084.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 124.000.000 124.000.000 0
355 PP2400367183 Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 10.728.000 210 344.610.000 344.610.000 0
356 PP2400367184 Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 2.136.600 210 16.020.000 16.020.000 0
357 PP2400367185 Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 2.136.600 210 41.000.000 41.000.000 0
358 PP2400367186 Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 180 2.136.600 210 14.200.000 14.200.000 0
359 PP2400367187 Etching (nha khoa) vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 1.344.250 210 577.500 577.500 0
360 PP2400367189 Formol tinh khiết vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 1.850.000 1.850.000 0
361 PP2400367190 Formol trung tính 10% vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 12.180.000 12.180.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 13.000.000 13.000.000 0
362 PP2400367193 Hematoxylin solution vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 24.420.000 24.420.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 20.700.000 20.700.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 21.562.500 21.562.500 0
363 PP2400367195 Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 110.600.000 110.600.000 0
364 PP2400367196 Kháng thể CK7 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
365 PP2400367197 Kháng thể CEA vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
366 PP2400367198 Kháng thể P63 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
367 PP2400367199 Kháng thể TTF.1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
368 PP2400367200 Kháng thể NSE vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
369 PP2400367201 Kháng thể NAPSIN –A vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
370 PP2400367202 Kháng thể CHROMOGRANIN vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
371 PP2400367203 Kháng thể SYNAPTOPHYSIN vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
372 PP2400367204 Kháng thể CD4 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.850.000 9.850.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
373 PP2400367205 Kháng thể p40 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
374 PP2400367206 Kháng thể DESMIN vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
375 PP2400367207 Kháng thể CALRETININ vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
376 PP2400367208 Kháng thể WT.1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
377 PP2400367209 Kháng thể VIMENTIN vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.850.000 9.850.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
378 PP2400367210 Kháng thể GLUT.1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
379 PP2400367211 Kháng thể CK 5/6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
380 PP2400367212 Kháng thể LCA(CD45) vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
381 PP2400367213 Kháng thể CD20 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 10.168.200 10.168.200 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
382 PP2400367214 Kháng thể CD3 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
383 PP2400367215 Kháng thể Her2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
384 PP2400367216 Kháng thể PR vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 10.550.000 10.550.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
385 PP2400367217 Kháng thể ER vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
386 PP2400367218 Kháng thể CD34 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
387 PP2400367219 Kháng thể CD117 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
388 PP2400367220 Kháng thể CA19-9 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
389 PP2400367221 Kháng thể CA125 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
390 PP2400367222 Kháng thể S-100 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
391 PP2400367223 Kháng thể CDX 2 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
392 PP2400367224 Kháng thể PAX 8 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
393 PP2400367225 Kháng thể GATA 3 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 6.490.000 6.490.000 0
394 PP2400367226 Kháng thể CK20 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.850.000 9.850.000 0
395 PP2400367227 Kháng thể Ki67 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
396 PP2400367228 Kháng thể P53 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 9.310.000 9.310.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 11.966.470 210 9.500.000 9.500.000 0
397 PP2400367229 TBS buffer(Tris Bufferred Saline vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 1.113.000 1.113.000 0
398 PP2400367231 Keo Canada balsam vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 10.002.190 210 3.605.490 3.605.490 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 180 4.937.170 210 4.750.000 4.750.000 0
399 PP2400367232 Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond) vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 1.344.250 210 9.324.000 9.324.000 0
400 PP2400367235 Môi trường chuyên chở Cary Blair vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.400.000 2.400.000 0
401 PP2400367236 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 302.500.000 302.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 224.400.000 224.400.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 283.800.000 283.800.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 236.522.000 236.522.000 0
402 PP2400367237 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 24.750.000 24.750.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 29.700.000 29.700.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 25.410.000 25.410.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 30.393.000 30.393.000 0
403 PP2400367238 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 110.400.000 110.400.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 70.400.000 70.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 102.000.000 102.000.000 0
404 PP2400367239 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 87.200.000 87.200.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 56.800.000 56.800.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 68.000.000 68.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 67.200.000 67.200.000 0
405 PP2400367240 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 242.000.000 242.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 155.122.000 155.122.000 0
406 PP2400367241 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 23.887.500 23.887.500 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 14.550.000 14.550.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 15.750.000 15.750.000 0
407 PP2400367242 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 7.005.600 7.005.600 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 5.184.000 5.184.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 6.048.000 6.048.000 0
408 PP2400367243 Môi trường Stuart amiers vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 22.400.000 22.400.000 0
409 PP2400367245 Nội kiểm khí máu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 15.210.000 15.210.000 0
410 PP2400367246 Nội kiểm khí máu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 15.210.000 15.210.000 0
411 PP2400367247 Nội kiểm khí máu mức 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 15.210.000 15.210.000 0
412 PP2400367250 Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 5.082.000 5.082.000 0
413 PP2400367251 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 9.340.000 9.340.000 0
414 PP2400367252 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.240.960 210 9.340.000 9.340.000 0
415 PP2400367253 Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 840.000 840.000 0
416 PP2400367255 Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 105.000.000 105.000.000 0
417 PP2400367256 Saline solution (NaCl 0,45%) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 56.000.000 56.000.000 0
418 PP2400367257 Test nhanh Heroin/ Morphin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 8.454.740 210 3.625.000 3.625.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.500.000 2.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 3.990.000 3.990.000 0
419 PP2400367258 Test nhanh chẩn đoán giang mai vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 2.500.000 2.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 5.750.000 5.750.000 0
420 PP2400367259 Test nhanh chẩn đoán HBsAg vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 28.000.000 28.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 30.200.000 30.200.000 0
421 PP2400367260 Test nhanh chẩn đoán HCV vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 44.000.000 44.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 42.000.000 42.000.000 0
422 PP2400367261 Test nhanh chẩn đoán HIV vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 34.000.000 34.000.000 0
423 PP2400367262 Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 10.421.790 210 160.000.000 160.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 8.454.740 210 177.100.000 177.100.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 164.000.000 164.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 98.200.000 98.200.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 184.000.000 184.000.000 0
424 PP2400367263 Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 48.000.000 48.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 45.100.000 45.100.000 0
425 PP2400367264 Test nhanh vi khuẩn H.Pylori vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 61.200.500 210 22.500.000 22.500.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 8.454.740 210 56.400.000 56.400.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 40.983.180 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 33.000.000 33.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 32.034.500 210 44.100.000 44.100.000 0
426 PP2400367265 Test nước tiểu vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 609.960.000 609.960.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 59.300.000 210 367.200.000 367.200.000 0
427 PP2400367266 Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 163.200.000 163.200.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 109.600.000 109.600.000 0
428 PP2400367267 Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 132.600.000 132.600.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 28.399.690 210 89.050.000 89.050.000 0
429 PP2400367268 Trám composite đặc vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 1.344.250 210 2.819.250 2.819.250 0
430 PP2400367269 Trám composite lỏng vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 1.344.250 210 1.200.000 1.200.000 0
431 PP2400367270 Vật liệu trám nha khoa vn0312024302 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y NHA KHOA VIỆT ĐĂNG 180 1.344.250 210 28.980.000 28.980.000 0
432 PP2400367271 Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 25.200.000 25.200.000 0
433 PP2400367273 Yếu tố V, X, XV vn0309748577 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC 180 391.000.000 212 1.350.000 1.350.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 29
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305398057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400367139 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước

2. PP2400367140 - Chỉ thị kiểm tra chất lượng máy hấp

3. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế

4. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

5. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy

6. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh

7. PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)

8. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)

9. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.

10. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA

11. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth

12. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI

13. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV

14. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)

15. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)

16. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )

17. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100365357
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6

2. PP2400367138 - Chất xử lý tế bào

3. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)

4. PP2400367172 - Dung dịch Eosin

5. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)

6. PP2400367190 - Formol trung tính 10%

7. PP2400367193 - Hematoxylin solution

8. PP2400367231 - Keo Canada balsam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303336496
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

2. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy

3. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801344798
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400367111 - Anti A

2. PP2400367112 - Anti AB

3. PP2400367113 - Anti B

4. PP2400367114 - Anti D

5. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV

6. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch

2. PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt

3. PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu

4. PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu

5. PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu

6. PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao

7. PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp

8. PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)

2. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin

3. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết

4. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305715041
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400367062 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

2. PP2400367063 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

3. PP2400367064 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

4. PP2400367065 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c

5. PP2400367066 - Hemolysis Washing Solution

6. PP2400367067 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313110385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế

2. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

3. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy

4. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh

5. PP2400367180 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)

6. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)

7. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304728672
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400367176 - Dung dịch rửa quả lọc thận

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312024302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400367187 - Etching (nha khoa)

2. PP2400367232 - Keo nha khoa dùng trong trám răng (Keo Bond)

3. PP2400367268 - Trám composite đặc

4. PP2400367269 - Trám composite lỏng

5. PP2400367270 - Vật liệu trám nha khoa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019902
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400367168 - Dịch lọc thận A

2. PP2400367169 - Dịch lọc thận B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3701771292
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400367184 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét dụng cụ

2. PP2400367185 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ

3. PP2400367186 - Dung dịch tẩy vết loang do nhiệt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400367147 - Chương trình ngoại đông máu

2. PP2400367148 - Chương trình ngoại huyết học

3. PP2400367149 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c

4. PP2400367150 - Chương trình ngoại kiểm khí máu

5. PP2400367151 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch

6. PP2400367152 - Chương trình ngoại kiểm niệu

7. PP2400367153 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa

8. PP2400367154 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch

9. PP2400367245 - Nội kiểm khí máu mức 1

10. PP2400367246 - Nội kiểm khí máu mức 2

11. PP2400367247 - Nội kiểm khí máu mức 3

12. PP2400367250 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3

13. PP2400367251 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1

14. PP2400367252 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400367106 - Dung dịch bách phân bạch cầu

2. PP2400367107 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Diluton)

3. PP2400367108 - Dung dịch phá hồng cầu

4. PP2400367109 - Hóa chất chuẩn dùng cho máy huyết học

5. PP2400367110 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311555702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI)

2. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA

3. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth

4. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI

5. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV

6. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)

7. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)

8. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312385700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 64

1. PP2400366901 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP

2. PP2400366902 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP

3. PP2400366903 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP

4. PP2400366904 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin

5. PP2400366905 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin

6. PP2400366906 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin

7. PP2400366907 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3

8. PP2400366908 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody

9. PP2400366909 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody

10. PP2400366910 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125

11. PP2400366911 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125

12. PP2400366912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3

13. PP2400366913 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3

14. PP2400366914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA

15. PP2400366915 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA

16. PP2400366916 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA

17. PP2400366917 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin

18. PP2400366918 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin

19. PP2400366919 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc

20. PP2400366920 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc

21. PP2400366921 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc

22. PP2400366922 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc

23. PP2400366923 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc

24. PP2400366924 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc

25. PP2400366925 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg

26. PP2400366926 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg

27. PP2400366927 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg

28. PP2400366928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH

29. PP2400366929 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH

30. PP2400366930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone

31. PP2400366931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone

32. PP2400366932 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần

33. PP2400366933 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần

34. PP2400366934 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol

35. PP2400366935 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol

36. PP2400366936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do

37. PP2400366937 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do

38. PP2400366938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do

39. PP2400366939 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do

40. PP2400366940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH

41. PP2400366941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH

42. PP2400366942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI

43. PP2400366943 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3

44. PP2400366944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI

45. PP2400366945 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin

46. PP2400366946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin

47. PP2400366947 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

48. PP2400366948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

49. PP2400366949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần

50. PP2400366950 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA

51. PP2400366951 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2

52. PP2400366952 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2

53. PP2400366953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2

54. PP2400366954 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs

55. PP2400366955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs

56. PP2400366956 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs

57. PP2400366957 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch

58. PP2400366958 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch

59. PP2400366959 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức

60. PP2400366960 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch

61. PP2400366961 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch

62. PP2400366962 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch

63. PP2400366963 - Cốc đựng mẫu

64. PP2400366964 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309748577
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 113

1. PP2400367018 - Albumin

2. PP2400367019 - Albumin in Urine/CSF (Microalbumin)

3. PP2400367020 - Albumin U/CSF Calibrator

4. PP2400367021 - Albumin U/CSF Control

5. PP2400367022 - Alkaline Phosphatase

6. PP2400367023 - Alpha -Amylase

7. PP2400367024 - ALT (GPT)

8. PP2400367025 - AST (GOT)

9. PP2400367026 - Bilirubin Direct

10. PP2400367027 - Bilirubin Total

11. PP2400367028 - Calcium

12. PP2400367029 - Chất hiệu chuẩn đa xét nghiệm dùng trong chẩn đoán in-vitro, định lượng nhiều xét nghiệm khác nhau

13. PP2400367030 - Cholesterol

14. PP2400367031 - Cholinesterase

15. PP2400367032 - CK-MB

16. PP2400367033 - Creatinine

17. PP2400367034 - CRP

18. PP2400367035 - CRP Calibrator

19. PP2400367036 - CRP Control Level 1

20. PP2400367037 - CRP Control Level 2

21. PP2400367038 - Ethanol Calibrator

22. PP2400367039 - Ethanol Control

23. PP2400367040 - Ethanol Reagent

24. PP2400367041 - Gamma-GT

25. PP2400367042 - Glucose

26. PP2400367043 - HbA1c

27. PP2400367044 - HbA1c Control

28. PP2400367045 - HbA1c Calibrator

29. PP2400367046 - HDL-C Immuno

30. PP2400367047 - HDL Calibrator

31. PP2400367048 - Iron

32. PP2400367049 - Lactate

33. PP2400367050 - Lactat calibrator

34. PP2400367051 - Lactat control Level 1

35. PP2400367052 - Lactat control Level 2

36. PP2400367053 - Total Protein

37. PP2400367054 - Triglycerides

38. PP2400367055 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 2

39. PP2400367056 - Chất nội kiểm sinh hóa mức 3

40. PP2400367057 - Urea

41. PP2400367058 - Uric acid

42. PP2400367059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β2-Microglobulin

43. PP2400367060 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin

44. PP2400367061 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2 -Microglobulin

45. PP2400367068 - Cóng đo mẫu có bi từ

46. PP2400367069 - Dung dịch rửa kim

47. PP2400367070 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)

48. PP2400367071 - Dung dịch pha loãng mẫu

49. PP2400367072 - Dung dịch rửa máy

50. PP2400367073 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy

51. PP2400367074 - Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)

52. PP2400367075 - Xét nghiệm Fibrinogen

53. PP2400367076 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT)

54. PP2400367077 - Dung dịch rửa máy khí máu

55. PP2400367078 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu

56. PP2400367079 - Dung dịch chuẩn máy

57. PP2400367080 - Dung dịch rửa máy điện giải

58. PP2400367081 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml

59. PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng

60. PP2400367120 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn

61. PP2400367121 - Bộ nhuộm kháng acid

62. PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử

63. PP2400367123 - Bộ khuếch đại HBV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR

64. PP2400367124 - Bộ khuếch đại HCV-DNA bằng kỹ thuật real-time PCR

65. PP2400367127 - Card định danh GN 21341

66. PP2400367128 - Card định danh GP 21342

67. PP2400367129 - Card định danh NH-21346

68. PP2400367130 - Card K/S đồ AST-N428 (424320)

69. PP2400367132 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205)

70. PP2400367133 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)

71. PP2400367134 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)

72. PP2400367135 - Chai cấy máu 2 pha (BHI)

73. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6

74. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)

75. PP2400367155 - Cloramin B

76. PP2400367158 - Cồn tuyệt đối

77. PP2400367160 - Đĩa kháng sinh Amikacin 30mg/mL

78. PP2400367161 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 30mg/mL

79. PP2400367162 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 30mg/mL

80. PP2400367163 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)

81. PP2400367164 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, Erythromycin 15, ciprofloxacin, Levofloxacin, Clindamycin, Doxycyline, Cefuroxime, Vancomycin, Azithromycine, Meropenem, Gentamycin, Imipenem, Ceftriaxon, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin, Sulfamethoxazole và Trimethoprim …)

82. PP2400367165 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin

83. PP2400367166 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)

84. PP2400367167 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase

85. PP2400367170 - Dung dịch Catalase

86. PP2400367182 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.

87. PP2400367189 - Formol tinh khiết

88. PP2400367195 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2

89. PP2400367235 - Môi trường chuyên chở Cary Blair

90. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA

91. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth

92. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI

93. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV

94. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)

95. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)

96. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )

97. PP2400367243 - Môi trường Stuart amiers

98. PP2400367253 - Normal saline (NaCl) 0,85% vô trùng

99. PP2400367255 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat)

100. PP2400367256 - Saline solution (NaCl 0,45%)

101. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin

102. PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai

103. PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

104. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV

105. PP2400367261 - Test nhanh chẩn đoán HIV

106. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết

107. PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue

108. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

109. PP2400367265 - Test nước tiểu

110. PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin

111. PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue

112. PP2400367271 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)

113. PP2400367273 - Yếu tố V, X, XV

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104742253
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400367082 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực

2. PP2400367083 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator

3. PP2400367084 - Dung dịch QC máy điện giải

4. PP2400367085 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải

5. PP2400367091 - Dung dịch rửa đường dịch

6. PP2400367092 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt

7. PP2400367093 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu

8. PP2400367094 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu

9. PP2400367095 - Dung dịch pha loãng máu

10. PP2400367096 - Máu chuẩn mức cao

11. PP2400367097 - Máu chuẩn mức thấp

12. PP2400367098 - Máu chuẩn mức trung bình

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304852895
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400367177 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

2. PP2400367178 - Dung dịch rửa tay thường quy

3. PP2400367179 - Dung dịch sát khuẩn nhanh

4. PP2400367181 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400367183 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309324289
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2400367115 - AntiBody Diluent

2. PP2400367117 - BỘ KIT : UltraVisionQuanto Detection

3. PP2400367126 - Citrate Buffer pH6

4. PP2400367137 - Chất gây nghiện 4 trong 1 test nhanh (MET/THC/MDMA/MOP)

5. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)

6. PP2400367172 - Dung dịch Eosin

7. PP2400367173 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế

8. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)

9. PP2400367190 - Formol trung tính 10%

10. PP2400367193 - Hematoxylin solution

11. PP2400367196 - Kháng thể CK7

12. PP2400367197 - Kháng thể CEA

13. PP2400367198 - Kháng thể P63

14. PP2400367199 - Kháng thể TTF.1

15. PP2400367200 - Kháng thể NSE

16. PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN –A

17. PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN

18. PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN

19. PP2400367204 - Kháng thể CD4

20. PP2400367205 - Kháng thể p40

21. PP2400367206 - Kháng thể DESMIN

22. PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ

23. PP2400367208 - Kháng thể WT.1

24. PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN

25. PP2400367210 - Kháng thể GLUT.1

26. PP2400367211 - Kháng thể CK 5/6

27. PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45)

28. PP2400367213 - Kháng thể CD20

29. PP2400367214 - Kháng thể CD3

30. PP2400367215 - Kháng thể Her2

31. PP2400367216 - Kháng thể PR

32. PP2400367217 - Kháng thể ER

33. PP2400367218 - Kháng thể CD34

34. PP2400367219 - Kháng thể CD117

35. PP2400367220 - Kháng thể CA19-9

36. PP2400367221 - Kháng thể CA125

37. PP2400367222 - Kháng thể S-100

38. PP2400367223 - Kháng thể CDX 2

39. PP2400367224 - Kháng thể PAX 8

40. PP2400367225 - Kháng thể GATA 3

41. PP2400367226 - Kháng thể CK20

42. PP2400367227 - Kháng thể Ki67

43. PP2400367228 - Kháng thể P53

44. PP2400367229 - TBS buffer(Tris Bufferred Saline

45. PP2400367231 - Keo Canada balsam

46. PP2400367257 - Test nhanh Heroin/ Morphin

47. PP2400367258 - Test nhanh chẩn đoán giang mai

48. PP2400367259 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

49. PP2400367260 - Test nhanh chẩn đoán HCV

50. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết

51. PP2400367263 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue

52. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

53. PP2400367265 - Test nước tiểu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105120470
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6

2. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)

3. PP2400367172 - Dung dịch Eosin

4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)

5. PP2400367190 - Formol trung tính 10%

6. PP2400367193 - Hematoxylin solution

7. PP2400367231 - Keo Canada balsam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310631534
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400367118 - Bộ kit tách chiết DNA

2. PP2400367119 - Bộ kit tách chiết RNA

3. PP2400367122 - Bộ khuếch đại ung thư cổ tử cung HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6

2. PP2400367138 - Chất xử lý tế bào

3. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)

4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)

5. PP2400367190 - Formol trung tính 10%

6. PP2400367193 - Hematoxylin solution

7. PP2400367262 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết

8. PP2400367266 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin

9. PP2400367267 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313947663
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400367116 - BHI 20% glycerol giữ chủng

2. PP2400367236 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA

3. PP2400367237 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth

4. PP2400367238 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI

5. PP2400367239 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV

6. PP2400367240 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)

7. PP2400367241 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)

8. PP2400367242 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )

9. PP2400367264 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109989039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2400367136 - Chất gắn, cố định tế bào Parafin Type 6

2. PP2400367171 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)

3. PP2400367172 - Dung dịch Eosin

4. PP2400367175 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)

5. PP2400367193 - Hematoxylin solution

6. PP2400367196 - Kháng thể CK7

7. PP2400367197 - Kháng thể CEA

8. PP2400367198 - Kháng thể P63

9. PP2400367199 - Kháng thể TTF.1

10. PP2400367200 - Kháng thể NSE

11. PP2400367201 - Kháng thể NAPSIN –A

12. PP2400367202 - Kháng thể CHROMOGRANIN

13. PP2400367203 - Kháng thể SYNAPTOPHYSIN

14. PP2400367204 - Kháng thể CD4

15. PP2400367206 - Kháng thể DESMIN

16. PP2400367207 - Kháng thể CALRETININ

17. PP2400367208 - Kháng thể WT.1

18. PP2400367209 - Kháng thể VIMENTIN

19. PP2400367212 - Kháng thể LCA(CD45)

20. PP2400367213 - Kháng thể CD20

21. PP2400367214 - Kháng thể CD3

22. PP2400367215 - Kháng thể Her2

23. PP2400367216 - Kháng thể PR

24. PP2400367217 - Kháng thể ER

25. PP2400367218 - Kháng thể CD34

26. PP2400367219 - Kháng thể CD117

27. PP2400367221 - Kháng thể CA125

28. PP2400367222 - Kháng thể S-100

29. PP2400367223 - Kháng thể CDX 2

30. PP2400367227 - Kháng thể Ki67

31. PP2400367228 - Kháng thể P53

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302485103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2400366965 - Albumin

2. PP2400366966 - ALP

3. PP2400366967 - ALT

4. PP2400366968 - AST

5. PP2400366969 - Bilirubin trực tiếp

6. PP2400366970 - Calcium Arsenazo

7. PP2400366971 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)

8. PP2400366972 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)

9. PP2400366973 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu

10. PP2400366974 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1

11. PP2400366975 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2

12. PP2400366976 - Cholesterol

13. PP2400366977 - Cholinesterase

14. PP2400366978 - CK-MB

15. PP2400366979 - CK-MB Calibrator

16. PP2400366980 - CK-MB Control Serum Level 1

17. PP2400366981 - CK-MB Control Serum Level 2

18. PP2400366982 - Creatinine

19. PP2400366983 - CRP Control Serum

20. PP2400366984 - CRP định lượng

21. PP2400366985 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c

22. PP2400366986 - Dung dịch rửa (Cleaning Solution)

23. PP2400366987 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa

24. PP2400366988 - Ethanol

25. PP2400366989 - GGT

26. PP2400366990 - Glucose

27. PP2400366991 - HbA1c

28. PP2400366992 - HDL Cholesterol Calibrator

29. PP2400366993 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum

30. PP2400366994 - HDL-Cholesterol

31. PP2400366995 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy

32. PP2400366996 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao

33. PP2400366997 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N))

34. PP2400366998 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol..

35. PP2400366999 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c

36. PP2400367000 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

37. PP2400367001 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

38. PP2400367002 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

39. PP2400367003 - Iron

40. PP2400367004 - Lactate

41. PP2400367005 - Magnesium

42. PP2400367006 - Sample Cup

43. PP2400367007 - Serum Protein Multi-Calibrator 1

44. PP2400367008 - Serum Protein Multi-Calibrator 2

45. PP2400367009 - Total Bilirubin

46. PP2400367010 - Total Protein

47. PP2400367011 - Triglyceride

48. PP2400367012 - Urea/Urea Nitrogen

49. PP2400367013 - Uric Acid

50. PP2400367014 - Urine/CSF Albumin

51. PP2400367015 - Urine/CSF Albumin Calibrator

52. PP2400367016 - Αlpha - Amylase

53. PP2400367017 - Βeta-2 Microglobulin

54. PP2400367086 - Máu chuẩn máy huyết học

55. PP2400367087 - Dung dịch pha loãng

56. PP2400367088 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin

57. PP2400367089 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine

58. PP2400367090 - Dung dịch rửa máy huyết học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310349425
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 91

1. PP2400366817 - AFP 3 Calibrator

2. PP2400366818 - AFP 3 Reagent kit

3. PP2400366819 - Anti HBc IgM Calibrator

4. PP2400366820 - Anti HBc IgM control

5. PP2400366821 - Anti HBc IgM reagent kit

6. PP2400366822 - Anti HBc II Calibrator

7. PP2400366823 - Anti HBc II control

8. PP2400366824 - Anti HBc II reagent kit

9. PP2400366825 - Anti HBe Calibrator

10. PP2400366826 - Anti HBe control

11. PP2400366827 - Anti HBe reagent kit

12. PP2400366828 - Anti HBs Calibrator

13. PP2400366829 - Anti HBs control

14. PP2400366830 - Anti HBs reagent kit

15. PP2400366831 - Anti HCV Calibrator

16. PP2400366832 - Anti HCV control

17. PP2400366833 - Anti HCV reagent kit

18. PP2400366834 - CA 125 Calibrator

19. PP2400366835 - CA 125 Reagent kit

20. PP2400366836 - CA 15-3 calibrator

21. PP2400366837 - CA 15-3 Reagent kit

22. PP2400366838 - Concentrated Wash buffer

23. PP2400366839 - HIV Ag/Ab COMBO Calibrator

24. PP2400366840 - HIV Ag/Ab COMBO control

25. PP2400366841 - HIV Ag/Ab COMBO reagent kit

26. PP2400366842 - NT-ProBNP Calibrator

27. PP2400366843 - NT-ProBNP control

28. PP2400366844 - NT-ProBNP Reagent kit

29. PP2400366845 - Probe conditioning solution

30. PP2400366846 - Multichem IA Plus

31. PP2400366847 - Thyroglobulin Calibrator

32. PP2400366848 - Thyroglobulin control

33. PP2400366849 - Thyroglobulin Reagent Kit

34. PP2400366850 - Total Beta HCG Calibrator

35. PP2400366851 - Total Beta HCG Reagent kit

36. PP2400366852 - Trigger solution

37. PP2400366853 - TSH Calibrator

38. PP2400366854 - TSH Reagent kit

39. PP2400366855 - Ferritin calibrator

40. PP2400366856 - Ferritin reagent kit

41. PP2400366857 - HBeAg Calibrator

42. PP2400366858 - HBeAg control

43. PP2400366859 - HBeAg Reagent kit

44. PP2400366860 - HBsAg Qualitative II Calibrator

45. PP2400366861 - HBsAg Qualitative II control

46. PP2400366862 - HBsAg Qualitative II Reagent kit

47. PP2400366863 - Intact PTH calibrator

48. PP2400366864 - Intact PTH control

49. PP2400366865 - Intact PTH reagent kit

50. PP2400366866 - Anti Thyroglobulin Calibrator

51. PP2400366867 - Anti Thyroglobulin Reagent kit

52. PP2400366868 - Anti TPO calibrator

53. PP2400366869 - Anti TPO control

54. PP2400366870 - Anti TPO reagent kit

55. PP2400366871 - CEA calibrator

56. PP2400366872 - CEA Reagent kit

57. PP2400366873 - Cortisol Calibrator

58. PP2400366874 - Cortisol Reagent kit

59. PP2400366875 - Cyfra 21-1 calibrator

60. PP2400366876 - Cyfra 21-1 control

61. PP2400366877 - Cyfra 21-1 reagent kit

62. PP2400366878 - Free T3 Calibrator

63. PP2400366879 - Free T3 Reagent kit

64. PP2400366880 - Free T4 Calibrator

65. PP2400366881 - Free T4 Reagent kit

66. PP2400366882 - Total PSA calibrator

67. PP2400366883 - Total PSA reagent kit

68. PP2400366884 - HS Troponine I Calibrator

69. PP2400366885 - HS Troponine I Control

70. PP2400366886 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)

71. PP2400366887 - Pre Trigger solution

72. PP2400366888 - Progesteron calibrator

73. PP2400366889 - Progesteron reagent kit

74. PP2400366890 - Brahms PCT Calibrator

75. PP2400366891 - Brahms PCT Control

76. PP2400366892 - Brahms PCT Reagents

77. PP2400366893 - Reaction Vessels (RVS)

78. PP2400366894 - Septum

79. PP2400366895 - Sample cups

80. PP2400366896 - Syphilis Calibrator

81. PP2400366897 - Syphilis control

82. PP2400366898 - Syphilis Reagent kit

83. PP2400366899 - iVancomycin Calibrator

84. PP2400366900 - iVancomycin Reagent

85. PP2400367099 - Dung dịch hồng cầu lưới

86. PP2400367100 - Dung dịch bách phân bạch cầu

87. PP2400367101 - Dung dịch phá hồng cầu

88. PP2400367102 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath)

89. PP2400367103 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy

90. PP2400367104 - Dung dịch control máy

91. PP2400367105 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400367168 - Dịch lọc thận A

2. PP2400367169 - Dịch lọc thận B

Views: 16
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second